Máy Chiết Kem Dịch Đặc Chạy Khí Nén A02
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy chiết kem A02 có phạm vi chiết 5–50ml, tốc độ 20–60 lần/phút tùy thao tác của công nhân và phễu chứa dung tích 10L. Máy sử dụng khí nén áp suất 0,4–0,6MPa, thiết kế nhỏ gọn, phù hợp với nhu cầu chiết rót các sản phẩm dạng kem hoặc nguyên liệu có độ sệt tương thích.
Nội dung chính
Máy chiết kem A02 – Giải pháp chiết rót sản phẩm dạng sệt
Trong quy trình sản xuất mỹ phẩm và các sản phẩm dạng kem, công đoạn chiết rót cần đảm bảo định lượng phù hợp, hạn chế thất thoát nguyên liệu và thuận tiện khi thao tác. Máy chiết kem giúp hỗ trợ đưa nguyên liệu vào hũ, chai hoặc bao bì theo lượng cài đặt, giảm khối lượng công việc thủ công.
Model A02 có phạm vi chiết từ 5–50ml, phễu chứa dung tích 10L và tốc độ công bố 20–60 lần/phút tùy theo thao tác của công nhân. Máy sử dụng khí nén để vận hành, phù hợp với cơ sở sản xuất cần thiết bị chiết rót dung tích nhỏ và có không gian lắp đặt hạn chế.

Tổng quan về Máy chiết kem
Máy chiết kem A02 được thiết kế để hỗ trợ định lượng nguyên liệu vào bao bì. Với phạm vi chiết 5–50ml, thiết bị phù hợp để xem xét cho các sản phẩm có dung tích nhỏ, chẳng hạn kem dưỡng, gel hoặc một số loại nguyên liệu dạng sệt có độ chảy phù hợp với cơ cấu chiết.
Máy có đường kính vòi chiết Ø8mm và phễu chứa dung tích 10L. Đường kính vòi là thông số cần cân nhắc khi lựa chọn thiết bị, bởi nguyên liệu quá đặc hoặc chứa hạt có thể làm giảm tốc độ chiết, gây tắc vòi hoặc ảnh hưởng đến độ ổn định của lượng chiết.
Thiết bị sử dụng áp suất khí nén 0,4–0,6MPa. Vì vậy, cơ sở sản xuất cần chuẩn bị nguồn khí nén phù hợp và kiểm tra khả năng tương thích của máy với loại nguyên liệu thực tế trước khi đưa vào vận hành.
Thông số kỹ thuật máy chiết kem A02
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | A02 |
| Phạm vi chiết | 5–50ml |
| Sai số theo thông tin cung cấp | ±0,2g – 1ml |
| Tốc độ chiết | 20–60 lần/phút, tùy công nhân thao tác |
| Đường kính vòi chiết | Ø8mm |
| Áp suất khí nén | 0,4–0,6MPa |
| Dung tích phễu chứa | 10L |
| Trọng lượng máy | 10kg |
| Kích thước máy | Dài 340 × rộng 340 × cao 800mm |
| Xuất xứ | Chiết Giang, Trung Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
Lưu ý: Thông số sai số “±0,2g – 1ml” chưa thể hiện rõ phạm vi hoặc điều kiện đo. Doanh nghiệp nên xác nhận lại sai số theo từng mức định lượng với nhà cung cấp. Tốc độ 20–60 lần/phút cũng phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu, lượng chiết và thao tác của người vận hành.
Ưu điểm của máy chiết kem A02
Phạm vi chiết từ 5–50ml
Máy hỗ trợ chiết rót các lượng nhỏ từ 5ml đến 50ml. Phạm vi này phù hợp với những sản phẩm đóng gói theo hũ hoặc chai nhỏ, nơi định lượng cần được kiểm soát theo quy cách bao bì.
Khi lựa chọn máy, doanh nghiệp nên xác định trước dung tích chiết thường dùng. Nếu sản phẩm có độ sệt cao, cần thử nghiệm để đánh giá khả năng cấp liệu, tốc độ chiết và độ đồng đều giữa các lần vận hành.
Phễu chứa dung tích 10L
Phễu chứa 10L hỗ trợ cấp nguyên liệu cho quá trình chiết mà không cần bổ sung liên tục với các mẻ sản xuất nhỏ. Dung tích thực tế sử dụng còn phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu và mức chứa phù hợp khi vận hành.
Đối với kem hoặc gel, cần đảm bảo nguyên liệu được đưa vào phễu đúng cách, hạn chế lẫn bọt khí và tạp chất. Sau khi hoàn thành sản xuất, phễu và các bộ phận tiếp xúc với nguyên liệu cần được vệ sinh theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Vòi chiết đường kính Ø8mm
Đường kính vòi chiết Ø8mm là yếu tố quan trọng khi đánh giá khả năng xử lý nguyên liệu. Với các loại kem có độ sệt vừa phải, vòi có thể đáp ứng nhu cầu chiết nếu thiết kế máy tương thích.
