Dây Chuyền Chiết Rót 6 Vòi Tự Động Mini 3000BPH EZ-AMPF-6
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Dây chuyền chiết rót EZ-AMPF-6 được trang bị 6 đầu chiết, sử dụng bơm định lượng kỹ thuật số với phạm vi chiết từ 5–500ml và tốc độ tối đa công bố 3.000 chai/giờ tùy dung tích. Máy có chức năng chống nhỏ giọt, chống bọt, đếm sản lượng và sử dụng thép không gỉ 304 phù hợp định hướng sản xuất theo GMP.
Nội dung chính
Dây chuyền chiết rót EZ-AMPF-6 cho sản xuất và đóng chai
Trong quy trình sản xuất chất lỏng, chiết rót là công đoạn ảnh hưởng trực tiếp đến định lượng, tốc độ đóng gói và độ đồng đều của thành phẩm. Sử dụng dây chuyền chiết rót giúp doanh nghiệp chuẩn hóa thao tác, giảm phụ thuộc vào phương pháp thủ công và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Model EZ-AMPF-6 được trang bị 6 đầu chiết, sử dụng bơm định lượng kỹ thuật số và có tốc độ chiết rót công bố lên đến 3.000 chai/giờ, tùy dung tích sản phẩm. Máy tích hợp chức năng chống nhỏ giọt, chống bọt và bộ đếm sản lượng, hỗ trợ kiểm soát quá trình chiết rót trong hoạt động đóng chai.

Tổng quan về Dây chuyền chiết rót
Dây chuyền chiết rót EZ-AMPF-6 được thiết kế để định lượng chất lỏng vào chai theo dung tích cài đặt. Với 6 đầu chiết, thiết bị hỗ trợ xử lý nhiều chai trong quá trình vận hành, phù hợp với các cơ sở có nhu cầu đóng gói sản phẩm thường xuyên.
Máy sử dụng phương pháp định lượng bằng bơm kỹ thuật số, có dung sai công bố ±1%. Phạm vi chiết được nêu gồm 5–100ml, 100–300ml và 300–500ml. Đây là các dải dung tích tham khảo để lựa chọn cấu hình phù hợp với sản phẩm.
Bên cạnh chức năng chiết rót, máy còn có cơ chế chống nhỏ giọt, chống bọt và bộ đếm sản lượng. Những tính năng này giúp hỗ trợ hạn chế tình trạng dung dịch rơi vãi, giảm bọt trong quá trình chiết và theo dõi số lượng chai đã xử lý.
Thông số kỹ thuật dây chuyền chiết rót EZ-AMPF-6
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | EZ-AMPF-6 |
| Số đầu chiết rót | 6 đầu |
| Phạm vi chiết rót | 5–100ml, 100–300ml, 300–500ml và các dải khác theo cấu hình |
| Dung sai | ±1% |
| Tốc độ chiết rót | 3.000 chai/giờ, tùy dung tích sản phẩm |
| Lưu lượng dòng chảy | 2L/phút |
| Kiểu định lượng | Bơm kỹ thuật số |
| Tính năng | Chống nhỏ giọt, chống bọt, bộ đếm sản lượng |
| Nguồn điện | 1 pha, AC 220V, 50Hz |
| Công suất tiêu thụ | 0,5kW |
| Áp suất khí nén | 0,4–0,7MPa |
| Trọng lượng máy | 80kg |
| Vật liệu chế tạo | Thép không gỉ 304, được mô tả là phù hợp GMP |
| Kích thước tổng thể | Dài 1.280 × rộng 550 × cao 750mm |
| Xuất xứ theo thông tin cung cấp | Taiwan Technology, Made in China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Lưu ý: Tốc độ thực tế phụ thuộc vào dung tích chiết, đặc tính chất lỏng, loại chai và cách cấp chai. Doanh nghiệp nên xác nhận điều kiện đo năng suất, phạm vi điều chỉnh của bơm và yêu cầu khí nén với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
Ưu điểm nổi bật của dây chuyền chiết rót EZ-AMPF-6
1. Sáu đầu chiết hỗ trợ tăng năng suất
Thiết kế 6 đầu chiết giúp máy xử lý nhiều vị trí chiết trong cùng một chu kỳ vận hành. Cấu hình này có thể giảm thời gian thao tác so với phương pháp chiết từng chai, đặc biệt khi doanh nghiệp cần đóng gói số lượng lớn.
Tốc độ công bố đạt 3.000 chai/giờ, nhưng đây không phải mức năng suất cố định cho mọi loại sản phẩm. Khi chiết dung tích lớn hoặc chất lỏng có độ nhớt cao, thời gian chiết có thể tăng. Doanh nghiệp nên chạy thử bằng nguyên liệu và chai thực tế để đánh giá năng suất phù hợp.
2. Định lượng bằng bơm kỹ thuật số
Bơm định lượng kỹ thuật số hỗ trợ kiểm soát lượng chất lỏng đưa vào mỗi chai. Dung sai được công bố là ±1%, tạo cơ sở để doanh nghiệp đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu đóng gói.
Để duy trì độ đồng đều, người vận hành cần cài đặt đúng dung tích, kiểm tra lượng chiết trên nhiều chai liên tiếp và hiệu chỉnh khi thay đổi nguyên liệu hoặc quy cách bao bì. Mức dung sai thực tế cần được xác nhận trong điều kiện vận hành cụ thể.
