Tìm theo từ khóa Máy khoan đá (144)
Xem dạng lưới

Máy khoan đá tự hành trong hầm KJ212

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KJ212Kích thước và trọng lượngHệ thống khoan vàoChiều dài(mm)11160㎜Máy đột1×HC50/R381×HC109/R38Chiều rộng(mm)2000㎜Công suất xung kích(kw)13kW18.8kWChiều cao(mm)1465/1985㎜Áp lực xung kích(bar)130bar135L/minTrọng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành trong hầm KJ211

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KJ211 Kích thước và trọng lượngHệ thống khoan vàoChiều dài(mm)11600Máy độtHC50/R381×HC109/R38 Chiều rộng(mm)2000công suất xung kích(kw)1318.8Chiều cao (mm)1465/1985Áp suất xung kích (ba r)130135L/minTrọng lượng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành trong hầm KJ210

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KJ210Kích thước và trọng lượng Hệ thống khoan vàoChiều dài(mm)8600Máy độtHC50/R38Chiều rộng(mm)1200công suất xung kích(kw)13Chiều cao (mm)1780Áp suất xung kích (ba r)130Trọng lượng (kg)6200㎏Áp lực quay(ba r ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KT8

Thông số kỹ thuậtmáy khoanđá tự hànhKT8Độ cứng đáf=6-20Momen quay (N*m)1900Đường kính lỗ khoan (mm)90-105Lực đẩy khoan tối đa (N)25000Độ sâu lỗ khoan30Góc nâng giá trượttrên 54° dưới 26°Vận tốc di chuyển (Km/h)2.5Góc lên xuống giá trượt147°Khả năng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KT7

Thông số kỹ thuậtmáy khoan đá tự hànhKT7Độ cứng đáf=6-20Momen quay (N*m)1900Đường kính lỗ khoan (mm)90-105Lực đẩy khoan tối đa (N)25000Độ sâu lỗ khoan30Góc nâng giá trượttrên 28° dưới 42°Vận tốc di chuyển (Km/h)0-2.5Góc lên xuống giá trượt129°Khả ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KT5

Thông số kỹ thuật máy khoan đá  tự hành KT5Độ cứng đáf=6-20Momen quay (N*m)1400Đường kính lỗ khoan (mm)80-105Lực đẩy khoan tối đa (N)25000Độ sâu lỗ khoan25Góc nâng giá trượttrên 54° dưới 26°Vận tốc di chuyển (Km/h)2.5-4.0Góc lên xuống giá trượt147 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KT20

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KT20    Độ cứng đáf=6-20Đường kính lỗ khoan (mm)135-190Độ sâu lỗ khoan(Độ sâu khi tự động nối cần)m35Vận tốc di chuyển (Km/h)0-3.0Khả năng leo dốc25°Ánh sáng gầm xe (mm)430Công suất (kW)(CATEBILER)CATERBILER ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KT15

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KT15Độ cứng đáf=6-20Đường kính lỗ khoan (mm)Ȼ135-190Độ sâu lỗ khoan (m)35Vận tốc di chuyển (Km/h)0-3.0Khả năng leo dốc°25°Ánh sáng gầm xe (mm)430Công suất máy (Kw)298, 2200r/minĐộng cơ diesel cumminsQSZ13 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KT11S

Thông số kỹ thuật máy khoan đá  tự hành KT11SĐộ cứng đáf=6-20Đường kính lỗ khoan (mm)Ȼ105-125Độ sâu lỗ khoan (m)18Vận tốc di chuyển (Km/h)0-2.2Khả năng leo dốc °20°Ánh sáng gầm xe (mm)430Công suất máy (Kw)239, 2200r/minĐộng cơ dieselCummins 6LTAA8.9 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KQY90

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KQY90Đường kính lỗ khoan(mm)​80-100Độ sâu lỗ khoan(m)​≥20Vận tốc quay(rpm)​0-75Áp suất(MPa)​0.5~0.7Quy tắc cần khoan(mm)​Lượng khí tiêu thụ(m^3/min)​≥7Lực nâng (N)​15000Ký hiệu động cơS1100Công suất máy (kW)12 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KQD70

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KQD70Đường kính lỗ khoan(mm)60-80Độ sâu lỗ khoan(m)≥15Vận tốc quay(rpm)0-125Áp suất(MPa)0.5~0.7Quy cách cần khoan(mm)40×1000Lượng khí tiêu thụ(m^3/min)≥3.5Lực nâng (N)4000Chú thíchĐộng cơ điện(3kW) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KQD165B

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KQD165BĐường kính lỗ khoan(mm)90-150Độ sâu lỗ khoan(m)≥50Vận tốc quay(rpm)0-60Áp suất(MPa)0.7~1.4Quy cách cần khoan(mm)76×1500Lượng khí tiêu thụ(m^3/min)≥15Lực nâng (N)12000Chú thíchĐộng cơ điện(11kW) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KQD155B

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KQD155BĐường kính lỗ khoan(mm)90-130Độ sâu lỗ khoan(m)≥50Vận tốc quay(rpm)0-60Áp suất(MPa)0.7~1.4Quy cách cần khoan(mm)76×1500Lượng khí tiêu thụ(m^3/min)≥12Lực nâng (N)12000Chú thíchĐộng cơ điện(7.5kW) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KQD150B

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KQD150BĐường kính lỗ khoan(mm)90-130Độ sâu lỗ khoan(m)≥50Vận tốc quay(rpm)0-60Áp suất(MPa)0.7~1.4Quy cách cần khoan(mm)76×1000Lượng khí tiêu thụ(m^3/min)≥12Lực nâng (N)12000Chú thíchĐộng cơ điện(7.5kW) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KQD145

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KQD145Đường kính lỗ khoan(mm)90-130Độ sâu lỗ khoan(m)≥50Vận tốc quay(rpm)0-60Áp suất(MPa)0.7~1.4Quy cách cần khoan(mm)76×1000Lượng khí tiêu thụ(m^3/min)≥12Lực nâng (N)12000Chú thíchĐộng cơ điện(7.5kW) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KQD120B

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KQD120BĐường kính lỗ khoan(mm)80-120Độ sâu lỗ khoan(m)≥20Vận tốc quay(rpm)0-78Áp suất(MPa)0.7~1.0Quy cách cần khoan(mm)60×1000Lượng khí tiêu thụ(m^3/min)≥9Lực nâng (N)9600Chú thíchĐộng cơ điện(5.5kW) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KQD100B

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KQD100BĐường kính lỗ khoan(mm)80-100Độ sâu lỗ khoan(m)≥20Vận tốc quay(rpm)0-84Áp suất(MPa)0.5~0.7Quy cách cần khoan(mm)60×1000Lượng khí tiêu thụ(m^3/min)≥7Lực nâng (N)9600Chú thíchĐộng cơ điện(4kW) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KGH8

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KGH8ích thước(mm)7250×2300×2800(kkèmmáy gom bụi)7250×2750×2800(kèm máy gom bụi)Trọng lượng(Kg)7000(kkèm máy gom bụi)7500(kèm máy gom bụi)Độ cứng đáf=6-20Khả năng leo dốc25 ºTham số động cơ(kangmingsi)4BTA3.9 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KGH6

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KGH6Độ cứng đáf=6~20Vận tốc di chuyển (Km/h)0–2.0Đường kính lỗ khoan(mm)105~140Góc nâng tay khoan-25°~+45°Độ sâu lỗ khoan(m)25Góc để tay khoan±45°Áp suất(MPa)1.0~2.4Góc để giá trượt±50°Lượng khí tiêu hao(m³/min) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KGH5( kèm bộ hút bụi) KH5

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KGH5Độ cứng đáf=6~20Vận tốc di chuyển (Km/h)0–2.0Đường kính lỗ khoan (mm)105~140Góc nâng tay khoan-25°~+45°Độ sâu lỗ khoan(m)25Góc để tay khoan±45°Áp suất(MPa)1.0~2.4Góc để giá trượt±50°Lưu lượng khí(m³/min) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KG940

