Máy Chiết Rót Hút Trực Tiếp 100-1000ml
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy chiết rót EZ-SLF1 có cơ cấu 1 piston vận hành bằng khí nén, phù hợp chiết các loại dung dịch lỏng. Máy sử dụng inox 304, có bộ hãm chống nhỏ giọt và điều chỉnh lượng chiết bằng tay quay phía sau xi lanh đẩy. Thiết bị yêu cầu áp lực khí nén 6–8 bar, phù hợp với cơ sở sản xuất cần giải pháp chiết rót định lượng.
Nội dung chính
Máy chiết rót EZ-SLF1 sử dụng piston khí nén
Trong hoạt động sản xuất và đóng gói, chiết rót định lượng giúp kiểm soát lượng dung dịch trong từng bao bì, hạn chế thất thoát nguyên liệu và giảm thao tác thủ công. Lựa chọn thiết bị phù hợp còn giúp doanh nghiệp duy trì quy trình làm việc ổn định, thuận tiện cho việc vệ sinh và bảo dưỡng.
Máy chiết rót EZ-SLF1 sử dụng cơ cấu một piston hoạt động bằng khí nén để hút và đẩy dung dịch. Máy có nhiều model thuộc dòng EZ-SLF1, gồm EZ-SLF1-100, 300, 500, 1000, 1500, 2500 và 5000. Thiết bị được chế tạo từ inox 304, sử dụng nguồn điện 220V và tích hợp bộ hãm chống nhỏ giọt vận hành bằng khí nén.

Tổng quan về Máy chiết rót
Máy chiết rót EZ-SLF1 được thiết kế để định lượng dung dịch lỏng thông qua cơ cấu piston. Lượng chiết được điều chỉnh bằng tay quay phía sau xi lanh đẩy, giúp người vận hành thay đổi mức định lượng theo nhu cầu sản xuất.
Khác với các thiết bị có phễu chứa tích hợp, model này được ghi nhận là không có phễu chứa. Khi sử dụng, máy hút nguyên liệu từ nguồn chứa bên ngoài thông qua đường hút. Khoảng cách hút tối đa được công bố là 2m, cần được kiểm tra theo độ nhớt của dung dịch, đường kính ống và điều kiện lắp đặt thực tế.
Máy có bộ hãm chống nhỏ giọt hoạt động bằng khí nén. Cơ cấu này hỗ trợ hạn chế dung dịch rơi ra ngoài sau khi kết thúc chu kỳ chiết, góp phần giữ khu vực đóng gói sạch hơn và giảm hao hụt nguyên liệu.
Thông số kỹ thuật máy chiết rót EZ-SLF1
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | EZ-SLF1-100 / 300 / 500 / 1000 / 1500 / 2500 / 5000 |
| Kích thước máy | Tùy model |
| Số lượng piston | 1 piston hoạt động bằng khí nén |
| Điện áp | 1 pha, AC 220V, 50Hz |
| Kiểu điều chỉnh lượng chiết | Tay quay phía sau xi lanh đẩy |
| Nguyên liệu chiết rót | Dung dịch lỏng |
| Bộ hãm chống nhỏ giọt | 1 bộ, hoạt động bằng khí nén |
| Phễu chứa | Không có |
| Khoảng cách hút tối đa | 2m |
| Áp lực khí nén | 6–8 bar |
| Lượng khí tiêu thụ | 0,4m³/phút |
| Vật liệu chế tạo | Inox 304 |
| Xuất xứ | Ôn Châu, Trung Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
Lưu ý về model: Các mã 100, 300, 500, 1000, 1500, 2500 và 5000 có thể tương ứng với các mức dung tích chiết khác nhau, nhưng bảng thông số chưa xác định rõ đơn vị và phạm vi định lượng của từng model. Doanh nghiệp nên xác nhận dung tích chiết tối thiểu, tối đa và kích thước tương ứng trước khi lựa chọn.
Ưu điểm của máy chiết rót piston khí nén
Cơ cấu piston hỗ trợ định lượng dung dịch
Máy sử dụng một piston vận hành bằng khí nén để thực hiện chu trình hút và đẩy nguyên liệu. Cách vận hành này phù hợp với nhu cầu chiết rót dung dịch lỏng theo lượng cài đặt, giúp giảm phụ thuộc vào thao tác rót thủ công.
Lượng chiết được điều chỉnh bằng tay quay phía sau xi lanh đẩy. Khi thay đổi dung tích đóng gói, người vận hành cần điều chỉnh theo hướng dẫn và kiểm tra lượng chiết thực tế trước khi bắt đầu sản xuất hàng loạt.
Bộ hãm chống nhỏ giọt
Dung dịch còn đọng ở đầu vòi sau khi chiết có thể làm bẩn miệng chai, gây hao hụt nguyên liệu và ảnh hưởng đến khu vực đóng gói. Bộ hãm chống nhỏ giọt vận hành bằng khí nén giúp hạn chế tình trạng này.
