Máy rửa bát (1379)
Máy tiện vạn năng (1257)
Máy tiện CNC (1251)
Máy chà sàn (1215)
Máy phát điện khác (1183)
Máy làm đá khác (1157)
Máy trộn bột (1101)
Máy làm kem (1003)
Máy ép thủy lực (942)
Máy hút bụi khác (898)
Máy phay vạn năng (850)
Máy cắt cỏ (735)
Máy khoan, Máy bắt vít (705)
Máy pha cà phê khác (653)
Máy thái thịt (626)
Sản phẩm HOT
0
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức - Khoảng đo pH: -2.000 … +20.000 pH / -2.00 … +20.00 pH - Độ phân giải: 0.001 / 0.01 pH - Độ chính xác (±1 digit): ±0.003 pH / ±0.01 pH - Khoảng đo mV: -1999.9 mV … +1999.9 mV / -1999 mV … +1999 ...
75450000
Bảo hành : 12 tháng
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức - Khoảng đo: -2.000 … +20.000 pH / -2.00 … +20.00 pH / -2.0 … +20.0pH - Độ chính xác (± 1digit): ±0.002 pH / ±0.01 pH - Số chương trình hiệu chuẩn được cài đặt sẵn: 22 - Tự động hiển thị và nhận ...
60620000
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức - Khoảng đo pH: -2.000 … +20.000pH. Độchính xác (±1 digit): 0.003 pH - Khoảng đo mV: -999.9 mV … +999.9 mV; -1999.9 mV … +1999.9 mV. Độ chính xác (±1 digit): 0.2 mV - Khoảng đo nhiệt độ: -100C … ...
42420000
Nguồn điện: 2 x pin AA, công suất: 2.1AH, Nhiệt độ làm việc: -10 oC ~ 50 oC; nhiệt độ lưu trữ: -40 oC ~ 70 oC Phạm vi làm việc: 0,000 2.000mg / L Độ chính xác: 0,200 ~ 0,400 ± 0.040mg / L 0,400 ~ .2 ...
38950000
In búa : 6 cột, đóng thẻ bằng tay In 2 màu mực : đúng giờ hay trễ giờ Chức năng chuông báo : vào ca hay tan ca Chức năng chuyển cột tự động Pin lưu trữ : 24h đóng - 48h chờ Trọng lượng : 6 ...
THÔNG SỐ KỸ THUẬTHiển thịĐộ sáng2200 ANSI LumensĐộ phân giải1024 x 768 (XGA)Độ tương phản500:1Công nghệ3LCDKích thướcKích thước màn chiếu21 – 300 inch (53,34 - 762cm)Kích thước máy317 x 111 x 336mmTrọng lượng3,3kgKhoảng cách đặt máy 0,8 – 11,3mĐặc ...
THÔNG SỐ KỸ THUẬTHiển thịĐộ sáng2600 ANSI LumensĐộ phân giảiWXGA (1280x800)Độ tương phản450:1Công nghệ3LCDKích thướcKích thước màn chiếu21 - 300-inch (53,34 - 762cm)Kích thước máy317 x 111 x 336mmTrọng lượng3,3kgKhoảng cách đặt máy 0,8 – 12mĐặc ...
THÔNG SỐ KỸ THUẬTHiển thịĐộ sáng3000 ANSI LumensĐộ phân giảiWXGA (1280x800)Độ tương phản500:1Công nghệ3LCDKích thướcKích thước màn chiếu21 - 300-inch (53,34 - 762cm)Kích thước máy317 x 111 x 336mmTrọng lượng3,3kgKhoảng cách đặt máy 0,8 – 11,3mĐặc ...
THÔNG SỐ KỸ THUẬTHiển thịĐộ sáng6500 ANSI LumensĐộ phân giảiXGA (1024x768)Độ tương phản1600:1Công nghệ3LCDKích thướcKích thước màn chiếu3,6 ~ 4,7mKích thước máy370 x 440 x 187mmTrọng lượng13,0kgKhoảng cách đặt máy 1,4 ~ 14,7mĐặc điểmBóng đèn330W ...
HIỄN THỊĐộ sáng 4.000 ANSI LumensĐộ phân giải SXGA (1400 x 1050)Độ tương phản 1.000 :1Công nghệ 3LCDKÍCH THƯỚC TRỌNG LƯỢNG Kích thước màn chiếu 40-300 inchKích thước máy 266 x 336 x 114mmTrọng lượng 4.8 kgTHÔNG TIN THÊM Bóng đèn 275WTuổi thọ đèn 5 ...