Thông số kỹ thuật  máy khoan đá tự hành  KG940A/DĐộ cứng đáf=6~20Vận tốc di chuyển(Km/h)0–2.0Đường kính lỗ khoan(mm)105~165Góc nâng tay khoan25°~+45°Độ sâu lỗ khoan(m)25Góc độtay khoan±45°Áp suất(MPa)1.0~2.4Góc độgiá trượt±50°Lưu lượng khí(m³/min)12 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KG935S

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KG935SĐộ cứng đáf=6~20Đường kính lỗ khoanφ105~152mmĐộ sâu lỗ khoan25mVận tốc quay0~120 r/minMomen quay4500N.mLực nâng20000Nhành trìnhđẩy tiến3000mVận tốc di chuyển0~4.0km/hKhả năng leo dốc30°khoảngsáng gầm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KG935

Thông số kỹ thuật máy khoan đá KG935Độ cứng đáf=6-20Đường kính lỗ khoan(mm)φ105-125Độ sâu lỗ khoan(m)25Vận tốc di chuyển(Km/h)0~2.5Khả năng leo dốc( °)30Ánh sáng gầm xe(mm)320Ký hiệu động cơ(yuchai)YC4D80(58kW/2400rpm)motơ(45kw1460r/min)Kích thước(mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KG930B

Thông số kỹ thuật máy khoan đá  tự hành KG930BĐộ cứng đáf=6-20Trọng lượng5000kgĐường kính lỗ khoanφ80-125mmKích thước5400x2200x2050mmĐộ sâu lỗ khoan25mGóc lên xuống giá trượtlên135° xuống 50°Tổng145°Vận tốc quay107r/minGóc độ giá trượtTrái 100° Phải ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KG930A

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KG930AĐộ cứng đáf=6-20Trọng lượng5000kgĐường kính lỗ khoanφ80-125mmKích thước5400x2200x2050mmĐộ sâu lỗ khoan25mGóc lên xuống giá trượtxuống135°lên50°tổng 185°Vận tốc motor quay107r/minGóc độ chỉnh giá trượttrái ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KG925

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KG925 Độ cứng đáf=6-20Đường kính lỗ khoan(mm)Φ105-152Độ sâu lỗ khoan(m)25Vận tốc di chuyển(Km/h)0~2.5Khả năng leo dốc( °)30Khoảngsáng gầm xe(mm)320Ký hiệu động cơ(yuchai)YC4D80(58KW/2200rpm)Kích thước(mm)5900 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KG920A

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KG920AĐộ cứng đáf=6-20Trọng lượng4200kgĐường kính lỗ khoanφ80-115mmKích thước5500x2200x2300mmĐộ sâu lỗ khoan25mGóc độ nâng hạ giá trượtxuống 135° lên 50° tổng 185°Vận tốcmotor quay0-70r/minGóc độ ngang giá ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KG915

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KG915Độ cứng đáf=6-20Đường kính lỗ khoan(mm)φ80-105Độ sâu lỗ khoan(m)25Vận tốc di chuyển(Km/h)0~2.0Khả năng leo dốc( °)30Khoảng sáng gầm xe(mm)290Ký hiệu động cơ(yuchai)YC2108(33kW/2200rpm)Kích thước(mm)4600 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KG910E

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KG910EĐộ cứng đáf=6-20Đường kính lỗ khoan(mm)φ80-105Độ khoan sâu(m)25Vận tốc di chuyển(Km/h)0~2.0Khả năng leo dốc( °)30Khoảng sáng gầm xe(mm)254Ký hiệu động cơđộng cơ điện(22kw , 1460r/min) ,động cơ đầu nổ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KG910C

Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KG910CĐộ cứng đáf=6-20Đường kính lỗ khoan(mm)φ80-105Độ khoan sâu(m)25Vận tốc di chuyển(Km/h)0~2.0Khả năng leo dốc( °)30Khoảng sáng gầm xe(mm)254Ký hiệu động cơđộng cơ điện(22kw , 1460r/min) ,động cơ đầu nổ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KG910B

Thông số kỹ thuật máy khoan tự hành KG910BĐộ cứng đáf=6-20Trọng lượng3400kgĐường kính lỗ khoanΦ80-105mmKích thước4100x2030x2020Độ sâu lỗ khoan25mGóc lên xuống giá trượtxuống 118.5°~ lên 23.5° tổng 142°Vận tốc quay120r/minGóc ngang giá trượttrái 36.5° ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá tự hành KG910A

Thông số kỹ thuậtmáy khoan tự hànhKG910AĐộ cứng đáf=6-20Trọng lượng3100kgĐường kính lỗ khoanΦ80-105mmKích thước4100x2030x2020Độ sâu lỗ khoan25mGóc lên xuống giá trượtsau 118.5°~ trước 23.5° tổng 142°Vận tốc quay105r/minGóc để giá trượttrái 36.5°~ ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy khoan đá KQD70B

Thông số kỹ thuật máy khoan đá KQD70BĐường kính lỗ khoan(mm)60-80Độ sâu lỗ khoan(m)≥15Vận tốc quay(rpm)0-125Áp suất(MPa)0.5~0.7Quy cách cần khoan(mm)40×1000Lượng khí tiêu thụ(m^3/min)≥3.5Lực nâng (N)4000Chú thíchĐộng cơ điện(3kW) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá KQD165Z

Thông số kỹ thuật máy khoan đá KQD165ZĐường kính lỗ khoan(mm)90-150Độ sâu lỗ khoan(m)≥50Vận tốc quay(rpm)0-60Áp suất(MPa)0.7~1.4Quy cách cần khoan(mm)76×1500Lượng khí tiêu thụ(m^3/min)≥15Lực nâng (N)12000Chú thíchĐộng cơ điện(11kW) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy Khoan Đá Bê Tông Dùng Hơi Khí Nén Nhật Bản Toku TS-55

MÁY KHOAN ĐỤC PHÁ ĐÁ BÊ TÔNG TOKU TS-55Model: TS-55 Xuất xứ: Toku/Nhật Bản Bảo hành: chính hãng Tình trạng: mới 100%Thông số kỹ thuật máy khoan bê tông khí nén TS-55:Đường kính pít tông (Piston Diamter): 66.6mmHành trình pít tông (Piston Stroke): ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá Khai Sơn KQD100

Thông tin chi tiết:KQD 100ModelKQD 100Độ cứng đá thích hợpf=16~20Đường kính lỗ khoan (mm)83~100Độ sâu khoan (m)25Độ dài một lần đẩy khoan (m)1Tốc độ khoan (v/ph)0~93Công suất động cơ (kw)4Áp lực khí sử dụng (Mpa)0.5~0.7Lưu lượng khí tiêu hao (m3/h)6 ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Máy khoan đá Khai Sơn KSZ 100

KSZ 100ModelKQY 90KSZ 100Độ cứng đá thích hợpf=16~20f=16~20Đường kính lỗ khoan (mm)83~10083~100Độ sâu khoan (m)2525Độ dài một lần đẩy khoan (m)11Tốc độ khoan (v/ph)0~750~93Áp lực khí sử dụng (Mpa)0.5~0.70.5~0.7Lưu lượng khí tiêu hao (m3/h)6~710~12Áp ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Máy khoan đá Khai Sơn KQY 90

KQY 90ModelKQY 90KSZ 100Độ cứng đá thích hợpf=16~20f=16~20Đường kính lỗ khoan (mm)83~10083~100Độ sâu khoan (m)2525Độ dài một lần đẩy khoan (m)11Tốc độ khoan (v/ph)0~750~93Áp lực khí sử dụng (Mpa)0.5~0.70.5~0.7Lưu lượng khí tiêu hao (m3/h)6~710~12Áp ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Máy khoan đá hoa cương BHW 1549 VR

