Máy rửa bát (1379)
Máy tiện vạn năng (1257)
Máy tiện CNC (1251)
Máy chà sàn (1215)
Máy phát điện khác (1183)
Máy làm đá khác (1157)
Máy trộn bột (1101)
Máy làm kem (1003)
Máy ép thủy lực (942)
Máy hút bụi khác (898)
Máy phay vạn năng (850)
Máy cắt cỏ (735)
Máy khoan, Máy bắt vít (705)
Máy pha cà phê khác (653)
Máy thái thịt (626)
Sản phẩm HOT
0
Nguồn điện, tần suất (V、Hz):AC380(three phases) ±15%、50/60Dung lượng nguồn điện nhập (KVA):6.3Pham vi điều tiết nguồn điện xuất (A):20-250Nguồn ra định mức (V):20Điện áp không tải (V):54Hiệu xuất trợ tải (%):60Thức dẫn hồ quang: Cao tầnHFHiệu xuất (% ...
18650000
Bảo hành : 12 tháng
Nguồn cung cấp : 1 pha, 50HzĐiện thế : AC 230V (+10%)Công suất : 5~200 AKích thước : 420x260x530 mm.Trọng lượng : 15 kgPhụ tùng kèm theo : Bộ dây đèn hàn Tig, Bộ dây kềm mass, Ống dẫn khí, Cây điện cực Tungsten, Kẹp điện cực ngoài, Kẹp điện cực trong ...
16950000
Xuất xứ: Trung Quốc* Phụ tùng theo máy: Đồng hồ CO2 220v-Trung Quốc : Giá: 500.000/cái Ống dẫn khí đơn - HQ: Giá: 50.000/m Nón hàn + Kính - ĐL: Giá: 180.000/cái Bao tay hàn MIG - TQ: Giá: 100.000/cặp ...
12050000
Điện áp vào, tần số 1 pha 220 VAC ± 15%, 50/60Hz Công suất nguồn vào (KVA) 4.5 Khỏang dòng điện hàn (A) 10 - 200 Điện áp ra khi hàn (V) 18 Điện áp không tải (V) 56 Trọng lượng (kg) ...
12400000
Hãng sản xuất: YIN-XIANG- Công suất (KVA) : 27Chức năng - Hàn que- Hàn Tig- Điện áp vào: 2pha/380V- Khoảng dòng hàn (A) : 5 - 350A- Dòng hàn tối đa (A): 350- Chu kỳ tải (%) 60- Thời gian khí trễ (s): 2,5 - 5s- Hiệu suất (%) 60- Kích thước ...
26250000
Bảo hành : 6 tháng
Chức năng - Hàn Tig- Điện áp vào 230V/50Hz- Dòng hàn tối đa (A) 600- Trọng lượng (kg) 90 ...
24850000
• Nguồn cấp: AC380V, 50/60Hz• Công suất định mức (KVA): 10.9• Điện áp không tải: 45• Dải điều chỉnh dòng hàn (A): 5-315• Chu kỳ tải (%): 60• Tổn thất không tải: 60• Hiệu suất (%): 85• Hệ số công suất: 0.93• Lớp cách ...
18450000
Hãng sản xuất :KENDECông suất (KVA) :3.5Chức năng :• Hàn TigĐiện áp vào :220/230V/±15%/1phKhoảng dòng hàn (A) :10~125Dòng hàn tối đa (A) :125Hiệu suất (%) :60Trọng lượng (kg) :8.6Xuất xứ :China ...
10000000
Máy có chức năng hàn Tig dòng hàn ra điện DC hoặc dòng hàn ra điện AC tuỳ theo người sử dụng. • Chức năng ra Dòng DC ứng dụng hàn các SP như: Inox, Thép sạch, Đồng,… • Chức năng ra Dòng AC ứng dụng hàn các SP bằng Nhôm như: Bàn ghế bằng Nhôm. • Có ...
21850000
Hãng sản xuất: RILANDChức năng - Hàn Tig - Điện áp vào 220V - 1 pha - Dòng điện tiêu thụ (V) 220 - Điện áp không tải (V) 44 - Khoảng dòng hàn (A) 5 - 315A - Dòng hàn tối đa (A) 300 - Hiệu suất (%) 80 - Trọng lượng (kg) ...
10750000
Hãng sản xuất: RILANDChức năng - Hàn que - Hàn Tig - Điện áp vào: 380V – 3 pha – 50-60Hz - Điện áp không tải (V): 95 - Khoảng dòng hàn (A) :10-300A - Dòng hàn tối đa (A): 300 - Hiệu suất (%) : 60- Trọng lượng (kg): 19Xuất xứ : China ...
