Máy khai thác đá (73)
Máy khoan, Máy bắt vít (70)
Máy khoan gỗ (8)
Máy khoan đứng + ngang (1)
Máy khoan (1)
Máy đục bê tông (1)
Sản phẩm HOT
0
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KJ211 Kích thước và trọng lượngHệ thống khoan vàoChiều dài(mm)11600Máy độtHC50/R381×HC109/R38 Chiều rộng(mm)2000công suất xung kích(kw)1318.8Chiều cao (mm)1465/1985Áp suất xung kích (ba r)130135L/minTrọng lượng ...
Bảo hành : 12 tháng
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KJ210Kích thước và trọng lượng Hệ thống khoan vàoChiều dài(mm)8600Máy độtHC50/R38Chiều rộng(mm)1200công suất xung kích(kw)13Chiều cao (mm)1780Áp suất xung kích (ba r)130Trọng lượng (kg)6200㎏Áp lực quay(ba r ...
Thông số kỹ thuậtmáy khoanđá tự hànhKT8Độ cứng đáf=6-20Momen quay (N*m)1900Đường kính lỗ khoan (mm)90-105Lực đẩy khoan tối đa (N)25000Độ sâu lỗ khoan30Góc nâng giá trượttrên 54° dưới 26°Vận tốc di chuyển (Km/h)2.5Góc lên xuống giá trượt147°Khả năng ...
Thông số kỹ thuậtmáy khoan đá tự hànhKT7Độ cứng đáf=6-20Momen quay (N*m)1900Đường kính lỗ khoan (mm)90-105Lực đẩy khoan tối đa (N)25000Độ sâu lỗ khoan30Góc nâng giá trượttrên 28° dưới 42°Vận tốc di chuyển (Km/h)0-2.5Góc lên xuống giá trượt129°Khả ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KT5Độ cứng đáf=6-20Momen quay (N*m)1400Đường kính lỗ khoan (mm)80-105Lực đẩy khoan tối đa (N)25000Độ sâu lỗ khoan25Góc nâng giá trượttrên 54° dưới 26°Vận tốc di chuyển (Km/h)2.5-4.0Góc lên xuống giá trượt147 ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KT20 Độ cứng đáf=6-20Đường kính lỗ khoan (mm)135-190Độ sâu lỗ khoan(Độ sâu khi tự động nối cần)m35Vận tốc di chuyển (Km/h)0-3.0Khả năng leo dốc25°Ánh sáng gầm xe (mm)430Công suất (kW)(CATEBILER)CATERBILER ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KT15Độ cứng đáf=6-20Đường kính lỗ khoan (mm)Ȼ135-190Độ sâu lỗ khoan (m)35Vận tốc di chuyển (Km/h)0-3.0Khả năng leo dốc°25°Ánh sáng gầm xe (mm)430Công suất máy (Kw)298, 2200r/minĐộng cơ diesel cumminsQSZ13 ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KT11SĐộ cứng đáf=6-20Đường kính lỗ khoan (mm)Ȼ105-125Độ sâu lỗ khoan (m)18Vận tốc di chuyển (Km/h)0-2.2Khả năng leo dốc °20°Ánh sáng gầm xe (mm)430Công suất máy (Kw)239, 2200r/minĐộng cơ dieselCummins 6LTAA8.9 ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KQY90Đường kính lỗ khoan(mm)80-100Độ sâu lỗ khoan(m)≥20Vận tốc quay(rpm)0-75Áp suất(MPa)0.5~0.7Quy tắc cần khoan(mm)Lượng khí tiêu thụ(m^3/min)≥7Lực nâng (N)15000Ký hiệu động cơS1100Công suất máy (kW)12 ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KQD70Đường kính lỗ khoan(mm)60-80Độ sâu lỗ khoan(m)≥15Vận tốc quay(rpm)0-125Áp suất(MPa)0.5~0.7Quy cách cần khoan(mm)40×1000Lượng khí tiêu thụ(m^3/min)≥3.5Lực nâng (N)4000Chú thíchĐộng cơ điện(3kW) ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KQD165BĐường kính lỗ khoan(mm)90-150Độ sâu lỗ khoan(m)≥50Vận tốc quay(rpm)0-60Áp suất(MPa)0.7~1.4Quy cách cần khoan(mm)76×1500Lượng khí tiêu thụ(m^3/min)≥15Lực nâng (N)12000Chú thíchĐộng cơ điện(11kW) ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KQD155BĐường kính lỗ khoan(mm)90-130Độ sâu lỗ khoan(m)≥50Vận tốc quay(rpm)0-60Áp suất(MPa)0.7~1.4Quy cách cần khoan(mm)76×1500Lượng khí tiêu thụ(m^3/min)≥12Lực nâng (N)12000Chú thíchĐộng cơ điện(7.5kW) ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KQD150BĐường kính lỗ khoan(mm)90-130Độ sâu lỗ khoan(m)≥50Vận tốc quay(rpm)0-60Áp suất(MPa)0.7~1.4Quy cách cần khoan(mm)76×1000Lượng khí tiêu thụ(m^3/min)≥12Lực nâng (N)12000Chú thíchĐộng cơ điện(7.5kW) ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KQD145Đường kính lỗ khoan(mm)90-130Độ sâu lỗ khoan(m)≥50Vận tốc quay(rpm)0-60Áp suất(MPa)0.7~1.4Quy cách cần khoan(mm)76×1000Lượng khí tiêu thụ(m^3/min)≥12Lực nâng (N)12000Chú thíchĐộng cơ điện(7.5kW) ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KQD120BĐường kính lỗ khoan(mm)80-120Độ sâu lỗ khoan(m)≥20Vận tốc quay(rpm)0-78Áp suất(MPa)0.7~1.0Quy cách cần khoan(mm)60×1000Lượng khí tiêu thụ(m^3/min)≥9Lực nâng (N)9600Chú thíchĐộng cơ điện(5.5kW) ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KQD100BĐường kính lỗ khoan(mm)80-100Độ sâu lỗ khoan(m)≥20Vận tốc quay(rpm)0-84Áp suất(MPa)0.5~0.7Quy cách cần khoan(mm)60×1000Lượng khí tiêu thụ(m^3/min)≥7Lực nâng (N)9600Chú thíchĐộng cơ điện(4kW) ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KGH8ích thước(mm)7250×2300×2800(kkèmmáy gom bụi)7250×2750×2800(kèm máy gom bụi)Trọng lượng(Kg)7000(kkèm máy gom bụi)7500(kèm máy gom bụi)Độ cứng đáf=6-20Khả năng leo dốc25 ºTham số động cơ(kangmingsi)4BTA3.9 ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KGH6Độ cứng đáf=6~20Vận tốc di chuyển (Km/h)0–2.0Đường kính lỗ khoan(mm)105~140Góc nâng tay khoan-25°~+45°Độ sâu lỗ khoan(m)25Góc để tay khoan±45°Áp suất(MPa)1.0~2.4Góc để giá trượt±50°Lượng khí tiêu hao(m³/min) ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KGH5Độ cứng đáf=6~20Vận tốc di chuyển (Km/h)0–2.0Đường kính lỗ khoan (mm)105~140Góc nâng tay khoan-25°~+45°Độ sâu lỗ khoan(m)25Góc để tay khoan±45°Áp suất(MPa)1.0~2.4Góc để giá trượt±50°Lưu lượng khí(m³/min) ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KG940A/DĐộ cứng đáf=6~20Vận tốc di chuyển(Km/h)0–2.0Đường kính lỗ khoan(mm)105~165Góc nâng tay khoan25°~+45°Độ sâu lỗ khoan(m)25Góc độtay khoan±45°Áp suất(MPa)1.0~2.4Góc độgiá trượt±50°Lưu