Công suất vào:          1200 wattCông suất ra:            700 wattTốc độ không tải:     3500-10000 rpmSpeed under load:    3000-9000 rpmTool fixture:             M 14Diamond drill Ø:      5-10 mmTrọng lượng:            3,3 kgThiết bị tiêu chuẩn ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá cầm tay Yamamoto YS-14

Hãng sản xuất: YAMAMOTO - Loại máy khoan     Dùng khí nén - Đường kính mũi khoan (các chất liệu): Thép hợp kim Chức năng      - Khoan đá, đục đá, bê tông Xuất xứ: Japan ...

30300000

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá cầm tay Yamamoto YS-14LD

Hãng sản xuất     YAMAMOTO Loại máy khoan     Dùng khí nén Chức năng     • Khoan đá, đục đá, bê tông Xuất xứ     Japan ...

50400000

Bảo hành : 6 tháng

Máy khoan đá cầm tay khí nén Y26

Model Trọng lượng (kg) Chiều dài(mm) ĐK xilanh x  hành trình(mm) Khí áp công  tác(MPa) Năng lực công phá(J) Tằng suất công phá (HZ) Lượng khí tiêu hao(I/S) Y26 26 650 65×70 0.4-0.63 ≥30 ≥23 ≤47 ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Máy khoan đá cầm tay khí nén YO20

Model Trọng lượng (kg) Chiều dài(mm) ĐK xilanh x  hành trình(mm) Khí áp công  tác(MPa) Năng lực công phá(J) Tằng suất công phá (HZ) Lượng khí tiêu hao(I/S) YO20 20 561 63×55 0.4-0.63 ≥26 ≥33 ≤33 ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Máy khoan đá cầm tay khí nén Y19A

Model Trọng lượng (kg) Chiều dài(mm) ĐK xilanh x  hành trình(mm) Khí áp công  tác(MPa) Năng lực công phá(J) Tằng suất công phá (HZ) Lượng khí tiêu hao(I/S) Y19A 19 600 65×54 0.4-0.3-63 ≥28 ≥28 ≤37 ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Máy khoan đá cầm tay khí nén YO15

- Loại máy khoan: Dùng khí nén - Đường kính mũi khoan (các chất liệu): Thép hợp kim Chức năng     • Khoan, đục đá, bê tông Model Trọng lượng (kg) Chiều dài(mm) ĐK xilanh x  hành trình(mm) Khí áp công  tác(MPa) Năng lực công phá(J) Tằng suất công phá ...

0

Bảo hành : 3 tháng

Máy khoan đá thủy lực cầm tay YYT28

Độ cứng đá F8-F12 Đường kính khoan 40mm Cần khoan 2.5m Khả năng khoan sâu 14-20m/giờ Kích thước chuôi H22x108mm Tần số xoay 250-300 vòng/ phuts ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan đá dùng khí nén Topac T-58/68

Máy khoan đá dùng hơi 25 kg tốc độ cao, sử dụng dễ dàng và hiệu quả cho các vùng nguyên liệu khác nhau, tiêu thụ khí nén ít và tuổi thọ cao. Có thể khoan khô hay khoan ướt Model: T-58/68 Tốc độ va đập/phút : 3 lần/Phút Lưu lượng Khí nén tiêu thụ : 2 ...

0

Bảo hành : 3 tháng

Máy khoan đá dùng khí nén Topac T-43/68

Máy khoan đá dùng hơi 17 kg sử dụng dễ dàng và hiệu quả, tiêu thụ khí nén ít và tuổi thọ cao. Có thể khoan khô hay khoan ướt Va đập/phút : 2.3 lần/Phút Lưu lượng Khí nén tiêu thụ : 1.4 Lít/phút Pistón: 60mm Hành trình : 60 mm/s Trục : Hex. 22x108 ...

0

Bảo hành : 3 tháng

123
TP.HCM
TP. Hà Nội
TP. Hà Nội
TP. Hà Nội