Máy khoan, Máy bắt vít (149)
Súng vặn ốc (57)
Phụ kiện máy rửa xe (4)
Robot Công nghiệp (3)
Máy khoan (1)
Sản phẩm HOT
0
- Đường kính vặn (mm): 4~5 - Mômen max (Nm): 7 (5.1 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 550 - Lưu lượng (l/min): 184 (6.5 cfm) - Chiều dài (mm): 225 (8.86 cfm) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.2 (2.65 lb) ...
Bảo hành : 0 tháng
- Đường kính vặn (mm): 3~4 - Mômen max (Nm): 3 (2.2 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 2200 - Lưu lượng (l/min): 184 (6.5 cfm) - Chiều dài (mm): 200 (7.87 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1 (2.2 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 4 - Mômen max (Nm): 3 (2.2 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 1700 - Lưu lượng (l/min): 141 (5 cfm) - Chiều dài (mm): 235 (9.25 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 0.61 (1.34 lb) ...
10PCS Bộ điều chỉnh kiểu ly hợp ( Lực đẩy đảo chiều ) 1) 1PC Súng vặn vít 2) 1PCS Rãnh cắm: 5mm x 50m/m 3) 1PCS Phillips: No.1 x 65m/m 4) 2PCS Đai ốc 5) 2PCS Lò xo 6) 1PC Lọ dầu 7) 1PC Đầu nối 8) 1PC Đầu nối hơi ...
- Đường kính vặn (mm): 6~8 - Mômen max (Nm): 13 (9.6 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 1600 - Lưu lượng (l/min): 240 (8.5 cfm) - Chiều dài (mm): 175 (6.89 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.14 (2.51 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 5 - Mômen max (Nm): 2.8~4.8 - Tốc độ ( rpm): 800 - Lưu lượng (l/min): 198 (7 cfm) - Chiều dài (mm): 202 (8 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.07 (2.26 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 5 - Mômen max (Nm): 2.2~4.0 - Tốc độ ( rpm): 800 - Lưu lượng (l/min): 170 (6 cfm) - Chiều dài (mm): 350 (13.8 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.4 (3.09 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 3 - Mômen max (Nm): 0.85~1.5 - Tốc độ ( rpm): 1000 - Lưu lượng (l/min): 127 (4.5 cfm) - Chiều dài (mm): 265 (10.43 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 0.72 (1.59 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 4 - Mômen max (Nm): 2.2~3.5 - Tốc độ ( rpm): 650 - Lưu lượng (l/min): 141 (5 cfm) - Chiều dài (mm): 290 (11.42 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.46 (3.22 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 5~6 - Mômen max (Nm): 50 (37 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 13000 - Lưu lượng (l/min): 184 (6.5 cfm) - Chiều dài (mm): 180 (7.08 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 0.8 (1.76 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 6~8 - Mômen max (Nm): 230 (170 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 8500 - Lưu lượng (l/min): 226 (8 cfm) - Chiều dài (mm): 170 (6.7 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.42 (3.13 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 5~6 - Mômen max (Nm): 45 (33 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 2000 - Lưu lượng (l/min): 198 (7 cfm) - Chiều dài (mm): 190 (7.48 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.17 (2.58 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 9~10 - Mômen max (Nm): 300 (221 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 8000 - Lưu lượng (l/min): 198 (7 cfm) - Chiều dài (mm): 185 (7.28 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.52 (3.35 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 4 - Mômen max (Nm): 1.2~2.2 - Tốc độ ( rpm): 1400 - Lưu lượng (l/min): 170 (6 cfm) - Chiều dài (mm): 350 (13.8 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.4 (3.09 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 5 - Mômen max (Nm): 1.9~2.8 - Tốc độ ( rpm): 800 - Lưu lượng (l/min): 198 (7 cfm) - Chiều dài (mm): 202 (8 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.07 (2.36 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 4~5 - Mômen max (Nm): 35 (26 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 10000 - Lưu lượng (l/min): 127 (4.5 cfm) - Chiều dài (mm): 190 (7.48 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 0.76 (1.68 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 4 - Mômen max (Nm): 1.4~2.6 - Tốc độ ( rpm): 1400 - Lưu lượng (l/min): 198 (7 cfm) - Chiều dài (mm): 202 (8 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.07 (2.36 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 5~6 - Mômen max (Nm): 5 - Tốc độ ( rpm): 1400 - Lưu lượng (l/min): 212 (7.5 cfm) - Chiều dài (mm): 205 (8.07 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.02 (2.25 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 4~5 - Mômen max (Nm): 30 (22 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 11500 - Lưu lượng (l/min): 170 (6 cfm) - Chiều dài (mm): 155 (6.1 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 0.9 (1.98 lb) ...
Bảo hành : 12 tháng
- Đường kính vặn (mm): 6~8 - Mômen max (Nm): 150 (111 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 8000 - Lưu lượng (l/min): 212 (7.5 cfm) - Chiều dài (mm): 165 (6.5 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.2 (2.65 lb) ...
Model Khả năng vặn ( mm) Tốc độ không tải r.p.m Momen xoắn ( N.m) GT - S650 6 - 8 7,500 ...
Pin: Lithium-ion 14.4V/1.5Ah Chức năng: Thép: 10mm Gỗ: 15mm Tốc độ không tải: 0~400/1.600 v/p Trọng lượng: 1.7kg Nhà sản xuất : Keyang Xuất xứ: Hàn Quốc ...
2930000
Pin 9.6V-1.25Ampe Tốc độ không tải: 700 vòng/phút Lực xoắn: 22 cấp Khả năng khoan: sắt 6.5mm, gỗ 14mm Sạc bằng Adaptor ...
1700000
Pin 9.6V-1.25Ampe Tốc độ không tải: 700 vòng/phút Công tắc điều chỉnh Nhiều tốc độ đảo chiều, lực xoắn tối đa 8N/m 6 vị trí điều chỉnh lực xoắn Mô tơ khỏe, tay cầm chống rung ...
1100000
Bảo hành : 6 tháng
Công suất: 240W - 0~14000 rpm Khoan Pin 12V- 2pin, đảo chiều Khoan sắt 10mm, gỗ 25mm, 2 tốc độ Trọng lượng: 1,6Kg, lực xoắn 17 vị trí ...
5297000
Model: BS18G Hãng sản xuất: AEG Loại máy khoan: Khoan sắt gỗ, siết mở ốc vít dùng pin Đường kính mũi khoan (các chất liệu) - Khoan gỗ: 13mm - Khoan kim loại: 47mm Chức năng • Khoan gỗ • Khoan kim loại • Siết mở vít Tốc độ không tải (vòng ...
Model: BS14G Hãng sản xuất: AEG Loại máy khoan: Khoan sắt gỗ, siết mở ốc vít dùng pin Đường kính mũi khoan (các chất liệu) - Khoan gỗ: 32 mm - Khoan kim loại: 10mm Chức năng • Khoan gỗ • Khoan kim loại Tốc độ không tải (vòng/phút) 1400 ...
Pin: 14.V, 3.0Ah Liion Thông số kỹ thuật Khả năng khoan Thép: 10mm (3/8") Gỗ: 21mm (13/16") Tường 8mm (5/16") Lực đập / phút Chế độ: 0-3,200 Chế độ khoan búa: 0-28,800 Tốc độ không tải Chế độ: 0-2,400 Chế độ khoan: ( nhanh / chậm ):0-2 ...
10960000
Bảo hành : 3 tháng
Khả năng khoan Thép: 10mm (3/8") Gỗ: 25mm (1") Tường 10mm (3/8") Lực đập / phút: Cao 0-19,500 Thấp 0-6,000 Tốc độ không tải Cao 0-1,300 Thấp 0-400 Lực vặn tối đa: Cứng / mềm 36 / 20N.m Kích thước ...
4500000
Hãng sản xuất MAKITA Loại máy khoan Khoan sắt gỗ, siết mở ốc vít dùng pin Đường kính mũi khoan (các chất liệu) thép 10mm (3/8") gỗ 25mm (1") Chức năng • Khoan gỗ • Khoan kim loại • Đảo chiều Tốc độ không tải (vòng/phút) 1300 Ngẫu ...
4242000
Thông số kỹ thuật: thép 10mm (3/8") gỗ 25mm (1") tường 10mm (3/8") Lực đập / phút : cao 0-19,500 thấp 0-6,000 Tốc độ không tải: cao 0-1,300 ...
3380000
Pin : 7.2V,1.0Ah Thép: 5mm (3/16") Gỗ: 6mm (1/4") Lực vặn tối đa (rpm) : Cứng/ mềm 5.6/ 3.6 N.m Kích thước Kiểu thằng: 279x43mm(11''x1-11/16'') Trọng lượng tịnh: 0.55kg(1.21lbs) Xuất xứ : Trung Quốc ...
2756000
Pin: 7.2V, 1.5Ah Khả năng khoan Thép: 10mm Gỗ: 17mm Cớ vít tối đa: 6mm Tốc độ không tải: 0-400/1.000 v/p Trọng lượng tịnh : 1.4kg Made in China ...
1799000
- Điện áp: 230V~50HZ - Công suất: 600W - Tốc độ: 0-2800R/MIN - Đường kính: 10MM - Xuất xứ: Trung Quốc ...
800000
Model: S2500E Self-tapping/wood screws: 6.3/6mm Đầu lục giác 1/4” Tốc độ không tải: 0-2500rpm Trọng lượng: 1.5kg Hãng sản xuất : AEG Xuất xứ: Đức ...
2190000
Máy xiết, mở vít Vít tự khoan : 6mm Đầu ghim: 2,5mm (lục giác) Công suất: 620W Tốc độ : 3,000 rpm Made in Malaysia ...
3250000
Model: OP-100LB Đường kính vặn (mm): 22 Mômen max (Nm): 440 (325 ft-lb) Tốc độ ( rpm): 5000 Lưu lượng (l/min): 240 (8.5 cfm) Chiều dài (mm): 180 (7.09 inch) Ren đầu vào (P.T): 1/4 Khối lượng ( Kg): 2.3 (5.07 lb) Nhà sản xuất: ONPIN Xuất xứ : Taiwan ...