3. Chức năng chống nhỏ giọt và chống bọt
Dung dịch nhỏ giọt sau khi kết thúc chu kỳ có thể gây bẩn miệng chai, làm mất vệ sinh khu vực sản xuất và tăng lượng nguyên liệu hao hụt. Chức năng chống nhỏ giọt giúp hạn chế tình trạng này trong quá trình chiết.
Chức năng chống bọt hỗ trợ quá trình đưa chất lỏng vào chai ổn định hơn với những nguyên liệu có xu hướng tạo bọt. Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc vào đặc tính dung dịch, tốc độ chiết và cách cài đặt thiết bị.
4. Thân máy bằng thép không gỉ 304
Máy sử dụng vật liệu thép không gỉ 304 theo thông tin kỹ thuật. Đây là vật liệu thường được cân nhắc trong thiết bị chế biến và đóng gói nhờ khả năng chống ăn mòn trong nhiều điều kiện sử dụng thông thường và khả năng vệ sinh thuận tiện.
Thông tin “phù hợp GMP” cần được hiểu đúng phạm vi. Việc sử dụng thép không gỉ 304 không tự động chứng minh toàn bộ thiết bị hoặc dây chuyền đã được chứng nhận GMP. Doanh nghiệp nên yêu cầu hồ sơ vật liệu, thiết kế vệ sinh và tài liệu chứng minh phù hợp với tiêu chuẩn áp dụng nếu sản xuất trong lĩnh vực có yêu cầu quản lý nghiêm ngặt.
5. Thiết kế gọn, tích hợp bộ đếm sản lượng
Kích thước tổng thể được công bố là 1.280 × 550 × 750mm, trọng lượng 80kg. Những thông số này giúp doanh nghiệp dự kiến diện tích lắp đặt và phương án bố trí thiết bị trong khu vực sản xuất.
Bộ đếm sản lượng hỗ trợ theo dõi số chai đã chiết, thuận tiện cho việc kiểm tra tiến độ và tổng hợp sản lượng theo ca. Khi bố trí máy, cần dành đủ không gian cho thao tác thay chai, vệ sinh, bảo dưỡng và kết nối nguồn khí nén.
Ứng dụng của dây chuyền chiết rót
EZ-AMPF-6 có thể được cân nhắc cho các hoạt động chiết rót chất lỏng phù hợp với cấu tạo máy và vật liệu tiếp xúc.
- Thực phẩm và đồ uống: Chiết rót một số loại dung dịch thực phẩm khi đáp ứng yêu cầu vệ sinh và tương thích vật liệu.
- Mỹ phẩm: Đóng chai các sản phẩm dạng lỏng như dung dịch chăm sóc cá nhân.
- Hóa mỹ phẩm: Chiết rót một số loại dung dịch vệ sinh và chăm sóc gia đình.
- Sản xuất công nghiệp: Đóng gói các loại chất lỏng kỹ thuật phù hợp với khả năng của thiết bị.
Không nên sử dụng máy cho mọi loại nguyên liệu khi chưa kiểm tra. Với chất lỏng có tính ăn mòn, dễ cháy, dễ bay hơi hoặc có độ nhớt cao, cần xác nhận tính tương thích, yêu cầu an toàn và khả năng vận hành với nhà cung cấp.
Kinh nghiệm lựa chọn và sử dụng máy
Xác định dung tích chiết thực tế
Doanh nghiệp nên thống kê các dung tích đóng chai thường dùng, chẳng hạn 50ml, 100ml, 250ml hoặc 500ml. Sau đó, xác nhận máy có thể cài đặt các mức dung tích này và duy trì dung sai theo yêu cầu hay không.
Kiểm tra nguồn khí nén
Máy yêu cầu áp suất khí nén 0,4–0,7MPa theo thông số được cung cấp. Trước khi lắp đặt, cần xác nhận lưu lượng khí cần thiết, khả năng cấp khí liên tục và việc có cần trang bị máy nén khí riêng hay không.
Đánh giá năng suất theo nguyên liệu
Năng suất 3.000 chai/giờ cần được xem là mức công bố phụ thuộc điều kiện vận hành. Khi nghiệm thu, nên kiểm tra tốc độ chiết với dung tích thực tế, độ ổn định của lượng chiết và tỷ lệ chai cần xử lý lại.
Vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ
Vệ sinh vòi chiết, đường dẫn và các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Kiểm tra bơm định lượng, đầu nối khí nén và các chi tiết vận hành định kỳ để hạn chế rò rỉ hoặc sai lệch định lượng.
Kết luận
Dây chuyền chiết rót EZ-AMPF-6 sở hữu 6 đầu chiết, bơm định lượng kỹ thuật số, dải chiết công bố từ 5–500ml và tốc độ lên đến 3.000 chai/giờ tùy dung tích. Các tính năng chống nhỏ giọt, chống bọt và đếm sản lượng giúp thiết bị trở thành lựa chọn đáng cân nhắc cho cơ sở cần chuẩn hóa quy trình đóng chai.
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác nhận năng suất thực tế, phạm vi định lượng, yêu cầu khí nén, vật liệu tiếp xúc và hồ sơ đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất. Việc lựa chọn đúng cấu hình sẽ giúp thiết bị phù hợp hơn với đặc tính sản phẩm và quy mô vận hành.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.