10700000
Hãng sản xuất: YIN-XIANG - Công suất (KVA): 9.15Chức năng - Hàn que - Hàn Tig - Điện áp vào : 220V/380V - Khoảng dòng hàn (A): 2-250A - Dòng hàn tối đa (A): 250 - Chu kỳ tải (%) 35 - Thời gian khí trễ (s) 2.5 - 5s - Hiệu suất (%) 35 ...
13800000
Model: PROTIG-300DNguồn cấp: AC380V, 50/60HzCông suất định mức (KVA): 8.3Điện áp không tải: 54Dải điều chỉnh dòng hàn (A): 20-300Điện áp vào (V): 22Chu kỳ tải (%): 60Tổn thất không tải: 60Hiệu suất (%): 85Hệ số công suất: 0.93Lớp cách điện: ...
9700000
Hãng sản xuất máy hàn :YIN-XIANGCông suất (KVA) :8.5Chức năng :• Hàn que • Hàn TigĐiện áp vào :220V / 380VKhoảng dòng hàn (A) :5 - 180ADòng hàn tối đa (A) :180Chu kỳ tải (%) :35Thời gian khí trễ (s) :2.5 - 5sHiệu suất (%) :35Kích thước (mm) ...
9800000
Hãng sản xuất: YIN-XIANG - Công suất (KVA): 8.5Chức năng - Hàn que - Hàn Tig - Điện áp vào: 220V / 380V - Khoảng dòng hàn (A): 5 - 180A - Dòng hàn tối đa (A): 180 - Chu kỳ tải (%) : 35 - Thời gian khí trễ (s): 2.5 - 5s - Hiệu suất (%): 35 - ...
Điện áp vào (V)3pha - 380Tần số (hz)50/60Công suất (kva)12Điện thế ra không tải (V)66Cường độ ra (A)10 - 300Chu kỳ công tác (%)60Trọng lượng (kg)30Đường kính que hàn (mm)2.6 – 5.0Kích thước60 x 31x 50 ...
9600000
Hãng sản xuất: AUTOWEL Nguồn điện: 220V Chức năng: Hàn hồ quangDòng điện tiêu thụ (A): 160Điện áp tiêu thụ (V): 75 Công xuất tiêu thụ (W): 0 Cầu chì (A): 150 Hệ số cos: 0.93 Điện áp không tải (V): 75 ...
12000000
Điện áp vào (V)3pha - 380Tần số (hz)50/60Công suất (kva)18Điện thế ra không tải (V)66Cường độ ra (A)10 - 400Chu kỳ công tác (%)60Trọng lượng (kg)30Đường kính que hàn (mm)2.6 – 5.0Kích thước60 x 31 x 50 ...
14200000
Máy có chức năng hàn Tig dòng hàn ra điện DC hoặc dòng hàn ra điện AC tuỳ theo vật liệu hàn. • Chức năng ra DòngDC ứng dụng hàn các SP như: Inox, Thép sạch, Đồng,… • Chức năng ra Dòng AC ứng dụng hàn các SP bằng Nhôm như: Bàn ghế bằng Nhôm. • Tig ...
9500000
Model: WS-400 Điện áp nguồn: 2P AC380V±10%Tần số: 50/60HzCông suất: 38.5 (KVA)Điện áp không tải: 80(V)Điện áp hàn: 26 (V)Phạm vi dòng hàn: 10-400(A)CK làm việc: 60% tại 400ACN ĐK: Thyristor Cấp cách điện: FCấp bảo vệ: ...
15500000
Hãng sản xuất JASIC Công suất (KVA); 9Chức năng - Hàn Tig - Điện áp vào ; 3 pha/380V/50-60 Hz - Dòng hàn tối đa (A) 315 - Kích thước (mm) ; 560x365x355 - Trọng lượng (kg) ;36 - Xuất xứ; China ...
17100000
Đặc tính kỹ thuật: - Công nghệ Inverter Mosfet tiết kiệm điện, kết cấu máy gọn, nhẹ, đẹp.. - Dòng hàn AC thích hợp hàn nhôm và hợp kim nhôm - Chức năng tẩy sạch lớp ôxít trên bề mặt khi vật hàn - Chức năng 2T/4T , dòng hàn hiển thị số . - Sử dụng ...
17400000
Máy hàn một chiều Nhà sản xuất: Riland - Trung Quốc Model: ZX7400 Điện áp sử dụng: 3 pha - 380V Cường độ dòng hàn: 40A - 400A Điện áp không tải: 68V Đường kínhque hàn: 2,6mm - 4mm Hiệu suất làm việc ở dòng max: 60% Trọng lượng: 26,5 kg Thiết bị ...