Tuy nhiên, không nên mặc định thiết bị phù hợp với mọi loại kem. Các nguyên liệu đặc, dễ khô hoặc có thành phần dạng hạt có thể cần vòi lớn hơn hoặc cơ cấu chiết chuyên dụng. Nên cung cấp mẫu nguyên liệu cho nhà cung cấp kiểm tra trước khi mua.
Vận hành bằng khí nén
Máy sử dụng áp suất khí nén từ 0,4–0,6MPa. Cấu hình này yêu cầu nguồn khí đáp ứng đúng dải áp suất trong quá trình vận hành.
Trước khi lắp đặt, cần xác nhận máy có yêu cầu lưu lượng khí cụ thể hay không và có cần trang bị máy nén khí riêng. Đồng thời, kiểm tra đường ống, đầu nối và bộ điều chỉnh áp suất để hạn chế rò rỉ khí.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ bố trí
Máy có kích thước 340 × 340 × 800mm và trọng lượng 10kg theo thông số được cung cấp. Thiết kế này thuận tiện cho việc bố trí tại bàn thao tác hoặc khu vực chiết rót có diện tích hạn chế.
Khi sắp xếp thiết bị, cần dành đủ không gian để đặt bao bì, thao tác điều chỉnh, bổ sung nguyên liệu và vệ sinh sau mỗi ca sản xuất.
Ứng dụng của máy chiết kem
Máy chiết kem A02 có thể được cân nhắc trong các hoạt động đóng gói sản phẩm dạng kem hoặc dạng sệt tương thích với cơ cấu chiết.
- Mỹ phẩm: Chiết kem dưỡng da, kem dưỡng tay hoặc một số sản phẩm chăm sóc cá nhân.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Chiết các loại kem hoặc gel có độ sệt phù hợp.
- Dược phẩm và sản phẩm chăm sóc sức khỏe: Chỉ sử dụng khi thiết bị đáp ứng các yêu cầu vệ sinh, vật liệu tiếp xúc và tiêu chuẩn áp dụng.
- Sản xuất thủ công và quy mô nhỏ: Hỗ trợ đóng gói các mẻ sản phẩm dung tích nhỏ, giảm thao tác chiết thủ công.
Khả năng ứng dụng thực tế cần được xác nhận dựa trên độ nhớt, thành phần và yêu cầu vệ sinh của nguyên liệu. Đặc biệt, các sản phẩm cần điều kiện sản xuất chuyên biệt phải được kiểm tra về vật liệu tiếp xúc và khả năng làm sạch thiết bị.
Kinh nghiệm lựa chọn và sử dụng máy chiết kem
Kiểm tra độ sệt của nguyên liệu
Trước khi mua, nên xác định độ nhớt và đặc tính chảy của sản phẩm. Nếu nguyên liệu quá đặc, cần kiểm tra khả năng cấp liệu qua vòi Ø8mm và mức độ ổn định của lượng chiết.
Thử nghiệm độ chính xác
Nên chạy thử nhiều lần ở các mức chiết thường dùng, cân hoặc đo lượng thành phẩm để kiểm tra độ đồng đều. Cần yêu cầu nhà cung cấp giải thích rõ thông số sai số được công bố là ±0,2g – 1ml trước khi dùng làm căn cứ nghiệm thu.
Chuẩn bị nguồn khí nén
Đảm bảo áp suất cấp nằm trong khoảng 0,4–0,6MPa. Kiểm tra các đầu nối và bộ điều chỉnh áp suất trước khi vận hành, đồng thời tuân thủ hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.
Vệ sinh và bảo dưỡng
Sau mỗi ca sản xuất, cần vệ sinh phễu chứa, vòi chiết và các bộ phận tiếp xúc với nguyên liệu. Thực hiện đúng hướng dẫn tháo lắp để tránh làm hỏng gioăng hoặc các chi tiết định lượng. Nếu chuyển đổi giữa các loại sản phẩm, cần có quy trình làm sạch phù hợp nhằm hạn chế nhiễm chéo.
Kết luận
Máy chiết kem A02 có phạm vi chiết 5–50ml, phễu chứa 10L, vòi chiết Ø8mm và tốc độ công bố 20–60 lần/phút tùy thao tác. Thiết bị phù hợp để cân nhắc cho các cơ sở cần hỗ trợ chiết rót kem hoặc nguyên liệu dạng sệt trong quy cách đóng gói nhỏ.
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác nhận sai số định lượng, khả năng xử lý độ sệt của nguyên liệu, yêu cầu khí nén và điều kiện vệ sinh. Việc thử nghiệm với sản phẩm thực tế sẽ giúp đánh giá chính xác hơn mức độ phù hợp của máy.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.