Hiệu quả chống nhỏ giọt phụ thuộc vào đặc tính dung dịch, thiết kế vòi và cài đặt máy. Với nguyên liệu có độ nhớt cao hoặc dễ tạo sợi, nên kiểm tra khả năng ngắt dòng trước khi sử dụng thường xuyên.
Chế tạo từ inox 304
Vật liệu inox 304 thường được sử dụng trong thiết bị sản xuất nhờ khả năng chống ăn mòn trong nhiều điều kiện thông thường và thuận tiện khi vệ sinh. Đây là yếu tố đáng cân nhắc đối với máy có các bộ phận tiếp xúc với dung dịch.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần xác nhận chính xác những bộ phận nào được chế tạo từ inox 304, đặc biệt là vòi chiết, đường dẫn và các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với nguyên liệu. Nếu sử dụng trong ngành thực phẩm, mỹ phẩm hoặc dược phẩm, cần đánh giá thêm yêu cầu vệ sinh và tính tương thích vật liệu.
Không có phễu chứa tích hợp
Thiết kế không có phễu chứa cho phép máy hút nguyên liệu từ thùng hoặc bồn chứa bên ngoài. Cấu hình này có thể thuận tiện khi cơ sở đã có sẵn nguồn cấp dung dịch hoặc muốn bố trí thùng nguyên liệu riêng.
Khoảng cách hút tối đa được công bố là 2m. Để tránh ảnh hưởng đến quá trình hút, nên bố trí nguồn chứa phù hợp, hạn chế đường ống quá dài hoặc nhiều đoạn gấp khúc. Khả năng hút thực tế cũng cần được kiểm tra với loại dung dịch sử dụng.
Ứng dụng của máy chiết rót EZ-SLF1
Máy được công bố phù hợp với nguyên liệu dạng lỏng. Tùy thiết kế đường dẫn, vật liệu tiếp xúc và đặc tính sản phẩm, thiết bị có thể được cân nhắc cho một số nhu cầu:
- Thực phẩm dạng lỏng: Chiết các loại dung dịch thực phẩm phù hợp với cấu tạo máy và yêu cầu vệ sinh.
- Mỹ phẩm: Đóng chai một số dung dịch chăm sóc cá nhân.
- Hóa mỹ phẩm: Chiết các loại dung dịch vệ sinh hoặc chăm sóc gia đình tương thích với vật liệu thiết bị.
- Sản xuất công nghiệp: Định lượng một số loại dung dịch kỹ thuật theo yêu cầu đóng gói.
Không nên mặc định máy phù hợp với tất cả nguyên liệu lỏng. Những dung dịch có tính ăn mòn, dễ cháy, dễ bay hơi hoặc yêu cầu vệ sinh đặc biệt cần được đánh giá riêng trước khi sử dụng.
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành máy
Chuẩn bị nguồn khí nén phù hợp
Máy yêu cầu áp lực khí nén 6–8 bar và lượng khí tiêu thụ công bố 0,4m³/phút. Doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng cung cấp khí liên tục của hệ thống, đồng thời xác nhận yêu cầu về chất lượng khí và đầu nối với nhà cung cấp.
Không nên chỉ căn cứ vào áp lực tối đa của máy nén khí. Lưu lượng khí thực tế cần đáp ứng nhu cầu của thiết bị trong suốt quá trình vận hành.
Xác định đúng model và lượng chiết
Trước khi mua, cần xác nhận mã model phù hợp với dung tích chai hoặc bao bì đang sử dụng. Nên chạy thử ở mức định lượng dự kiến, kiểm tra nhiều lần liên tiếp và hiệu chỉnh khi cần thiết.
Bố trí nguồn nguyên liệu
Do máy không có phễu chứa tích hợp, cần chuẩn bị thùng hoặc bồn chứa bên ngoài. Bố trí đường hút gọn, kín và thuận tiện vệ sinh. Kiểm tra khả năng hút với dung dịch thực tế để hạn chế hiện tượng hút không đều hoặc gián đoạn.
Vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ
Sau khi hoàn thành sản xuất, cần vệ sinh vòi chiết và đường dẫn theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Kiểm tra piston, gioăng kín, đường ống và bộ hãm chống nhỏ giọt định kỳ để phát hiện sớm hiện tượng rò rỉ hoặc sai lệch định lượng.
Kết luận
Máy chiết rót EZ-SLF1 sử dụng một piston khí nén, có bộ hãm chống nhỏ giọt và thân máy bằng inox 304 theo thông số cung cấp. Thiết kế không có phễu chứa tích hợp cho phép hút nguyên liệu từ nguồn bên ngoài, phù hợp với một số quy trình chiết rót dung dịch lỏng.
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác nhận dung tích chiết tương ứng với từng model, kích thước máy, yêu cầu khí nén và khả năng tương thích với nguyên liệu thực tế. Việc kiểm tra kỹ các thông số sẽ giúp lựa chọn thiết bị phù hợp hơn với quy trình sản xuất.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.