Thông tin sản phẩm
XE NÂNG ĐIỆN YANGZI CPDB10W – “VŨ KHÍ TỐI ƯU” CHO KHO HÀNG HIỆN ĐẠI
Không chân nâng – Đối trọng chuẩn – Tải trọng 1 tấn – Mạnh mẽ, bền bỉ, đáng tiền đến từng chi tiết
Trong bối cảnh kho bãi ngày càng thu hẹp, yêu cầu tốc độ – an toàn – tiết kiệm nhân lực ngày càng cao, việc lựa chọn đúng dòng xe nâng điện không còn là “chi phí”, mà là một khoản đầu tư chiến lược.
Và nếu bạn đang tìm một giải pháp linh hoạt – khỏe – bền – dùng được với hầu hết pallet, thì Yangzi CPDB10W chính là cái tên đáng để dừng lại đọc đến dòng cuối cùng.

🌟 TỔNG QUAN: VÌ SAO YANGZI CPDB10W ĐƯỢC ƯA CHUỘNG?
Yangzi CPDB10W là dòng xe nâng điện đi bộ (Walkie), thiết kế đối trọng – không chân nâng, tải trọng 1.000 kg, chuyên dùng cho:
- Kho hàng trong nhà
- Logistics – trung tâm phân phối
- Siêu thị, kho bán lẻ
- Nhà máy, xưởng sản xuất
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở kết cấu thép mangan dày, càng rèn liền khối, hệ thống điện – thủy lực ổn định, mang lại cảm giác vận hành chắc – đầm – an tâm ngay từ lần sử dụng đầu tiên.
🔥 THIẾT KẾ KHÔNG CHÂN NÂNG – LINH HOẠT VƯỢT TRỘI
👉 Một thiết kế – Giải quyết nhiều bài toán
Không giống các dòng stacker có chân nâng cố định, CPDB10W loại bỏ hoàn toàn chân nâng, giúp xe:
- ✅ Tiếp cận pallet dễ hơn
- ✅ Không kén pallet
- ✅ Làm việc linh hoạt trong không gian hẹp
🚚 TƯƠNG THÍCH HẦU HẾT PALLET PHỔ BIẾN
- 🔹 Pallet kiểu “川”
- 🔹 Pallet 9 chân
- 🔹 Pallet hai mặt
- 🔹 Pallet kiểu “田”
➡️ Một chiếc xe – dùng cho nhiều loại kho, không cần đổi pallet, không cần chỉnh sửa kết cấu kho bãi.
🏗️ KẾT CẤU THÉP MANGAN NÂNG CẤP – CỨNG CÁP NGAY TỪ LÕI
💪 Nâng hàng nặng – Nhưng xe vẫn “điềm tĩnh”
Toàn bộ cấu trúc chính của Yangzi CPDB10W được chế tạo từ thép mangan dày, nổi bật với:
- 🔒 Khả năng chịu lực cao
- 🔒 Chống biến dạng
- 🔒 Tuổi thọ vượt trội so với thép thường
🔧 Khung nâng được gia cố dày hơn, hạn chế tối đa tình trạng:
- Cắt giảm vật liệu
- Cong vênh khi nâng tải thường xuyên
- Mất ổn định sau thời gian dài sử dụng
➡️ Cảm giác nâng hàng chắc chắn, không rung lắc, không “mềm tay” – điều mà người vận hành chuyên nghiệp đánh giá rất cao.

⚙️ CÀNG RÈN LIỀN KHỐI – CHI TIẾT NHỎ, GIÁ TRỊ LỚN
Không phải càng hàn ghép, càng nâng của CPDB10W được rèn liền khối, mang lại:
- ✅ Độ bền cơ học cao
- ✅ Phân bổ lực đều
- ✅ Hạn chế nứt gãy khi nâng tải nặng
📏 Kích thước càng tiêu chuẩn:
1070 × 100 × 35 mm – phù hợp đa số pallet hiện nay.
Khoảng điều chỉnh càng: 200 – 580 mm → cực kỳ linh hoạt.
