Mã số mã vạch
Sản phẩm HOT
0
Công nghệ đọc mã vạch Chụp ảnh kỹ thuật số (Imager), tự động hoặc bấm nút Độ phân giải 640 x 480 Kích thước (18,65 x 12,25 x 7,43 cm) C x R x S Trọng lượng 356 g Độ rộng, sâu vùng quét 2.5 – 35 cm (cho mã vạch 13 mils) Độ rộng mã vạch (nhỏ nhất ...
12500000
Bảo hành : 12 tháng
Hãng: Datamax Model: E-4204 Cổng giao tiếp PC:USB,RS232,Internal Enthernet (option). Độ phân giải: 203 dpi Công nghệ in : Truyền nhiệt trực tiếp, gián tiếp. Tốc độ in : 102 mm/s. Khổ rộng của nhãn in: 104 mm. Chiểu dài của nhãn in: 2475 mm. Đường ...
9850000
Hãng: Argox Model: CP-3140. Cổng giao tiếp PC:USB,RS232, Internal Enthernet (option). Độ phân giải: 300 dpi Công nghệ in : Truyền nhiệt trực tiếp, gián tiếp. Tốc độ in : 102 mm/s. Khổ rộng của nhãn in: 105 mm. Chiểu dài của nhãn in: 762 mm. Chiều ...
9900000
In trên giấy thường, polyeste (Chạy ổn định ,lắp đặt dễ dàng) Tốc độ in max 4 ISP Độ phân giải: 300 dpi Độ rộng max: 4.17 inches (106 mm) Độ dài Ribbon: 110m Bộ nhớ: 8 MB SDRAM, 2MB Flash Giao tiếp: LPT ,USB, RS 232, TCP/IP ...
10200000
Xuất xứ: TaiwanIn trên giấy thường, Polyeste (Chạy ổn định, lắp đặt dễ dàng)Tốc độ in: 4 IPSĐộ phân giải: 300 dpi Bề rộng in được: 104 mm(4.09”)Bộ nhớ:8 MB DRAM, 4 MB FLASHGiao tiếp: LPT & RS-232, USB & RS-232Độ dài Ribbon: 300m ...
10300000
Công nghệ: Là loại máy in truyền nhiệt trực tiếp * Độ phân giải: 11.8 dots/mm (300 dpi dpi) * Chiều rộng khổ in: Tối đa 105.7mm * Chiều dài khổ in: Tối đa 995mm * Chiều dài khổ in có thể nâng cấp thêm: 152.4 mm * Tốc độ (standard): 101.6 mm/s * Tốc ...
Độ phân giải: 203 dpi/ 8 dots per mm* Tốc độ in tối đa: 4 inches/giây (102mm)* Có thể điều chình đầu đọc giấy.* Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 104 mm* Chiều dài nhãn tối đa có thể in: 279mm* Dùng mực in cuộn 110mmx100m* Bộ nhớ: 512 KB Flash/ 256 KB ...
10350000
Độ phân giải: 203 dpi/ 08 dots per mm* Tốc độ in tối đa: 5 inches/giây (127mm)* Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 104 mm* Chiều dài nhãn tối đa có thể in: 990mm* Dùng mực in cuộn 110mmx100m* Bộ nhớ: 4Mb Flash* Cổng giao tiếp: Seial & USB* Kích thước: ...
Hãng sản xuất: SATO Độ phân giải : 203 dpi Tốc độ in tối đa: 4 inches (102mm)/giây Bề rộng nhãn tối đa: ≤ 104mm Dòng sản phẩm: máy in công nghiệp,máy in thông dụng Dùng mực in: Khác ...
Model máyCX400Độ phân giải203 dpiTốc độ in: Của các model máy in khác nhau (inch/ giây)100 mm/ sChiều dài nhãn in1270 mmChiều rộng nhãn in tối đa - khổ in104 mmHỗ trợ in các kiểu Fonts đồ hoạBitmap - 12 proportional, mono-spaced and outline fonts ...
10390000
Argox A-200, A-200.Hãng sản xuất: ARGOXBộ vi xử lý: 32-bitBộ nhớ trong: DRAM - 2 MBBộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 MbĐộ phân giải: 203 dpiTốc độ in : 4 ips - 102mm/giâyKhối lượng (kg): 2Xuất xứ: Taiwan ...