Model: PROTIG-400DNguồn cấp: AC380V, 50/60HzCông suất định mức (KVA): 13Điện áp không tải: 55Dải điều chỉnh dòng hàn (A): 20-400Chu kỳ tải (%): 60Tổn thất không tải: 100Điện áp vào:Hiệu suất (%): 85Hệ số công suất: 0.93Lớp cách điện: FTrọng ...
22450000
Model: PROTIG-500DNguồn cấp: AC380V, 50/60HzCông suất định mức (KVA): 19Điện áp không tải: 60Dải điều chỉnh dòng hàn (A): 20-500Chu kỳ tải (%): 60Tổn thất không tải: 100Điện áp vào:Hiệu suất (%): 85Hệ số công suất: 0.93Lớp cách điện: FTrọng ...
24950000
Nguyên lý: cảm ứng từ/ dòng xoáy (F/NF)Đầu đo kéo dài, tháo dời(s)Dải đo: 0-1250um/0-50milĐộ phân giải: 0.1/1Cấp chính xác: ±1-3%n or ±2.5umVùng đo nhỏ nhất: 5mmĐộ dày mẫu đo nhỏ nhất: 0.3mmPin báo : báo pin thấpHệ Metric/ imperial: có thể chuyển ...
12600000
- Model: PosiTector 6000- Mã đặt hàng: FS1 (Standard)- Ứng dụng: Đo độ dày lớp sơn, phủ không nhiễm từ trên bề mặt kim loại từ tính:VD: lớp sơn, mạ kẽm, xi mạ trên nền sắt, thép- Đầu đo: từ tính (kiểu thẳng, dây kéo dài )- Dải đo: 0 - 1500 um (0 - 60 ...
17000000
Model: WGG-60Xuất xứ: Trung QuốcĐặc điểm: đo lường khả năng phản chiếu ánh sáng của bề mặt mẫu, có thể được sử dụng trong tất cả các ngành nghề kinh doanhsử dụng sơn và chất phủ, chẳng hạn như đồ nội thất, sơn phun,thiết bị nhà, cũng như các sản phẩm ...
25300000
Nguồn sángLên tới 4 đèn tungsten với bộ lọc nhiều băng hẹpĐầu dò sángSilicon PhotocellNguồn sử dụngAdapter 12 Vdc hoặc tích hợp Pin sạcAuto Shut-offSau 10 phút không thực hiện pháp đo hoặc sau 1 giờ theo định dạng chuẩn kể từ khi phép đo cuối cùng ...
21800000
Dải đo0 ... 200 mΩ / 100 μΩ 0 ... 2000 mΩ / 1 mΩ 0 ... 20 Ω / 10 mΩ 0 ... 200 Ω / 100 mΩ 0 ... 2000 Ω / 1 ΩCấp chính xác± 0,5 % of the measurement value, ± 2 digits along the entire range of the operating temperature: -15 ... +55 °C (in measurements ...
20300000
Dải đo điện trở: 300 m-Ohm đến 30 Ohm, 3 dải, độ phân dải lớn nhất 100 µ-OhmDải đo điện áp: 3 or 30 V DC, 2 dải, độ phân dải lớn nhất 1 mVTần số lấy mẫu: 1.25 lần/ giâyComparator functions Setting: Upper and lower limit for resistance, and lower ...
19900000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangeTurbidity0.00 to 9.99 NTU / 0.00 to 50.0 NTU Bromine0.00 to 8.00 mg/L (ppm) Free Cl20.00 to 2.50 mg/L (ppm) Total Cl20.00 to 3.50 mg/L (ppm) CYS0 to 80 mg/L (ppm) Iodine0.0 to 12.5 mg/L (ppm) Iron LR0.00 to 1.00 mg/L (ppm ...
19730000
Hãng sản xuất: MARTINI – Rumani- Khoảng đo oxy hòa tan: 0.00 đến 45.00 mg/L (ppm). Độ phân giải: 0.01 mg/l (ppm). Độ chính xác: ±1.5% kết quả đo- Khoảng đo oxy bảo hoà: 0.0 đến 300.0%. Độ phân giải: 0.1%. Độ chính xác: ±1.5% kết quả đo- Khoảng đo ...
19300000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝLight Source up to 5 tungsten lamps with different narrow band interference filtersLight Detector silicon photocellEnvironment 0 to 50°C (32 to 122°F); max 90% RH non-condensingPower Supply external 12 VDC power adapter or ...
18580000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝLight Source up to 5 tungsten lamps with different narrow band interference filters.Light Detector silicon photocellPower Supply external 12 VDC power adapter or built-in rechargeable batteryEnvironment 0 to 50°C (32 to 122°F) ...