🛢️ XILANH DẦU ĐÚC LIỀN KHỐI – ÊM, KHỎE VÀ AN TOÀN
🚫 Nói KHÔNG với rò rỉ dầu
Xilanh dầu đúc liền khối mang lại:
- 🔹 Chịu tải lớn
- 🔹 Hoạt động ổn định
- 🔹 Tuyệt đối không rò rỉ dầu
Kết hợp với:
- 🔧 Van hạ chậm thủy lực bằng tay
- 🛡️ Van an toàn chống nổ ống dầu
➡️ Nâng hạ êm ái – kiểm soát tốt – an toàn tối đa cho hàng hóa và người vận hành.
🧠 TAY CẦM CÔNG THÁI HỌC – CÔNG NGHỆ CAN-BUS HIỆN ĐẠI
Một trong những điểm “ăn tiền” của Yangzi CPDB10W chính là tay cầm thông minh, thiết kế theo công thái học, tích hợp công nghệ CAN-BUS.
🎮 TẤT CẢ TRONG TẦM TAY
1️⃣ Phanh khẩn cấp
2️⃣ Điều khiển tiến / lùi
3️⃣ Còi cảnh báo
4️⃣ Nâng / hạ
➡️ Người vận hành không cần di chuyển tay nhiều, giảm mệt mỏi, tăng hiệu suất làm việc trong ca dài.

⚡ ĐỘNG CƠ MẠNH MẼ – VẬN HÀNH ỔN ĐỊNH
🔋 Động cơ điện chất lượng cao
- Động cơ di chuyển: 0,75 kW
- Động cơ nâng: 2,2 kW
🔄 Tốc độ di chuyển:
- Không tải: 4,0 km/h
- Đầy tải: 3,5 km/h
⬆️ Tốc độ nâng:
- Không tải: 0,215 m/s
- Đầy tải: 0,130 m/s
➡️ Không ì – không trễ – không phải chờ đợi.
🔋 ẮC QUY CHÌ–AXIT – KHÔNG CẦN BẢO DƯỠNG
Yangzi CPDB10W sử dụng ắc quy chì–axit hiệu suất cao, ưu điểm:
- ✅ Không cần bảo trì trong suốt vòng đời
- ✅ Hoạt động ổn định
- ✅ Dễ thay thế, chi phí hợp lý
🔌 Điện áp / dung lượng: 24V / 100Ah
🔌 Bộ sạc tích hợp: 24V / 10A
➡️ Cắm sạc tiện lợi – không cần đầu tư thêm thiết bị ngoài.

🛞 BÁNH PU CHỐNG TRƯỢT – DI CHUYỂN ÊM, BẢO VỆ SÀN
- 🟡 Bánh PU trước & sau
- 🟡 Độ bám cao
- 🟡 Ít mài mòn
- 🟡 Phù hợp sàn epoxy, bê tông, gạch công nghiệp
➡️ Vận hành êm – không làm hư hại mặt sàn kho.
🏭 ỨNG DỤNG THỰC TẾ – “MUA VỀ LÀ CHẠY”
Yangzi CPDB10W được sử dụng rộng rãi tại:
- 🏬 Kho hàng tổng hợp
- 🚛 Logistics – vận chuyển
- 🛒 Siêu thị – trung tâm phân phối
- 🏗️ Nhà máy – xưởng sản xuất
Dù là xếp hàng lên kệ cao, di chuyển pallet trong lối hẹp hay vận hành liên tục nhiều ca, CPDB10W vẫn giữ được độ ổn định và độ bền ấn tượng.
📐 ĐA DẠNG PHIÊN BẢN – PHÙ HỢP MỌI NHU CẦU
Yangzi CPDB10W cung cấp nhiều phiên bản chiều cao nâng:
- 🔹 CPDBW10-16: 1.600 mm
- 🔹 CPDBW10-20: 2.000 mm
- 🔹 CPDBW10-25: 2.500 mm
- 🔹 CPDBW10-30: 3.000 mm
- 🔹 CPDBW10-35: 3.500 mm
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE NÂNG ĐIỆN – CPDBW10-16 / CPDBW10-20
|
Hạng mục
|
Đơn vị
|
CPDBW10-16
|
CPDBW10-20
|
|
Model
|
|
CPDBW10-16
|
CPDBW10-20
|
|
Nguồn động lực
|
|
Điện
|
Điện
|
|
Kiểu vận hành
|
|
Đi bộ (Walkie)
|
Đi bộ (Walkie)
|
|
Tải trọng định mức (Q)
|
KG
|
1000
|
1000
|
|
Tâm tải trọng (C)
|
MM
|
500
|
500
|
|
Khoảng nhô trước (X)
|
MM
|
71
|
71
|
|
Chiều dài cơ sở (Y)
|
MM
|
1340
|
1340
|
|
Trọng lượng xe có pin
|
KG
|
1320
|
1320
|
|
Loại bánh xe
|
|
PU/PU
|
PU/PU
|
|
Kích thước bánh trước (Ø × R)
|
MM
|
140 × 100
|
140 × 100
|
|
Kích thước bánh sau (Ø × R)
|
MM
|
210 × 70
|
210 × 70
|
|
Chiều rộng trục trước (b2)
|
MM
|
816
|
816
|
|
Chiều cao khung nâng khi đóng (H1)
|
MM
|
2065
|
1565
|
|
Chiều cao nâng (H)
|
MM
|
1600
|
2000
|
|
Chiều cao khung nâng tối đa khi nâng (H2)
|
MM
|
2080
|
2912
|
|
Chiều cao càng khi thu hồi (H3)
|
MM
|
35
|
35
|
|
Chiều dài tổng thể (không/kể càng, L)
|
MM
|
1650 / 2573
|
1650 / 2573
|
|
Chiều rộng xe (b1)
|
MM
|
916
|
916
|
|
Kích thước càng (s/e/l)
|
MM
|
1070 × 100 × 35
|
1070 × 100 × 35
|
|
Khoảng cách điều chỉnh càng (b5)
|
MM
|
200–580
|
200–580
|
|
Khoảng sáng gầm tối thiểu (m2)
|
MM
|
40
|
40
|
|
Chiều rộng lối đi với pallet 1000×1200 (dọc / ngang)
|
MM
|
3094 / 2956
|
3094 / 2956
|
|
Bán kính quay tối thiểu (Wa)
|
MM
|
1528
|
1528
|
|
Tốc độ di chuyển (không tải / đầy tải)
|
km/h
|
4,0 / 3,5
|
4,0 / 3,5
|
|
Tốc độ nâng (không tải / đầy tải)
|
m/s
|
0,215 / 0,130
|
0,215 / 0,130
|
|
Tốc độ hạ (không tải / đầy tải)
|
m/s
|
0,105 / 0,130
|
0,105 / 0,130
|
|
Khả năng leo dốc tối đa (không tải / đầy tải)
|
%
|
5,0 / 4,0
|
5,0 / 4,0
|
|
Hệ thống phanh
|
|
Phanh điện từ
|
Phanh điện từ
|
|
Công suất động cơ di chuyển
|
kW
|
0,75
|
0,75
|
|
Công suất động cơ nâng
|
kW
|
2,2
|
2,2
|
|
Loại ắc quy
|
|
Chì–axit
|
Chì–axit
|
|
Điện áp / dung lượng ắc quy (V/Ah)
|
V/Ah
|
24 / 100
|
24 / 100
|
|
Bộ sạc
|
V/A
|
24 V / 10 A
|
24 V / 10 A
|
|
Kiểu điều khiển động cơ
|
|
DC
|
DC
|
|
Mức ồn tại tai lái (EN12053)
|
dB(A)
|
70
|
70
|
