Máy Đóng Gói Tự Động Dung Dịch Có Túi Sẵn TP225
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói dung dịch túi có sẵn TP225 hỗ trợ định lượng 10–1500g, tốc độ 25–45 túi/phút và nhiều kiểu túi khác nhau.
Nội dung chính
Tổng quan máy đóng gói dung dịch túi có sẵn TP225
Máy đóng gói dung dịch túi có sẵn TP225 được thiết kế để đóng gói sản phẩm bằng các loại túi đã tạo hình trước. Máy có phạm vi định lượng tham khảo từ 10 đến 1500g, tùy theo loại túi sử dụng.
Thiết bị hỗ trợ túi hàn nhiệt kín, túi có chặn đáy và túi khóa zip. Tốc độ đóng gói đạt khoảng 25–45 túi/phút theo thông số cung cấp.
Với thiết kế công nghiệp, TP225 phù hợp để doanh nghiệp xem xét khi cần tự động hóa công đoạn đóng gói bằng túi có sẵn. Khả năng xử lý từng loại dung dịch cần được xác nhận dựa trên đặc tính sản phẩm và cấu hình định lượng.

Thông số kỹ thuật máy đóng gói TP225
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | TP225 |
| Kích thước túi | Rộng 160–280mm, dài 100–380mm |
| Phạm vi định lượng | 10–1500g, tùy loại túi |
| Tốc độ | 25–45 túi/phút |
| Độ chính xác | Dung sai ≤ ±1 (cần xác nhận đơn vị) |
| Công suất | 2,5kW |
| Nguồn điện | 220V/380V, 3 pha, 50Hz |
| Kích thước máy (D × R × C) | 1710 × 1505 × 1640mm |
| Trọng lượng máy | 1.480kg |
| Khí nén | ≥ 0,8m³/phút, khách hàng tự trang bị |
| Loại túi | Túi hàn nhiệt kín, túi có chặn đáy, túi khóa zip và các loại tương thích |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Lưu ý: Thông số độ chính xác được ghi là dung sai ≤ ±1 nhưng chưa nêu đơn vị. Cần xác nhận rõ sai số theo gam, phần trăm hay tiêu chí khác. Mức định lượng và tốc độ thực tế phụ thuộc vào loại túi và sản phẩm.
Đặc điểm nổi bật của máy đóng gói TP225
Sử dụng túi có sẵn
TP225 sử dụng túi đã tạo hình trước, không phải cuộn màng để tạo túi trực tiếp. Cấu hình này phù hợp với nhu cầu sử dụng bao bì có thiết kế, hình dạng và kích thước riêng.
Máy hỗ trợ một số loại túi như túi hàn nhiệt kín, túi có chặn đáy và túi khóa zip. Doanh nghiệp cần xác nhận kích thước, chất liệu và cấu tạo túi tương thích trước khi đặt hàng.
Phạm vi định lượng 10–1500g
Máy có phạm vi định lượng tham khảo từ 10 đến 1500g, tùy loại túi. Khoảng định lượng rộng giúp doanh nghiệp xem xét nhiều quy cách đóng gói khác nhau.
Tuy nhiên, thông số này được tính theo gam, không phải mililit. Với dung dịch, khối lượng và thể tích có thể khác nhau tùy khối lượng riêng của sản phẩm.
Doanh nghiệp nên cung cấp mẫu dung dịch và dung tích cần đóng gói để xác nhận cấu hình chiết rót phù hợp.
Tốc độ đóng gói 25–45 túi/phút
Tốc độ tham khảo của máy là 25–45 túi/phút. Năng suất thực tế phụ thuộc vào lượng chiết rót, đặc tính sản phẩm, loại túi và thời gian thao tác của từng chu trình.
Nên yêu cầu chạy thử để đánh giá năng suất ổn định và chất lượng đóng kín trong điều kiện sản xuất thực tế.
Hỗ trợ nhiều kiểu túi
Máy có thể sử dụng túi hàn nhiệt kín, túi có chặn đáy và túi khóa zip theo thông tin cung cấp. Việc chuyển đổi giữa các kiểu túi có thể cần điều chỉnh cấu hình hoặc bộ phận tương ứng.
Trước khi mua, nên xác nhận máy có hỗ trợ đúng loại túi doanh nghiệp đang sử dụng hay không.
Cấu hình công suất và khí nén
TP225 có công suất 2,5kW và sử dụng nguồn điện 220V/380V, 3 pha, 50Hz theo bảng thông số. Máy yêu cầu nguồn khí nén từ 0,8m³/phút trở lên; hệ thống khí nén do khách hàng tự trang bị.
Doanh nghiệp cần xác nhận áp suất khí nén yêu cầu, thông số đấu nối điện và điều kiện lắp đặt với nhà cung cấp.
Ứng dụng của máy đóng gói dung dịch túi có sẵn
TP225 được giới thiệu cho nhu cầu đóng gói dung dịch bằng túi có sẵn. Tuy nhiên, loại dung dịch tương thích chưa được xác định cụ thể trong bảng thông số.
Khi đánh giá ứng dụng, doanh nghiệp nên làm rõ:
- Loại dung dịch và độ nhớt.
- Khối lượng hoặc thể tích cần chiết rót.
- Kích thước và chất liệu túi.
- Kiểu miệng túi và yêu cầu đóng kín.
- Yêu cầu vệ sinh đối với bộ phận tiếp xúc sản phẩm.
Với dung dịch có độ nhớt cao hoặc chứa thành phần dạng hạt, cần kiểm tra khả năng cấp liệu và vệ sinh. Không nên mặc định máy phù hợp với mọi loại dung dịch khi chưa chạy thử.
Lưu ý khi lựa chọn máy đóng gói TP225
Kiểm tra kích thước túi
Máy hỗ trợ túi rộng 160–280mm và dài 100–380mm theo thông số tham khảo. Cần xác nhận cách đo kích thước túi và khả năng sử dụng từng kiểu bao bì.
Xác nhận độ chính xác định lượng
Bảng thông số ghi dung sai ≤ ±1 nhưng chưa nêu đơn vị. Doanh nghiệp nên yêu cầu xác nhận sai số theo từng mức định lượng trước khi nghiệm thu.
Chuẩn bị mặt bằng và hệ thống phụ trợ
Máy có kích thước 1710 × 1505 × 1640mm và trọng lượng 1.480kg. Cần bố trí mặt bằng đủ rộng, kiểm tra tải trọng sàn và khoảng trống bảo trì.
Ngoài nguồn điện phù hợp, doanh nghiệp cần tự trang bị hệ thống khí nén đáp ứng lưu lượng yêu cầu. Nên xác nhận thêm áp suất khí nén và các đầu nối trước khi lắp đặt.
Liên kết tham khảo
- Tham khảo thêm máy thực phẩm.
- Theo dõi Facebook Vinacomm.