Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Đồng Hồ Đo Lưu Lượng NP-Type G-01384

Mã: NP-Type G-01384 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

ĐỒNG HỒ ĐO LƯU LƯỢNG NP-TYPEModel                                          : NP-TYPEManufacture                               : NEW - FLOWMeasuring The Flow Rate ForGases & LiquidChemical process systemWater treatment systemIndustrial flow

ĐỒNG HỒ ĐO LƯU LƯỢNG NP-TYPE

Model                                          : NP-TYPE

Manufacture                               : NEW - FLOW

Measuring The Flow Rate For

  • Gases & Liquid
  • Chemical process system
  • Water treatment system
  • Industrial flow system

Service Condition

  • Viscosity                            :
  • Max working temperature  : Metal: 100°C; Plastic: 60°C
  • Max working pressure:

                        (1) Body material    : NPS: 15kg/cm², NPI: 15kg/cm², NPV: 6kg/cm²

                        (2) Glass tube         : 6kg/cm²

                        (3) P.C tube            :10 kg/cm², Instant pressure: 15kg/cm²

Alarm Switch Available (N.O)

  • Switch rating: AC 125V 0.5A / DC 100V 10W / Max. DC 250V<1mA

Accuracy                      : ±2.5%F.S

 

Range H20 (Max.)
L/Min
Air (Max.)
NL/Min
Dimension
Size Flange L H A D
10A 0.1~1.0 2~20 3/8" 175 145 - -
15A 1~10 20~200 1/2" 230 200 - -
20A 2~20 30~300 3/4" 260 230 - -
25A 5~50 100~1000 1" 265 230 - -
32A 10~100 200~2000 1¼ 280 245 - -
40A 20~200 350~3500 1½ 280 245 - -
50A 40~400 500~5000 2" 285 245 - -

 

 

 

 

 

 

 

 

Code Model
NPS Wetted parts are stainless steel
NPI Wetted parts are steel
NPV Wetted parts are plastic

 

 

 

 

 

Code Size
(1) 10A
(2) 15A
(3) 20A
(4) 25A
(5) 32A
(6) 40A
(7) 50A

 

 

 

 

 

 

 

Code Connection Rating
(1) JIS 5K
(2) JIS 10K
(3) ANSI 150#
(4) DIN PN10

 

 

 

 

 

Code Body Material
(1) SS304
(2) SS316
(3) SS316L
(4) P.V.C
(5) P.P
(6) PVDF
(7) Option

 

 

 

 

 

 

 

Code Indicating Tube Material
1 Glass
2 PC

 

 

 

 

Code Float Material
(1) SS304
(2) SS316
(3) P.V.C
(4) P.P.
(5) PVDF
(6) Teflon
(0) option

 

 

 

 

 

 

 

Code Seal Material
(1) NBR
(2) Viton

 

 

 

 

Code Protection Supporter Material
1 SS304
2 SS316
3 Acrylic Plastic

 

 

 

 

 

 

 

Code Flow Range
L 0.1~400 L/min for liquid
G 2~5000 NL/min for gases

 

 

 

 

Code Alarm Switch
1R One setting point
2R Two setting point
0 Without alarm

 
 

 

 

Đánh giá Đồng Hồ Đo Lưu Lượng NP-Type G-01384

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Đồng Hồ Đo Lưu Lượng NP-Type G-01384
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp