Máy cắt CNC Fiber Laser GS-LFD3015/GS-LFD4020/GS-LFD6020
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy cắt CNC sử dụng nguồn laser Fiber, hỗ trợ gia công kim loại với nhiều kích thước bàn cắt và công suất laser từ 500–1500W. Thiết bị có tốc độ định vị tối đa 120m/phút, độ chính xác cao và khả năng vận hành liên tục 24 giờ.
Nội dung chính
Tổng quan về máy cắt CNC
Máy cắt CNC laser Fiber là thiết bị gia công kim loại bằng công nghệ laser, cho phép cắt vật liệu theo hình dạng và kích thước được lập trình sẵn. Máy sử dụng nguồn laser Fiber, phù hợp với nhu cầu gia công các loại kim loại như thép carbon, thép không gỉ, nhôm và đồng thau.
Dòng máy có ba model GS-LFD3015, GS-LFD4020 và GS-LFD6020, tương ứng với các kích thước vùng làm việc khác nhau. Nhờ tốc độ định vị cao, khả năng làm mát bằng nước và độ chính xác ổn định, thiết bị đáp ứng nhu cầu gia công trong các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | GS-LFD3015 | GS-LFD4020 | GS-LFD6020 |
|---|---|---|---|
| Nguồn cấp | Fiber | Fiber | Fiber |
| Công suất nguồn laser | 500–1500W | 500–1500W | 500–1500W |
| Kích thước vùng làm việc | 3000 × 1500mm | 4000 × 2000mm | 6000 × 2000mm |
| Hành trình trục Z | 100mm | 100mm | 100mm |
| Tốc độ định vị tối đa | 120m/phút | 120m/phút | 120m/phút |
| Gia tốc tối đa | 1.2G | 1.2G | 1.2G |
| Hình thức làm mát | Nước làm mát | Nước làm mát | Nước làm mát |
| Bước sóng laser | 1070nm | 1070nm | 1070nm |
| Khoảng cách cắt tối thiểu | ≤0.1mm | ≤0.1mm | ≤0.1mm |
| Độ chính xác định vị trục X, Y, Z | ±0.03mm | ±0.03mm | ±0.03mm |
| Độ chính xác định vị lặp lại trục X, Y, Z | ±0.01mm | ±0.01mm | ±0.01mm |
| Loại ổ đĩa | Động cơ servo nhập khẩu | Động cơ servo nhập khẩu | Động cơ servo nhập khẩu |
| Nguồn điện | 380V, 50/60Hz | 380V, 50/60Hz | 380V, 50/60Hz |
| Thời gian hoạt động liên tục | 24 giờ | 24 giờ | 24 giờ |
Khả năng cắt theo công suất nguồn laser
Độ dày cắt phụ thuộc vào công suất nguồn laser và loại vật liệu gia công. Bảng dưới đây tổng hợp thông số độ dày cắt tối đa và độ dày xử lý tối đa theo dữ liệu được cung cấp.
| Công suất laser | Chỉ tiêu | Thép carbon (CS) | Thép không gỉ (SS) | Nhôm | Đồng thau |
|---|---|---|---|---|---|
| 500W | Độ dày cắt tối đa | 8mm | 4mm | 2mm | 2mm |
| Độ dày xử lý tối đa | 5mm | 3mm | – | – | |
| 700W | Độ dày cắt tối đa | 10mm | 6mm | 3mm | 3mm |
| Độ dày xử lý tối đa | 6mm | 5mm | – | – | |
| 1000W | Độ dày cắt tối đa | 14mm | 8mm | 4mm | 4mm |
| Độ dày xử lý tối đa | 8mm | 6mm | – | – | |
| 1500W | Độ dày cắt tối đa | 16mm | 10mm | 6mm | 5mm |
| Độ dày xử lý tối đa | 12mm | 8mm | – | – | |
| 2000W | Độ dày cắt tối đa | 20mm | 12mm | 8mm | 6mm |
| Độ dày xử lý tối đa | 16mm | 10mm | – | – | |
| 2500W | Độ dày cắt tối đa | 22mm | 12mm | 10mm | 8mm |
| Độ dày xử lý tối đa | 20mm | 10mm | – | – | |
| 3000W | Độ dày cắt tối đa | 25mm | 14mm | 12mm | 8mm |
| Độ dày xử lý tối đa | 22mm | 12mm | – | – |
Lưu ý: Bảng độ dày có dữ liệu đến nguồn laser 3000W, trong khi thông số cấu hình ba model phía trên ghi công suất 500–1500W. Cần xác nhận các mức công suất tùy chọn thực tế của từng model trước khi lựa chọn.
Đặc điểm nổi bật
Công nghệ laser Fiber: Nguồn laser Fiber hỗ trợ gia công nhiều loại kim loại, đáp ứng các nhu cầu cắt chi tiết trong sản xuất cơ khí.
Tốc độ định vị cao: Tốc độ định vị tối đa 120m/phút cùng gia tốc 1.2G giúp máy di chuyển nhanh giữa các vị trí gia công, hỗ trợ nâng cao hiệu suất làm việc.
Độ chính xác ổn định: Độ chính xác định vị ±0.03mm và độ chính xác định vị lặp lại ±0.01mm giúp kiểm soát vị trí cắt theo chương trình đã thiết lập.
Nhiều kích thước vùng làm việc: Ba lựa chọn kích thước 3000 × 1500mm, 4000 × 2000mm và 6000 × 2000mm giúp doanh nghiệp cân nhắc theo kích thước vật liệu và nhu cầu sản xuất.
Làm mát bằng nước: Hệ thống làm mát bằng nước hỗ trợ kiểm soát nhiệt trong quá trình vận hành thiết bị.
Ứng dụng của thiết bị
Thiết bị có thể được sử dụng trong các lĩnh vực gia công và sản xuất kim loại như:
- Gia công tấm thép carbon, thép không gỉ và nhôm.
- Cắt chi tiết kim loại phục vụ ngành cơ khí chế tạo.
- Sản xuất vỏ máy, tủ điện và kết cấu kim loại.
- Gia công linh kiện, phụ kiện và chi tiết công nghiệp.
Lưu ý khi lựa chọn
Doanh nghiệp nên căn cứ vào loại vật liệu, độ dày cần cắt và kích thước phôi để lựa chọn model phù hợp. Bên cạnh đó, cần xác nhận công suất nguồn laser thực tế, khả năng cắt theo từng vật liệu và yêu cầu nguồn điện trước khi đầu tư.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm và video mới nhất tại YouTube Vinacomm.