Tủ đông (213)
Tủ An Toàn Sinh Học (106)
Thước cặp điện tử (105)
Tủ đông âm sâu (94)
Thước cặp cơ khí (67)
Máy tiện vạn năng (54)
Máy nắn ống (53)
Thước cặp đồng hồ (45)
Máy làm kem (36)
Máy công nghiệp (33)
Máy nén khí Pegasus (32)
Máy tiện CNC (31)
Thiết bị nâng hạ (25)
Bếp ga (24)
Nguồn một chiều (22)
Sản phẩm HOT
0
Công suất: 10-15l Chạy 1 tháng liên tục chỉ hết 2 số điện dùng cho gia đình và văn phòng ...
Bảo hành : 0 tháng
Dây Cáp đồng trục RG6- EIGHT Đơn vị tính : Cuộn (305m) Dây Cáp đồng trục RG6 có dầu (305m/cuộn) Dùng cho hệ thống truyền hình CATV, MATV, Tivi, Camera giám sát... ...
1060000
Bảo hành : 12 tháng
• Nút gọi khẩn cấp đặt trong phòng tắm. • Kích thước: 118(M) x 118(H) x 92.5(D)mm ...
Bệnh nhân trong trường hợp khẩn cấp trong nhà vệ sinh gửi tín hiệu cho y tá phòng trực và ánh sáng coridor cách nhấn swich khẩn cấp được gắn vào tường. (i.e nhà vệ sinh) • Kích thước : 71(M) x 116(H) x 48(D)mm ...
ModelKL-280Applicable fibersSM (ITU-T G.652), MM (ITU-T G.651), DS (ITU-T G.653), NZDS (ITU-T G.655)Fiber cleaved length8--16mm(Coating diameter: 250um)16mm(Coating diameter: 250 -- 1000um)Fiber diameterCladding diameter£º80 --150umCoating diameter ...
Teachnical parameter:Applicable fiber typeSM(Single Mode),MM(Multi Mode),DS(Dispersion Shift),NZDS(Non Zero Dispersion Shift)Diameter of cladding80 -150umDiameter of coating160 - 900umTypical fusion lossSM 0.02dB,MM 0.01dB,NZDS 0.03dB, EZ-Bend 0 ...
- Tính năng: Máy hàn sợi quang MW6000 với thiết kế tự động cân chỉnh lõi sợi (PAS) và hoạt động hoàn toàn tự động. Hiển thị hình ảnh sợi quang đồng thời trục X ,Y hoặc hiển thị trục X và trục Y, người sử dụng có thể lựa chọn cách hiển thị tùy ý. Tự ...
Specifications:Applicable fibersSM MM DS NZDSFiber diameterCladding diameter:80-150μmFiber countSingleFiber cleaved length12-16mm (Coating diameter:250μm)Actual average splice loss0.02dB(SM),0.01dB(MM),0.04dB(DS),0.04dB(NZDS)Typical splicing ...
Production Capacity: 200 Sets/MonthProduct DescriptionFusion Splicer KL-300T Features Core to core alignment by PAS technology ( PAS: Profile Alignment System) Digital fusion splicer with automatic focus function Fiber core can be display ...
- Tính năng: Máy hàn sợi quang MW5200 với thiết kế tự động cân chỉnh lõi sợi (PAS) và hoạt động hoàn toàn tự động. Hiển thị hình ảnh sợi quang đồng thời trục X ,Y hoặc hiển thị trục X và trục Y, người sử dụng có thể lựa chọn cách hiển thị tùy ý. Tự ...
Applicable fibersSM MM DS NZDSFiber diameterCladding diameter:80-150μm; Coating diameter:100-1000μmFiber countSingleFiber cleaved length12-16mm (Coating diameter:250μm)Actual average splice loss0.02dB(SM), 0.01dB(MM), 0.04dB(DS), 0.04dB(NZDS)Typical ...
Hãng sản xuất:JilongModel:KL-500Giao tiếp máy tính:• USBThời gian hàn:8 giây/mối hànMàn hình LCD:3.5 inchLưu trữ kết quả:4000Tính năng khác:Applicable fibersSM MM DS NZDS Fiber diameterCladding diameter:80-150μm Fiber countSingle Fiber cleaved ...
Mã sản phẩm: KL300TN Hãng sản xuất: Jilong ...
JiLong KL-300 Automatic Core Alignment Fusion Splicer Features:Core to core alignment by PAS technology ( PAS:Profile Alignment System)Digital fusion splicer with automatic focus functionFiber core can be display clearlySingle X or Y view and X & Y ...
Model NoFT55170Công suất5.5HPLưu lượng 822 L/p (L/min)Lưu lượng khả dụng520 L/p (L/min)Áp suất làm việc8 barCỡ xilanh 80x3Hành trình piston60mmTốc độ làm việc910 v/p (Rpm)Bình chứa170 Lít (L)Điện áp380v ...
