Máy rửa bát (1379)
Máy tiện vạn năng (1257)
Máy tiện CNC (1251)
Máy chà sàn (1215)
Máy phát điện khác (1183)
Máy làm đá khác (1157)
Máy trộn bột (1101)
Máy làm kem (1003)
Máy ép thủy lực (942)
Máy hút bụi khác (898)
Máy phay vạn năng (850)
Máy cắt cỏ (735)
Máy khoan, Máy bắt vít (705)
Máy pha cà phê khác (653)
Máy thái thịt (626)
Sản phẩm HOT
0
DC to 40MHz bandwidth, 2 channels, Dual trace 6" rectangular CRT with internal graticule Wide dynamic range even at high frequency High deflection factor Max. sweep time of 10ns/div. Variable hold-off function Level control allows superior triggering ...
16400000
Bảo hành : 12 tháng
- Hãng sản xuất : Pintek - Xuất xứ : Đài Loan - 100MHz BANDWIDTH. - 20MHz LIMIT. - 1mV SENSITIVITY. - 2.0nS RESOLUTION. - CE. TUV GS, UL, CUL, IEC1010 ...
16800000
Hãng sản xuất: Pintek - Taiwan Xuất xứ : Taiwan - Model: RS-608 - CURSOR READOUT FUNCTION - 1mV/DIV SENSITIVITY. - 10nS/DIV RESLUTION. - CE, TUV GS. UL, CUL, IEC101 ...
17990000
- 100MHz ALT TRIGGER. - 20MHz LIMIT. - 1mV/DIV SENSITIVITY. - 2nS/DIV RESOLUTION. - DELAY SWEEP - CE, TUV GS, UL, CUL, IEC1010 - Manufacture : Pintek - Taiwan Origin : Taiwan ...
18300000
- DC to 100MHz bandwidth, 2 channels, Dual trace - 6" rectangular CRT with internal graticule - Wide dynamic range even at high frequency - ALT triggering function(VERT mode) - Auto focusing according to the change of intensity - Drift ...
19190000
Băng tần: 100MHz 2 kênhChế độ: Dual Trace, X-Y ModeChế độ: Time/Div Auto-rangeZ-axis modulation inputMạch đồng bộ TV, có tín hiệu Trigger vàoChức năng cài đặt khóaHiển thị cản báo bằng đèn LEDTính năng đo lường các thông số hiển thị trên màn hìnhĐiện ...
19550000
- Màn hình hiện thị 6 inch với 8x10 ô vuông - Độ nhạy : 1mV/DIV ~ 20V/DIV - Băng thông : 50MHz - Đầu vào : AC, DC, GND, Max 400V - Chế độ : CH1, CH2, DUAL (CHOP, ALT), ADD, CH2 INV - Nguồn cung cấp : AC 100V/120V/ 230V + 10%, 50/60Hz Hãng sản xuất : ...
16060000
- Màn hình hiện thị 6 inch với 8x10 ô vuông - Độ nhạy : 2mV ~ 5V / DIV ±3%, - Băng thông : 100MHz - Đầu vào : AC, DC, GND, Max 400V - Chế độ : CH1, CH2, DUAL, ADD, CH2 INV - Nguồn cung cấp : AC 100V / 120V/220V / 230V ±10%, 50 / 60Hz Hãng sản xuất ...
21400000
Sản phẩm độc đáo của tập đoàn Foison. Chất lượng đẳng cấp quốc tế, Khổ rộng 1350mmHỗ trợ cổng USB 2.0, Cắt trực tiếp từ CorelDraw hoặc sử dụng phần mềm riêng độc đáoTham số kỹ thuật: Ký hiệu C48 Khổ decal 1300mm Độ rộng thực cắt 1200mm Main ...
15500000
Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4017ADạng sóng: Sine, vuông, tam giác, ±Pulse, ± răng cưaSine: 0.1 Hz to 10 MHz Vuông: 0.1 Hz to 100 kHzTam giác: Linearity: ≥ 98% to 100 kHzĐiều chế: AM & FMTín hiệu ra TTL: 0.8V to 2.4VTín hiệu ra CMOS: 4V ...
9600000
Tần số: 10MHzTốc độ lấy mẫu Max: 100MSa/sĐộ phân giải: 8bitsChiều dài sóng: 1,024 pointsSố kênh: 2 kênh A, BRa 16 dạng sóng: Sine, Square, Triangle, Ramp, Pulse and TTLVào và ra tín hiệu điều chế FMNguồn: AC100~240V, ±5%Kích thước: 254mm×103mm ...
