Máy cắt giấy CNC E21s 16x6150mm
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- RBQLTY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | RBQLTY |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy cắt QC11Y/K là thiết bị gia công kim loại dạng tấm sử dụng hệ thống truyền động thủy lực, phù hợp với các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất công nghiệp. Máy có khả năng cắt vật liệu dày từ 6–25mm, chiều dài cắt tối đa 8000mm, tích hợp hệ thống điều khiển Estun E21S.
Nội dung chính
Tổng quan về Máy cắt
Máy cắt QC11Y/K là dòng thiết bị chuyên dụng trong ngành cơ khí, được thiết kế để cắt các loại vật liệu kim loại dạng tấm theo kích thước yêu cầu. Máy sử dụng cơ cấu truyền động thủy lực, kết hợp hệ thống điều khiển số giúp hỗ trợ quá trình gia công thuận tiện và chính xác.
Thiết bị có nhiều model với độ dày cắt từ 6mm đến 25mm, chiều dài cắt từ 2500mm đến 8000mm. Nhờ dải cấu hình đa dạng, máy đáp ứng nhu cầu gia công từ các chi tiết kim loại có kích thước vừa đến những tấm vật liệu dài trong sản xuất công nghiệp.
Bên cạnh khả năng cắt, thiết bị còn được chú trọng về hệ thống thủy lực và các linh kiện vận hành. Người dùng có thể lựa chọn động cơ Siemens, thiết bị điện Schneider hoặc bơm dầu Sunny tùy theo cấu hình đặt hàng.

Thông số kỹ thuật máy QC11Y/K
| Model | Độ dày cắt (mm) | Chiều dài cắt (mm) | Góc cắt | Lực cắt (kN/cm) | Số hành trình (lần/phút) | Phạm vi điều chỉnh thước sau (mm) | Công suất động cơ (kW) | Trọng lượng (kg) | Kích thước (D×R×C, mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QC11Y/K 6×2500 | 6 | 2500 | 0.5–1.5 | 80 | 10–35 | 600 | 7.5 | 5000 | 3000×2075×1920 |
| QC11Y/K 6×3200 | 6 | 3200 | 0.5–1.5 | 80 | 8–30 | 600 | 7.5 | 6100 | 3130×2075×1970 |
| QC11Y/K 6×4000 | 6 | 4000 | 0.5–1.5 | 80 | 5–20 | 600 | 7.5 | 7200 | 4530×2075×2000 |
| QC11Y/K 6×5000 | 6 | 5000 | 0.5–1.5 | 80 | 4–15 | 600 | 11 | 10500 | 6430×2075×2520 |
| QC11Y/K 6×6000 | 6 | 6000 | 0.5–1.5 | 80 | 3–10 | 800 | 15 | 10700 | 7530×2075×2210 |
| QC11Y/K 6×8000 | 6 | 8000 | 0.5–1.5 | 80 | 2–6 | 800 | 22 | 32000 | 9530×2075×2600 |
| QC11Y/K 8×2500 | 8 | 2500 | 0.5–1.5 | 80 | 8–30 | 600 | 7.5 | 5500 | 3040×2075×1920 |
| QC11Y/K 8×3200 | 8 | 3200 | 0.5–1.5 | 80 | 6–25 | 600 | 7.5 | 6500 | 3740×2075×1920 |
| QC11Y/K 12×2500 | 12 | 2500 | 0.5–2 | 80 | 5–20 | 600 | 15 | 8500 | 3110×2575×2210 |
| QC11Y/K 12×3200 | 12 | 3200 | 0.5–2 | 80 | 4–16 | 600 | 15 | 9800 | 3810×2575×2500 |
| QC11Y/K 12×4000 | 12 | 4000 | 0.5–2 | 80 | 3–12 | 600 | 18.5 | 11500 | 4610×2575×2500 |
| QC11Y/K 16×2500 | 16 | 2500 | 0.5–2.6 | 80 | 6–20 | 600 | 18.5 | 10500 | 3130×2655×2200 |
| QC11Y/K 16×4000 | 16 | 4000 | 0.5–5.5 | 80 | 4–12 | 600 | 18.5 | 15000 | 4430×2655×2570 |
| QC11Y/K 20×2500 | 20 | 2500 | 0.5–2.6 | 80 | 6–15 | 800 | 30 | 13500 | 3100×2600×2300 |
| QC11Y/K 20×4000 | 20 | 4000 | 0.5–5.5 | 80 | 4–12 | 800 | 60 | 19000 | 4600×2055×2720 |
| QC11Y/K 25×3200 | 25 | 3200 | 0.5–3.5 | 80 | 4–10 | 800 | 37 | 20000 | 3610×2000×3300 |
Lưu ý: Thông số được tổng hợp theo dữ liệu cung cấp. Các giá trị góc cắt và lực cắt cần được xác nhận lại về đơn vị trước khi đặt hàng.