15950000
Dải đo0 ... 200 mΩ đọc100 μΩ/ 0 ... 2000 mΩ: 1 mΩ/ 0 ... 20 Ω: 10 mΩ/ 0 ... 200 Ω: 100 mΩ/ 0 ... 2000 Ω: 1 ΩCấp chính xác± 0.75 % of the value + 4pos. (range up to 20 Ω) ± 0.75 % of the value + 2pos. (from 20 Ω)Độ phân dải0.1/ 1/ 10 mΩ; 0,1/ 1 ΩDòng ...
14800000
- Khoảng đo dầu: 0% … 40% Polar Compounds. Độ chính xác: ±2%. Độ phân giải: 0.5%- Khoảng đo nhiệt độ của dầu: +500C … +2000C. Độ chính xác tại: ±10C. Độ phân giải: 10C- Khoảng đo nhiệt độ môi trường: 00C … 2200C- Có màu đèn LED xác nhận giá trị đo: ...
14496000
Range 0.0 to 15.0 mg/LResolution 0.1 mg/LAccuracy @25°C ±0.2 mg/L ±5% of readingLight Source tungsten lampLight Detector silicon photocell with narrow band interference filter @ 560 nmMethod the reaction between iron and the reagents causes a purple ...
9867000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.00 to 1.50 mg/LResolution 0.05 mg/LAccuracy @25°C ±0.05 mg/L ±5% of readingLight Source tungsten lampLight Detector silicon photocell with narrow band interference filter @ 560 nmMethod extraction method 2.2 ...
- Model : A8 là thiết bị đo khoảng cách bằng tia laser của hãng LEICA - Thụy Sĩ - Khoảng cách đo là 200m, tích hợp công nghệ điều chỉnh ống kính zoom 3x.. - Khoảng đo: 5cm đến 200m - Độ chính xác:+/-1.5mm - Màn hình hiển thị: 4 dòng - Hằng số lưu ...
Leica DISTO ™ D8 là máy đo khoảng cách bằng tia laser linh hoạt nhất trên thế giới. - Được trang bị kỹ thuật số Pointfinder, màn hình hiển thị độ phân giải cao 2,4”, bộ cảm biến nghiêng 360° và công nghệ bluetooth®, Leica DISTO™ D8 cung cấp nhiều ...
- Model: A6 là thiết bị đo khoảng cách bằng tia laser của hãng LEICA - Thụy Sĩ - Khoảng cách đo là 200m, kết nối máy tính bằng bluetooth... - Khoảng đo: 5cm đến 200m - Độ chính xác: +/-1.5mm - Màn hình hiển thị: 4 dòng - Hằng số lưu trữ giá trị: 1 ...
- Độ phóng đại zoom 24X- Khoảng cách đo ngắn nhất 1m- Xác định độ cao và khoảng cách tự động bằng tia leser kết hợp mia mã vạch- Sai số trong tầm đo 2 chiều 1km là 2 mm- Kính ngắm quang học chống vô nướcHãng SX: Leica Thụy SĩXuất sứ: Singapore ...
18000000
- Đo khoảng cách bằng tia laser với kỹ thuật số Pointfinder (4x zoom), độ rộng màn hình hiển thị 2,4 " màu sắc và cảm biến nghiêng ± 45 ° - The Leica DISTO™ D5 được thiết kế với nhiều chức năng và đặc tính để việc thực hiện đo lường dễ dàng hơn, đặc ...
17600000
Đo giá trị Max/MinĐo diện tích/ thể tíchĐo tam giác và chức năng đo góc trong phòngĐo hình thangChức năng tính pitago: 2 điểm và 3 điểmTheo dõi khuynh hướngChế độ Smart Horizontal Mode™Đo lường đối tượng dốc (VD sườn đồi, mái nghiêng)Đo chiều cao, ...
15800000
- Khoảng đo: 5cm đến 200m - Độ chính xác:+/-2mm - Màn hình hiển thị: 3 dòng - Hằng số lưu trữ giá trị: 1 - Gọi lại giá trị trước: 20 - Đơn vị đo: 0.000m, 0.00m, 0mm : 0,00 ft, 0.00 1/32 ft in, 0'00"1/32, 0.0 in, 0 1/32in, - Số lần ...
- Mã: DMPD301 Xuất sứ: TRung quốc- Phạm vi: 0,5 m-50m Độ chính xác: + /-2mm -Độ phân giải: 1mm Loại laser: loại II, 635nm, 1mW max Độ dài, Diện tích và - Khối lượng Chống thấm nước IP54 ...
12800000
180000000
370000000