VINACOMM Chúc mừng ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10! 🌹 Chúc chị em luôn xinh đẹp, hạnh phúc, mạnh khỏe và thành công trong cuộc sống! 💐
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Dây Chuyền Sản Xuất Đậu Phụ FS-500B

Mã: FS-500B Đánh giá Hỏi đáp
Xuất xứ
China
Thương hiệu
Hãng khác
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác
Xuất xứChina
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Dây chuyền sản xuất đậu phụ liên hoàn FS-500B khí nén hỗ trợ chế biến sữa đậu nành và đậu hũ với năng suất lần lượt 450 kg/h và 250 kg/h. Hệ thống có 2 nồi nấu, công suất tùy chọn 9kW hoặc 12kW, phù hợp với các cơ sở muốn nâng cao năng suất và tối ưu quy trình sản xuất.

Tổng quan về thiết bị

Đậu phụ và các sản phẩm từ đậu nành là nhóm thực phẩm được sử dụng phổ biến trong gia đình, nhà hàng và cơ sở kinh doanh thực phẩm. Khi nhu cầu thị trường tăng, việc ứng dụng máy móc chuyên dụng giúp cơ sở chủ động hơn trong chế biến, giảm thao tác thủ công và tổ chức quy trình sản xuất hiệu quả.

FS-500B khí nén được thiết kế để hỗ trợ quá trình chế biến sữa đậu nành và sản xuất đậu hũ. Hệ thống có năng suất sữa đậu nành 450 kg/h, năng suất đậu hũ 250 kg/h và được trang bị 2 nồi nấu theo thông số cung cấp.

Thiết bị có hai cấu hình điện được công bố là 220V/50Hz với công suất 9kW và 380V/50Hz với công suất 12kW. Trước khi đặt mua, cơ sở cần xác nhận cấu hình thực tế để chuẩn bị nguồn điện phù hợp.

Sản Xuất Đậu Phụ
Sản Xuất Đậu Phụ

Đặc điểm nổi bật của dây chuyền

Hỗ trợ sản xuất liên hoàn

Dây chuyền được thiết kế nhằm hỗ trợ các công đoạn trong quy trình chế biến đậu nành thành sữa đậu nành và đậu hũ. Việc bố trí các thiết bị theo một hệ thống giúp người vận hành thuận tiện hơn trong việc tổ chức công việc, điều phối nguyên liệu và kiểm soát tiến độ sản xuất.

Cấu hình cụ thể của từng công đoạn và mức độ tự động hóa cần được xác nhận với nhà cung cấp để bảo đảm phù hợp với quy trình tại cơ sở.

Năng suất sữa đậu nành 450 kg/h

Theo thông số kỹ thuật, hệ thống có năng suất sữa đậu nành đạt 450 kg/h. Đây là thông số tham khảo để cơ sở đánh giá khả năng xử lý nguyên liệu và lập kế hoạch vận hành.

Năng suất thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào nguyên liệu, tỷ lệ phối trộn, điều kiện chế biến và cách vận hành. Người mua nên xác nhận cách tính năng suất cụ thể với nhà cung cấp.

Năng suất đậu hũ 250 kg/h

Dây chuyền có năng suất đậu hũ 250 kg/h theo thông tin được cung cấp. Thông số này giúp cơ sở ước tính sản lượng đầu ra và cân đối các công đoạn trong quy trình.

Do năng suất sữa đậu nành và đậu hũ khác nhau, cần xây dựng kế hoạch vận hành phù hợp để tránh ùn ứ nguyên liệu giữa các bước. Sản lượng thực tế còn phụ thuộc vào công thức chế biến, tỷ lệ thu hồi và yêu cầu thành phẩm.

Hai nồi nấu và hệ thống khí nén

Thiết bị được trang bị 2 nồi nấu, hỗ trợ tổ chức công đoạn nấu trong quy trình chế biến. Dòng máy sử dụng khí nén, vì vậy người mua nên hỏi rõ yêu cầu về nguồn khí, áp suất làm việc và các phụ kiện cần thiết trước khi lắp đặt.