22200000
Công suất10HPLưu lượng1510 L/p (L/min)Lưu lượng khả dụng1043 L/p (L/min)Áp suất làm việc12 barCỡ xilanh100x2 / 80x1Hành trình piston80mmTốc độ làm việc930 v/p (Rpm)Bình chứa330 Lít (L)Điện áp380v ...
32500000
Loại thiết bị :Không dâyKết nối thiết bị khác :• Không kết nốiTính năng khác :- Can activate speed dialing up to 35 meters away. - Panic mode instantly triggers alarm when needed. - Can also be worn as a pendant. - Water resistant.Nguồn cấp :12V DC ...
520000
MW3105 Visual Fault Locator Used for the measurement of single-mode fiber or multi-mode fiber. It features rugged size, universal connector and accurate measurement.Laser ClassClass IIIACentral Wavelength650± 10nm @20 o CTypical output Power> 1 mW ...
Central Wavelength 650 +/- 10nmOutput Power 0.5mW into single mode fiberSpectral Width Transmission Continuous Wave (CW) or 2.5 HzPulsedPower Source 2x AAA Alkaline Batteries (included)Operating Temperature 0 - 50 °CDetection Distance Dimensions ...
Product Overview - Quickly and easily locate damages in optical fiber - Operates either in CW or Pulsed - 2.5mm Universal connector (1.25mm adapter available) - High powered laser (1mW) for single-mode(>7km) and multi-mode(>5km) connectors - ...
Specifications: TypeMW3105NWavelengths(nm)650±10nmFiber ModelSM,MMOutput Power>0Spectral Width(nm)≤5EmissionCW, 2HzOptical ConnectorFC/Universal 2.5mm adaptorPower Supply2pcs AA alkaline batteriesBattery Operating Time40 hoursOperating Temperature(℃) ...
Hãng sản xuất: Mitutoyo- Nhật BảnXuất xứ: Nhật BảnDải đo: 0-200mmĐộ chia: 0.02mmCấp chính xác: 0.08mmVật liêu: Thép khôngThiết kế chuẩn,gọn,nhẹ,dễ sử dụng ...
2500000
Hãng sản xuất: MitutoyoXuất xứ: Nhật BảnKhoảng đo: 0-300mmĐộ chính xác: ± 0.04mmĐộ chia:0.02mmThiết kế chuẩn,gọn,nhẹ,dễ sử dụng ...
Hãng sản xuất: MitutoyoXuất xứ: Nhật BảnKhoảng đo: 0-200mmĐộ chính xác: ± 0.03mmĐộ chia:0.05mmThiết kế chuẩn,gọn,nhẹ,dễ sử dụng ...
1300000
Hãng sản xuất: Mitutoyo- Nhật BảnXuất xứ: Nhật BảnDải đo: 0-200mmĐộ chia: 0.02mmCấp chính xác: 0.05mmVật liêu: Thép khôngThiết kế chuẩn,gọn,nhẹ,dễ sử dụng ...
Chuyên dùng rửa xe bọt tuyết, độ bóng cao, có chất chống rỉ, ty lệ pha với nước 1/70 ...
360000
Nút ấn khẩn cấp, PB 110 ...
250000
Mã sản phẩmTMNV2000/8Bơm:FB-4100Công suất:15KW/20HPLưu lượng khí nén:2000/phút,70.9(C.F.M)Tốc độ1050P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình400L,Gal 105.7Trọng lượng480KGKích thước188x67x138(LxWxH) ...
Mã sản phẩmTMW2000/8Bơm:CS-3120Công suất:15KW/20HPLưu lượng khí nén:2000L/phútTốc độ800P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình420L,Gal 109.2Trọng lượng410KGKích thước197x77x145(LxWxH) ...
Mã sản phẩmTMV600/8Bơm:CS-290Công suất:4.0KW/1.5HPLưu lượng khí nén:600/phút,21.2(C.F.M)Tốc độ950P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình115L,Gal 30.4Trọng lượng150KGKích thước123x51x94(LxWxH) ...
Mã sản phẩmTMW900/8Bơm:CS-390Công suất:7.5KW/10HPLưu lượng khí nén:900/phút,31.8(C.F.M)Tốc độ900P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình235L,Gal 61.1Trọng lượng215KGKích thước163x60x111(LxWxH) ...
Mã sản phẩmTMNW3200/8Bơm:FB-6100Công suất:22KW/30HPLưu lượng khí nén:3200/phút,113(C.F.M)Tốc độ1050P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình600L,Gal 160.8Trọng lượng480KGKích thước188x67x138(LxWxH) ...
Mã sản phẩmTMV80/8Bơm:FB-265TCông suất:3KW/4HPLưu lượng khí nén:360/phút,12.7(C.F.M)Tốc độ980P.R.MÁp lực Max:(Bar)12.5,(Psi)178Dung tích bình85L,Gal 22.5Trọng lượng93KGKích thước115x40x83(LxWxH) ...