9800000
Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4014BChannels: 1Sine: 0.01 Hz to 12 MHzVuông: 0.01 Hz to 12 MHzTam giác: 0.01 Hz to 1 MHzBiên độ: 10 mVpp to 10 Vpp (into 50 Ω);Chế độ hoạt động: Continuous, Triggered, Gate, Burst, Trigger SourceĐiều chế: AM, ...
10500000
Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4052Số kênh: 2Sine: 1 µHz – 5 MHzVuông: 1 µHz – 5 MHzTam giác, răng cưa: 1 µHz – 300 kHzXung Pulse: 500 µHz – 5 MHzTích hợp dạng sóng: 48 kiểu sóng (includes DC)Biên độ: CH1: 2 mVpp – 10 Vpp into 50 Ω, CH2:2 ...
10990000
Tần số: 20MHzTốc độ lấy mẫu Max: 100MSa/sĐộ phân giải: 8bitsChiều dài sóng: 1,024 pointsSố kênh: 2 kênh A, BRa 16 dạng sóng: Sine, Square, Triangle, Ramp, Pulse and TTLVào và ra tín hiệu điều chế FMNguồn: AC100~240V, ±5%Kích thước: 254mm×103mm ...
11300000
Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4040BChannels: 1Sine: 0.01 Hz to 20 MHzVuông: 0.01 Hz to 20 MHzTam giác: 0.01 Hz to 2 MHzBiên độ: 10 mVpp to 10 Vpp (into 50 Ω);Chế độ hoạt động: Continuous, Triggered, Gate, Burst, Trigger SourceĐiều chế: AM, ...
12000000
Channels :2 Signal Output: Sine, Rectangle, Pulse, Ramp, 48 predefined arbitrary Waveforms, freely definineable arbitrary Waveforms, Noise Vertical Resolution : 14 bit (Channel 1) 10 bit (Channel 2) Amplitudes : Channel 1: ≤ 20 MHz: 2 mVpp ~ 10 Vpp ...
12100000
Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4053Số kênh: 2Sine: 1 µHz – 10 MHzVuông: 1 µHz – 10 MHzTam giác, răng cưa: 1 µHz – 300 kHzXung Pulse: 500 µHz – 5 MHzTích hợp dạng sóng: 48 kiểu sóng (includes DC)Biên độ: CH1: 2 mVpp – 10 Vpp into 50 Ω, CH2:2 ...
13000000
Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4040ADạng sóng: Sine, vuông, tam giác, ±Pulse, ± răng cưaSine: 10 Hz to 20 MHzVuông: 0.2 Hz to 100 kHzTam giác: Linearity: ≥ 98% to 100 kHzĐiều chế: AM & FMTín hiệu ra TTL: 0.8V to 2.4VTín hiệu ra CMOS: 4V to ...
14500000
Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4045BSố kênh: 1Sine: 0.01 Hz to 20 MHzvuông: 0.01 Hz to 20 MHzTam giám: 0.01 Hz to 2 MHzBiên độ: 10 mVpp to 10 Vpp (into 50 Ω)Chế độ hoạt động: Continuous, Triggered, Gate, Burst, Trigger SourceĐiều chế: AM, ...
16300000
Max.Output Frequency 60MhzInnovative SiFi (Signal Fidelity): generate arb waveform point-by-point,restore signal distortionless, precisely adjustable sample rate and low jitter (200ps)Arbitrary waveform memory: 8Mpts (standard), 16Mpts (optional ...
17000000
Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4054Số kênh: 2Sine: 1 µHz – 25 MHzVuông: 1 µHz – 25 MHzTam giác, răng cưa: 1 µHz – 300 kHzXung Pulse: 500 µHz – 5 MHzTích hợp dạng sóng: 48 kiểu sóng (includes DC)Biên độ: CH1: 2 mVpp – 10 Vpp into 50 Ω, CH2:2 ...
18400000
Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4084Số kênh: 1Sine: 1µHz ~ 20MHzvuông: 1µHz ~ 20MHzTam giác, răng cưa: 1µHz ~ 100kHzTích hợp 27 dạng sóng: Sine, Square, Triangle, Positive Ramp, Falling Ramp, Noise, Pulse, Positive Pulse, Negative Pulse, ...
20000000
Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4055Số kênh: 2Sine: 1 µHz – 50 MHzVuông: 1 µHz – 25 MHzTam giác, răng cưa: 1 µHz – 300 kHzXung Pulse: 500 µHz – 5 MHzTích hợp dạng sóng: 48 kiểu sóng (includes DC)Biên độ: CH1: 2 mVpp – 10 Vpp into 50 Ω, CH2:2 ...
22700000
Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 4085Số kênh: 1Sine: 1µHz ~ 40MHzvuông: 1µHz ~ 40MHzTam giác, răng cưa: 1µHz ~ 100kHzTích hợp 27 dạng sóng: Sine, Square, Triangle, Positive Ramp, Falling Ramp, Noise, Pulse, Positive Pulse, Negative Pulse, ...
24990000
Băng thông : 150MHzLẫy mẫu : 400MSa/sĐộ phân giải : 14 bitsBiên độ ra : 20mVPP-20VPPSóng chuẩn ra : Since, Vuông, tam giác, nhiễuSóng tùy ý : Exponential Rise and Decay, DC, User defined,32 channels digital waveformĐặc tính tần số : 400MSa/s, Độ ...
26300000
Đường kính ống đo : 5.5mm Cấp độ bảo vệ chống bụi, chống nước : IP57 Độ phân giải của camera : 0.3Mp Độ phân giải : 640x480 Số khung hình : 30 khung hình / 1s Định dạng Video : PAL hoặc NTSC Nguồn cung cấp : Pin sạc (1 lần sạc cho 3 tiếng làm việc ...
25600000
Hãng sản xuất: MARTINI – Rumani - Khoảng đo oxy hòa tan: 0.0 đến 45.00 mg/L (ppm). Độ phân giải: 0.01 mg/l (ppm). Độ chính xác: ±1.5% toàn khoảng đo - Khoảng đo oxy bảo hoà: 0.0 đến 300%. Độ phân giải: 0.1 %. Độ chính xác: ±1.5% toàn khoảng đo - ...
11900000
Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range 0.0 to 199.9 µS/cm; 0 to 1999 µS/cm; 0.00 to 19.99 mS/cm; 0.0 to 199.9 mS/cm Resolution 0.1 µS/cm; 1 µS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm Accuracy @ 20°C ±1% F.S. (excluding probe error) Calibration manual, one point ...
Model: HI 2314 Hãng sản xuất: HANA - Ý Range 0.0 to 199.9 µs/cm; 0 to 1999 µs/cm; 0.00 to 19.99 ms/cm; 0.0 to 199.9 ms/cm Resolution 0.1 µs/cm; 1 µs/cm; 0.01 ms/cm; 0.1 ms/cm EC Accuracy (@20°C/68°F) ±1% F.S. (excluding probe error) Calibration ...
13290000
Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range 0.0 to 199.9 µs/cm; 0 to 1999 µs/cm; 0.00 to 19.99 ms/cm; 0.0 to 199.9 mS/cm Resolution 0.1 µs/cm; 1 µs/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm Accuracy (@20°C/68°F) ±1% F.s. (excluding probe error) Calibration Manual, one point ...
Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range 0.0 to 199.9 µs/cm; 0 to 1999 µs/cm; 0.00 to 19.99 ms/cm; 0.0 to 199.9 mS/cm Resolution 0.1 µs/cm; 1 µs/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm Accuracy (@20°C/68°F) ±1% F.s. (excluding probe error) Calibration Manual, one ...
Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range EC 0.00 to 29.99 µS/cm; 30.0 to 299.9 µS/cm; 300 to 2999 µS/cm; 3.00 to 29.99 mS/cm; 30.0 to 200.0 mS/cm; up to 500.0 mS/cm (actual EC) TDS 0.00 to 14.99 mg/L (ppm); 15.0 to 149.9 mg/L (ppm); 150 to 1499 mg/L (ppm); 1 ...
16500000
Hãng sản xuất: HANNA - Ý EC Range 0.0 to 199.9 µs/cm, 0 to 1999 µs/cm; 0.00 to 19.99 ms/cm; 0.0 to 199.9 mS/cm Resistivity Range 0 to 19.90 MO•cm EC Resolution 0.1 µs/cm; 1 µs/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm EC Accuracy (@20°C/68°F) ±2% F.s. ...
17550000
Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range 0.00 to 9.99 FTU 10.0 to 99.9 FTU 100 to 1000 FTU Range Selection Automatic Resolution 0.01 FTU from 0.00 to 9.99 FTU 0.1 FTU from 10.0 to 99.9 FTU 1 FTU from 100 to 1000 FTU Accuracy ±2% of reading plus 0.05 ...
14800000
Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range 0.00 to 50.00 FTU; 50 to 1000 FTU Resolution 0.01 FTU (0.00 to 50.00 FTU); 1 FTU (50 to 1000 FTU) Accuracy ±0.5 FTU or ±5% of reading (whichever is greater) Calibration 3 points (0 FTU, 10 FTU and 500 FTU) Light ...
Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range 0.00 to 9.99 NTU; 10.0 to 99.9 NTU; 100 to 1200 NTU automatic range selection Resolution 0.01 NTU from 0.00 to 9.99 NTU; 0.1 NTU from 10.0 to 99.9 NTU; 1 NTU from 100 to 1200 NTU Accuracy @25°C ±2% of reading plus ...
