Tìm theo từ khóa máy nén k (3151)
Xem dạng lưới

Máy nén khí Kyungwon AS30-7

Hãng sản xuấtKyungwonLưu lượng khí (lít/ phút)3900Áp lực làm việc (kg/cm2)7Độ ồn (dB)65Kích thước (mm)1400x830x1350Trọng lượng (Kg)590Xuất xứHàn Quốc ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Kyungwon AS25-8.5

Hãng sản xuấtKyungwonLưu lượng khí (lít/ phút)2800Áp lực làm việc (kg/cm2)7.5Độ ồn (dB)65Kích thước (mm)1400x830x1350Trọng lượng (Kg)550Xuất xứHàn Quốc ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Kyungwon AS25-7

Hãng sản xuấtKyungwonLưu lượng khí (lít/ phút)3250Áp lực làm việc (kg/cm2)7Độ ồn (dB)65Kích thước (mm)1400x830x1350Trọng lượng (Kg)550Xuất xứHàn Quốc ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston Utility DV3008B

ModelTank Capacity(L) Volume(m3/min) Working Pressure(MPa) Horse Power (HP)Motor Power (kW)Rotation Speed (rpm)N.W.(kg)Dimension(cm) DV3008B750.260.832.2 110010597x44x78 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston Utility DW4008B

ModelTank Capacity(L) Volume(m3/min) Working Pressure(MPa) Horse Power (HP)Motor Power (kW)Rotation Speed (rpm)N.W.(kg)Dimension(cm) DW4008B1000.360.8431200130109x49x98 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston Utility DV2008T

- Tank Capacity (L): 60- Volume (m3/min): 0.17- Working Pressure (MPa): 0.8- Horse Power (HP): 2- Motor Power (kW): 1.5- Rotation Speed (rpm): 1030- N.W.(kg): 83- Dimension (cm): 95x37x70.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston Utility DV2008S

- Tank Capacity (L): 60- Volume (m3/min): 0.17- Working Pressure (MPa): 0.8- Horse Power (HP): 2- Motor Power (kW): 1.5- Rotation Speed (rpm): 1030- N.W.(kg): 83- Dimension (cm): 95x37x70.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston Utility DV3008T

- Tank Capacity (L): 70- Volume (m3/min): 0.25- Working Pressure (MPa): 0.8- Horse Power (HP): 3- Motor Power (kW): 2.2- Rotation Speed (rpm): 980- N.W.(kg): 88- Dimension (cm): 95x37x72.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston Utility DV3008S

- Tank Capacity (L): 70- Volume (m3/min): 0.25- Working Pressure (MPa): 0.8- Horse Power (HP): 3- Motor Power (kW): 2.2- Rotation Speed (rpm): 980- N.W.(kg): 88- Dimension (cm): 95x37x72.5 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston Utility DW4008

- Tank Capacity (L): 90- Volume (m3/min): 0.36- Working Pressure (MPa): 0.8- Horse Power (HP): 4- Motor Power (kW): 3- Rotation Speed (rpm): 1140- N.W.(kg): 105- Dimension (cm): 115x42x75 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston Utility DV7508

- Tank Capacity (L): 120- Volume (m3/min): 0.67- Working Pressure (MPa): 0.8- Horse Power (HP): 7.5- Motor Power (kW): 5.5- Rotation Speed (rpm): 1100- N.W.(kg): 200- Dimension (cm): 129x50x95 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston Utility DW10008

- Tank Capacity (L): 170- Volume (m3/min): 1.0- Working Pressure (MPa): 0.8- Horse Power (HP): 10- Motor Power (kW): 7.5- Rotation Speed (rpm): 1050- N.W.(kg): 220- Dimension (cm): 140x52x104 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston Utility EV5508B

- Tank Capacity (L): 160- Volume (m3/min): 0.45- Working Pressure (MPa): 0.8- Horse Power (HP): 5.5- Motor Power (kW): 4- Rotation Speed (rpm): 860- N.W.(kg): 180- Dimension (cm): 129×45×100 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston Utility EW4012

- Tank Capacity (L): 105- Volume (m3/min): 0.3- Working Pressure (MPa): 1.2- Horse Power (HP): 4- Motor Power (kW): 3- Rotation Speed (rpm): 1080- N.W.(kg): 132- Dimension (cm): 118×41×85 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston Utility EW7508B

- Tank Capacity (L): 220- Volume (m3/min): 0.7- Working Pressure (MPa): 0.8- Horse Power (HP): 7.5- Motor Power (kW): 5.5- Rotation Speed (rpm): 820- N.W.(kg): 220- Dimension (cm): 134×50×112 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston Utility EW10008

- Tank Capacity (L): 250- Volume (m3/min): 1.0- Working Pressure (MPa): 0.8- Horse Power (HP): 10- Motor Power (kW): 7.5- Rotation Speed (rpm): 960- N.W.(kg): 260- Dimension (cm): 164×52×108 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston Utility EW10012

- Tank Capacity (L): 250- Volume (m3/min): 0.8- Working Pressure (MPa): 1.2- Horse Power (HP): 10- Motor Power (kW): 7.5- Rotation Speed (rpm): 830- N.W.(kg): 320- Dimension (cm): 164×55×114 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston Utility EW10008A

- Tank Capacity (L): 250- Volume (m3/min): 1.0- Working Pressure (MPa): 0.8- Horse Power (HP): 10- Motor Power (kW): 7.5- Rotation Speed (rpm): 1050- N.W.(kg): 250- Dimension (cm): 164×52×105 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston Utility EW15008

- Tank Capacity (L): 300- Volume (m3/min): 1.5- Working Pressure (MPa): 0.8- Horse Power (HP): 15- Motor Power (kW): 11- Rotation Speed (rpm): 950- N.W.(kg): 360- Dimension (cm): 185×62×119 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston Utility EW15012

- Tank Capacity (L): 300- Volume (m3/min): 0.8- Working Pressure (MPa): 1.2- Horse Power (HP): 15- Motor Power (kW): 11- Rotation Speed (rpm): 950- N.W.(kg): 390- Dimension (cm): 185×62×119 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston Utility EW20008-320L

- Tank Capacity (L): 320- Volume (m3/min): 2.0- Working Pressure (MPa): 0.8- Horse Power (HP): 20- Motor Power (kW): 15- Rotation Speed (rpm): 860- N.W.(kg): 520- Dimension (cm): 177×72×132 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston Utility EW20008-500L

- Tank Capacity (L): 500- Volume (m3/min): 2.0- Working Pressure (MPa): 0.8- Horse Power (HP): 20- Motor Power (kW): 15- Rotation Speed (rpm): 860- N.W.(kg): 605- Dimension (cm): 189×73×145 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí piston Utility DW10012

- Tank Capacity (L): 170- Volume (m3/min): 0.8- Working Pressure (MPa): 1.2- Horse Power (HP): 10- Motor Power (kW): 7.5- Rotation Speed (rpm): 1100- N.W.(kg): 220- Dimension (cm): 140×52×104 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí dung piston BD-5002

Máy xông mũi họng BD-5002 cơ chế sóng âm tạo các hạt khí dung nhỏ dưới dạng phun sương, xông phun thấm sâu giúp cho việc trị liệu các bệnh viêm nhiễm đường hô hấp, họng, miệng. Tính năng - Thiết kế nhỏ, gọn, tiện lợi cho gia đình. - Dễ dàng sử dụng, ...

1770000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén 3 trục Thượng Hải

Nơi sản xuất: Thượng Hải - Trung Quốc Model: STSZ-2 Kích thước mẫu: 39,1x80mm; 61.8x125mm Lực kéo nén tối đa: 30KN Cấp chính xác 1% Tốc độ tăng tải: vô cấp từ 0.02 đến 0.45mm/phút. Hành trình tối đa: 100mm Bộ hiển thị và điều khiển số: Tạo áp lực, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén đất CBR 50KN

Xuất xứ: T-TECH – Việt Nam Dùng để xác định sức chịu tải của vật liệu san nền. Kiểu dáng Châu Âu, hoạt động bằng động cơ điện Tốc độ gia tải: 1,27mm/phút Nguồn: 220V/50Hz, 1.5KW Kích thước: 640x440x1200mm Khối lượng: 120kg Thiết bị bao gồm: Máy chính ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén đất tam liên WG-1C

Xuất xứ: Trung Quốc Dùng để xác định tính nén lún của đất xây dựng trong phòng thí nghiệm. Tiết diện mẫu: 30cm2, 50cm2 Thiết bị bao gồm: Bàn máy, hộp nén, bộ phận quả cân tăng tải, thiết bị đo biến dạng, mẫu chuẩn bằng kim loại, dao vòng, đá thấm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén CBR/Marshall 50KN

Model: TTE02235 Xuất xứ: T-TECH – Việt Nam Dùng để xác định sức chịu tải của vật liệu san nền, bê tông nhựa… Kiểu dáng Châu Âu, hoạt động bằng động cơ điện Hai tốc độ gia tải: Tốc độ CBR: 1,27mm/phút Tốc độ Marshall: 50,8mm/phút Nguồn: 220-240V/50 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY NÉN BÊ TÔNG 3000KN

Model: TTE01051 Xuất xứ: T-TECH – Việt Nam Dùng để nén bê tông, gạch, xi măng và các vật liệu xây dựng khác. Hoạt động bằng động cơ điện, nén tự động, tự động lưu giữ kết quả nén bằng 2 đồng hồ hai kim D250. Mẫu nén là mẫu lập phương và mẫu trụ Dải ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY NÉN BÊ TÔNG 2000KN

Model: TYA-2000 (Code: TTE01027) Xuất xứ: XIYI – Trung Quốc Máy dùng để nén bê tông, gạch, xi măng và các vật liệu xây dựng khác. Hoạt động bằng động cơ điện, lưu giữ và in kết quả nén bằng bộ phận in. Mẫu nén là mẫu lập phương và mẫu trụ. Máy in kết ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén Marshall 30KN

Máy nén Marshall 30KN Model: TTE 00830 Xuất xứ: T-TECH - Việt Nam Dùng để xác định độ bền và độ dẻo của bê tông nhựa Kiểu dáng Châu Âu, hoạt động bằng động cơ điện Tốc độ gia tải 50,8mm/phút Điện áp 220V/ 50Hz, 1 pha, công suất 1,5KW Trọng lượng: ...

0

Bảo hành : 12 tháng

TP.HCM
TP. Hà Nội
TP. Hà Nội
TP. Hà Nội