Máy rửa bát (1476)
Máy chà sàn (1376)
Máy phát điện khác (1283)
Máy tiện vạn năng (1257)
Máy tiện CNC (1251)
Máy làm đá khác (1157)
Máy trộn bột (1124)
Máy khoan, Máy bắt vít (1072)
Máy làm kem (1063)
Máy ép thủy lực (944)
Máy hút bụi khác (913)
Máy phay vạn năng (850)
Máy cắt cỏ (842)
Máy nén khí (825)
Máy xoa nền - Máy mài (799)
Sản phẩm HOT
0
ModelDB-450PP-1(Single heater)DB-450PP-2(Up & down heater)Punch Frequency15-35punch/min10-35punch/minMaterialPP, PS, PET, PVC, EPS, etc.Max. Forming Length260mm260mmMax. Forming Width470mm470mmMax. Forming depth50mm50mmUpper and Lower Forming ...
Bảo hành : 12 tháng
Tốc Độ15-32 lần/phútphạm vi điều chỉnh40-180mmchiều rộng vật liệuđộ rộng hình thành400mmđộ sâu hình thànhNormal model 35mmor Deepen model 55mmUpper and lower heating power2.2kw(×2)công suất động cơ1.5kwCông suất380V 50HZ(220V 60HZ)4.5KWáp lực cung ...
1. Thông số kỹ thuậtĐiều kiện sử dụng380V/3P/50HZNguyên liệu sản xuấtNguyên liệu thích hợp PP、PS、PET、PVCPhương thức chuyển độngMotor + Áp lực khíTốc độ thành hình≦35 nhịp /phút (Độ sâu hìnhh tành≤160mm)≦35nhịp/phút (độ sâu hình thành≤160mm)Kích thước ...
Sheet Materials /nguyên liệuPP.PS.PET.PE.ABSSheet Width / khổ rộng500-650mmSheet Thickness / khổ dày0.25-2.5mmMax. Forming Area /khu vực hình thành màng620x320mmMax. Forming depth / độ sâu hình thành140mm - 220mm ( điều chỉnh theo yêu cầu)Forming ...
I.Tổng quan/Summary1、 Nguồn điện 380V/4P/50Hz 2、 Nguyên liệu sản xuất PP、PS, PET 3、 Phương thức khởi động thủy lự + áp lực khí 4、 Tốc độ thành hình ≦35time /min lần/phút 5、kích thước tấm màng L=730mm(co thể chỉnh xuống) ...
...
适应材料厚度(mm) độ rộng màng ứng dụng0.1-1.2mm最大片材卷径(mm) độ dầy màng lớn nhất≤600mm上模行程(mm) hành trình lên khuôn300mm下模行程(mm) hành trình xuống khuôn300mm最大成型宽度(mm) độ rộng định hình lớn nhất700mm最大成型长度(mm) chiều dài định hình lớn nhất1200mm最大成型高度(mm) ...
Thông số kỹ thuật máy gấp ba cạnhLoại hình:Máy gấp 3 HL4050Nguồn điện:220V 50/60HzCông suất:2KWKích thước máy:400*500Bộ tiếp xúc : Zheng TaiKhống chế thời gian :CKCKhống chế nhiệt độ : OmronBộ lọc: Jun TaoXi lanh khí : TALSHENG Nhật ...
ModelBC-600/700Forming LengthChiều dài hình thành450-700mm(adjustable) có điều chỉnh đượcForming WidthChiều rộng hút hình thành350-600(adjustable) có điều chỉnh đượcForming heightChiều cao hút hình thành200mmproduction speedtốc độ sản xuất1-3 times ...
适应材料厚度(mm) độ rộng màng ứng dụng0.1-1.2mm最大片材卷径(mm) độ dầy cuộn màng lớn nhất≤600mm上模行程(mm) hành trình lên khuôn350mm下模行程(mm) hành trình xuống khuôn350mm最大成型宽度(mm) độ rộng định hình lớn nhất420-760mm最大成型长度(mm) chiều dài định hình lớn nhất300 ...
+Độ dài sản phẩm : 610mm - 1220mm+Độ rộng sản phẩm: 420mm - 760mm+Xuống khuôn : 300 mm+ Công xuất toàn máy :54kw+Nguồn điện: 220/380v 50HZ+Trọng lượng máy: 4500kg+Kích thước: 7000mm x 2000mm2600mm+Chất liệu sử dụng: PVC.PET/G.PS.PP.PC.ABS ...
Thông số kĩ thuật+Độ dài sản phẩm : 610mm - 1220mm+Độ rộng sản phẩm: 420mm - 760mm+Xuống khuôn : 300 mm+ Công xuất toàn máy :49kw+Nguồn điện: 220/380v 50HZ+Trọng lượng máy: 4000kg+Kích thước: 7000mm x 2600mm2000mm+Chất liệu sử dụng: PVC.PET/G.PS.PP ...
Máy tháo lắp lốp hay máy ra vào lốp nhãn hiệu HPA, Italy: Là một trong những máy tháo lốp tốt nhất thế giới hiện nay. Lực ép khỏe, Bộ truyền lực bền bỉ ... đáp ứng công việc liên tục ... Đường kính kẹp ngoài vào: 10" -20" Đường kính kẹp trong ra: 13" ...
Máy ra vào lốp xe con NK-824NS+390- Máy ra vào lốp không cần lơ via !Kiểu máy tự động, phù hợp với larăng có đường kính 10"-24", làm việc tốt với larăng đúc có đường kính đến 20" Bộ phận kẹp tự định tâm Vấu kẹp larăng khí nén Xilanh ép mép lốp công ...
52000000
Thông số kĩ thuật máy cán màng nhựa PP1. Điều kiện sử dụng380V/4p/50HZ2.nguyên liệuPP3.quy cách sản phẩmWidth:Max700-720mm(rộng nhất),thickness: 0.3-2.0mm4.công suất đùn nhựa (Max)220-250Kg/ h(PP)5.đường kính trục vítф110mm6.tỷ lệ nén3.5:17.tỷ lệ ...
Model120/21 – 150080/156 – 1200Chiều rộng màng cán1400mm1200mmĐộ dầy mỏng của màng0.6 – 1.5mm0.5 – 3mmMô tơ chính90kw75kwSản lượng300kg/h250kg/h ...
I. Sơ lược1. Điều kiện sử dụng:380V/3P/50Hz2. nguyên liệu Sử dụng:APet3. quy cách Sản phẩm:L=800mm,δ=0.20-1.5mm4. Sản lượng tối đa:300-350kg/hrII. Danh sách thiết bị1. đầu đùn trục vít đơn 1chiếc2. đổi lưới thủy lực 1 bộ3. Bơm định lượng 1 chiếc4. ...
Thông số kĩ thuật SY-130Nguyên Liệu :PP/ABS/PET/PC/PSCông suất đùn : 250-300kg/hTrục vít Máy đùn chính: Đường kính vít: φ130mm, vít length3.2m (xoay tốc độ 25-80 r / m) Vít L / D: 16: 1 tài liệu vít: 38CrMoAL Máy đùn phụ Đường kính ...
LoạiSJ-90SJ-120Tỉ lệ dài đường kính20:118:1 đườngkính lòng cào90mm120mmCông suất mô tơ18.5kw Nam Kinh sản xuất37kw Nam Kinh sản xuấtcông suất đùn nhựa60/80kg/h100-200kg/hmáy thay lướiĐường kính máy thay lưới 180*180Đường kính máy thay lưới 200*200Máy ...
1.Bộ phận máySố tttênĐơn vịSố lượng1Vòng gia nhiệt cho vỏ và đầu đùnbộ12miếng dao máy làm đặcBộ13băng tải máy làm đặcBộ14miếng cắtMiếng205chốt dao cắtcái6 2.Bộ phận điện khíSốttTênĐơn vịSố lượng1đồng hồ nhiệtChiếc12Rơ le Solid StateChiếc13Nút ...
Gear box173Screw diameter10mmCylinder outer diameter120mmL/D1:20Screw and cylinder material38CRMotor screen changing die headMould diameter:220mmMain motor22kw(frequency conversion controlled, frequency conversion from: Shanghai, brand: Anda)Heat ...
Modelunit J12LMax. Container capacityL/Cavity12/1 7/2Output (dry cycle)PCS/Hr700Screw diameterMMΦ80(main)+Φ40(second layer)+Φ30(visual line)Screw L/D ratioL/D22-25Extruding capacityKg/Hr100-130Accumulator capacityL/Clamping forceKN158Mold opening ...
CÔNG SUẤTLiên tục45 KVADự phòng50 KVAĐỘNG CƠLoại động cơN45 AM1ASố xi lanh/kiểu tăng áp4L-NADung tích xi lanh4.5 lítDung tích nhớt12.8 lítDung tích nước làm mát17 lítKiểu điều khiển phun nhiên liệuCơ khíTIÊU HAO NHIÊN LIỆU(100% TẢI)9.0 lít/hKÍCH ...
CÔNG SUẤTLiên tục300 KVADự phòng330 KVAĐỘNG CƠLoại động cơC10 TE1DSố xi lanh/kiểu tăng áp6L-TAADung tích xi lanh10.3 lítDung tích nhớt30 lítDung tích nước làm mát63 lítKiểu điều khiển phun nhiên liệuĐiện tửTIÊU HAO NHIÊN LIỆU(100% TẢI)51.1 lít/hKÍCH ...
CÔNG SUẤTLiên tục85 KVADự phòng94 KVAĐỘNG CƠLoại động cơN45 TM1ASố xi lanh/kiểu tăng áp4L-TAADung tích xi lanh4.5 lítDung tích nhớt12.8 lítDung tích nước làm mát18.5 lítKiểu điều khiển phun nhiên liệuCơ khíTIÊU HAO NHIÊN LIỆU(100% TẢI)19.3 lít/hKÍCH ...
CÔNG SUẤTLiên tục400 KVADự phòng440 KVAĐỘNG CƠLoại động cơC13 TE3SSố xi lanh/kiểu tăng áp6L-TAADung tích xi lanh12.9 lítDung tích nhớt35 lítDung tích nước làm mát67 lítKiểu điều khiển phun nhiên liệuĐiện tửTIÊU HAO NHIÊN LIỆU(100% TẢI)81.3 lít/hKÍCH ...
CÔNG SUẤTLiên tục125 KVADự phòng138 KVAĐỘNG CƠLoại động cơN67 SM1Số xi lanh/kiểu tăng áp6L-TCDung tích xi lanh6.7 lítDung tích nhớt17.2 lítDung tích nước làm mát40.5 lítKiểu điều khiển phun nhiên liệuCơ khíTIÊU HAO NHIÊN LIỆU(100% TẢI)28.8 lít/hKÍCH ...
CÔNG SUẤTLiên tục30 KVADự phòng33 KVAĐỘNG CƠLoại động cơ8031 i06Số xi lanh/kiểu tăng áp3L-NADung tích xi lanh2.9 lítDung tích nhớt8.8 lítDung tích nước làm mát12 lítKiểu điều khiển phun nhiên liệuCơ khíTIÊU HAO NHIÊN LIỆU(100% TẢI)7.7 lít/hKÍCH THƯỚC ...
CÔNG SUẤTLiên tục60 KVADự phòng66 KVAĐỘNG CƠLoại động cơN45 SM1ASố xi lanh/kiểu tăng áp4L-TCDung tích xi lanh4.5 lítDung tích nhớt12.8 lítDung tích nước làm mát18.5 lítKiểu điều khiển phun nhiên liệuCơ khíTIÊU HAO NHIÊN LIỆU(100% TẢI)13.7 lít/hKÍCH ...
CÔNG SUẤTLiên tục250 KVADự phòng275 KVAĐỘNG CƠLoại động cơC87 TE1DSố xi lanh/kiểu tăng áp6L-TAADung tích xi lanh8.7 lítDung tích nhớt28 lítDung tích nước làm mát63 lítKiểu điều khiển phun nhiên liệuCommon railTIÊU HAO NHIÊN LIỆU(100% TẢI)51.1 lít ...
250000000
CÔNG SUẤTLiên tục720 KVADự phòng800 KVAĐỘNG CƠLoại động cơV20 TE2Số xi lanh/kiểu tăng ápV8-TAADung tích xi lanh20 lítDung tích nhớt85 lítDung tích nước làm mát85 lítKiểu điều khiển phun nhiên liệuCommon railTIÊU HAO NHIÊN LIỆU(100% TẢI)148.0 lít ...
CÔNG SUẤTLiên tục130 KVADự phòng142 KVAĐỘNG CƠLoại động cơN67 TM2ASố xi lanh/kiểu tăng áp6L-TAADung tích xi lanh6.7 lítDung tích nhớt17.2 lítDung tích nước làm mát40.5 lítKiểu điều khiển phun nhiên liệuCơ khíTIÊU HAO NHIÊN LIỆU(100% TẢI)29.0 lít ...
Công suất liên tục10.5 KVAĐộng cơLoại động cơKubota D1503-K3ASố xilanh3LDung tích xilanh1,499 lítDung tích nhớt6.5 lítDung tích nước làm mát5.7 lítTiêu hao nhiên liệu(75%tải)2.4 L/hKích thước gồm vỏ giảm âm (D x R x C)1480 x 650 x 950 mmTrọng ...
200000000
Công suất liên tục270 KVAĐộng cơLoại động cơHino K13C-TySố xilanh6LDung tích xilanh12.9 lítDung tích nhớt47 lítDung tích nước làm mát30.4 lítTiêu hao nhiên liệu(75%tải)42.6 L/hKích thước gồm vỏ giảm âm (D x R x C)3980 x 1415 x 1790 mmTrọng lượng3940 ...
470000000
Công suất liên tục20 KVAĐộng cơLoại động cơKubota V2403-K3ASố xilanh4LDung tích xilanh2,434 lítDung tích nhớt9.5 lítDung tích nước làm mát7.0 lítTiêu hao nhiên liệu(75%tải)4.0 L/hKích thước gồm vỏ giảm âm (D x R x C)1550 x 700 x 980 mmTrọng lượng610 ...
CÔNG SUẤTLiên tục350 KVADự phòng385 KVAĐỘNG CƠLoại động cơC13 TE2SSố xi lanh/kiểu tăng áp6L-TAADung tích xi lanh12.9 lítDung tích nhớt35 lítDung tích nước làm mát67 lítKiểu điều khiển phun nhiên liệuĐiện tửTIÊU HAO NHIÊN LIỆU(100% TẢI)70.0 lít/hKÍCH ...
CÔNG SUẤTLiên tục100 KVADự phòng110 KVAĐỘNG CƠLoại động cơN45 TM2ASố xi lanh/kiểu tăng áp4L-TAADung tích xi lanh4.5 lítDung tích nhớt12.8 lítDung tích nước làm mát18.5 lítKiểu điều khiển phun nhiên liệuCơ khíTIÊU HAO NHIÊN LIỆU(100% TẢI)22.0 lít ...
349000000
370000000
180000000
295000000
27800000
11560000