HIỄN THỊĐộ sáng 3.200 ANSI LumensĐộ phân giải XGA (1024 x 768)Độ tương phản 1.000 :1Công nghệ 3LCDKÍCH THƯỚC TRỌNG LƯỢNG Kích thước màn chiếu 40-300 inchKích thước máy 284 x 336 x 114 mmTrọng lượng 5.0 kgTHÔNG TIN THÊM Bóng đèn 275WTuổi thọ đèn 5.000 ...
Công nghệ: LCD Độ phân giải: XGA(1024 x 768) Cường độ sáng: 2200 Ansi lumen Khả năng phóng hình(inch) 40’’ – 300’’ Bóng đèn: 150W/ Life: 2000 hours Khoảng cách chiếu: (m) 1.6 - 10.4 Trọng lượng: 4.3 kg ...
44650000
Công nghệ: LCD Độ phân giải: 1024 x768 (XGA) Cường độ sáng: 1100 Ansi lumen Khả năng phóng hình(inch) 29’’ – 200’’ Bóng đèn: 150W/ Life: 2000 hours Trọng lượng: 4.3 kg ...
45750000
Công nghệ: LCD Độ phân giải: SVGA(800 x 600) Cường độ sáng: 2000 ANSI Lumen Khả năng phóng hình(inch) 40’’ – 300’’ Bóng đèn: 150W/ Life: 2000 hours Khoảng cách chiếu: (m) 1.6 - 10.4 Trọng lượng: 2.9 kg ...
48990000
HIỄN THỊĐộ sáng 3.000 ANSI LumensĐộ phân giải SXGA (1400 x 1050)Độ tương phản 900 :1Công nghệ 3LCDKÍCH THƯỚC TRỌNG LƯỢNG Kích thước màn chiếu 40-300 inchKích thước máy 332 x 340 x 121 mmTrọng lượng 5.2 kgTHÔNG TIN THÊM Bóng đèn 230WTuổi thọ đèn 5.000 ...
121000000
THÔNG SỐ KỸ THUẬTHiển thịĐộ sáng3000 ANSI LumensĐộ phân giảiXGA (1024x768)Độ tương phản500:1Công nghệ3LCDKích thướcKích thước màn chiếu21 - 300-inch (53,34 - 762cm)Kích thước máy317 x 111 x 336mmTrọng lượng3,3kgKhoảng cách đặt máy 0,8 – 11,3mĐặc ...
33500000
THÔNG SỐ KỸ THUẬTHiển thịĐộ sáng3500 ANSI LumensĐộ phân giảiXGA (1024x768)Độ tương phản500:1Công nghệ3LCDKích thướcKích thước màn chiếu21 - 300-inch (53,34 - 762cm)Kích thước máy317 x 111 x 336mmTrọng lượng3,3kgKhoảng cách đặt máy 0,8 – 11,3mĐặc ...
41800000
3LCD™ Display Technology 300 ANSI Lumens 800 x 600 Native Resolution 4:3 Native Aspect Ratio ...
Công nghệ 3LCD Độ phân giải thật: 1280*720 Pixels Maximum: 1920x1080 Pixels Cường độ ánh sáng: 2600 lumens Độ tương phản: 800:1 Kích thước hình ảnh: 60 - 150 inch Chuẩn hình ảnh tốt nhất: HD1080p Cổng kết nối: HDMI/Video/S-video /Vga/Cable TV/DVB ...
Bảo hành : 24 tháng
Máy chiếu giải trí gia đình 3D Full HD với tấm nền công nghệ D-ILA (LCos) – ISF, THX3D Certificate Độ tương phản thực cực cao (100,000:1) – Native contrast ratio Độ sáng 1300 Lumens với tuổi thọ đèn lên đến 3000hZoom 2x, chỉnh focus bẳng điều khiển2 ...
262500000
Máy chiếu giải trí gia đình 3D Full HD với tấm nền công nghệ D-ILA (LCos) – ISF, THX3D CertificateĐộ tương phản thực cực cao (70,000:1) – Native contrast ratioĐộ sáng 1300 Lumens với tuổi thọ đèn lên đến 3000hZoom 2x, chỉnh focus bẳng điều khiển2 ...
211500000
Máy chiếu giải trí gia đình 3D Full HD với tấm nền công nghệ D-ILA (LCos)Độ tương phản thực cực cao (50,000:1) – Native contrast ratio Độ sáng 1300 Lumens với tuổi thọ đèn lên đến 3000h Zoom 2x, chỉnh focus bẳng điều khiển 2 cổng HDMI (v1.4)Tốc độ ...
140500000
Máy đo - phát hiện khí Carbondioxide - CO2 model: GFM210Máy đo - phát hiện khí Carbondioxide - CO2 model: GFM210Thông số kỹ thuậtMÁY ĐO - PHÁT HIỆN KHÍ CO2 - GFM200 SERIESGas Data GFM200 seriesGFM210 StowCheckPLUS for the detection of stowawaysModel: ...
Mô tảthiết bị: Mã thiết bịXA-326ALAXA-326ALBCác loại khí đo đượcO2O2Nguyên tắc đoTế bào điện hóa họcPhương pháp lấy mẫuKhuếch tánDãy đo0-40vol% Độ chính xác±0.3vol% (±0.7 vol% theo tiêu chẩn JIS T8201)Giới hạn báo độngGiới hạn : 18% Vol. Hiển thị ...
Mô tảthiết bị:ModelXS-2200Loại khí đoHydrogen Sulfide (H2S)Nguyên tắc đoTế bào điện hóaPhương pháp lấy mẫuKhuếch tánDải đo0-30ppm Dải đo ( theo yêu cầu khác) 30.1-100ppm Độ phân chia dải đoVới mức ngưỡng 0-35ppm: 0.1ppmVới mức ngưỡng 0-35ppm: 5 ppmĐộ ...
Mô tảthiết bị:Mã thiết bịXP-3180ECác loại khí đo đượcOxygen (O2) trong khí thảiNguyên tắc đoTế bào điện hóa.Phương pháp lấy mẫuChiết mẫu ( hút vào bằng bơm).Dãy đo0-25vol% Độ chính xác ±0.3vol% ( tuân theo tieu chẩn JIS T 8201)Giới hạn báo độngGiới ...
Bảo hành : 0 tháng
Máy đo nồng độ khí O2 AZ-8401 ...
SPECIFICATIONSDisplayLCD size : 29 mm x 28 mm. Dual function LCDCircuitCustom one-chip of microprocessor LSI circuit.Measurement & RangeDissolved Oxygen0 to 20.0 mg/L ( liter ).Air Oxygen0 to 100.0 %. * For reference onlyTemperature0 to 50 ℃ ...
SPECIFICATIONSDisplay13 mm ( 0.5" ) LCD, 3 1/2 digits.Measurement RangeDissolved Oxygen - 0 to 20.0 mg/L.Resolution0.1 mg/L..Accuracy± 0.4 mg/L. (after calibration within 23± 5 ℃)Sensor Temp.CompensationAutomatic from 0 to 40℃.Panel adj. knobZERO ...
Máy đo nồng độ O2 LUTRON YK-22 DO ...
TQ-8801 TORQUE WRENCH, 100 Kg-cm Model : TQ-8801 - Professional and Heavy duty torque wrench. - Range : 100 Kg-cm, 980 Newton-cm. - Unit : Kg-cm, LB-inch and Newton-cm. - Peak value measurement. - Data hold and peak hold. - High/Low res ...
PCO-350 CO METER, pen type Model : PCO-350 - CO (Carbon monoxide), Temperature.* - CO range : 0 to 1,000 ppm. - Temperature. : 0 to 50 oC, oC/oF. - CO response time : 30 seconds. - Data hold. - Alarm beeper. - DC 1.5V battery (UM-4, AAA) x 4 ...
GCO-2008 CO METER Model : GCO-2008 - CO (Carbon monooxide), Temperature. - CO range : 0 to 1,000 ppm. - Temperature. : 0 to 50 oC, oC/oF. - CO response time : 30 second. - Data hold Record (Max., Min.). - RS232/USB computer interface. >b ...
CO2 METER, Temperature. >brbr * CO2 sensor : NDIR, long term reliability. * CO2 with alarm setting. * Function : CO2 (Carbon dioxide), Dew point, Temperature. * Data hold, Record (Max., Min.). * RS232/USB ...
Que đo CO / Nhiệt độ : + 0 to 500 ppm + -20°C to +80°C Que đo CO2 / Nhiệt độ : + 0 to 5000 ppm + -20°C to +80°C Que đo CO2, Nhiệt độ, Độ ẩm : + 0 to 5000 ppm + -20°C to +80°C + 5 to 95%HR Que đo tốc độ gió/nhiệt độ/độ ẩm + 5 to 95%HR + -20 to ...
46700000
Hãng: Hanna Model: HI 4421 Xuất xứ: RumaniThông số kỹ thuật: Chế độ đo: Đo trực tiếp D.O; BOD D.O Thang đo: 0.00 to 90.00 ppm; 0.0 to 600.0 % oxy bão hòa. Độ phân giải: 0.01 ppm; 0.1% saturation Độ chính xác:: ±1.5% giá trị đọc Ap suất khí quyển: ...
38650000
Mô tảthiết bị:Mã thiết bịXP-3180Các loại khí đo đượcOXYGEN(O2)Nguyên tắc đoTế bào điện hóa họcPhương pháp lấy mẫuChiết mẫu (hút vào bằng bơm).Dãy đo0-25vol%Độ chính xác±0.3vol% (tuân theo tieu chẩn JIS T 8201)Giới hạn báo độngGiới hạn : 18% Vol. Hiển ...
36300000
Hãng sản xuấtMITSUBISHIThông số máyĐộng cơMITSUBISHICông suất (KVA)300Đầu phátTaiyoHệ số công suất0.8Tần số(Hz)50Hz - 60HzTốc độ(vòng/phút)1500Số pha3 PhaThông số khácHệ thống kích từKích từ đầu trục không chổi thanHệ thống truyền độngKết nối với ...
328000000
Hãng sản xuấtMITSUBISHIThông số máyĐộng cơMITSUBISHICông suất (KVA)350Tần số(Hz)50HZTốc độ(vòng/phút)1500Số pha3 PhaThông số khácHệ thống truyền độngTrực tiếpKích thước (mm)3800 X 1390 X 2200 mmNhiên liệuDieselVỏ chống ồn Hệ thống khởi độngĐề nổ bằng ...
398000000
Hãng sản xuấtMITSUBISHIThông số máyĐộng cơMITSUBISHICông suất (KVA)300Hệ số công suất0.8Tần số(Hz)50Hz - 60HzTốc độ(vòng/phút)1500Số pha3 pha - 4 dâyThông số khácNhiên liệuDieselVỏ chống ồnXuất xứJapan ...
449000000
Hãng sản xuấtMITSUBISHIThông số máyĐộng cơMITSUBISHICông suất (KVA)350Đầu phátTAIYOHệ số công suất0.8Tần số(Hz)50HZTốc độ(vòng/phút)1500Số pha3 pha - 4 dâyThông số khácHệ thống kích từTỰ ĐỘNGHệ thống truyền độngKết nối với AVRNhiên liệuDieselVỏ chống ...
488000000
Hãng sản xuấtMITSUBISHIThông số máyĐộng cơMITSUBISHICông suất (KVA)450Đầu phátSTAMFORDHệ số công suất0.8Tần số(Hz)50HZTốc độ(vòng/phút)1500Số pha3 pha - 4 dâyThông số khácHệ thống truyền độngĐồng trụcTrọng lượng (kg)4500Nhiên liệuDieselVỏ chống ồnHệ ...
497000000
Hãng sản xuấtMITSUBISHIThông số máyĐộng cơMITSUBISHICông suất (KVA)450Đầu phátTAIYOHệ số công suất0.8Tần số(Hz)50Hz - 60HzTốc độ(vòng/phút)1500Số pha3 PhaĐiện áp220/380VThông số khácHệ thống kích từtự độngHệ thống truyền độngKết nối với AVRNhiên ...
Model: DHY 11KSEmCông suất liên tục/tối đa: 10/11 KWDòng điện/Điện thế: 48A/230V/ 50HzTốc độ quay: 1500 vòng/phút Bình nhiên liệu: 70 lítTrọng lượng: 750 KgKT: 2000 x 900 x 1115(mm)Động cơ: Model: HY480Số xi lanh: 4 Tiêu hao nhiên liệu (50%/100% CS) ...
179000000
ModelKAMA KDE 15T3Tần số(Hz)50 60Điện áp(V)400/230 400/230Dòng điện(A)18.1 18.1Công suất liên lục(KW)12.5 12.5Công suất cực đại(KW)14 14Tốc độ vòng quay(rpm)3000 3600Hệ số công suất(cos)0.8(Applied to KVA)Số pha3 phaChế độ kích hoạtTự kích từ và ổn ...
108000000
Hãng Sản xuất máy phátYAMAHASố pha máy phát điệnMáy phát 1 phaCông suất máy phát điện: 53.8 KVA – 4.5 KVALoại động cơ máy phát điệnMáy phát động cơ YAMAHAKiểu động cơ của máy phátMáy phát động cơ 4 thì MZ360Số pha1Số xilanh2Hệ thống khởi động máy ...
32950000
Hãng sản xuấtYANMARĐộng cơYANMARCông suất (KVA)60Tần số(Hz)50HZTốc độ(vòng/phút)1800Số pha3 PhaHệ thống kích từtu dongHệ thống truyền độngTrực tiếpNhiên liệuDieselHệ thống khởi động• Đề nổ bằng điệnXuất xứJapan ...
170000000