Lượt truy cập:
35888151
Số người đang online:
2947
|
Sắp xếp
|
Máy tính tiền Casio TE-4000F
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
672$ = 14,050,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
o Quản tối lý đa 99 nhóm hàng, 9.999 mặt hàng khi nâng cấp RAM (tên hàng 16 ký tự), 25.000 mặt hàng sử dụng mã vạch
o Quản lý tối đa 200 bàn/phòng, Quản lý tồn kho
o Sử dụng theo 2 giá khác nhau (VD: ngày và đêm)
o Màn hình hiển thị 3 dòng (tên hàng hoá, số lượng, giá tiền)
o Góc nhìn màn hình điều chỉnh dễ dàng.
o 108 phím bán hàng nhanh.
o Hổ trợ kết nối với máy tính, máy in phụ, máy in nhà bếp
o In hình ảnh và logo lên hoá đơn
o Hỗ trợ thiết bị quét mã vạch
o Xem chi tiết hoá đơn chưa thanh toán trên màn hình.
o Tự động cắt giấy, tự động chuyển mức giá mới theo khoảng thời gian định trước
o Chức năng backup dữ liệu lên thẻ nhớ (CF card)
o Báo cáo doanh số, báo cáo nhóm hàng, báo cáo theo mã hàng, báo cáo tồn kho, báo cáo tháng....
o Kết nối máy vi tính với phần mềm tạo mới/thay đổi dữ liệu: tên hàng, đơn giá...
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
0
tháng
|
$
|
7,000 VNĐ
|
|
|
0
tháng
|
$
|
10,000 VNĐ
|
|
|
0
tháng
|
8$
|
167,200 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
53$
|
1,107,700 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
86$
|
1,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
91$
|
1,900,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
182$
|
3,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
187$
|
3,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
187$
|
3,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
189$
|
3,960,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
201$
|
4,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
212$
|
4,425,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
215$
|
4,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
219$
|
4,575,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
233$
|
4,880,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
243$
|
5,080,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
248$
|
5,180,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
249$
|
5,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
263$
|
5,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
263$
|
5,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
263$
|
5,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
277$
|
5,790,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
297$
|
6,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
316$
|
6,600,000 VNĐ
|
|
|
18
tháng
|
325$
|
6,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
334$
|
6,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
340$
|
7,110,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
388$
|
8,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
416$
|
8,690,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
426$
|
8,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
455$
|
9,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
462$
|
9,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
474$
|
9,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
478$
|
9,980,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
478$
|
9,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
481$
|
10,050,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
486$
|
10,150,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
486$
|
10,150,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
490$
|
10,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
502$
|
10,500,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
550$
|
11,495,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
561$
|
11,730,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
568$
|
11,875,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
572$
|
11,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
574$
|
12,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
574$
|
12,000,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
600$
|
12,540,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
586$
|
12,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
591$
|
12,350,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
596$
|
12,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
598$
|
12,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
622$
|
13,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
639$
|
13,350,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
672$
|
14,050,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
704$
|
14,713,600 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
682$
|
14,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
684$
|
14,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
694$
|
14,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
718$
|
15,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
734$
|
15,350,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
742$
|
15,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
744$
|
15,550,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
782$
|
16,343,800 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
768$
|
16,050,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
830$
|
17,347,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
809$
|
16,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
818$
|
17,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
828$
|
17,300,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
837$
|
17,500,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
889$
|
18,580,100 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
856$
|
17,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
868$
|
18,150,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
873$
|
18,250,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
977$
|
20,419,300 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
943$
|
19,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
981$
|
20,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,000$
|
20,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,000$
|
20,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,014$
|
21,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,025$
|
21,415,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,048$
|
21,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,100$
|
23,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,172$
|
24,500,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,255$
|
26,229,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,530$
|
31,977,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,548$
|
32,350,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,555$
|
32,500,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,635$
|
34,171,500 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,678$
|
35,070,200 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,627$
|
34,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,794$
|
37,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,866$
|
39,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,000$
|
41,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,244$
|
46,890,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,394$
|
50,034,600 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|