Mã sản phẩmTMW-0.36/12.5QBơm:FB-265TCông suất:4KW/5.53HPLưu lượng khí nén:360/phút,12.7(C.F.M)Tốc độ980P.R.MÁp lực Max:(Bar)12.5,(Psi)178Dung tích bình85L,Gal 22.5Trọng lượng105KGKích thước115x40x90(LxWxH) ...
Mã sản phẩmTMW1000/8Bơm:CS-390ACông suất:7.5KW/10HPLưu lượng khí nén:1000/phút,35.3(C.F.M)Tốc độ900P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình235L,Gal 61.1Trọng lượng215KGKích thước163x60x111(LxWxH) ...
Mã sản phẩmTMW1500/8Bơm:CS-3100Công suất:11KW/15HPLưu lượng khí nén:1500/phút,52.9(C.F.M)Tốc độ800P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình320L,Gal 83.2Trọng lượng305KGKích thước180x71x122(LxWxH) ...
Mã sản phẩmTMNV1500/8Bơm:FB-490Công suất:15KW/20HPLưu lượng khí nén:1500/phút,52.9(C.F.M)Tốc độ1060P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình400L,Gal 105.7Trọng lượng460KGKích thước188x67x138(LxWxH) ...
Mã sản phẩmTMV120/8Bơm:CS-251Công suất:1.1KW/1.5HPLưu lượng khí nén:120/phút,4.2(C.F.M)Tốc độ1050P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình70L,Gal 18.5Trọng lượng83KGKích thước100x36x68(LxWxH) ...
Mã sản phẩmTMV480/12.5Bơm:CS-190TCông suất:4.0KW/5.5HPLưu lượng khí nén:480/phút,16.9(C.F.M)Tốc độ850P.R.MÁp lực Max:(Bar)12.5,(Psi)178Dung tích bình115L,Gal 30.5Trọng lượng156KGKích thước124x45x92(LxWxH) ...
Mã sản phẩmTMW1400/12.5Bơm:CS-2100TCông suất:11KW/15HPLưu lượng khí nén:1400/phút,49.4(C.F.M)Tốc độ800P.R.MÁp lực Max:(Bar)12.5,(Psi)178Dung tích bình320L,Gal 83.2Trọng lượng305KGKích thước180x71x122(LxWxH) ...
Mã sản phẩmTMNW2600/8Bơm:FB-690Công suất:18.5KW/25HPLưu lượng khí nén:2600/phút,91.8(C.F.M)Tốc độ1050P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình480L,Gal 126.8Trọng lượng460KGKích thước188x67x138(LxWxH) ...
Mã sản phẩmTMW900/12.5Bơm:CS-290ATCông suất:7.5KW/10HPLưu lượng khí nén:900/phút,31.7(C.F.M)Tốc độ900P.R.MÁp lực Max:(Bar)12.5,(Psi)178Dung tích bình235L,Gal 61.1Trọng lượng215KGKích thước163x60x111(LxWxH) ...
Mã sản phẩmTMW1600/12.5Bơm:CS-2120TCông suất:15KW/20HPLưu lượng khí nén:1600/phút,56.5(C.F.M)Tốc độ800P.R.MÁp lực Max:(Bar)12.5,(Psi)178Dung tích bình420L,Gal 109.2Trọng lượng410KGKích thước197x77x145(LxWxH) ...
Mã sản phẩmTMW800/12.5Bơm:CS-290TCông suất:7.5KW/10HPLưu lượng khí nén:800/phút,28.2(C.F.M)Tốc độ900P.R.MÁp lực Max:(Bar)12.5,(Psi)178Dung tích bình235L,Gal 61.1Trọng lượng215KGKích thước163x60x111(LxWxH) ...
Mã sản phẩmTMW-0.9/7Bơm:FWB-390Công suất:7.5KW/10HPLưu lượng khí nén:900/phút,31.8(C.F.M)Tốc độ810P.R.MÁp lực Max:(Bar)7,(Psi)100Dung tích bình170L,Gal 44.9Trọng lượng183KGKích thước134x54x109(LxWxH) ...
Mã sản phẩmTMW-1.0/12.5Bơm:FB-290JTCông suất:7.5KW/10HPLưu lượng khí nén:1000/phút,35.3(C.F.M)Tốc độ850P.R.MÁp lực Max:(Bar)12.5,(Psi)178Dung tích bình170L,Gal 44.9Trọng lượng210KGKích thước135x50x103(LxWxH) ...
Mã sản phẩmTMV250/8Bơm:CS-265Công suất:2.2KW/3HPLưu lượng khí nén:250/phút,8.8(C.F.M)Tốc độ1050P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình70L,Gal 18.5Trọng lượng91KGKích thước100x36x73(LxWxH) ...
Mã sản phẩmTMV80/8Bơm:CS-165Công suất:0.75KW/1HPLưu lượng khí nén:80/phút,2.8(C.F.M)Tốc độ1060P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình50L,Gal 13.2Trọng lượng60KGKích thước90x33x61(LxWxH) ...
8650000
4690000
7250000
180000000