Lượt truy cập:
19672885
Số người đang online:
1937
|
Sắp xếp
|
Máy chiếu Hitachi CP-X2010
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
539$ = 11,590,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
Cường độ sáng: 2200 ANSI Lumens/ Độ tương phản: 500:1
Độ phân giải: XGA (1024x768), up to UXGA (1600x1200)
Kích thước: 317 x 98 x 288mm/ Trọng lượng: 3.5kg
Chỉnh vuông hình: Tự động / Loa trong: 16W (8W x2
Cổng kết nối: 02 VGA in; 01 VGA out; 01 S-Video; 01 C-Video;
01 Component Video; 01 Audio in; 01 Audio out;
01 USB (Mouse Control); 01 RS-232
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
539$
|
11,590,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
544$
|
11,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
586$
|
12,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
614$
|
13,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
670$
|
14,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
684$
|
14,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
721$
|
15,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
814$
|
17,501,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
779$
|
16,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
807$
|
17,340,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
890$
|
19,135,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
859$
|
18,464,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
893$
|
19,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
907$
|
19,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
977$
|
21,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,050$
|
22,575,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,019$
|
21,910,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,101$
|
23,671,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,130$
|
24,295,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,151$
|
24,746,500 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,093$
|
23,500,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,246$
|
26,789,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,160$
|
24,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,267$
|
27,240,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,372$
|
29,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,472$
|
31,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,600$
|
34,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,651$
|
35,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,791$
|
38,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,186$
|
47,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,253$
|
48,438,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,591$
|
55,706,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,507$
|
53,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,733$
|
58,759,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,750$
|
59,115,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,837$
|
61,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,465$
|
74,500,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
3,953$
|
84,989,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,814$
|
82,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,207$
|
90,450,500 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
7,650$
|
164,475,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
11,026$
|
237,059,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
24
tháng
|
|
|
|
|