Tìm theo từ khóa Máy doa (69)
Xem dạng lưới

Máy doa di động loại lớn 8208

ModelĐường kính trụcChiều dài trụcĐộng cơ điệnDải đường kính doaTốc độMomen cắtTốc độ dẫn tiến/mminmaxminmaxĂn daonhanhĐơn vịmmmmKwmmmmv/pv/pNmMm/pMm/p8208203.2732011.19304.81625.63302847.20-38.1508 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy doa di động loại lớn 8206

ModelĐường kính trụcChiều dài trụcĐộng cơ điệnDải đường kính doaTốc độMomen cắtTốc độ dẫn tiến/mminmaxminmaxĂn daonhanhĐơn vịmmmmKwmmmmv/pv/pNmMm/pMm/p8206152.473207.46228.61219.210581220.20-38.1508 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy doa di động loại lớn Model: 8204

ModelĐường kính trụcChiều dài trụcĐộng cơ điệnDải đường kính doaTốc độMomen cắtTốc độ dẫn tiến/mminmaxminmaxĂn daonhanhĐơn vịmmmmKwmmmmv/pv/pNmMm/pMm/p8204101.660905.59152.41016770763.30-38.1508 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy doa ngang CNC HB-110-20T

MụcĐơn vịHB-110-20TBàn máyKích thước bànmm1200x1500Rãnh chữ Tmm22H8 x 7 x 150Tải trọng maxkg5000Đảo tự độngdegMin. input 0.001 900/khoảng chốt Lực kẹpkg12800Chiều cao bàn máymm1000Tốc độ dẫn tiến trục Brpm2Hành trìnhHành trình trục Xmm2000, 3000(opt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy doa đứng T8018

Đường kính doaΦ30mm-Φ180mmChiều sâu doa450mmCông suất máy3.75KWKích thước2000×1235×1920mmTrọng lượng2000 Kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy doa đứng T8016A

Thông số kỹ thuậtT8016AĐường kính doa, mm 80-165Tốc độ trục chính, v/p200Tốc độ ăn dao, mm/v0.12Chiều sâu doa, mm400Kích thước, mm360*345*1100Trọng lượng, kg87 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy doa đứng T8014A

Thông số kỹ thuậtT8014AĐường kính doa, mm 65-140Tốc độ trục chính, v/p258Tốc độ ăn dao, mm/v0.11Chiều sâu doa, mm300Kích thước, mm320*330*850Trọng lượng, kg75 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy doa đứng T808A

Thông số kỹ thuậtT808AĐường kính doa, mm 50-85Tốc độ trục chính, v/p394Tốc độ ăn dao, mm/v0.1Chiều sâu doa, mm170Kích thước, mm350*272*725Trọng lượng, kg71 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy doa đứng T806A

Thông số kỹ thuậtT806AĐường kính doa, mm 46-80Tốc độ trục chính, v/p486Tốc độ ăn dao, mm/v0.09Chiều sâu doa, mm160Kích thước, mm330*400*1080Trọng lượng, kg80 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy doa đứng T807

Thông số kỹ thuậtT807Đường kính doa, mm 39-70Tốc độ trục chính, v/p486Tốc độ ăn dao, mm/v0.09Chiều sâu doa, mm160Kích thước, mm330*400*1080Trọng lượng, kg80 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy doa đứng T806

Thông số kỹ thuậtT806Đường kính doa, mm 39-60Tốc độ trục chính, v/p486Tốc độ ăn dao, mm/v0.09Chiều sâu doa, mm160Kích thước, mm330*400*1080Trọng lượng, kg80 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy doa đứng T 7220C

Model T 7220C Đường kính doa maxΦ 200 mm Chiều sâu doa500 mm Đường kính trục cắt250 mm Diện tích gia công max850x 250 mm Dải tốc độ trục chính53-840rev/min Tốc độ ăn dao0.05 -0.20mm /rev Hành trình trục chính710mm Hành trình dọc bàn 1100 mm Tốc độ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy doa đứng T7220B

Model   T7220B   Đường kính doa maxΦ 200 mm Chiều sâu doa500 mm Đường kính trục cắt Diện tích gia công max Dải tốc độ trục chính53-840rev/min Tốc độ ăn dao0.05 -0.20mm /rev Hành trình trục chính710mm Hành trình dọc bàn 900mm Tốc độ dẫn tiến bàn theo ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy doa xylanh Italy AC200

Khả năng doa 30÷170mmHành trình doa 670mmKhoảng cách từ đầu đến bàn máy 370-1020mmKhoảng cách từ tâm trục chính đến thân 290mmKích thước bàn máy 1340x370mmHành trình ban ngang 1200mmHành trình bàn dọc 200mmTốc độ xoay trục chính 75÷850 vòng/phútTốc ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy doa xi lanh T8018A

Máy doa xi lanh  Model : T8018A / SJMC / Trung Quốc Đường kính doa : ø30 ~ ø 180mm Chiều sâu xoáy : 450mm Tốc độ quay của dao : 140 ~ 610 v/phut Tốc độ ăn dao : 0,05 ; 0,1;0,20 mm/phút Trục quay : 500mm Tốc độ đi lên của trục quay : 2,65mm/phút ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy doa đứng TGX4132B

- Mặt bàn máy: 320×600 mm- Hành trình bàn máy: 250×400 mm- Tốc độ hành trình bàn máy: 50-500 mm/phút- Đường kính lỗ khoan: Ø15 mm- Đường kính lỗ doa: Ø100 mm- Công suất của động cơ: 1,1 kW- Kích thước máy: 154×126×202 cm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy doa ngang T(X)611C

- Đường kính trục chính: 110 mm- Kích cỡ mặt bàn máy: 1320x1010 mm- Tải trọng của bàn máy: 5000 kg- Khoảng cách từ trung tâm trục đến đỉnh bàn máy: 5-905 mm- Độ dịch chuyển dọc và ngang của bàn máy: 1100x850 mm- Hành trình đứng của đầu máy: 900 mm- ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy doa đứng hạng nặng SVT-6

- Đường kính bàn máy: 6000 mm. - Đường kính doa Max với đầu doa thấp hơn bàn máy: 6500 mm. - Đường kính doa Max với đầu doa trên bàn máy: 6300 mm. - Chiều cao làm việc Max: 3000 mm. - Hành trình làm việc Max của đầu doa: 1250 mm. - Hành trình ngang ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy doa ngang hiển thị số TPX6111B/3

STTTên thông sốGiá trịĐơn vị1Đường kính trục chính110mm2Côn trục chínhMorse No6-3Số cấp tốc độ trục chính22Cấp4Dải tốc độ trục chính8-1000r/min5Lực cắt lớn nhất của trục chính1225Nm6Lực cắt lớn nhất của mặt đầu1960Nm7Đường kính mặt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy doa - phay ngang hiển thị số TX61130

STTTên thông sốGiá trịĐơn vị1Đường kính trục chính130mm2Côn trục chínhISO 50(JT50 7:24)-3Hành trình trục X2000mm4Hành trình trục Y2000mm5Hành trình trục Z1800mm6Hành trình W – Hành trình trục chính900mm7Dải tốc độ trục chính8-1000r/min8Mô men ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy doa ngang TX611

Thông sốĐơn vịTP(X)611Kích thước bànMM1320×1010Rãnh chữ TMM7-22-125Độ côn trục chính MORSE NO.6Đường kính trục chínhMM110Tải trọng bànKG5000Hành trình dọc và ngang bànMM1100×840Hành trình đứng MM900Đường kính doa maxMMΦ240Đường kính khoan maxMM50Hành ...

0

Bảo hành : 12 tháng

12