Đồng Hồ Đo Lưu Lượng NP-Type G-01384
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
ĐỒNG HỒ ĐO LƯU LƯỢNG NP-TYPEModel : NP-TYPEManufacture : NEW - FLOWMeasuring The Flow Rate ForGases & LiquidChemical process systemWater treatment systemIndustrial flow
Nội dung chính
ĐỒNG HỒ ĐO LƯU LƯỢNG NP-TYPE
Model : NP-TYPE
Manufacture : NEW - FLOW
Measuring The Flow Rate For
- Gases & Liquid
- Chemical process system
- Water treatment system
- Industrial flow system
Service Condition
- Viscosity :
- Max working temperature : Metal: 100°C; Plastic: 60°C
- Max working pressure:
(1) Body material : NPS: 15kg/cm², NPI: 15kg/cm², NPV: 6kg/cm²
(2) Glass tube : 6kg/cm²
(3) P.C tube :10 kg/cm², Instant pressure: 15kg/cm²
Alarm Switch Available (N.O)
- Switch rating: AC 125V 0.5A / DC 100V 10W / Max. DC 250V<1mA
Accuracy : ±2.5%F.S
| Range | H20 (Max.) L/Min |
Air (Max.) NL/Min |
Dimension | ||||
| Size | Flange | L | H | A | D | ||
| 10A | 0.1~1.0 | 2~20 | 3/8" | 175 | 145 | - | - |
| 15A | 1~10 | 20~200 | 1/2" | 230 | 200 | - | - |
| 20A | 2~20 | 30~300 | 3/4" | 260 | 230 | - | - |
| 25A | 5~50 | 100~1000 | 1" | 265 | 230 | - | - |
| 32A | 10~100 | 200~2000 | 1¼ | 280 | 245 | - | - |
| 40A | 20~200 | 350~3500 | 1½ | 280 | 245 | - | - |
| 50A | 40~400 | 500~5000 | 2" | 285 | 245 | - | - |
| Code | Model |
| NPS | Wetted parts are stainless steel |
| NPI | Wetted parts are steel |
| NPV | Wetted parts are plastic |
| Code | Size |
| (1) | 10A |
| (2) | 15A |
| (3) | 20A |
| (4) | 25A |
| (5) | 32A |
| (6) | 40A |
| (7) | 50A |
| Code | Connection Rating |
| (1) | JIS 5K |
| (2) | JIS 10K |
| (3) | ANSI 150# |
| (4) | DIN PN10 |
| Code | Body Material |
| (1) | SS304 |
| (2) | SS316 |
| (3) | SS316L |
| (4) | P.V.C |
| (5) | P.P |
| (6) | PVDF |
| (7) | Option |
| Code | Indicating Tube Material |
| 1 | Glass |
| 2 | PC |
| Code | Float Material |
| (1) | SS304 |
| (2) | SS316 |
| (3) | P.V.C |
| (4) | P.P. |
| (5) | PVDF |
| (6) | Teflon |
| (0) | option |
| Code | Seal Material |
| (1) | NBR |
| (2) | Viton |
| Code | Protection Supporter Material |
| 1 | SS304 |
| 2 | SS316 |
| 3 | Acrylic Plastic |
| Code | Flow Range |
| L | 0.1~400 L/min for liquid |
| G | 2~5000 NL/min for gases |
| Code | Alarm Switch |
| 1R | One setting point |
| 2R | Two setting point |
| 0 | Without alarm |
Đánh giá Đồng Hồ Đo Lưu Lượng NP-Type G-01384
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.