Máy rửa bát (1379)
Máy tiện vạn năng (1257)
Máy tiện CNC (1251)
Máy chà sàn (1215)
Máy phát điện khác (1186)
Máy làm đá khác (1157)
Máy trộn bột (1101)
Máy làm kem (1003)
Máy ép thủy lực (942)
Máy hút bụi khác (898)
Máy phay vạn năng (850)
Máy cắt cỏ (753)
Máy khoan, Máy bắt vít (705)
Máy pha cà phê khác (653)
Máy thái thịt (626)
Sản phẩm HOT
0
Hãng sản xuất: MARTINI – Rumani- Khoảng đo pH: 0.00 đến 14.00pH. Độ phân giải: 0.01pH. Độ chính xác:±0.01pH- Khoảng đo EC: 0 đến 3999 mS/cm. Độ phân giải: 1 mS/cm. Độ chính xác: ±2% toàn khoảng đo- Khoảng đo TDS: 0 đến 1999 ppm. Độ phân giải: 1 ppm. ...
7600000
Bảo hành : 12 tháng
Hãng sản xuất: MARTINI – Rumani- Khoảng đo pH: 0.00 đến 14.00pH. Độ phân giải: 0.10pH. Độ chính xác:±0.20pH- Khoảng đo EC: 0.00 đến 6.00mS/cm. Độ phân giải: 0.01mS/cm. Độ chính xác:±2% toàn khoảng đo- Khoảng đo TDS: 0 đến 4000 ppm. Độ phân giải: ...
6550000
Hãng sản xuất: MARTINI – Rumani- Khoảng đo pH: 0.0 đến 14.0pH. Độ phân giải: 0.1pH. Độ chính xác: ±0.2pH- Khoảng đo EC: 0 đến 1990 mS/cm. Độ phân giải: 10mS/cm. Độ chính xác: ±2% toàn khoảng đo- Khoảng đo TDS: 0 đến 1990 ppm. Độ phân giải: 10ppm. Độ ...
6500000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangepH0.00 to 14.00 pH Temperature0.0 to 100.0°CResolutionpH0.01 pH Temperature0.1°CAccuracypH±0.02 pH Temperature±1°CTemperature Compensation manual (adjustable with arrow keys) or automatic from 0 to 100°C (with temperature ...
5220000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangepH0.00 to 14.00 pH ORP±1999 mV Temperature0.0 to 100.0°CResolutionpH0.01 pH ORP1 mV Temperature0.1°CAccuracypH±0.01 pH ORP±1 mV Temperature±0.4°C (excluding probe error)pH Calibration manual, 2 point, through trimmers, ...
5090000
pH + Range : 0 ~ 14 pH + Độ phân giải : 0.01 pH + Độ chính xác : ± ( 0.02 pH + 2 d)mV + Range : -1999mV~ 1999mV + Độ phân giải : 1mV + Độ chính xác : ± ( 0.5% + 1 d ) - Hiện thị LCD 51mm x 32mm - Trở kháng đầu vào : 10^12 ohms - Khóa dữ liệu, lưu ...
5050000
pH + Range : 0 ~ 14 pH + Độ phân giải : 0.01 pH + Độ chính xác : ± ( 0.03 pH + 2 d) mV + Range : 0 ~ 1999mV + Độ phân giải : 1mV + Độ chính xác : ± ( 0.5% + 1 d )Temp + Range : 0 ~ oC + Độ phân giải : 0.1 oC + Độ chính xác : ±1℃Hiện thị LCD 13mm Trở ...
5000000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangepH0.00 to 14.00 pH ORP±1999 mVResolutionpH0.01 pH ORP1 mVAccuracypH±0.01 pH ORP±1 mVpH Calibration manual, 2 point, through trimmers, (offset ±1 pH; slope 85 to 105%)Temperature Compensation manual, 0 to 100°C (32 to 212 ...
4800000
Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 760KITMàn hình: 51 mm x 32 mm, LCDGiải đo PH: 0 đến 14 pHĐộ phân giải: 0.01 pHĐộ chính xác: ±(0.02 pH + 2 dgt)Đo mV: 0 đến 1999 mVĐộ phân giải: 1 mVĐộ chính xác: ±(0.5% + 2dgt)Đo nhiệt độ: 0 đến 100ºc (32º đến ...
4370000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangepH-2.00 to 16.00 pH Temperature-5.0 to 105.0°C / 23.0 to 221.0°FResolutionpH0.01 pH Temperature0.1°C / 0.1°FAccuracy @ 20°CpH±0.02 pH Temperature±0.5°C (up to 60°C), ±1°C (outside); ±1.0°F (up to 140°F), ±2°F (outside)pH ...
3960000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangepH0.00 to 14.00 pHResolutionpH0.01 pHAccuracypH±0.01 pHpH Calibration manual, two point, through trimmers (offset ±1 pH; slope: 85 to 105%)Temperature Compensation manual, 0 to 100°C (32 to 212°F)pH Electrode HI 1230B PEI ...
3950000
Ðo PH + Giải đo : 0-14 + Ðộ chính xác : ±0.01+1 digit + Ðộ phân giải : 0.01 pH Ðo oxy hóa khử (ORP)+ Giải đo : -1999 ~ -200 mV -199.9 ~ 499.9 mV 500 ~ 2000 mV + Ðộ chính xác : ±2+1 digit + Ðộ phân giải : 0.1/1 mVĐo nhiệt độ + Giải đo : 0~110 ℃ + Độ ...
3850000
SPECIFICATTINTITIONSCircuitCustom one-chip of microprocessor LSIcircuit.Over input indicationIndication of "- - - -".DisplayDual function meter's display, 13 mm(0.5"). Super large LCD display with contrastadjustment for best viewing angle ...
7900000
SPECIFICATIONSDisplayLCD size : 29 mm x 28 mm. Dual function LCDCircuitCustom one-chip of microprocessor LSI circuit.Measurementand RangeDissolved Oxygen0 to 20.0 mg/L ( liter ).Air Oxygen* For reference only0 to 100.0 %.Temperature0 to 50 ℃ ...
PO2-250 O2 METER, pen typeModel : PO2-250 - O2 (Oxygen in air), Temperature. - O2 range : 0 to 30.0 % x 0.1 %. - Temperature. : 0 to 50 oC, oC/oF. - Measurement response time: 30 seconds. - DC 1.5V battery (UM-4, AAA) x 4. - Pen type, easy ca ...
5400000
Model YL3500ECông suất2.5kw-2.8kwĐiện áp220v/110vTần số50Hz/60HzKiểu máy phátwith brush(AVR)Model động cơYL168-2Kiểu động cơ4 thì , làm mát bằng khí, OHVCông suất động cơ6.5HPKiểu khởi độngĐề nổ + Kéo tayKích thước(L*W*H)(mm):605*445*450 ...
7100000
Số pha máy phát điệnMáy phát 1 phaCông suất máy phát điện: 3.0 KVA – 3.3 KVALoại động cơ máy phát điệnMáy phát động cơ YilongKiểu động cơ của máy phátMáy phát động cơ 4 thìSố pha1Số xilanh Hệ thống khởi động máy phátGiật nổĐộ ồn tiêu chuẩn máy phát ...
Số pha máy phát điệnMáy phát 1 phaCông suất máy phát điện: 3.0 KVA – 3.3 KVALoại động cơ máy phát điệnMáy phát động cơ YilongKiểu động cơ của máy phátMáy phát động cơ 4 thìSố pha1Số xilanh Hệ thống khởi động máy phátGiật nổ / đề nổĐộ ồn tiêu chuẩn ...
8750000
ModelYL950Công suất700w---950wĐiện áp220v/110vTần số50Hz/60HzKiểu máy phátKhông chổi thanKiểu động cơ2 thì, 1 xi lanh, làm mát bằng khíCông suất động cơ1.8HP, 3000rpmKiểu khởi độngBằng tayKích thước(L*W*H)(mm):375*315*321 ...
4900000
MÁY PHÁT ĐIỆN XĂNG 1.0KW Máy trần, giật nổ Công suất liên tục/tối đa:1.0/1.2Kw Thời gian chạy liên tục: 12h(50% CS) Tiêu hao nguyên liệu: 0.4 L/h (100% CS) Kích thước: 465x410x370 (mm) Trọng lượng: 27 kg ...
MÁY PHÁT ĐIỆN XĂNG 2.0KW Máy trần, giật nổ, đề nổModel: FY2800CX Công suất liên tục/tối đa:2.0/2.2KwThời gian chạy liên tục: 12h(50% CS)Tiêu hao nguyên liệu: 0.6 L/h (100% CS) Kích thước: 585x455x470 (mm)Trọng lượng: 43 kg ...
8350000
Máy đo pH/Độ dẫn điện/Chất rắn hòa tan/Oxy hóa/Độ mặn EXTECH, 341350A-PHãng sản xuấtEXTECH- MỹXuất xứĐài Loan Dải đoĐộ phân giảiCấp chính xácpH0.00 to 14.00pH0.01pH±0.02pHĐộ dẫn điện10 to 19,990?S0.1μS±2%FSTổng chất rắn hòa tan10 to 19,990ppm (mg/L)0 ...
8720000
ĐẦU DÒ MÁY OXY HÒA TAN Hãng sản xuất : EXTECH – USA Xuất xứ: Taiwan Model: DO605 · Độ chính xác: ±02%FS, ±1.80F/10C · Nhiệt độ: 32 to 122°F (0 to 50°C) · Kích thước:1.4x 6.9x1.6” (36 x176 x 41mm). Trọng lượng: 3.8oz (110g) ...
5800000
GeneralmV (ORP)± 1000 mV DC (1 mV) w/ ± 2mV AccuracyTemperature32.0 to 212.0°F (0.0 to 99.9°C) ± 0.8°F (0.5°C)pH0.00 to 14.00pH (0.01pH) ± 0.02pHTemperature Compensation32 to 212°F (0-100°C) AUTO or MANUAL modesPower9 volt battery or optional AC ...
4170000
Hãng sản xuất AAXA Tỉ lệ hình ảnh • 4:3 • 15:9 Panel type LCOS Độ sáng tối đa 75 lumens Hệ số tương phản 1000:1 Độ phân giải màn hình 800 x 600 (SVGA) Độ phân giải • SVGA Cổng kết nối Video • ...
7790000
Hãng sản xuất: KAWA Công suất (kVA): 2.5KVA Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz Tốc độ(vòng/phút): 3600 Trọng lượng (kg) : 43 Nhiên liệu: Xăng Hệ thống khởi động: Đề nổ bằng điện, Bằng tay Xuất xứ: Taiwan ...
8500000
Hãng sản xuất: KAWA Công suất (kVA): 2.2KVA Tần số(Hz): 50Hz - 60Hz Tốc độ(vòng/phút): 3600 Trọng lượng (kg) : 43 Nhiên liệu: Xăng Hệ thống khởi động: Bằng tay Xuất xứ: Taiwan ...
7700000
Hãng sản xuất :KAWACông suất (kVA) :1.2KVATần số(Hz) :50Hz - 60HzTốc độ(vòng/phút) :3600Hệ thống khởi động :• Bằng tayXuất xứ :Đài Loan ...
Công nghệ: DLPCường độ sáng: 3000 Ansi LumensĐộ phân giải tối đa: 1600 x 1200 (UXGA)Độ phân giải thực: 800 x 600 (SVGA)Trọng lượng : 1,9 KgĐộ tương phản: 5000:1Kích thước hiển thị: ...
Kiểu : để bàn, thấu kính kép Độ sáng : 2100 ANSI lumens Kiểu bóng đèn : EHJ Số bóng đi kèm : 2 Điện áp bóng : 24 VoltCông suất bóng : 250W Trong lượng : 13.6 Kg ...
5769000
Tỉ lệ chiếu: 4:3 Độ tương phản: 80:1 Khoảng cách chiếu: Max180cm/Min 21cm Tín hiệu ra/ vào : Power in, Video in, VGA in. Độ phân giải: 640x480 pixels Kích thước: max 50inch/min 5.9inch.. Dòng điện định mức: 1A ...
8380000
Bảo hành : 6 tháng
Kiểu : để bàn, ba thấu kính Độ sáng : 3500 ANSI lumensKiểu bóng đèn : EDVSố bóng đi kèm : 2 Điện áp bóng : 36 VoltCông suất bóng : 400W Trong lượng : 13.6 Kg ...
5790000
Kiểu : để bàn, ba thấu kính Độ sáng : 4500 ANSI lumensKiểu bóng đèn : EDVSố bóng đi kèm : 2 Điện áp bóng : 36 VoltCông suất bóng : 400W Trọng lượng : 13.1 Kg ...
6350000
Kiểu : xách tay, đa thấu kính Độ sáng : 2500 ANSI lumensKiểu bóng đèn : FNTSố bóng đi kèm : 2 Điện áp bóng : 24 VoltCông suất bóng : 275W Trong lượng : 5.0 Kg ...
Công nghệ: DLP Cường độ sáng: 2700 ANSI Lumen Độ phân giải: SVGA (800x600) pixel Độ tương phản: 3000:1 Kích thước ảnh chiếu: 30-300" Tuổi thọ bóng đèn: 4000/6000h (Eco) Trọng lượng: 2.3kg ...
8600000
Bảo hành : 24 tháng
Công nghệ : DLP Độ chiếu sáng : 2800 ANSI lumens Độ phân giải : SVGA (800 x 600), 1080p (1920 x 1080) Tỷ lệ màn hình : 4:3 hoặc 16:9 Độ ồn : 26dBA Độ tương phản : 5000 : 1 Zoom kỹ thuật số : 2X Màu sắc: 30 Bits màu - 1.072 tỉ màu Trình chiếu 3D; 3D ...
8650000
Bảo hành : 36 tháng
Máy chiếu Techview TV-V88 (7’’LCD+HDMI) WhiteProjector system: TFT LCD (7" LCD)Projector mode: Front/suspendProjector lens: Manual focusingResolution: 800*480, support 720P, 1080PBrightness: 2800 lumens,Contrast ratio: 800: 1Display color: Full-color ...
6800000
Máy chiếu Techview TV-V99 (7’’LCD+HDMI)Projector system: TFT LCD (7" LCD) Resolution: 800*480, support 720P,1080P Brightness: 2800 lumens, Contrast ratio: 800:1 Display color: full-color Scale ratio: 16:9 or 4:3 Trapezoid correction: 15 +Lamp: ...
7150000
Máy chiếu Techview TV-V100 (7’’LCD+HDMI)Projector system: TFT LCD (7" LCD) Resolution: 800*480, support 720P,1080P Brightness: 2800 lumens, Contrast ratio: 800:1 Display color: full-colorScale ratio: 16:9 or 4:3 Trapezoid correction: 15 +Lamp: ...
7350000
Máy chiếu Techview TV-HD66 (5’’LCD+HDMI)LCD technology: 5”LCDResolution: 640*480support720p,1080iBrightness(peak): 2800lumensBuild-in speaker: yesContrast: 800:1Lamp Life: 6000-8000hoursMenulanguage:English/Spanish/French/German/Russian/Portuguese ...
Máy chiếu Techview TV-HD198 (DVB-T/USB)LCD Projector, Video Projector, DVB-T ProjectorLCD technology: 5inch single LCDResolution: (NATIVE)800*600 support 1080P signalBrightness (Peak Lumen): 2800Image Reverse: YesBuild-in Speaker: YesBuild-in TV ...
Máy chiếu Techview TV-HD399 (5’’LCD+HDMI)LCD technology:5”LCDResolution:800*600 Support 1024*768,720p,1080pBrightness(peak):2800lumensBuild-in speaker:yesContrast:800:1Lamp Life:6000-8000hoursMenulanguage:English/Spanish/French/German/Russian ...
8150000
Rất lý tưởng cho việc ứng dụng ở các quầy bán lẻ, kiểm kho, kiểm kê hàng hóa, bán hàng di động, dịch vụ giao nhận, bảo hành. Xuất xứ : Đài Loan Hãng sản xuất : ZEBEX (Đài Loan)Năng lượng Nguồn Pin1.5V pin AAA hoặc NiMH Thông số kỹ thuật Công nghệ ...
7850000
Hãng sản xuất :BROTHERThông số kỹ thuậtLoại máy in :In LabelĐộ phân giải :300x600dpiKết nối :• USBChức năng :• In LabelOS Supported :• Microsoft Windows 2000 • Microsoft Windows 98 • Microsoft Windows XP • Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6 • UNIX • ...
Máy in nhiệt trực tiếp - Bộ nhớ 2M Flash và 2M bộ nhớ Dram - Độ phân giải : 203Dpi - Tốc độ in cực nhanh : 130mm/s – 150mm/s - Tự động căn chỉnh kích thước tem - Tương thích với tất cả phần mềm in mã vạch hiện có - Hỗ trợ in mã vạch từ BMP và PCX - ...
6600000
Tăng hiệu suất in nhãn, với máy in nhãn Dymo LabelWriter 450 Twin Turbo cho phép bạn in nhanh hơn với số lượng nhiều mà không cần phải thay thế cuộn nhãn, bạn có thể tùy chọn in đồng thời 2 cuộn hoặc 1 cuộn, tự động chuyển sang cuộn số 2 khi cuộn 1 ...
6250000
180000000
370000000