VINACOMM kính chào Quý khách! Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và thịnh vượng. Cảm ơn Quý khách đã tin tưởng và đồng hành cùng VINACOMM. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy cắt CNC Fiber Laser GS-LFD3015/GS-LFD4020/GS-LFD6020

Mã: GS-LFD3015/GS-LFD4020/GS-LFD6020 Đánh giá Hỏi đáp
Xuất xứ
China
Thương hiệu
Hãng khác
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác
Xuất xứChina
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy cắt CNC sử dụng nguồn laser Fiber, hỗ trợ gia công kim loại với nhiều kích thước bàn cắt và công suất laser từ 500–1500W. Thiết bị có tốc độ định vị tối đa 120m/phút, độ chính xác cao và khả năng vận hành liên tục 24 giờ.

Tổng quan về máy cắt CNC

Máy cắt CNC laser Fiber là thiết bị gia công kim loại bằng công nghệ laser, cho phép cắt vật liệu theo hình dạng và kích thước được lập trình sẵn. Máy sử dụng nguồn laser Fiber, phù hợp với nhu cầu gia công các loại kim loại như thép carbon, thép không gỉ, nhôm và đồng thau.

Dòng máy có ba model GS-LFD3015, GS-LFD4020 và GS-LFD6020, tương ứng với các kích thước vùng làm việc khác nhau. Nhờ tốc độ định vị cao, khả năng làm mát bằng nước và độ chính xác ổn định, thiết bị đáp ứng nhu cầu gia công trong các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất.

Máy cắt CNC
Máy cắt CNC

Thông số kỹ thuật

Thông số
GS-LFD3015
GS-LFD4020
GS-LFD6020
Nguồn cấp
Fiber
Fiber
Fiber
Công suất nguồn laser
500–1500W
500–1500W
500–1500W
Kích thước vùng làm việc
3000 × 1500mm
4000 × 2000mm
6000 × 2000mm
Hành trình trục Z
100mm
100mm
100mm
Tốc độ định vị tối đa
120m/phút
120m/phút
120m/phút
Gia tốc tối đa
1.2G
1.2G
1.2G
Hình thức làm mát
Nước làm mát
Nước làm mát
Nước làm mát
Bước sóng laser
1070nm
1070nm
1070nm
Khoảng cách cắt tối thiểu
≤0.1mm
≤0.1mm
≤0.1mm
Độ chính xác định vị trục X, Y, Z
±0.03mm
±0.03mm
±0.03mm
Độ chính xác định vị lặp lại trục X, Y, Z
±0.01mm
±0.01mm
±0.01mm
Loại ổ đĩa
Động cơ servo nhập khẩu
Động cơ servo nhập khẩu
Động cơ servo nhập khẩu
Nguồn điện
380V, 50/60Hz
380V, 50/60Hz
380V, 50/60Hz
Thời gian hoạt động liên tục
24 giờ
24 giờ
24 giờ

Khả năng cắt theo công suất nguồn laser

Độ dày cắt phụ thuộc vào công suất nguồn laser và loại vật liệu gia công. Bảng dưới đây tổng hợp thông số độ dày cắt tối đa và độ dày xử lý tối đa theo dữ liệu được cung cấp.

Công suất laser
Chỉ tiêu
Thép carbon (CS)
Thép không gỉ (SS)
Nhôm
Đồng thau
500W
Độ dày cắt tối đa
8mm
4mm
2mm
2mm
Độ dày xử lý tối đa
5mm
3mm
–
–
700W
Độ dày cắt tối đa
10mm
6mm
3mm
3mm
Độ dày xử lý tối đa
6mm
5mm
–
–
1000W
Độ dày cắt tối đa
14mm
8mm
4mm
4mm
Độ dày xử lý tối đa
8mm
6mm
–
–
1500W
Độ dày cắt tối đa
16mm
10mm
6mm
5mm
Độ dày xử lý tối đa
12mm
8mm
–
–
2000W
Độ dày cắt tối đa
20mm
12mm
8mm
6mm
Độ dày xử lý tối đa
16mm
10mm
–
–
2500W
Độ dày cắt tối đa
22mm
12mm
10mm
8mm
Độ dày xử lý tối đa
20mm
10mm
–
–
3000W
Độ dày cắt tối đa
25mm
14mm
12mm
8mm
Độ dày xử lý tối đa
22mm
12mm
–
–

Lưu ý: Bảng độ dày có dữ liệu đến nguồn laser 3000W, trong khi thông số cấu hình ba model phía trên ghi công suất 500–1500W. Cần xác nhận các mức công suất tùy chọn thực tế của từng model trước khi lựa chọn.

Đặc điểm nổi bật

Công nghệ laser Fiber: Nguồn laser Fiber hỗ trợ gia công nhiều loại kim loại, đáp ứng các nhu cầu cắt chi tiết trong sản xuất cơ khí.

Tốc độ định vị cao: Tốc độ định vị tối đa 120m/phút cùng gia tốc 1.2G giúp máy di chuyển nhanh giữa các vị trí gia công, hỗ trợ nâng cao hiệu suất làm việc.

Độ chính xác ổn định: Độ chính xác định vị ±0.03mm và độ chính xác định vị lặp lại ±0.01mm giúp kiểm soát vị trí cắt theo chương trình đã thiết lập.

Nhiều kích thước vùng làm việc: Ba lựa chọn kích thước 3000 × 1500mm, 4000 × 2000mm và 6000 × 2000mm giúp doanh nghiệp cân nhắc theo kích thước vật liệu và nhu cầu sản xuất.

Làm mát bằng nước: Hệ thống làm mát bằng nước hỗ trợ kiểm soát nhiệt trong quá trình vận hành thiết bị.

Ứng dụng của thiết bị

Thiết bị có thể được sử dụng trong các lĩnh vực gia công và sản xuất kim loại như:

  • Gia công tấm thép carbon, thép không gỉ và nhôm.
  • Cắt chi tiết kim loại phục vụ ngành cơ khí chế tạo.
  • Sản xuất vỏ máy, tủ điện và kết cấu kim loại.
  • Gia công linh kiện, phụ kiện và chi tiết công nghiệp.

Lưu ý khi lựa chọn

Doanh nghiệp nên căn cứ vào loại vật liệu, độ dày cần cắt và kích thước phôi để lựa chọn model phù hợp. Bên cạnh đó, cần xác nhận công suất nguồn laser thực tế, khả năng cắt theo từng vật liệu và yêu cầu nguồn điện trước khi đầu tư.

Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.

Cập nhật sản phẩm và video mới nhất tại YouTube Vinacomm.

Đánh giá Máy cắt CNC Fiber Laser GS-LFD3015/GS-LFD4020/GS-LFD6020

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy cắt CNC Fiber Laser GS-LFD3015/GS-LFD4020/GS-LFD6020
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp