Máy khoan, Máy bắt vít (149)
Súng vặn ốc (57)
Phụ kiện máy rửa xe (4)
Robot Công nghiệp (3)
Máy khoan (1)
Sản phẩm HOT
0
- Đường kính vặn (mm): 4~6 - Mômen max (Nm): 40 (30 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 9000 - Lưu lượng (l/min): 141 (5 cfm) - Chiều dài (mm): 190 (7.48 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 0.79 (1.74 lb) ...
Bảo hành : 0 tháng
- Đường kính vặn (mm): 4~5 - Mômen max (Nm): 35 (26 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 10000 - Lưu lượng (l/min): 127 (4.5 cfm) - Chiều dài (mm): 178 (7 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 0.7 (1.54 lb) ...
9PCS Impact Daiver 1) 1PC Súng vặn vít 2) 2PCS Rãnh cắm: 6mm x 50m/m 3) 2PCS Phillips: No.2 x 65m/m 4) 1PC Phillips: No.2 x 100m/m 5) 1PC Đầu nối 6) 1PC Lọ dầu 7) 1PC Đầu nối hơi ...
10PCS Impact Daiver 1) 1PC Súng vặn vít 2) 1PCS Rãnh cắm: 5mm x 50m/m 3) 2PCS Rãnh cắm: 6mm x 50m/m 4) 2PCS Phillips: No.2 x 65m/m 5) 1PC Phillips: No.2 x 100m/m 6) 1PC Phillips: No.2 x 100m/m 7) 1PC Đầu nối ...
- Đường kính vặn (mm): 8~9 - Mômen max (Nm): 240 (177 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 7700 - Lưu lượng (l/min): 240 (8.5 cfm) - Chiều dài (mm): 195 (7.68 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.38 (3.04 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 8~9 - Mômen max (Nm): 230 (170 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 8000 - Lưu lượng (l/min): 240 (8.5 cfm) - Chiều dài (mm): 180 (7.09 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.2 (2.65 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 4~5 - Mômen max (Nm): 35 (26 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 13000 - Lưu lượng (l/min): 170 (6 cfm) - Chiều dài (mm): 155 (6.1 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 0.86 (1.9 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 5~6 - Mômen max (Nm): 50 (37 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 2500 - Lưu lượng (l/min): 184 (6.5 cfm) - Chiều dài (mm): 185 (7.28 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.13 (2.49 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 9~10 - Mômen max (Nm): 270 ( 200 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 8500 - Lưu lượng (l/min): 240 (8.5 cfm) - Chiều dài (mm): 155 ( 6.1 inch ) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.54 (301 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 4~5 - Mômen max (Nm): 5 - Tốc độ ( rpm): 750 - Lưu lượng (l/min): 212 (7.5 cfm) - Chiều dài (mm): 205 (8.07 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.02 (2.25 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 6~8 - Mômen max (Nm): 5 - Tốc độ ( rpm): 2400 - Lưu lượng (l/min): 212 (7.5 cfm) - Chiều dài (mm): 220 (8.66 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.2 (2.65 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 4~5 - Mômen max (Nm): 5 - Tốc độ ( rpm): 800 - Lưu lượng (l/min): 170 (6 cfm) - Chiều dài (mm): 348 (13.7 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.4 (3.09 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 4~5 - Mômen max (Nm): 7 (5.1 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 550 - Lưu lượng (l/min): 184 (6.5 cfm) - Chiều dài (mm): 225 (8.86 cfm) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.2 (2.65 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 3~4 - Mômen max (Nm): 3 (2.2 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 2200 - Lưu lượng (l/min): 184 (6.5 cfm) - Chiều dài (mm): 200 (7.87 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1 (2.2 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 4 - Mômen max (Nm): 3 (2.2 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 1700 - Lưu lượng (l/min): 141 (5 cfm) - Chiều dài (mm): 235 (9.25 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 0.61 (1.34 lb) ...
10PCS Bộ điều chỉnh kiểu ly hợp ( Lực đẩy đảo chiều ) 1) 1PC Súng vặn vít 2) 1PCS Rãnh cắm: 5mm x 50m/m 3) 1PCS Phillips: No.1 x 65m/m 4) 2PCS Đai ốc 5) 2PCS Lò xo 6) 1PC Lọ dầu 7) 1PC Đầu nối 8) 1PC Đầu nối hơi ...
- Đường kính vặn (mm): 6~8 - Mômen max (Nm): 13 (9.6 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 1600 - Lưu lượng (l/min): 240 (8.5 cfm) - Chiều dài (mm): 175 (6.89 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.14 (2.51 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 5 - Mômen max (Nm): 2.8~4.8 - Tốc độ ( rpm): 800 - Lưu lượng (l/min): 198 (7 cfm) - Chiều dài (mm): 202 (8 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.07 (2.26 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 5 - Mômen max (Nm): 2.2~4.0 - Tốc độ ( rpm): 800 - Lưu lượng (l/min): 170 (6 cfm) - Chiều dài (mm): 350 (13.8 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.4 (3.09 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 3 - Mômen max (Nm): 0.85~1.5 - Tốc độ ( rpm): 1000 - Lưu lượng (l/min): 127 (4.5 cfm) - Chiều dài (mm): 265 (10.43 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 0.72 (1.59 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 4 - Mômen max (Nm): 2.2~3.5 - Tốc độ ( rpm): 650 - Lưu lượng (l/min): 141 (5 cfm) - Chiều dài (mm): 290 (11.42 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.46 (3.22 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 5~6 - Mômen max (Nm): 50 (37 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 13000 - Lưu lượng (l/min): 184 (6.5 cfm) - Chiều dài (mm): 180 (7.08 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 0.8 (1.76 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 6~8 - Mômen max (Nm): 230 (170 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 8500 - Lưu lượng (l/min): 226 (8 cfm) - Chiều dài (mm): 170 (6.7 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.42 (3.13 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 5~6 - Mômen max (Nm): 45 (33 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 2000 - Lưu lượng (l/min): 198 (7 cfm) - Chiều dài (mm): 190 (7.48 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.17 (2.58 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 9~10 - Mômen max (Nm): 300 (221 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 8000 - Lưu lượng (l/min): 198 (7 cfm) - Chiều dài (mm): 185 (7.28 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.52 (3.35 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 4 - Mômen max (Nm): 1.2~2.2 - Tốc độ ( rpm): 1400 - Lưu lượng (l/min): 170 (6 cfm) - Chiều dài (mm): 350 (13.8 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.4 (3.09 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 5 - Mômen max (Nm): 1.9~2.8 - Tốc độ ( rpm): 800 - Lưu lượng (l/min): 198 (7 cfm) - Chiều dài (mm): 202 (8 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.07 (2.36 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 4~5 - Mômen max (Nm): 35 (26 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 10000 - Lưu lượng (l/min): 127 (4.5 cfm) - Chiều dài (mm): 190 (7.48 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 0.76 (1.68 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 4 - Mômen max (Nm): 1.4~2.6 - Tốc độ ( rpm): 1400 - Lưu lượng (l/min): 198 (7 cfm) - Chiều dài (mm): 202 (8 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.07 (2.36 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 5~6 - Mômen max (Nm): 5 - Tốc độ ( rpm): 1400 - Lưu lượng (l/min): 212 (7.5 cfm) - Chiều dài (mm): 205 (8.07 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.02 (2.25 lb) ...
- Đường kính vặn (mm): 4~5 - Mômen max (Nm): 30 (22 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 11500 - Lưu lượng (l/min): 170 (6 cfm) - Chiều dài (mm): 155 (6.1 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 0.9 (1.98 lb) ...
Bảo hành : 12 tháng
- Đường kính vặn (mm): 6~8 - Mômen max (Nm): 150 (111 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 8000 - Lưu lượng (l/min): 212 (7.5 cfm) - Chiều dài (mm): 165 (6.5 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.2 (2.65 lb) ...
Model Khả năng vặn ( mm) Tốc độ không tải r.p.m Momen xoắn ( N.m) GT - S650 6 - 8 7,500 ...
Công suất: 240W - 0~14000 rpm Khoan Pin 12V- 2pin, đảo chiều Khoan sắt 10mm, gỗ 25mm, 2 tốc độ Trọng lượng: 1,6Kg, lực xoắn 17 vị trí ...
5297000
Model: BS18G Hãng sản xuất: AEG Loại máy khoan: Khoan sắt gỗ, siết mở ốc vít dùng pin Đường kính mũi khoan (các chất liệu) - Khoan gỗ: 13mm - Khoan kim loại: 47mm Chức năng • Khoan gỗ • Khoan kim loại • Siết mở vít Tốc độ không tải (vòng ...
Bảo hành : 6 tháng
Model: BS14G Hãng sản xuất: AEG Loại máy khoan: Khoan sắt gỗ, siết mở ốc vít dùng pin Đường kính mũi khoan (các chất liệu) - Khoan gỗ: 32 mm - Khoan kim loại: 10mm Chức năng • Khoan gỗ • Khoan kim loại Tốc độ không tải (vòng/phút) 1400 ...
Pin: 14.V, 3.0Ah Liion Thông số kỹ thuật Khả năng khoan Thép: 10mm (3/8") Gỗ: 21mm (13/16") Tường 8mm (5/16") Lực đập / phút Chế độ: 0-3,200 Chế độ khoan búa: 0-28,800 Tốc độ không tải Chế độ: 0-2,400 Chế độ khoan: ( nhanh / chậm ):0-2 ...
10960000
Bảo hành : 3 tháng
Model: OP-915DA Loại ốc: M24-M27 Mômen làm viêc: 1150 Nm Mômen max : 2000 Nm Tốc độ : 3800 rpm Lưu lượng : 410l/min (14.5 cfm) Chiều dài : 270 mm(10.63 inch) Ren đầu vào : 3/8 inch Độ ồn: 85dB(A) Khối lượng: 6.2 Kg (13.67 lb) Nhà sản xuất: ONPIN Xuất ...
9000000
Model: OP-915D Loại ốc: M27 Mômen làm viêc: 1150 Nm Mômen max : 2000 Nm Tốc độ : 3800 rpm Lưu lượng : 410l/min (14.5 cfm) Chiều dài : 260 mm(10.24 inch) Ren đầu vào : 3/8 inch Độ ồn: 85dB(A) Khối lượng: 6.2 Kg (13.67 lb) Nhà sản xuất: ONPIN Xuất xứ : ...
8550000
Model: OP-914D8 Loại ốc: M27-M30 Mômen làm viêc: 1355 Nm Mômen max : 2500 - 2800 Nm Tốc độ : 2800 rpm Lưu lượng : 452l/min (16 cfm) Chiều dài : 594 mm(23.39 inch) Ren đầu vào : 3/8 inch Độ ồn: 100dB(A) Khối lượng: 13.3 Kg (29.3 lb) Nhà sản xuất: ...
11150000
Model: OP-914DZ6 Loại ốc: M27-M30 Mômen làm viêc: 1355 Nm Mômen max : 2500 - 2800 Nm Tốc độ : 2800 rpm Lưu lượng : 452l/min (16 cfm) Chiều dài : 543 mm(21.38 inch) Ren đầu vào : 3/8 inch Độ ồn: 100dB(A) Khối lượng: 12.3 Kg (27.12 lb) Nhà sản xuất: ...
13800000
Model: OP-914DZ2 Loại ốc: M27-M30 Mômen làm viêc: 1355 Nm Mômen max : 2500 - 2900 Nm Tốc độ : 2800 rpm Lưu lượng : 452l/min (16 cfm) Chiều dài : 393 mm(15.47 inch) Ren đầu vào : 3/8 inch Độ ồn: 100dB(A) Khối lượng: 10.3 Kg (22.71 lb) Nhà sản xuất: ...
13400000
Model: KPT-SD160 Khả năng vặn vít : 6 mm Kích thước đầu lắp vít: 6.35 mm Lực vặn vít lớn nhất : 5 - 15 Nm Tốc độ không tải : 800 rpm Lượng khí tiêu thụ:5.06 l/s Kích cỡ: 265 x 40 x 55 mm Trọng lượng: 1.3 kg Đầu khí vào : 1/4" Xuất xứ : Nhật Bản ...
4900000
Model: W2228 Cỡ khẩu: 1 inch Mô men siết tối đa: 2.710 Nm Mô men siết khuyên dùng: 810 - 1.500 Nm Tốc độ không tải: 4.000 r/min Cỡ bu lông tối đa: M36 mm Trọng lượng: 11,6 kg Chiều dài: 410 mm Tiêu hao khí nén: 36 l/s Kích thước ...
36650000
Model: W2219 Cỡ khẩu : 3/4 inch Mô men siết tối đa : 1.030 Nm Mô men siết khuyên dùng : 450 - 700 Nm Tốc độ không tải : 3.800 r/min Cỡ bu lông tối đa : M22 mm Trọng lượng : 5,1 kg Chiều dài : 255 mm Tiêu hao khí nén : 12,2 l/s Kích thước ống : 10 mm ...
16300000
Model: W2111 Cỡ khẩu : 3/8 inch Mô men siết tối đa : 94 Nm Mô men siết khuyên dùng : 13 - 70 Nm Tốc độ không tải : 8.000 r/min Cỡ bu lông tối đa : M12 mm Trọng lượng : 0,98 kg Chiều dài : 154 mm Tiêu hao khí nén : 8,7 l/s Kích thước ống : 10 mm Ren ...
12475000
Model: OP-306 Nhà sản xuất: ONPIN Đường kính vặn (mm): 6~8 Mômen max (Nm): 200 (148 ft-lb) Tốc độ ( rpm): 8000 Lưu lượng (l/min): 212 (7.5 cfm) Chiều dài (mm): 225 (8.85 inch) Ren đầu vào (P.T): 1/4 Khối lượng ( Kg): 1.06 (2.34 lb) Xuất xứ : Đài Loan ...
4000000
130000000
370000000