Dây Chuyền Sản Xuất Đậu Phụ FS-500B
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Dây chuyền sản xuất đậu phụ liên hoàn FS-500B khí nén hỗ trợ chế biến sữa đậu nành và đậu hũ với năng suất lần lượt 450 kg/h và 250 kg/h. Hệ thống có 2 nồi nấu, công suất tùy chọn 9kW hoặc 12kW, phù hợp với các cơ sở muốn nâng cao năng suất và tối ưu quy trình sản xuất.
Nội dung chính
Tổng quan về thiết bị
Đậu phụ và các sản phẩm từ đậu nành là nhóm thực phẩm được sử dụng phổ biến trong gia đình, nhà hàng và cơ sở kinh doanh thực phẩm. Khi nhu cầu thị trường tăng, việc ứng dụng máy móc chuyên dụng giúp cơ sở chủ động hơn trong chế biến, giảm thao tác thủ công và tổ chức quy trình sản xuất hiệu quả.
FS-500B khí nén được thiết kế để hỗ trợ quá trình chế biến sữa đậu nành và sản xuất đậu hũ. Hệ thống có năng suất sữa đậu nành 450 kg/h, năng suất đậu hũ 250 kg/h và được trang bị 2 nồi nấu theo thông số cung cấp.
Thiết bị có hai cấu hình điện được công bố là 220V/50Hz với công suất 9kW và 380V/50Hz với công suất 12kW. Trước khi đặt mua, cơ sở cần xác nhận cấu hình thực tế để chuẩn bị nguồn điện phù hợp.

Đặc điểm nổi bật của dây chuyền
Hỗ trợ sản xuất liên hoàn
Dây chuyền được thiết kế nhằm hỗ trợ các công đoạn trong quy trình chế biến đậu nành thành sữa đậu nành và đậu hũ. Việc bố trí các thiết bị theo một hệ thống giúp người vận hành thuận tiện hơn trong việc tổ chức công việc, điều phối nguyên liệu và kiểm soát tiến độ sản xuất.
Cấu hình cụ thể của từng công đoạn và mức độ tự động hóa cần được xác nhận với nhà cung cấp để bảo đảm phù hợp với quy trình tại cơ sở.
Năng suất sữa đậu nành 450 kg/h
Theo thông số kỹ thuật, hệ thống có năng suất sữa đậu nành đạt 450 kg/h. Đây là thông số tham khảo để cơ sở đánh giá khả năng xử lý nguyên liệu và lập kế hoạch vận hành.
Năng suất thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào nguyên liệu, tỷ lệ phối trộn, điều kiện chế biến và cách vận hành. Người mua nên xác nhận cách tính năng suất cụ thể với nhà cung cấp.
Năng suất đậu hũ 250 kg/h
Dây chuyền có năng suất đậu hũ 250 kg/h theo thông tin được cung cấp. Thông số này giúp cơ sở ước tính sản lượng đầu ra và cân đối các công đoạn trong quy trình.
Do năng suất sữa đậu nành và đậu hũ khác nhau, cần xây dựng kế hoạch vận hành phù hợp để tránh ùn ứ nguyên liệu giữa các bước. Sản lượng thực tế còn phụ thuộc vào công thức chế biến, tỷ lệ thu hồi và yêu cầu thành phẩm.
Hai nồi nấu và hệ thống khí nén
Thiết bị được trang bị 2 nồi nấu, hỗ trợ tổ chức công đoạn nấu trong quy trình chế biến. Dòng máy sử dụng khí nén, vì vậy người mua nên hỏi rõ yêu cầu về nguồn khí, áp suất làm việc và các phụ kiện cần thiết trước khi lắp đặt.
Thông số kỹ thuật dây chuyền FS-500B khí nén
| Đặc điểm | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dây chuyền sản xuất đậu phụ liên hoàn khí nén |
| Model | FS-500B |
| Cấu hình điện 1 | 220V/50Hz – 9kW |
| Cấu hình điện 2 | 380V/50Hz – 12kW |
| Công suất máy xay | 0,75kW |
| Năng suất sữa đậu nành | 450 kg/h |
| Năng suất đậu hũ | 250 kg/h |
| Kích thước máy chính | 2450 x 800 x 1400 mm |
| Kích thước máy ép thủ công | 1000 x 950 x 1180 mm |
| Số lượng nồi nấu | 02 |
| Bảo hành | 12 tháng |
Ứng dụng trong sản xuất đậu phụ
Cơ sở sản xuất đậu phụ quy mô lớn
Với năng suất được công bố ở mức 450 kg/h đối với sữa đậu nành và 250 kg/h đối với đậu hũ, hệ thống phù hợp để cân nhắc cho các cơ sở có nhu cầu chế biến thường xuyên. Doanh nghiệp cần đối chiếu năng suất thực tế với sản lượng tiêu thụ và kế hoạch sản xuất hằng ngày.
Cơ sở kinh doanh sữa đậu nành và đậu hũ
Dây chuyền có thể hỗ trợ cơ sở chế biến nhiều sản phẩm từ đậu nành theo quy trình phù hợp. Trước khi sử dụng, cần xác nhận rõ cấu hình thiết bị và các công đoạn được tích hợp để đánh giá khả năng đáp ứng nhu cầu kinh doanh.
Xưởng chế biến thực phẩm
Hệ thống có thể được bố trí tại khu vực sản xuất chuyên dụng với mặt bằng đủ rộng cho máy chính và máy ép thủ công. Việc sắp xếp hợp lý giúp thuận tiện cho cấp nguyên liệu, lấy thành phẩm, vệ sinh và bảo dưỡng.
Hướng dẫn lắp đặt, sử dụng và bảo quản
Chuẩn bị mặt bằng và nguồn cấp
Máy chính có kích thước 2450 x 800 x 1400 mm, trong khi máy ép thủ công có kích thước 1000 x 950 x 1180 mm. Cơ sở cần bố trí đủ diện tích lắp đặt, lối đi và không gian thao tác quanh thiết bị.
Đồng thời, cần xác nhận cấu hình điện 220V/50Hz – 9kW hoặc 380V/50Hz – 12kW trước khi lắp đặt. Với hệ thống khí nén, phải chuẩn bị nguồn khí đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Vận hành theo hướng dẫn
Người vận hành cần được hướng dẫn cách chuẩn bị nguyên liệu, điều chỉnh quy trình và sử dụng từng bộ phận. Không tự ý thay đổi thông số kỹ thuật hoặc vận hành thiết bị vượt quá giới hạn được quy định.
Vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ
Sau mỗi ca sản xuất, vệ sinh các bộ phận tiếp xúc với nguyên liệu theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Ngắt nguồn điện và bảo đảm thiết bị ở trạng thái an toàn trước khi làm sạch hoặc bảo trì. Kiểm tra định kỳ hệ thống điện, khí nén và các bộ phận vận hành để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường.
Lưu ý khi lựa chọn dây chuyền
Khi đầu tư model FS-500B, doanh nghiệp nên xác nhận cấu hình điện, năng suất thực tế, yêu cầu nguồn khí nén và phạm vi thiết bị đi kèm. Đặc biệt, cần làm rõ máy ép thủ công có nằm trong bộ sản phẩm tiêu chuẩn hay không, cũng như các điều kiện lắp đặt và vận hành.
Sản phẩm có thời gian bảo hành 12 tháng. Người mua nên trao đổi với nhà cung cấp về hướng dẫn sử dụng, bảo trì và chính sách hỗ trợ kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.