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE NÂNG ĐIỆN – CPDBW10-25 / CPDBW10-30
|
Hạng mục
|
Đơn vị
|
CPDBW10-25
|
CPDBW10-30
|
|
Nguồn động lực
|
|
Điện
|
Điện
|
|
Kiểu vận hành
|
|
Đi bộ (Walkie)
|
Đi bộ (Walkie)
|
|
Tải trọng định mức (Q)
|
KG
|
1000
|
1000
|
|
Tâm tải trọng (C)
|
MM
|
500
|
500
|
|
Khoảng nhô trước (X)
|
MM
|
71
|
71
|
|
Chiều dài cơ sở (Y)
|
MM
|
1340
|
1340
|
|
Trọng lượng xe có pin
|
KG
|
1320
|
1320
|
|
Loại bánh xe (trước / sau)
|
|
PU / PU
|
PU / PU
|
|
Kích thước bánh trước (Ø × R)
|
MM
|
140 × 100
|
140 × 100
|
|
Kích thước bánh sau (Ø × R)
|
MM
|
210 × 70
|
210 × 70
|
|
Chiều rộng trục trước (b2)
|
MM
|
816
|
816
|
|
Chiều cao khung nâng khi đóng (H1)
|
MM
|
1815
|
2065
|
|
Chiều cao nâng (H)
|
MM
|
2500
|
3000
|
|
Chiều cao khung nâng tối đa khi nâng (H2)
|
MM
|
3412
|
3912
|
|
Chiều cao càng khi thu hồi (H3)
|
MM
|
35
|
35
|
|
Chiều dài tổng thể (không/kể càng, L)
|
MM
|
1650 / 2573
|
1650 / 2573
|
|
Chiều rộng xe (b1)
|
MM
|
916
|
916
|
|
Kích thước càng (s/e/l)
|
MM
|
1070 × 100 × 35
|
1070 × 100 × 35
|
|
Khoảng cách điều chỉnh càng (b5)
|
MM
|
200–580
|
200–580
|
|
Khoảng sáng gầm tối thiểu (m2)
|
MM
|
40
|
40
|
|
Chiều rộng lối đi với pallet 1000×1200 (dọc / ngang)
|
MM
|
3094 / 2956
|
3094 / 2956
|
|
Bán kính quay tối thiểu (Wa)
|
MM
|
1528
|
1528
|
|
Tốc độ di chuyển (không tải / đầy tải)
|
km/h
|
4,0 / 3,5
|
4,0 / 3,5
|
|
Tốc độ nâng (không tải / đầy tải)
|
m/s
|
0,215 / 0,130
|
0,215 / 0,130
|
|
Tốc độ hạ (không tải / đầy tải)
|
m/s
|
0,105 / 0,130
|
0,105 / 0,130
|
|
Khả năng leo dốc tối đa (không tải / đầy tải)
|
%
|
5,0 / 4,0
|
5,0 / 4,0
|
|
Hệ thống phanh
|
|
Phanh điện từ
|
Phanh điện từ
|
|
Công suất động cơ di chuyển
|
kW
|
0,75
|
0,75
|
|
Công suất động cơ nâng
|
kW
|
2,2
|
2,2
|
|
Loại ắc quy
|
|
Chì–axit
|
Chì–axit
|
|
Điện áp / dung lượng ắc quy (V/Ah)
|
V/Ah
|
24 / 100
|
24 / 100
|
|
Bộ sạc
|
V/A
|
24 V / 10 A
|
24 V / 10 A
|
|
Kiểu điều khiển động cơ
|
|
DC
|
DC
|
|
Mức ồn tại tai lái (EN12053)
|
dB(A)
|
70
|
70
|
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE NÂNG ĐIỆN – CPDBW10-35
|
Hạng mục
|
Đơn vị
|
Thông số
|
|
Nguồn động lực
|
|
Điện
|
|
Kiểu vận hành
|
|
Đi bộ (Walkie)
|
|
Tải trọng định mức (Q)
|
KG
|
1000
|
|
Tâm tải trọng (C)
|
MM
|
500
|
|
Khoảng nhô trước (X)
|
MM
|
71
|
|
Chiều dài cơ sở (Y)