lượng khí(m³/min)12 ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KG935SĐộ cứng đáf=6~20Đường kính lỗ khoanφ105~152mmĐộ sâu lỗ khoan25mVận tốc quay0~120 r/minMomen quay4500N.mLực nâng20000Nhành trìnhđẩy tiến3000mVận tốc di chuyển0~4.0km/hKhả năng leo dốc30°khoảngsáng gầm ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá KG935Độ cứng đáf=6-20Đường kính lỗ khoan(mm)φ105-125Độ sâu lỗ khoan(m)25Vận tốc di chuyển(Km/h)0~2.5Khả năng leo dốc( °)30Ánh sáng gầm xe(mm)320Ký hiệu động cơ(yuchai)YC4D80(58kW/2400rpm)motơ(45kw1460r/min)Kích thước(mm ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KG930BĐộ cứng đáf=6-20Trọng lượng5000kgĐường kính lỗ khoanφ80-125mmKích thước5400x2200x2050mmĐộ sâu lỗ khoan25mGóc lên xuống giá trượtlên135° xuống 50°Tổng145°Vận tốc quay107r/minGóc độ giá trượtTrái 100° Phải ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KG930AĐộ cứng đáf=6-20Trọng lượng5000kgĐường kính lỗ khoanφ80-125mmKích thước5400x2200x2050mmĐộ sâu lỗ khoan25mGóc lên xuống giá trượtxuống135°lên50°tổng 185°Vận tốc motor quay107r/minGóc độ chỉnh giá trượttrái ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KG925 Độ cứng đáf=6-20Đường kính lỗ khoan(mm)Φ105-152Độ sâu lỗ khoan(m)25Vận tốc di chuyển(Km/h)0~2.5Khả năng leo dốc( °)30Khoảngsáng gầm xe(mm)320Ký hiệu động cơ(yuchai)YC4D80(58KW/2200rpm)Kích thước(mm)5900 ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KG920AĐộ cứng đáf=6-20Trọng lượng4200kgĐường kính lỗ khoanφ80-115mmKích thước5500x2200x2300mmĐộ sâu lỗ khoan25mGóc độ nâng hạ giá trượtxuống 135° lên 50° tổng 185°Vận tốcmotor quay0-70r/minGóc độ ngang giá ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KG915Độ cứng đáf=6-20Đường kính lỗ khoan(mm)φ80-105Độ sâu lỗ khoan(m)25Vận tốc di chuyển(Km/h)0~2.0Khả năng leo dốc( °)30Khoảng sáng gầm xe(mm)290Ký hiệu động cơ(yuchai)YC2108(33kW/2200rpm)Kích thước(mm)4600 ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KG910EĐộ cứng đáf=6-20Đường kính lỗ khoan(mm)φ80-105Độ khoan sâu(m)25Vận tốc di chuyển(Km/h)0~2.0Khả năng leo dốc( °)30Khoảng sáng gầm xe(mm)254Ký hiệu động cơđộng cơ điện(22kw , 1460r/min) ,động cơ đầu nổ ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KG910CĐộ cứng đáf=6-20Đường kính lỗ khoan(mm)φ80-105Độ khoan sâu(m)25Vận tốc di chuyển(Km/h)0~2.0Khả năng leo dốc( °)30Khoảng sáng gầm xe(mm)254Ký hiệu động cơđộng cơ điện(22kw , 1460r/min) ,động cơ đầu nổ ...
Thông số kỹ thuật máy khoan tự hành KG910BĐộ cứng đáf=6-20Trọng lượng3400kgĐường kính lỗ khoanΦ80-105mmKích thước4100x2030x2020Độ sâu lỗ khoan25mGóc lên xuống giá trượtxuống 118.5°~ lên 23.5° tổng 142°Vận tốc quay120r/minGóc ngang giá trượttrái 36.5° ...