Thông số kỹ thuật dây chuyền FS-500B khí nén

Đặc điểm
Thông số
Tên sản phẩm
Dây chuyền sản xuất đậu phụ liên hoàn khí nén
Model
FS-500B
Cấu hình điện 1
220V/50Hz – 9kW
Cấu hình điện 2
380V/50Hz – 12kW
Công suất máy xay
0,75kW
Năng suất sữa đậu nành
450 kg/h
Năng suất đậu hũ
250 kg/h
Kích thước máy chính
2450 x 800 x 1400 mm
Kích thước máy ép thủ công
1000 x 950 x 1180 mm
Số lượng nồi nấu
02
Bảo hành
12 tháng

Ứng dụng trong sản xuất đậu phụ

Cơ sở sản xuất đậu phụ quy mô lớn

Với năng suất được công bố ở mức 450 kg/h đối với sữa đậu nành và 250 kg/h đối với đậu hũ, hệ thống phù hợp để cân nhắc cho các cơ sở có nhu cầu chế biến thường xuyên. Doanh nghiệp cần đối chiếu năng suất thực tế với sản lượng tiêu thụ và kế hoạch sản xuất hằng ngày.

Cơ sở kinh doanh sữa đậu nành và đậu hũ

Dây chuyền có thể hỗ trợ cơ sở chế biến nhiều sản phẩm từ đậu nành theo quy trình phù hợp. Trước khi sử dụng, cần xác nhận rõ cấu hình thiết bị và các công đoạn được tích hợp để đánh giá khả năng đáp ứng nhu cầu kinh doanh.

Xưởng chế biến thực phẩm

Hệ thống có thể được bố trí tại khu vực sản xuất chuyên dụng với mặt bằng đủ rộng cho máy chính và máy ép thủ công. Việc sắp xếp hợp lý giúp thuận tiện cho cấp nguyên liệu, lấy thành phẩm, vệ sinh và bảo dưỡng.

Hướng dẫn lắp đặt, sử dụng và bảo quản

Chuẩn bị mặt bằng và nguồn cấp

Máy chính có kích thước 2450 x 800 x 1400 mm, trong khi máy ép thủ công có kích thước 1000 x 950 x 1180 mm. Cơ sở cần bố trí đủ diện tích lắp đặt, lối đi và không gian thao tác quanh thiết bị.

Đồng thời, cần xác nhận cấu hình điện 220V/50Hz – 9kW hoặc 380V/50Hz – 12kW trước khi lắp đặt. Với hệ thống khí nén, phải chuẩn bị nguồn khí đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Vận hành theo hướng dẫn

Người vận hành cần được hướng dẫn cách chuẩn bị nguyên liệu, điều chỉnh quy trình và sử dụng từng bộ phận. Không tự ý thay đổi thông số kỹ thuật hoặc vận hành thiết bị vượt quá giới hạn được quy định.

Vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ

Sau mỗi ca sản xuất, vệ sinh các bộ phận tiếp xúc với nguyên liệu theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Ngắt nguồn điện và bảo đảm thiết bị ở trạng thái an toàn trước khi làm sạch hoặc bảo trì. Kiểm tra định kỳ hệ thống điện, khí nén và các bộ phận vận hành để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường.

Lưu ý khi lựa chọn dây chuyền

Khi đầu tư model FS-500B, doanh nghiệp nên xác nhận cấu hình điện, năng suất thực tế, yêu cầu nguồn khí nén và phạm vi thiết bị đi kèm. Đặc biệt, cần làm rõ máy ép thủ công có nằm trong bộ sản phẩm tiêu chuẩn hay không, cũng như các điều kiện lắp đặt và vận hành.

Sản phẩm có thời gian bảo hành 12 tháng. Người mua nên trao đổi với nhà cung cấp về hướng dẫn sử dụng, bảo trì và chính sách hỗ trợ kỹ thuật trước khi đặt hàng.

Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.

Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.

Đánh giá Dây Chuyền Sản Xuất Đậu Phụ FS-500B

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Dây Chuyền Sản Xuất Đậu Phụ FS-500B
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp