Máy rửa bát (1433)
Máy tiện vạn năng (1257)
Máy tiện CNC (1251)
Máy chà sàn (1222)
Máy phát điện khác (1195)
Máy làm đá khác (1157)
Máy trộn bột (1101)
Máy làm kem (1042)
Máy ép thủy lực (942)
Máy hút bụi khác (898)
Máy phay vạn năng (850)
Máy cắt cỏ (755)
Máy khoan, Máy bắt vít (724)
Máy pha cà phê khác (653)
Máy thái thịt (627)
Sản phẩm HOT
0
Phân tích thời gian thực của tiếng ồn từ bất kỳ nguồn như máy móc hoặc xe Giám sát tiếng ồn văn phòng hoặc nhà máy tiếng ồn, lưu trữ dữ liệu và phân tích để tham khảo về sauDuy trì số liệu thống kê mức độ tiếng ồn cho kiểm toán nội bộ và bên ngoài ...
67000000
Bảo hành : 12 tháng
Số lượt truy cập hạtKênh: sáu kênh:0.3 ,0.5,1.0,2.5,5.0,10μm Tỷ lệ dòng chảy: 0.1ft3( 2.83L/min ) Hiệu suất đếm: 50% cho hạt 0.3μm ;100% cho hạt ">>0.45μm Giảm Trùng hợp ngẫu nhiên: 5% khi 2.000.000 hạt mỗi ...
Hãng sản xuất: Extech Mỹ Model: WQ510 Thông số kỹ thuật - pH: -2.00 đến 16.00pH- ORP: -1999 đến + 1999mV - Nhiệt độ: 32 đến 212°F (0 đến 100°C), pH - Độ dẫn điện: 0.0 đến 100.0mS - TDS: 0.0 đến 66.0ppt - Độ mặn: 0.0 đến 50.0ppt - Phân dải: 0 ...
Loại Máy sấy khí ADL - 20F Lưu lượng khí nén 2.6m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 220V/1Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 45 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Dùng trong công ...
Loại Máy sấy khí ADL - 30F Lưu lượng khí nén 3.8m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 220V/1Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 45 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Dùng trong công ...
Loại Máy sấy khí nén làm mát bằng gió ADL - 60F Lưu lượng khí nén 7m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 45 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng ...
Loại Máy sấy khí nén làm mát bằng gió ADL - 75F Lưu lượng khí nén 8.5m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 220V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 54 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử ...
Loại Máy sấy khí nén làm mát bằng gió ADL - 100F Lưu lượng khí nén 11.5m3/min Áp suất thiết kế 0.2-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 220V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 45 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử ...
Loại Máy sấy khí hấp thụ KL-50F Lưu lượng khí nén 2.6m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 220V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Dùng trong ...
Loại Máy sấy khí hấp thụ KDX-30 Lưu lượng khí nén 3.8m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.0Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 220V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Dùng trong ...
Loại Máy sấy khí nén hấp thụ KXD - 100F Lưu lượng khí nén 11.5m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Dùng ...
Máy sấy khí nén công nghiệp làm mát bằng gió ADL và ADH Loại Máy sấy khí nén làm mát bằng gió ADH và ADL Lưu lượng khí nén 0.7 đến 87m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 220V/1Ph/50Hz và 380V/3Ph/50Hz Môi chất ...
Loại Máy sấy khí nén ADH - 5F Lưu lượng khí nén 0.7m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 220V/1Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Công nghiệp,chế ...
Loại Máy sấy khí nén ADH - 10F Lưu lượng khí nén 1.6m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Dùng trong ...
Loại Máy sấy khí ADH-20F Lưu lượng khí nén 2.6m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 220V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Dùng trong công ...
Loại Máy sấy khí ADH-30F Lưu lượng khí nén 3.8m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 220V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Dùng trong công ...
Máy sấy khí ADH - 60F Loại Máy sấy khí ADH-60F Lưu lượng khí nén 7m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng ...
Máy sấy khí nén ADH - 75F Loại Máy sấy khí nén ADH - 75F giải nhiệt gió. Lưu lượng khí nén 8.5m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành ...
Loại Máy sấy khí nén ADH - 100F Lưu lượng khí nén 13.5m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Dùng trong ...
Loại Máy sấy khí nén ADH - 120F Lưu lượng khí nén 11.5m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Dùng trong công ...
Loại Máy sấy khí nén tác nhân lạnh ADH - 150F Lưu lượng khí nén 17m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng ...
Máy sấy khí nén công nghiệp làm mát bằng gió ADH - 200F Loại Máy sấy khí nén ADH - 200F Lưu lượng khí nén 23m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời ...
Máy sấy khí công nghiệp làm mát bằng gió ADH - 250F Loại Máy sấy khí nén ADH - 250F Lưu lượng khí nén 27m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời ...
Máy sấy khí nén tác nhân lạnh dạng công nghiệp làm mát bằng gió ADH - 200F Loại Máy sấy khí nén ADH - 300F Lưu lượng khí nén 34m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ ...
Máy sấy khí nén công nghiệp làm mát bằng gió ADH - 400F Loại Máy sấy khí nén làm mát bằng gió ADH - 200F Lưu lượng khí nén 45m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu ...
Máy sấy khí nén tác nhân lạnh dạng công nghiệp làm mát bằng gió ADH - 500F Loại Máy sấy khí nén làm mát bằng gió ADH - 500F Lưu lượng khí nén 55m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22 ...
Máy sấy khí nén tác nhân lạnh - công nghiệp làm mát bằng gió ADH - 600F Loại Máy sấy khí nén làm mát bằng gió ADH - 600F Lưu lượng khí nén 65m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C ...
Loại Máy sấy khí nén làm mát bằng gió ADH - 800F Lưu lượng khí nén 87m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử ...
Loại Máy sấy khí nén làm mát bằng gió ADH - 1000F Lưu lượng khí nén 110m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử ...
Features -1,300 Stitches per Minute -4/3 Thread Capability -5 Stitches -Differential FeedBrand : SINGER USA ...
Features -Straight Stitch Machine -Model JA1-1 : 1 direction -Model JA2-2 : 2 direction -Affordable PRICE -ELECTRICITY IS OPTIONAL -NO TRAINING NEEDED – EASY USE -SPARE PARTS ARE ALWAYS AVAILABLE -EASY MAINTENANCEBrand : SINGER USA ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOWPOWERFITTINGS (**) BSPNOISE dBPR DROPDIMENSIONS (mm)I/minm³/hcfmm³/hkWbarHLWH1W1H2W2HRD22036002161279800.811/4"590.13710675485535180640285 ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOWPOWERFITTINGS (**) BSPNOISE dBPR DROPDIMENSIONS (mm)I/minm³/hcfmm³/hkWbarHLWH1W1H2W2HRD160258015591.18000.663/4"580.08495675405355235440150 ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOWPOWERFITTINGS (**) BSPNOISE dBPR DROPDIMENSIONS (mm)I/minm³/hcfmm³/hkWbarHLWH1W1H2W2HRD130222013378.24100.583/4"530.06495675405355235440150 ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOWPOWERFITTINGS (**) BSPNOISE dBPR DROPDIMENSIONS (mm)I/minm³/hcfmm³/hkWbarHLWH1W1H2W2HRD100162097573400.353/4"510.05495675405355235440150 ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOWPOWERFITTINGS (**) BSPNOISE dBPR DROPDIMENSIONS (mm)I/minm³/hcfmm³/hkWbarHLWH1W1H2W2HRD70114068403700.283/4"520.02495675405355235440150 ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOWPOWERFITTINGS (**) BSPNOISE dBPR DROPDIMENSIONS (mm)I/minm³/hcfmm³/hkWbarHLWH1W1H2W2HRD3048029173700.251/2"520.02460500360255180315105 ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOWPOWERFITTINGS (**) BSPNOISE dBPR DROPDIMENSIONS (mm)I/minm³/hcfmm³/hkWbarHLWH1W1H2W2HRD20264169.51000.251/2"530.01460500360255180315105 ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOWPOWERFITTINGS (**) BSPNOISE dBPR DROPDIMENSIONS (mm)I/minm³/hcfmm³/hkWbarHLWH1W1H2W2HRD15183116.51000.251/2"520.01460500360255180315105 ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOW m³/hCONDENSER WATER FLOW m³/hPOWER kwFITTINGS (**) BSPDIMENSIONS (mm)WEIGHT (with box) kgDRAINm³/minm³/hcfmHLWkgHK2444HP412444143870001.052 1/2"153511209754902 ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOW m³/hCONDENSER WATER FLOW m³/hPOWER kwFITTINGS (**) BSPDIMENSIONS (mm)WEIGHT (with box) kgDRAINm³/minm³/hcfmHLWkgHK2309HP382309135848000.74.32 1/2"153511209754352 ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOW m³/hCONDENSER WATER FLOW m³/hPOWER kwFITTINGS (**) BSPDIMENSIONS (mm)WEIGHT (with box) kgDRAINm³/minm³/hcfmHLWkgHK1873HP31187311025000-32 1/2"153511209754352 ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOW m³/hCONDENSER WATER FLOW m³/hPOWER kwFITTINGS (**) BSPDIMENSIONS (mm)WEIGHT (with box) kgDRAINm³/minm³/hcfmHLWkgHK1648HP2716489692250-2.62 1/2"14407008003252 ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOW m³/hCONDENSER WATER FLOW m³/hPOWER kwFITTINGS (**) BSPDIMENSIONS (mm)WEIGHT (with box) kgDRAINm³/minm³/hcfmHLWkgHK1305HP2213057682250-2.62 1/2"14407008002802 ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOW m³/hCONDENSER WATER FLOW m³/hPOWER kwFITTINGS (**) BSPDIMENSIONS (mm)WEIGHT (with box) kgDRAINm³/minm³/hcfmHLWkgHK1149HP1911496762250-2.42 1/2"14407008002802* ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOW m³/hCONDENSER WATER FLOW m³/hPOWER kwFITTINGS (**) BSPDIMENSIONS (mm)WEIGHT (with box) kgDRAINm³/minm³/hcfmHLWkgHK904HP159045322250-1.91 1/2"12356957452351 ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOW m³/hCONDENSER WATER FLOW m³/hPOWER kwFITTINGS (**) BSPDIMENSIONS (mm)WEIGHT (with box) kgDRAINm³/minm³/hcfmHLWkgHK705HP12705415980-1.41 1/2"12356957452151 ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOW m³/hCONDENSER WATER FLOW m³/hPOWER kwFITTINGS (**) BSPDIMENSIONS (mm)WEIGHT (with box) kgDRAINm³/minm³/hcfmHLWkgHK577HP10577339980-1.31 1/2"12356957451651 ...
370000000
180000000
5870000