Thông tin sản phẩm
KUBOTA L3408VN – “CHIẾN BINH 35HP” NHỎ GỌN, MẠNH MẼ, LÀM CHỦ MỌI CÁNH ĐỒNG
LINH HOẠT – BỀN BỈ – TIẾT KIỆM – GIẢI PHÁP TỐI ƯU CHO NÔNG HỘ VIỆT
Bạn đang cần một chiếc máy kéo:
👉 Nhỏ gọn nhưng kéo khỏe – làm nhanh
👉 Hoạt động tốt trên ruộng lầy, ruộng khô, đất cứng
👉 Dễ vận hành – ít hao nhiên liệu – chi phí hợp lý
🔥 Đừng tìm đâu xa! Kubota L3408VN chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn.
👉 Không chỉ là máy kéo…
👉 Đây là “trợ thủ đắc lực” giúp bạn tăng năng suất – giảm chi phí – tối ưu lợi nhuận mỗi mùa vụ.

💥 KUBOTA L3408VN CÓ GÌ NỔI BẬT?
🌟 3 GIÁ TRỊ VƯỢT TRỘI:
⚙️ Công suất 35HP – mạnh mẽ trong phân khúc
🔄 Linh hoạt – xoay trở cực tốt
🛡️ Độ bền cao – chi phí sử dụng thấp
👉 Phù hợp hoàn hảo cho:
- Ruộng lúa
- Hoa màu
- Đất khô, đất cứng
- Địa hình gồ ghề
⚙️ ĐỘNG CƠ D1703-M-DI – NHỎ GỌN NHƯNG CỰC “LỰC”
💪 CÔNG SUẤT 35HP – ĐÁP ỨNG MỌI NHU CẦU CƠ BẢN
- Động cơ: D1703-M-DI
- 3 xi-lanh – 4 kỳ
- Dung tích: 1.647 cc
- Tốc độ: 2700 vòng/phút
⛽ PHUN NHIÊN LIỆU TRỰC TIẾP
👉 Đốt cháy hiệu quả – tiết kiệm nhiên liệu
💡 Lợi ích thực tế:
- Giảm chi phí vận hành
- Tăng tuổi thọ động cơ
- Hoạt động ổn định lâu dài
🔄 HỘP SỐ LINH HOẠT – LÀM VIỆC HIỆU QUẢ
⚙️ 8 TIẾN – 4 LÙI
👉 Lựa chọn tốc độ phù hợp từng công việc
🎮 HỆ THỐNG CON THOI CƠ HỌC
👉 Đổi hướng nhanh – không mất thời gian
💡 Ứng dụng thực tế:
- Cày – xới – trục đất
- Ủi đất – xúc đất
- Làm việc liên tục không gián đoạn
🛞 DẪN ĐỘNG 2 CẦU – BÁM ĐẤT, KHÔNG TRƯỢT
💪 4WD VỚI PI NHÔNG NÓN
👉 Truyền lực tối đa đến bánh xe
🌧️ HOẠT ĐỘNG ỔN ĐỊNH TRÊN:
- Ruộng lầy
- Đất ướt
- Địa hình khó
👉 Không bị trượt – giữ lực kéo ổn định
🔒 PHỚT CHỐNG NƯỚC CAO CẤP
👉 Ngăn nước & bùn xâm nhập
🧭 XOAY TRỞ NHANH – LÀM VIỆC LINH HOẠT
🔄 BÁN KÍNH QUAY CHỈ 2.5M
👉 Dễ dàng vận hành trong không gian hẹp
🎯 TRỢ LỰC LÁI
👉 Điều khiển nhẹ nhàng – giảm mỏi
💡 Hiệu quả: Làm việc lâu vẫn thoải mái
🛡️ HỆ TRUYỀN ĐỘNG SIÊU BỀN – ĐẦU TƯ LÂU DÀI
🔩 VẬT LIỆU SẮT ĐÚC CAO CẤP
👉 Độ bền cao – chịu lực tốt
⚖️ TRỌNG TÂM THẤP
👉 Máy ổn định hơn khi vận hành
🔧 ÍT HỎNG VẶT
👉 Giảm chi phí bảo trì
🔧 BẢO DƯỠNG DỄ DÀNG – TIẾT KIỆM THỜI GIAN
🔓 NẮP CAPO MỞ RỘNG TOÀN PHẦN
👉 Kiểm tra động cơ nhanh chóng
🌬️ LƯỚI TẢN NHIỆT THÁO NHANH
👉 Dễ vệ sinh – tăng hiệu quả làm mát
💡 Kết quả:
✔️ Bảo trì nhanh
✔️ Máy luôn hoạt động ổn định
✔️ Tăng tuổi thọ thiết bị
🌾 KẾT HỢP HOÀN HẢO VỚI NÔNG CỤ
🔗 MÓC 3 ĐIỂM TIÊU CHUẨN
👉 Kết nối nhanh – chắc chắn
⚙️ DỄ DÀNG SỬ DỤNG VỚI:
- Máy cày
- Máy bừa
- Máy xới
- Dàn xới KRL 160VN
📊 BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY KÉO L3408VN (2 CẦU)
🔧 ĐỘNG CƠ