17250000
Xuất xứ: Trung Quốc Thông số kỹ thuật: Characteristics: * Measurement of light scatter and decay of the insoluble particles suspended in water or transparent liquids. * Quantitative analysis of particle contents. Specifications: * Light source: ...
20900000
Range : 0 ~ 50 NTU / 50 ~ 1000 NTU Độ phân giải : 0.01 NTU Độ chính xác : ± 5 % Hiện thị LCD 41mm x 34mm Phát hiện : Photo Diode Thời gian phục hồi : Mức độ cần đo : 10mL Thời gian lấy mẫu : 1s Chức năng : Khóa dữ liệu, tự động tắt nguồn Nguồn : DC ...
24600000
Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range EC 0.001 µS/cm to 400 mS/cm (actual conductivity 1000 mS/cm) 0.001 to 9.999 µS/cm; 10.00 to 99.99 µS/cm; 100.0 to 999.9 µS/cm; 1.000 to 9.999 mS/cm; 10.00 to 99.99 mS/cm; 100.0 to 1000.0 mS/cm (actual EC) (autoranging) ...
18200000
Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range Turbidity 0.00 to 9.99; 10.0 to 99.9 and 100 to 1000 NTU Free and Total Cl2 0.00 to 5.00 mg/L Resolution Turbidity 0.01 NTU from 0.00 to 9.99 NTU; 0.1 NTU from 10.0 to 99.9 NTU; 1 NTU from 100 to 1000 NTU Free and ...
20500000
* Đo mẫu: không có mẫu chiếu sáng (dệt, giấy, da ...). * Đo lường giá trị: giá trị RGB, giá trị HSL (Hue / Saturation / chói). * R (đỏ) giá trị: 0 đến 1023. G (xanh) giá trị: 0 đến 1023. B (Blue) giá trị: 0 đến 1023. * 45o / 0o màu đo hình học. * ...
24700000
Model: PosiTector SPGMã đặt hàng: SPG1-E (Standard)Gải đo: 0 đến 500 um (0 - 20 mils)Cấp chính xác: + (5 um + 5%), + (0.2 mils + 5%)Mình hình hiển thị monoBộ nhớ 250 có thể xem hoặc tải xuốngKích thước: 137 x 61 x 28 mm (5.4" x 2.4" x 1.1")Trọng ...
15400000
Model: PosiTector SPGMã đặt hàng: SPG3-E (Advanced)Gải đo: 0 đến 500 um (0 - 20 mils)Cấp chính xác: + (5 um + 5%), + (0.2 mils + 5%)- Màn hình LCD - Lưu trữ100.000 giá trị, lên đến 1.000 nhóm- SmartBatch™ allows entry of user-defined parameters and ...
24800000
Range : + Vận tốc : 0.5 ~ 199.9 mm/s + Gia tốc : 0.5 ~ 199.9 mm/s2 Tần số : 10 Hz ~ 1 kHz Độ chính xác : ± ( 5 % + 2 d ) Điểm hiệu chuẩn : 50 mm/s và 50 m/s2 Thời gian lấy mẫu : 1s Chức năng : Khóa dữ liệu, ự động tắt nguồn, lưu dữ liệu Nguồn : DC ...
13600000
- Thang đo : Velocity (vận tốc) : 200 mm/s Acceleration (gia tốc) : 200 m/s2 - Độ chính xác : ± (5% + 2d) - Chức năng : Max., Min, hold - Nguồn : Pin 4 x 1.5 V Hãng sản xuất : LUTRON - Đài Loan ...
14950000
Chi tiết sản phẩm: Model : VT - 8204 Hãng SX : Lutron – Đài Loan * Các thông số kỹ thuật : - Sử dụng cảm biến đo độ rung - Vận tốc : 0 – 200 mm/s - Gia tốc : 200 m/s2 - Tốc độ : + (Photo) : 10 – 100,000 RPM + (contact) : 5 – 19,999 RPM - Chức năng : ...
Máy chạy bộ MHT- 4000 AFS- Màn hiển thị LCD 5" với các dữ liêu: Thời gian, quãng đường, vận tốc, nhịp tim, độ nghiêng. - Bảng điều khiển tích hợp 2 loa, khuếch đại âm thanh, cổng Mp3 và kết nối Radio.- Điều khiển tốc độ và độ nghiêng trên tay cầm.- ...
14270000
- Màn hiển thị LCD 5" với các dữ liêu: Thời gian, quãng đường, vận tốc, nhịp tim, độ nghiêng, biểu đồ chương trình, Độ tuổi, giới tính, Số người sử dụng.- Cân sức khỏe kết nối Bluetooth với máy. Người tập chỉ cần đứng lên cân, máy sẽ tính toán để ...
13890000
180000000
370000000