Máy Đóng Gói Tự Động - Nước Sốt
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói nước sốt sử dụng định lượng piston, tốc độ 30–60 túi/phút, hỗ trợ hàn túi 3 biên hoặc 4 biên.
Nội dung chính
Tổng quan máy đóng gói nước sốt
Máy đóng gói nước sốt được thiết kế cho nguyên liệu dạng dịch thể và cao lỏng. Thiết bị sử dụng cơ cấu định lượng piston, với dung tích tối đa 50ml theo thông số tham khảo.
Máy hỗ trợ tạo túi và hàn miệng túi theo kiểu 3 biên hoặc 4 biên. Hệ thống điều khiển PLC có giao diện hiển thị tiếng Trung và tiếng Anh.
Với các loại nước sốt có độ sệt khác nhau, doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng cấp liệu và độ chính xác định lượng bằng nguyên liệu thực tế trước khi lựa chọn.

Thông số kỹ thuật máy đóng gói nước sốt
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Nguyên liệu đóng gói | Dịch thể, cao lỏng |
| Định lượng | Tối đa 50ml |
| Phương thức định lượng | Piston |
| Tốc độ đóng gói | 30–60 túi/phút |
| Kích thước tạo túi | 30–180 × 30–200mm |
| Phương thức hàn miệng túi | 3 biên hoặc 4 biên |
| Hệ điều khiển | PLC, hiển thị tiếng Trung/Anh |
| Điện nguồn | 220V, 50Hz |
| Công suất | 1,1kW |
| Kích thước máy | 720 × 1000 × 1800mm |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Lưu ý: Cần xác nhận chiều dài, chiều rộng túi và độ chính xác định lượng với nhà cung cấp. Năng suất thực tế có thể thay đổi theo nguyên liệu và dung tích chiết rót.
Đặc điểm nổi bật của máy đóng gói
Định lượng piston tối đa 50ml
Máy sử dụng cơ cấu piston để định lượng nước sốt trước khi đóng gói. Dung tích tối đa theo thông số cung cấp là 50ml.
Với nguyên liệu có độ sệt cao hoặc chứa thành phần dạng hạt, cần kiểm tra khả năng cấp liệu và vận hành ổn định. Sai số định lượng cần được xác nhận trước khi đầu tư.
Tốc độ đóng gói 30–60 túi/phút
Máy có tốc độ tham khảo từ 30 đến 60 túi/phút. Năng suất thực tế phụ thuộc vào dung tích mỗi túi, đặc tính nguyên liệu và điều kiện vận hành.
Doanh nghiệp nên chạy thử để đánh giá tốc độ ổn định và độ đồng đều giữa các túi thành phẩm.
Hỗ trợ hàn túi 3 biên và 4 biên
Thiết bị hỗ trợ hai kiểu hàn túi là 3 biên và 4 biên. Kiểu hàn phù hợp phụ thuộc vào quy cách bao bì và yêu cầu thành phẩm.
Cần xác nhận loại màng tương thích và chất lượng đường hàn để hạn chế rò rỉ trong quá trình vận chuyển, bảo quản.
Điều khiển PLC, giao diện Trung/Anh
Hệ thống PLC hỗ trợ điều khiển quá trình vận hành theo cấu hình thiết bị. Giao diện hiển thị tiếng Trung và tiếng Anh giúp người vận hành theo dõi các thông số cài đặt.
Doanh nghiệp nên tìm hiểu thêm về hướng dẫn sử dụng, quy trình vệ sinh và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật.
Ứng dụng của máy đóng gói nước sốt
Máy được định hướng cho nhu cầu đóng gói các sản phẩm dạng dịch thể và cao lỏng. Tùy theo đặc tính nguyên liệu, thiết bị có thể được xem xét cho các loại nước sốt đóng gói dạng túi nhỏ.
Trước khi lựa chọn, cần đánh giá các yếu tố sau:
- Độ sệt và khả năng chảy của nước sốt.
- Thành phần dạng hạt hoặc nguyên liệu đặc nếu có.
- Dung tích đóng gói thực tế.
- Loại màng bao bì sử dụng.
- Yêu cầu về độ kín và chất lượng đường hàn.
Nên yêu cầu nhà cung cấp chạy thử với sản phẩm thực tế để kiểm tra khả năng cấp liệu, định lượng và chất lượng thành phẩm.
Lưu ý khi lựa chọn máy đóng gói nước sốt
Xác định dung tích túi
Máy có định lượng tối đa 50ml theo thông số tham khảo. Doanh nghiệp nên xác định dung tích gói phổ biến và yêu cầu xác nhận độ chính xác định lượng tương ứng.
Kiểm tra kích thước túi và bao bì
Kích thước tạo túi được ghi là 30–180 × 30–200mm. Cần xác nhận rõ giới hạn chiều dài, chiều rộng và loại màng tương thích với máy.
Chuẩn bị điều kiện lắp đặt
Máy sử dụng nguồn điện 220V, tần số 50Hz và công suất 1,1kW. Kích thước tổng thể là 720 × 1000 × 1800mm.
Nên bố trí đủ không gian để vận hành, vệ sinh và bảo trì. Đồng thời, xác nhận yêu cầu lắp đặt cụ thể với nhà cung cấp.
Liên kết tham khảo
- Tham khảo thêm máy thực phẩm.
- Theo dõi Facebook Vinacomm.