2950000
Model: OP-911D Loại ốc: M20 Mômen làm viêc: 480 Nm Mômen max : 650 Nm Tốc độ : 5400 rpm Lưu lượng : 311l/min (11 cfm) Chiều dài : 220 mm(8.27 inch) Ren đầu vào : 1/4 inch Độ ồn: 90dB(A) Khối lượng: 2.7 Kg (5.95 lb) Nhà sản xuất: ONPIN Xuất xứ : ...
2600000
Model: OP-915DA Loại ốc: M24-M27 Mômen làm viêc: 1150 Nm Mômen max : 2000 Nm Tốc độ : 3800 rpm Lưu lượng : 410l/min (14.5 cfm) Chiều dài : 270 mm(10.63 inch) Ren đầu vào : 3/8 inch Độ ồn: 85dB(A) Khối lượng: 6.2 Kg (13.67 lb) Nhà sản xuất: ONPIN Xuất ...
9000000
Model: OP-915D Loại ốc: M27 Mômen làm viêc: 1150 Nm Mômen max : 2000 Nm Tốc độ : 3800 rpm Lưu lượng : 410l/min (14.5 cfm) Chiều dài : 260 mm(10.24 inch) Ren đầu vào : 3/8 inch Độ ồn: 85dB(A) Khối lượng: 6.2 Kg (13.67 lb) Nhà sản xuất: ONPIN Xuất xứ : ...
8550000
Model: OP-914D8 Loại ốc: M27-M30 Mômen làm viêc: 1355 Nm Mômen max : 2500 - 2800 Nm Tốc độ : 2800 rpm Lưu lượng : 452l/min (16 cfm) Chiều dài : 594 mm(23.39 inch) Ren đầu vào : 3/8 inch Độ ồn: 100dB(A) Khối lượng: 13.3 Kg (29.3 lb) Nhà sản xuất: ...
11150000
Model: OP-914DZ6 Loại ốc: M27-M30 Mômen làm viêc: 1355 Nm Mômen max : 2500 - 2800 Nm Tốc độ : 2800 rpm Lưu lượng : 452l/min (16 cfm) Chiều dài : 543 mm(21.38 inch) Ren đầu vào : 3/8 inch Độ ồn: 100dB(A) Khối lượng: 12.3 Kg (27.12 lb) Nhà sản xuất: ...
13800000
Model: OP-914DZ2 Loại ốc: M27-M30 Mômen làm viêc: 1355 Nm Mômen max : 2500 - 2900 Nm Tốc độ : 2800 rpm Lưu lượng : 452l/min (16 cfm) Chiều dài : 393 mm(15.47 inch) Ren đầu vào : 3/8 inch Độ ồn: 100dB(A) Khối lượng: 10.3 Kg (22.71 lb) Nhà sản xuất: ...
13400000
Model: KPT-SD160 Khả năng vặn vít : 6 mm Kích thước đầu lắp vít: 6.35 mm Lực vặn vít lớn nhất : 5 - 15 Nm Tốc độ không tải : 800 rpm Lượng khí tiêu thụ:5.06 l/s Kích cỡ: 265 x 40 x 55 mm Trọng lượng: 1.3 kg Đầu khí vào : 1/4" Xuất xứ : Nhật Bản ...
4900000
Model: W2228 Cỡ khẩu: 1 inch Mô men siết tối đa: 2.710 Nm Mô men siết khuyên dùng: 810 - 1.500 Nm Tốc độ không tải: 4.000 r/min Cỡ bu lông tối đa: M36 mm Trọng lượng: 11,6 kg Chiều dài: 410 mm Tiêu hao khí nén: 36 l/s Kích thước ...
36650000
Model: W2219 Cỡ khẩu : 3/4 inch Mô men siết tối đa : 1.030 Nm Mô men siết khuyên dùng : 450 - 700 Nm Tốc độ không tải : 3.800 r/min Cỡ bu lông tối đa : M22 mm Trọng lượng : 5,1 kg Chiều dài : 255 mm Tiêu hao khí nén : 12,2 l/s Kích thước ống : 10 mm ...
16300000
Model: W2111 Cỡ khẩu : 3/8 inch Mô men siết tối đa : 94 Nm Mô men siết khuyên dùng : 13 - 70 Nm Tốc độ không tải : 8.000 r/min Cỡ bu lông tối đa : M12 mm Trọng lượng : 0,98 kg Chiều dài : 154 mm Tiêu hao khí nén : 8,7 l/s Kích thước ống : 10 mm Ren ...
12475000
Bu lông : 5-12mm Vít : 4-8mm Đầu ghim : 6.35mm (lục giác) Ngẫu lực : 95Nm Tốc độ : 2500 rpm Chiều dài thân : 151mm Trọng lượng : 1.0 Kg Made in China ...
4000000
130000000
370000000