|
Hạng mục
|
Đơn vị
|
Thông số
|
|
Model máy
|
|
L3408VN (2 cầu)
|
|
Động cơ
|
|
D1703-M-DI
|
|
Số xi lanh
|
|
3
|
|
Dung tích xi lanh
|
cc
|
1.647
|
|
Đường kính x hành trình piston
|
mm
|
87 x 92,4
|
|
Công suất tổng
|
HP
|
35,2 @ 2700 rpm
|
|
Công suất thực tế
|
HP
|
33,8 @ 2700 rpm
|
|
Công suất PTO
|
HP
|
29,0 @ 2700 rpm
|
|
Dung tích bình nhiên liệu
|
L
|
34
|
📏 KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
|
Hạng mục
|
Đơn vị
|
Thông số
|
|
Chiều dài (không tính 3 điểm)
|
mm
|
2.920
|
|
Chiều rộng
|
mm
|
1.430
|
|
Chiều cao (có khung)
|
mm
|
1.500
|
|
Chiều dài cơ sở
|
mm
|
1.610
|
|
Khoảng sáng gầm
|
mm
|
350
|
|
Khoảng cách bánh trước
|
mm
|
1.070
|
|
Khoảng cách bánh sau
|
mm
|
1.120
|
|
Trọng lượng máy
|
kg
|
1.115
|
⚙️ HỆ THỐNG VẬN HÀNH
|
Hạng mục
|
Thông số
|
|
Ly hợp
|
Loại khô, đơn cấp
|
|
Lốp trước
|
8-16
|
|
Lốp sau
|
12.4-24
|
|
Hệ thống lái
|
Trợ lực tích hợp
|
|
Hộp số
|
8 số tiến / 4 số lùi
|
|
Phanh
|
Đĩa ướt
|
|
Bán kính quay vòng nhỏ nhất
|
2,5 m
|
|
Tốc độ tối đa
|
22,2 km/h
|
💧 HỆ THỐNG THỦY LỰC
|
Hạng mục
|
Đơn vị
|
Thông số
|
|
Điều khiển thủy lực
|
|
Điều chỉnh vị trí
|
|
Lưu lượng bơm
|
L/phút
|
23,9
|
|
Liên kết
|
|
3 điểm – loại I
|
|
Lực nâng tại điểm nâng
|
kg
|
906
|
|
Lực nâng sau điểm nâng
|
kg
|
651
|
⚡ PTO (TRỤC TRÍCH CÔNG SUẤT)
|
Hạng mục
|
Thông số
|
|
Tốc độ PTO
|
540 rpm (2430 rpm động cơ)
|
|
750 rpm (2596 rpm động cơ)
|
⚙️ BẢNG ĐẶC ĐIỂM DÀN XỚI KRL 160VN
|
Hạng mục
|
Đơn vị
|
KRL 160VN
|
KRL 160VN-B
|
|
Kiểu
|
|
KRL 160VN
|
KRL 160VN-B
|
|
Kiểu lắp
|
|
Liên kết 3 điểm
|
Liên kết 3 điểm
|
|
Chủng loại liên kết
|
|
Loại I
|
Loại I
|
|
Truyền động
|
|
Dây sên
|
Dây sên
|
|
Chiều dài tổng thể
|
mm
|
870
|
870
|
|
Chiều rộng tổng thể
|
mm
|
1.805
|
1.805
|
|
Chiều cao tổng thể
|
mm
|
945
|
945
|
|
Trọng lượng
|
kg
|
185
|
228
|
|
Bề rộng xới
|
mm
|
-
|
1.610
|
|
Máy kéo phù hợp
|
|
L3408VN
|
L3408VN
|
|
Tốc độ trục xới
|
vòng/phút
|
196
|
272
|
|
Số lưỡi xới
|
|
-
|
36
|
|
Phương pháp lắp
|
|
-
|
Dây chằng
|
|
Đường kính quay
|
mm
|
-
|
500
|
🚀 KẾT LUẬN – NHỎ GỌN NHƯNG HIỆU QUẢ LỚN
💥 Kubota L3408VN là lựa chọn lý tưởng cho:
👉 Nông hộ vừa và nhỏ
👉 Canh tác đa dạng
👉 Người cần máy bền – dễ dùng – tiết kiệm
📣 HÀNH ĐỘNG NGAY – ĐỪNG ĐỂ CHẬM MÙA VỤ!
🚜 SỞ HỮU KUBOTA L3408VN NGAY HÔM NAY ĐỂ:
👉 Làm việc nhanh hơn
👉 Giảm chi phí vận hành
👉 Tăng lợi nhuận mỗi vụ
📞 Gọi ngay để nhận báo giá ưu đãi
📩 Inbox ngay – tư vấn miễn phí
🚚 Giao hàng tận nơi – hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ
👉 Chọn L3408VN – nhỏ gọn, mạnh mẽ, làm ra tiền!