Thông tin sản phẩm
MÁY ÉP VIÊN SINH KHỐI GH600/GH700/GH800/GH900 – ÉP PHẾ PHẨM NÔNG LÂM NGHIỆP THÀNH KHỐI NHIÊN LIỆU GIÁ TRỊ CAO
Không phải rơm rạ, trấu hay dăm gỗ nào cũng dễ ép thành nhiên liệu. Với những nguyên liệu khó tạo hình, hàm lượng lignin cao và dễ gây quá tải, một hệ thống ép thông thường có thể khó đáp ứng yêu cầu sản xuất liên tục.
Máy ép viên sinh khối GH600/GH700/GH800/GH900 được phát triển theo kết cấu khuôn vòng đặt ngang, tập trung vào khả năng phân bố nguyên liệu đồng đều, tạo hình ổn định, hạn chế kẹt máy và duy trì năng suất cao.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các cơ sở muốn tận dụng phế phẩm nông lâm nghiệp để tạo thành nhiên liệu sinh khối dạng khối, thường được gọi là “than rơm”.

🌾 TỪ RƠM RẠ, TRẤU, DĂM GỖ… ĐẾN KHỐI NHIÊN LIỆU SINH KHỐI
Một trong những điểm nổi bật của dòng máy này là khả năng sử dụng nhiều loại nguyên liệu sau khi đã được nghiền nhỏ và xử lý phù hợp.
🌽 Thân cây ngô, lõi ngô
🌾 Rơm lúa mì, rơm rạ
🌿 Thân cây bông, lá cây
🌰 Trấu, vỏ đậu phộng
🌳 Cành cây, dăm gỗ, mùn cưa
♻️ Các loại phế phẩm nông lâm nghiệp phù hợp khác
Thay vì để nguyên liệu tồn tại ở dạng rời, khó thu gom và vận chuyển, hệ thống ép giúp tạo thành khối nhiên liệu có kích thước đồng đều hơn, mật độ cao và thuận tiện cho quá trình lưu kho, vận chuyển, sử dụng.
⚙️ KHUÔN VÒNG ĐẶT NGANG – KHÁC BIỆT NẰM Ở CÁCH PHÂN BỐ NGUYÊN LIỆU
Điểm đáng chú ý nhất trong thiết kế của GH600/GH700/GH800/GH900 chính là sự thay đổi từ khuôn vòng đặt đứng sang khuôn vòng đặt ngang.
🔄 Khi hệ thống khuôn chuyển động quay, lực ly tâm hỗ trợ phân bố nguyên liệu vào các khuôn tạo hình đồng đều hơn.
Nhờ đó, máy hướng đến việc hạn chế tình trạng nguyên liệu tập trung cục bộ, giảm nguy cơ kẹt máy và hỗ trợ quá trình ép diễn ra ổn định hơn.
⚡ Đồng thời, thiết kế này giúp giảm mức tiêu hao năng lượng trên mỗi đơn vị sản phẩm theo nguyên lý vận hành được công bố cho dòng máy.
🛠️ SINH RA ĐỂ XỬ LÝ NGUYÊN LIỆU KHÓ TẠO HÌNH
Không phải mọi loại sinh khối đều có đặc tính giống nhau.
Một số nguyên liệu có hàm lượng lignin cao, cấu trúc xơ hoặc đặc tính khó ép có thể gây ảnh hưởng đến quá trình tạo hình.
Dòng máy này được thiết kế chuyên dụng cho nhóm nguyên liệu như vậy, kết hợp giữa lực ép, lực ma sát và lực cắt phát sinh trong quá trình tương tác giữa khuôn và con lăn ép.
🔥 Kết quả hướng đến là quá trình tạo hình ổn định hơn.
⚙️ Nguyên liệu ra liệu thuận lợi hơn.
📦 Tỷ lệ tạo hình cao hơn.
🚀 Năng suất được duy trì ở mức cao theo từng model.
🛡️ HỆ THỐNG LÀM KÍN NHIỀU CẤP – BẢO VỆ KHU VỰC Ổ BI
Trong môi trường sản xuất sinh khối, bụi nguyên liệu luôn là yếu tố cần được kiểm soát.
GH600/GH700/GH800/GH900 được trang bị hệ thống làm kín nhiều cấp, giúp hạn chế bụi xâm nhập vào khu vực bôi trơn của ổ trục.