11200000
E-Class Mark II là dòng máy in nhiệt được thiết kế khi yêu cầu về giá trị, hiệu năng và tính năng ở mức sơ cấp. E-Class Mark II có 2 model là E-4205e và E-4304e.Và với khả năng in các mã vạch 2D như PDF417 và MaxiCode, E-Class Mark II có thể in các ...
11250000
Hãng: Argox Model: R-400plus. Cổng giao tiếp PC:USB,RS232, Internal Enthernet (option). Độ phân giải: 203 dpi Công nghệ in : Truyền nhiệt trực tiếp, gián tiếp. Tốc độ in : 152 mm/s. Khổ rộng của nhãn in: 108 mm. Chiều dài tối đa của mực in: 360 m. Bộ ...
11500000
ModelE-4304B (300dpi)Công nghệ in:Direct thermal / Thermal transfer (tùy chọn)Tốc độ in:4ips (101mm/s)Bộ nhớ:64MB Flash / 16MB DRAMĐộ rộng có thể in:4.25” (108 mm) @ 203dpi (8 dots/mm); 4.16”(106 mm) @ 300dpi (12 dots/mm)Cổng giao tiếp:USB 2.0 Serial ...
11550000
Model máyTLP2844ZĐộ phân giải203 dpi/8 dots per mmPhương thức inIn theo công nghệ in nhiệt trực tiếp hoặc in truyền nhiệt sử dụng ruy băng chuẩnTốc độ in102mm / sChiều dài nhãn in990mmChiều rộng nhãn in tối đa - khổ in104mmKiểu nhãn in (media)Max. ...
13250000
Là máy in mã vạch để bàn với công nghệ in nhiệt trực tiếp và gián tiếp qua ribbon. Sử dụng ribbon 300m cho năng suất cao hơn. • Tốc độ in: 4 ips • Độ rộng in được: 4.1” (104mm) • Độ phân giải: 203 dpi. • Bộ nhớ: 2MB Flash , 8MB DRAM. • Giao tiếp ...
13350000
- GX420t là máy in chuyển nhiệt tốt nhất với tính năng và phạm vi rộng đáp ứng tốc độ 6 inch trên mỗi giây cho lần in kế tiếp. - GX420t có thiết kế kiểu dáng đẹp và gọn, hệ thống nạp ribbon đơn giản nhất trên thị trường và hỗ trợ một loạt các ứng ...
13450000
Công nghệ in Nhiệt gián tiếp và trực tiếp - Độ phân giải: 300dpi (11.8dot/mm) - Tốc độ: 1inch – 4 inch /giây (2.5cm - 10cm/giây) - Khổ giấy: 108 mm - Độ dài mã vạch: 5mm - 1016mm - Bộ nhớ: 2MB Flash ROM, 4MB SD RAM - Chuẩn mã vạch: 1D bacrode : ...
13650000
Model máyE-4203Độ phân giải203dpi (8 dots/mm)Phương thức inIn trên giấy thường, polyesteTốc độ in: Của các model máy in khác nhau (inch/ giây)3" per second (76mm)Chiều dài nhãn in20" (508mm) - with default settings, 60" (1524mm) - with reconfigured ...
13890000
Công nghệ in Nhiệt gián tiếp và trực tiếp - Độ phân giải: 300dpi (11.8dot/mm) -Tốc độ: 1inch - 4 inch / giây (2.5cm - 10cm/giây) - Khổ giấy: 108 mm - Độ dài mã vạch: 5mm - 1016mm - Bộ nhớ: 4MB Flash ROM, 4MB SD RAM. Màn hình hiển thị LCD - Chuẩn mã ...
14500000
* Độ phân giải: 300 dpi/ 12 dots per mm* Tốc độ in tối đa: 4 inches/giây (102mm)* Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 104 mm* Chiều dài nhãn tối đa có thể in: 990mm* Dùng mực in cuộn 110mmx100m* Bộ nhớ: 4Mb Flash/ 8Mb Expanded Flash* Có thể điều chỉnh đầu ...
14550000
ModelE-4305A (300dpi)Công nghệ in:Direct thermal / Thermal transfer (tùy chọn)Tốc độ in:5ips (127mm/s)Bộ nhớ:64MB Flash / 16MB DRAMĐộ rộng có thể in:4.25” (108 mm) @ 203dpi (8 dots/mm); 4.16”(106 mm) @ 300dpi (12 dots/mm)Cổng giao tiếp:USB 2.0 Serial ...
15500000
Hãng sản xuất:ARGOX Công nghệ in:Nhiê%3ḅt chuyển tiếp và trực tiếp Bộ vi xử lý:16-bit Bộ nhớ trong:DRAM 512 KB Bộ nhớ FLASH:Loại thường 512 KB Độ phân giải:203 dpi Tốc độ in:4 ips - 102mm/giây Kích thước (mm):200 x 170 x 245 Khối lượng (kg):2 Xuất xứ ...
Hãng: Argox Model: A-3140. Cổng giao tiếp PC:USB,RS232, Internal Enthernet (option). Độ phân giải: 300 dpi Công nghệ in : Truyền nhiệt trực tiếp, gián tiếp. Tốc độ in : 102 mm/s. Khổ rộng của nhãn in: 104 mm. Chiều dài tối đa của mực in: 92 m. Bộ nhớ ...
9760000
Model E-4205A (203dpi) Công nghệ in: Direct thermal / Thermal transfer (tùy chọn) Tốc độ in: 5ips (127mm/s) Bộ nhớ: 64MB Flash / 16MB DRAM Độ rộng có thể in: 4.25” (108 mm) @ 203dpi (8 dots/mm); 4.16”(106 mm) @ 300dpi (12 dots/mm) Cổng giao tiếp: USB ...
9750000
Samsung Bixolon TLP 400 - Tốc độ in max: 6 ISP - Độ phân giải: 203 dpi - Độ rộng max: 4.1 inches - Bộ nhớ: 4 MB SDRAM - Giao tiếp: USB ...
9150000
Xuất xứ: Taiwan Tốc độ in: 5 IPS Độ phân giải: 203 dpi Bề rộng in được: 105 mm(4.25”) Bộ nhớ:8 MB DRAM, 2 MB FLASH Giao tiếp: Parallel, USB, Serial ...
9100000
Phương pháp in : In nhiệt trực tiếp trên giấy cảm nhiệt Độ phân giải : 203dpi Tốc độ in : 3 inches/giây, khổ rộng giấy 104mm Bộ nhớ máy : 2MB Flash, 2MB DRAM Tùy chọn cáp kết nối : kết nối parallel hay RS-232 hay USB. Thích hợp sử dụng cho siêu thị, ...
8950000
* Công nghệ: Là loại máy in truyền nhiệt trực tiếp * Độ phân giải: 8 dots/mm (203 dpi) * Chiều rộng khổ in: Tối đa 108mm * Chiều dài khổ in: Tối đa 995mm * Chiều dài khổ in có thể nâng cấp thêm: 152.4 mm * Tốc độ (standard): 127 mm/s * Tốc độ (peel ...
8750000
(POS-POSTEK-PR-C168) Công nghệ in Nhiệt gián tiếp và trực tiếp - Độ phân giải: 203dpi (8dot/mm) - Tốc độ: 1inch - 4 inch / giây (2.5cm - 10cm/giây) - Khổ giấy: 108 mm-Độ dài mã vạch: 5mm - 1016mm - Bộ nhớ: 2MB Flash ROM, 4MB SD RAM - Chuẩn mã vạch: ...
Độ phân giải: 203 dpi/ 08 dots per mm * Tốc độ in tối đa: 6 inches/giây (152mm) * Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 104 mm * Chiều dài nhãn tối đa có thể in: 990mm * Dùng mực in cuộn 110mmx100m * Bộ nhớ: 4Mb Flash/ 12Mb Expanded Flash * Cổng giao tiếp: ...
11735000
In trên giấy thường, polyeste, in tem nhãn trực tiếp không thông qua máy tính Tốc độ in max: 4 ISP Độ phân giải: 203 dpi Độ rộng max: 4.25 inches Bộ nhớ: 8MB SDRAM, 2MB Flash Giao tiếp: COM/ USB/Ethernet/CF Card socket/ PS2 port Bảo hành: 18 tháng (6 ...
Bảo hành : 18 tháng
(POS-POSTEK-PR-G2108D) Công nghệ in Nhiệt gián tiếp và trực tiếp - Độ phân giải: 203dpi (8dot/mm) - Tốc độ: 1inch - 4 inch / giây (2.5cm-10cm/giây) - Khổ giấy: 108 mm - Độ dài mã vạch: 5mm - 1016mm - Bộ nhớ: 4MB Flash ROM, 4MB SD RAM. - Màn hình hiển ...
17800000
20900000
25800000
20200000