Lượt truy cập:
35975110
Số người đang online:
1807
|
Sắp xếp
|
Máy chiếu Hitachi CP-X200
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
703$ = 14,700,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
Máy chiếu đa năng với công nghệ LCD.
Cường độ chiếu sáng: 2200 ANSI Lumens.
Độ phân giải 1024x768 (XGA).
Kích cỡ phóng to thu nhỏ:30" - 300".
Độ tương phản: 500:1.
Bóng đèn: 220W UHM tuổi thọ 3000 giờ.
Bật & Tắt máy nhanh không cần chờ.
Chức năng chiếu không bị loá lên bảng đen & trắng.
Trọng lượng: 3,5 Kgs.
Kích thước: 340x100x270mm.
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
504$
|
10,530,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
522$
|
10,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
533$
|
11,150,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
555$
|
11,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
562$
|
11,750,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
689$
|
14,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
703$
|
14,700,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
718$
|
15,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
742$
|
15,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
766$
|
16,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
775$
|
16,190,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
801$
|
16,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
830$
|
17,340,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
837$
|
17,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
876$
|
18,300,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
885$
|
18,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
916$
|
19,150,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
947$
|
19,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
952$
|
19,900,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
986$
|
20,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,005$
|
21,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,050$
|
21,945,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,010$
|
21,100,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,010$
|
21,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,043$
|
21,800,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,057$
|
22,090,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,130$
|
23,617,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,110$
|
23,200,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,120$
|
23,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,172$
|
24,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,187$
|
24,800,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,234$
|
25,800,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,278$
|
26,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,383$
|
28,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,435$
|
30,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,488$
|
31,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,600$
|
33,450,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,602$
|
33,490,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,711$
|
35,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,837$
|
38,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,842$
|
38,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,201$
|
46,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,244$
|
46,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,311$
|
48,300,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
2,533$
|
52,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,555$
|
53,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,579$
|
53,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,589$
|
54,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,799$
|
58,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,823$
|
59,000,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
2,868$
|
59,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,557$
|
74,350,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,632$
|
75,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,900$
|
81,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,201$
|
87,800,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
4,500$
|
94,050,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
7,998$
|
167,150,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
9,569$
|
199,990,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
10,957$
|
229,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
24
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|