Điều này góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho:
🔧 Độ bền thiết bị
⚙️ Độ ổn định khi vận hành
🛠️ Khả năng hoạt động liên tục
❄️ CƯỠNG BỨC LÀM MÁT – HỖ TRỢ VẬN HÀNH LIÊN TỤC
Một điểm đáng chú ý khác là máy áp dụng nguyên lý công nghệ làm mát của động cơ ô tô để cưỡng bức hạ nhiệt độ của đĩa nghiền/khuôn ép.
Khi nhiệt độ khu vực ép được kiểm soát tốt hơn, thiết bị có điều kiện làm việc thuận lợi hơn trong quá trình sản xuất liên tục.
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với những dây chuyền cần duy trì sản lượng ổn định trong thời gian dài.
💥 4 MODEL – 4 MỨC NĂNG SUẤT CHO QUY MÔ SẢN XUẤT KHÁC NHAU
Từ GH600 đến GH900, dòng sản phẩm cung cấp dải năng suất từ 1,2–1,5 tấn/giờ đến 4–4,5 tấn/giờ.
GH600 phù hợp với nhu cầu sản xuất khoảng 1,2–1,5 tấn/giờ, công suất 45 kW.
GH700 nâng năng suất lên 1,8–2,5 tấn/giờ, sử dụng công suất 75 kW.
GH800 đạt khoảng 2,8–3,5 tấn/giờ, với công suất 110 kW.
GH900 là model có năng suất cao nhất trong dòng, đạt khoảng 4–4,5 tấn/giờ, công suất 185 kW.
Điểm chung của cả 4 model là khả năng tạo khối nhiên liệu kích thước 32×32 mm, với chiều dài 50–100 mm.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH
|
Thông số
|
GH600
|
GH700
|
GH800
|
GH900
|
|
Công suất (kW)
|
45
|
75
|
110
|
185
|
|
Năng suất (tấn/giờ)
|
1,2–1,5
|
1,8–2,5
|
2,8–3,5
|
4–4,5
|
|
Quy cách khối nhiên liệu (Dài × Rộng × Cao, mm)
|
32×32×50–100
|
32×32×50–100
|
32×32×50–100
|
32×32×50–100
|
|
Mật độ khối (tấn/m)
|
0,8–1,3
|
0,8–1,3
|
0,8–1,3
|
0,8–1,3
|
|
Kích thước máy (Dài × Rộng × Cao, mm)
|
3040×1400×1970
|
3040×1450×2300
|
3500×1600×2200
|
3500×1600×2200
|
🎯 CHỌN GH600, GH700, GH800 HAY GH900?
Nếu dây chuyền cần khoảng 1,2–1,5 tấn/giờ, có thể cân nhắc GH600.
Nếu mục tiêu nằm trong khoảng 1,8–2,5 tấn/giờ, GH700 là lựa chọn phù hợp hơn.
Với nhu cầu 2,8–3,5 tấn/giờ, có thể lựa chọn GH800.
Nếu cần sản lượng cao khoảng 4–4,5 tấn/giờ, GH900 là model có năng suất lớn nhất trong dòng.
📌 Việc lựa chọn cuối cùng vẫn nên dựa trên loại nguyên liệu, độ ẩm, kích thước nguyên liệu, yêu cầu thành phẩm và sản lượng thực tế của dây chuyền.
🚀 ĐỪNG ĐỂ PHẾ PHẨM NÔNG LÂM NGHIỆP CHỈ LÀ “CHẤT THẢI”
Rơm rạ, trấu, thân cây ngô, vỏ đậu phộng, dăm gỗ hay mùn cưa đều có thể trở thành nguồn nguyên liệu cho sản xuất nhiên liệu sinh khối nếu được xử lý đúng cách.
Máy ép viên sinh khối GH600/GH700/GH800/GH900 hướng đến một mục tiêu rất rõ ràng:
NGUYÊN LIỆU RỜI → ÉP TẠO HÌNH → KHỐI NHIÊN LIỆU ĐỒNG ĐỀU → DỄ LƯU KHO → DỄ VẬN CHUYỂN → THUẬN TIỆN SỬ DỤNG
🔥 ĐANG CÓ NGUỒN RƠM RẠ, TRẤU, DĂM GỖ HAY MÙN CƯA?
📩 GỬI NGAY LOẠI NGUYÊN LIỆU + ĐỘ ẨM + SẢN LƯỢNG MONG MUỐN (TẤN/GIỜ) để được tư vấn lựa chọn GH600/GH700/GH800/GH900 phù hợp với dây chuyền thực tế.
👉 ĐỪNG CHỌN MÁY CHỈ DỰA VÀO CÔNG SUẤT – HÃY CHỌN ĐÚNG MODEL NGAY TỪ ĐẦU ĐỂ TỐI ƯU HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ.