Lượt truy cập:
19672564
Số người đang online:
1860
|
Sắp xếp
|
Máy chiếu Hitachi CP-RS55
Bảo hành :
12
tháng
Giá bán :
1,019$ = 21,910,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
Pixels:SVGA (800 x 600),Brightness (ANSI Lumen):1500 ansi,Screen size (Inch):40 - 200,Contrast ratio:300;1,Doc Cam & WirelessLan:,Weight:2.2kg
Đặc tính kỹ thuật
| Hãng sản xuất |
Hitachi |
| Độ tương phản |
300 : 1 |
| Cường độ sáng |
< 2000 Lumens |
| Chi tiết kỹ thuật |
| Độ phân giải |
SVGA (800 x 600) |
| Cường độ sáng |
1500 ANSI Lumen |
| Kích thước hiển thị |
40" - 200" |
| Khoảng cách chiếu |
1.2m - 12m |
| Wireless |
Không |
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
539$
|
11,590,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
544$
|
11,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
586$
|
12,590,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
614$
|
13,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
670$
|
14,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
684$
|
14,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
721$
|
15,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
814$
|
17,501,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
779$
|
16,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
807$
|
17,340,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
890$
|
19,135,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
859$
|
18,464,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
893$
|
19,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
907$
|
19,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
977$
|
21,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,050$
|
22,575,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,019$
|
21,910,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,101$
|
23,671,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,130$
|
24,295,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,151$
|
24,746,500 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,093$
|
23,500,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
1,246$
|
26,789,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,160$
|
24,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,267$
|
27,240,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,372$
|
29,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,472$
|
31,650,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,600$
|
34,400,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,651$
|
35,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
1,791$
|
38,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,186$
|
47,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,253$
|
48,438,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,591$
|
55,706,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,507$
|
53,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,733$
|
58,759,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,750$
|
59,115,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,837$
|
61,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,465$
|
74,500,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
3,953$
|
84,989,500 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
3,814$
|
82,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
4,207$
|
90,450,500 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
7,650$
|
164,475,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
11,026$
|
237,059,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
12
tháng
|
|
|
|
|
24
tháng
|
|
|
|
|