Máy Đóng Gói Tự Động Siro
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói siro tự động hỗ trợ định lượng 1–35ml, với cấu hình từ 2–8 làn hoặc 3–12 làn. Thiết bị phù hợp với nhu cầu đóng gói dung dịch dạng túi nhỏ.
Nội dung chính
Tổng quan về máy đóng gói siro tự động
Máy đóng gói siro tự động được thiết kế để định lượng và đóng gói dung dịch vào túi nhỏ. Thiết bị có hai nhóm cấu hình, đáp ứng các phạm vi chiều rộng màng và kích thước máy khác nhau.
Phạm vi định lượng được công bố là 1–35ml, có thể tùy chỉnh. Tốc độ sản xuất đạt 25–35 chu kỳ/phút theo thông số cung cấp.
Máy sử dụng nguồn điện 220V, tần số 50/60Hz. Tùy cấu hình, công suất tổng là 2,8kW hoặc 4,1kW.

Đặc điểm nổi bật của máy đóng gói siro
Định lượng dung dịch từ 1–35ml
Máy có phạm vi đo lường 1–35ml và hỗ trợ tùy chỉnh. Mức định lượng này phù hợp để xem xét cho nhu cầu đóng gói dung dịch với thể tích nhỏ.
Khả năng chiết rót thực tế cần được kiểm tra theo độ nhớt và đặc tính của siro. Doanh nghiệp nên cung cấp mẫu dung dịch để xác nhận cấu hình phù hợp.
Hai nhóm cấu hình nhiều làn
Máy có hai nhóm cấu hình số làn được cung cấp:
- Cấu hình 1: 2–8 làn, chiều rộng túi 30–60mm.
- Cấu hình 2: 3–12 làn, chiều rộng túi 30–90mm.
Số làn cụ thể cần được xác nhận khi đặt hàng. Việc lựa chọn nên dựa trên kích thước túi, sản lượng mục tiêu và yêu cầu định lượng.
Tốc độ sản xuất 25–35 chu kỳ/phút
Tốc độ được công bố là 25–35 chu kỳ/phút. Đây là tốc độ theo chu kỳ, không đồng nghĩa trực tiếp với số túi thành phẩm mỗi phút.
Sản lượng thực tế cần được xác nhận theo số làn hoạt động và cấu hình máy. Doanh nghiệp nên yêu cầu chạy thử để đánh giá năng suất.
Hỗ trợ nhiều kích thước bao bì
Máy có chiều dài túi từ 45–120mm. Chiều rộng túi và chiều rộng màng tối đa phụ thuộc vào cấu hình.
- Cấu hình 1: chiều rộng túi 30–60mm, màng rộng tối đa 280mm.
- Cấu hình 2: chiều rộng túi 30–90mm, màng rộng tối đa 560mm.
Cần đối chiếu kích thước bao bì thực tế với thông số của model được chọn.
Bảng thông số kỹ thuật máy đóng gói siro tự động
| Thông số | Cấu hình 1 | Cấu hình 2 |
|---|---|---|
| Số làn | 2–8 làn | 3–12 làn |
| Phạm vi định lượng | 1–35ml, có thể tùy chỉnh | Chưa nêu riêng |
| Tốc độ sản xuất | 25–35 chu kỳ/phút | Chưa nêu riêng |
| Điện áp | 220V, 50/60Hz | 220V, 50/60Hz* |
| Chiều dài túi | 45–120mm | 45–120mm* |
| Chiều rộng túi | 30–60mm | 30–90mm |
| Chiều rộng màng tối đa | 280mm | 560mm |
| Công suất tổng | 2,8kW | 4,1kW |
| Kích thước máy | 950 × 1470 × 1750mm | 1153 × 1654 × 1750mm |
| Trọng lượng | 300kg | 400kg |
\* Bảng thông số ban đầu chỉ ghi điện áp và chiều dài túi ở cột cấu hình 1. Các giá trị được lặp lại ở cấu hình 2 cần được xác nhận với nhà cung cấp.
Ứng dụng của máy đóng gói siro
Thiết bị có thể được xem xét cho các nhu cầu đóng gói dung dịch dạng túi nhỏ. Khả năng tương thích cần được xác nhận theo đặc tính sản phẩm và cấu hình chiết rót.
Một số nhóm sản phẩm có thể đánh giá gồm:
- Siro dạng lỏng: Cần kiểm tra độ nhớt và độ ổn định khi chiết.
- Dung dịch thực phẩm: Cần xác nhận vật liệu tiếp xúc sản phẩm và yêu cầu vệ sinh.
- Dung dịch đóng gói liều nhỏ: Cần xác định thể tích chiết và quy cách túi thành phẩm.
Danh sách trên mang tính định hướng. Thông số hiện tại chưa xác nhận khả năng tương thích với từng loại dung dịch cụ thể.
Lưu ý khi lựa chọn máy đóng gói siro
Xác định số làn cần sử dụng
Hai nhóm cấu hình có phạm vi số làn khác nhau. Doanh nghiệp nên xác định sản lượng mục tiêu và chiều rộng túi trước khi lựa chọn.
Kiểm tra phạm vi định lượng
Phạm vi 1–35ml được ghi là có thể tùy chỉnh. Cần xác nhận khả năng chiết ở thể tích mục tiêu, đặc biệt khi siro có độ nhớt cao.
Xác nhận tốc độ theo cấu hình
Tốc độ 25–35 chu kỳ/phút chưa được phân tách theo từng cấu hình. Nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận tốc độ thực tế của số làn dự kiến sử dụng.
Kiểm tra điều kiện lắp đặt
Cấu hình 1 có kích thước 950 × 1470 × 1750mm, trọng lượng 300kg. Cấu hình 2 có kích thước 1153 × 1654 × 1750mm, trọng lượng 400kg.
Khu vực lắp đặt cần đủ không gian thao tác và bảo trì. Đồng thời, cần chuẩn bị nguồn điện 220V phù hợp với công suất của cấu hình đã chọn.
Liên kết tham khảo
Tham khảo thêm máy thực phẩm.
Theo dõi thông tin sản phẩm tại Facebook Vinacomm.