Đặc điểm nổi bật của máy
Linh kiện chất lượng, tùy chọn theo nhu cầu
Thiết bị cho phép lựa chọn một số linh kiện từ các thương hiệu quốc tế:
- Động cơ Siemens: Tùy chọn động cơ của Đức theo cấu hình máy.
- Thiết bị điện Schneider: Có thể lựa chọn linh kiện điện của Pháp.
- Bơm dầu Sunny: Tùy chọn bơm dầu thủy lực của Mỹ.
Các tùy chọn này giúp doanh nghiệp chủ động lựa chọn cấu hình linh kiện phù hợp với yêu cầu vận hành và ngân sách đầu tư.
Hệ thống xi lanh thủy lực
Máy được trang bị xi lanh chịu áp lực, phục vụ quá trình giữ và cắt vật liệu. Bề mặt xi lanh được gia công đánh bóng nhằm hỗ trợ giảm ma sát và hạn chế nguy cơ rò rỉ dầu trong quá trình sử dụng.
Việc kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống xi lanh và đường dầu định kỳ cũng góp phần duy trì hiệu quả vận hành lâu dài.
Bộ điều khiển số Estun E21S
Hệ thống điều khiển Nanjing Estun E21S là thiết bị điều khiển chuyên dụng, hỗ trợ người vận hành thiết lập và quản lý các thao tác gia công.
Các chức năng chính gồm:
- Định vị thông minh.
- Hỗ trợ định vị một chiều và hai chiều.
- Chức năng lùi thước đo phía sau.
- Tự động tìm kiếm điểm tham chiếu.
- Sao lưu và khôi phục các thông số chính.
- Hỗ trợ dạy định vị nhanh.
- Lưu trữ tối đa 40 chương trình, mỗi chương trình có 25 bước.
- Bảo vệ dữ liệu khi mất điện.
Nâng cao hiệu quả gia công
Sự kết hợp giữa hệ thống truyền động thủy lực và bộ điều khiển số giúp quá trình cài đặt, định vị và vận hành thuận tiện hơn. Người dùng có thể lưu các chương trình thường xuyên sử dụng để tiết kiệm thời gian khi thay đổi quy cách sản phẩm.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Thiết bị phù hợp với nhiều lĩnh vực gia công kim loại:
- Cắt thép tấm phục vụ chế tạo kết cấu thép.
- Gia công vỏ máy, tủ điện và khung kim loại.
- Cắt phôi trong ngành cơ khí chế tạo.
- Gia công vật liệu tấm cho ngành xây dựng.
- Sản xuất các chi tiết kim loại theo kích thước yêu cầu.
Kinh nghiệm lựa chọn máy phù hợp
Khi đầu tư thiết bị, doanh nghiệp nên xác định độ dày vật liệu và chiều dài cắt thường xuyên sử dụng để lựa chọn model phù hợp. Ngoài ra, cần xem xét số hành trình mỗi phút, công suất động cơ, phạm vi điều chỉnh thước sau và diện tích lắp đặt.
Nếu ưu tiên khả năng quản lý nhiều chương trình gia công, doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình điều khiển Estun E21S. Các tùy chọn động cơ, thiết bị điện và bơm dầu cũng nên được trao đổi rõ khi đặt hàng để đảm bảo máy đáp ứng đúng yêu cầu sử dụng.
Cung cấp máy cắt công nghiệp tại Vinacomm
Vinacomm cung cấp các dòng máy móc cơ khí phục vụ hoạt động gia công kim loại và sản xuất công nghiệp. Khách hàng có thể tham khảo thông số kỹ thuật, lựa chọn model và cấu hình linh kiện phù hợp với nhu cầu thực tế.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm và video mới nhất tại YouTube Vinacomm.