|
MM
|
1340
|
|
Trọng lượng xe có pin
|
KG
|
1320
|
|
Loại bánh xe (trước / sau)
|
|
PU / PU
|
|
Kích thước bánh trước (Ø × R)
|
MM
|
140 × 100
|
|
Kích thước bánh sau (Ø × R)
|
MM
|
210 × 70
|
|
Chiều rộng trục trước (b2)
|
MM
|
816
|
|
Chiều cao khung nâng khi đóng (H1)
|
MM
|
2315
|
|
Chiều cao nâng (H)
|
MM
|
3500
|
|
Chiều cao khung nâng tối đa khi nâng (H2)
|
MM
|
4412
|
|
Chiều cao càng khi thu hồi (H3)
|
MM
|
35
|
|
Chiều dài tổng thể xe (không/kể càng, L)
|
MM
|
1650 / 2573
|
|
Chiều rộng xe (b1)
|
MM
|
916
|
|
Kích thước càng (s/e/l)
|
MM
|
1070 × 100 × 35
|
|
Khoảng cách điều chỉnh càng (b5)
|
MM
|
200–580
|
|
Khoảng sáng gầm tối thiểu (m2)
|
MM
|
40
|
|
Chiều rộng lối đi với pallet 1000×1200 (dọc / ngang)
|
MM
|
2956 / 3094
|
|
Bán kính quay tối thiểu (Wa)
|
MM
|
1528
|
|
Tốc độ di chuyển (không tải / đầy tải)
|
km/h
|
4,0 / 3,5
|
|
Tốc độ nâng (không tải / đầy tải)
|
m/s
|
0,215 / 0,130
|
|
Tốc độ hạ (không tải / đầy tải)
|
m/s
|
0,105 / 0,130
|
|
Khả năng leo dốc tối đa (không tải / đầy tải)
|
%
|
5,0 / 4,0
|
|
Hệ thống phanh
|
|
Phanh điện từ
|
|
Công suất động cơ di chuyển
|
kW
|
0,75
|
|
Công suất động cơ nâng
|
kW
|
2,2
|
|
Loại ắc quy
|
|
Chì–axit
|
|
Điện áp / dung lượng ắc quy (V/Ah)
|
V/Ah
|
24 / 100
|
|
Bộ sạc
|
V/A
|
24V / 10A
|
|
Kiểu điều khiển động cơ
|
|
DC
|
|
Mức ồn tại tai lái (EN12053)
|
dB(A)
|
70
|
➡️ Dễ dàng lựa chọn theo chiều cao kệ kho, không lãng phí chi phí đầu tư.
🔍 NHỮNG CHI TIẾT NHỎ TẠO NÊN GIÁ TRỊ LỚN
✔️ Thép C dày, gia cố
✔️ Chuỗi truyền động gia cường
✔️ Thanh giữa thép mangan dày
✔️ Bơm dầu kín thương hiệu
✔️ Hiển thị dung lượng pin rõ ràng
✔️ Nút dừng khẩn cấp tiêu chuẩn
✔️ Lớp sơn bền, chống mài mòn
➡️ Không chỉ là xe nâng – mà là một hệ thống làm việc đáng tin cậy.

❓ VÌ SAO DOANH NGHIỆP THÔNG MINH CHỌN YANGZI?
- 💰 Chi phí đầu tư hợp lý
- 🔧 Ít hỏng vặt, dễ bảo trì
- ⚙️ Kết cấu bền bỉ
- 🔄 Linh hoạt pallet
- 📈 Tối ưu hiệu suất vận hành
Thật sự còn lý do gì để không chọn Yangzi nữa chứ?
🚨 ĐỪNG CHỈ ĐỌC, HÃY TRẢI NGHIỆM!
👉 Liên hệ Hotline/Zalo ngay hôm nay để:
- 📞 Nhận tư vấn chọn model phù hợp
- 📄 Nhận báo giá tốt nhất
- 🚚 Hỗ trợ giao hàng & kỹ thuật nhanh chóng
💥 Yangzi CPDB10W – Đầu tư một lần, vận hành bền bỉ nhiều năm.
💥 Kho gọn hơn – Nâng nhanh hơn – Hiệu quả rõ rệt ngay từ ngày đầu sử dụng.