Thông số kỹ thuậtmáy khoan tự hànhKG910AĐộ cứng đáf=6-20Trọng lượng3100kgĐường kính lỗ khoanΦ80-105mmKích thước4100x2030x2020Độ sâu lỗ khoan25mGóc lên xuống giá trượtsau 118.5°~ trước 23.5° tổng 142°Vận tốc quay105r/minGóc để giá trượttrái 36.5°~ ...
Bảo hành : 0 tháng
Thông số kỹ thuật máy khoan đá KQD70BĐường kính lỗ khoan(mm)60-80Độ sâu lỗ khoan(m)≥15Vận tốc quay(rpm)0-125Áp suất(MPa)0.5~0.7Quy cách cần khoan(mm)40×1000Lượng khí tiêu thụ(m^3/min)≥3.5Lực nâng (N)4000Chú thíchĐộng cơ điện(3kW) ...
Thông số kỹ thuật máy khoan đá KQD165ZĐường kính lỗ khoan(mm)90-150Độ sâu lỗ khoan(m)≥50Vận tốc quay(rpm)0-60Áp suất(MPa)0.7~1.4Quy cách cần khoan(mm)76×1500Lượng khí tiêu thụ(m^3/min)≥15Lực nâng (N)12000Chú thíchĐộng cơ điện(11kW) ...
MÁY KHOAN ĐỤC PHÁ ĐÁ BÊ TÔNG TOKU TS-55Model: TS-55 Xuất xứ: Toku/Nhật Bản Bảo hành: chính hãng Tình trạng: mới 100%Thông số kỹ thuật máy khoan bê tông khí nén TS-55:Đường kính pít tông (Piston Diamter): 66.6mmHành trình pít tông (Piston Stroke): ...
Thông tin chi tiết:KQD 100ModelKQD 100Độ cứng đá thích hợpf=16~20Đường kính lỗ khoan (mm)83~100Độ sâu khoan (m)25Độ dài một lần đẩy khoan (m)1Tốc độ khoan (v/ph)0~93Công suất động cơ (kw)4Áp lực khí sử dụng (Mpa)0.5~0.7Lưu lượng khí tiêu hao (m3/h)6 ...
Bảo hành : 6 tháng
KSZ 100ModelKQY 90KSZ 100Độ cứng đá thích hợpf=16~20f=16~20Đường kính lỗ khoan (mm)83~10083~100Độ sâu khoan (m)2525Độ dài một lần đẩy khoan (m)11Tốc độ khoan (v/ph)0~750~93Áp lực khí sử dụng (Mpa)0.5~0.70.5~0.7Lưu lượng khí tiêu hao (m3/h)6~710~12Áp ...
KQY 90ModelKQY 90KSZ 100Độ cứng đá thích hợpf=16~20f=16~20Đường kính lỗ khoan (mm)83~10083~100Độ sâu khoan (m)2525Độ dài một lần đẩy khoan (m)11Tốc độ khoan (v/ph)0~750~93Áp lực khí sử dụng (Mpa)0.5~0.70.5~0.7Lưu lượng khí tiêu hao (m3/h)6~710~12Áp ...
Công suất vào: 1200 wattCông suất ra: 700 wattTốc độ không tải: 3500-10000 rpmSpeed under load: 3000-9000 rpmTool fixture: M 14Diamond drill Ø: 5-10 mmTrọng lượng: 3,3 kgThiết bị tiêu chuẩn ...
Khả năng khoan: Bê tông:23mm (7/8") Thép: 13mm (1/2") Gỗ: 32mm (1-1/4") Lực đập / phút: 0-4,600 Tốc độ không tải: 0-1,200 Công suất: 720W Kích thước: 356x72x209mm(14"x3"x8-1/4") Trọng lượng tịnh : 2.7kg (5.9lbs) Dây dẫn điện : 2.5m (8 ...
2650000
Bảo hành : 3 tháng
Hãng sản xuất: YAMAMOTO - Loại máy khoan Dùng khí nén - Đường kính mũi khoan (các chất liệu): Thép hợp kim Chức năng - Khoan đá, đục đá, bê tông Xuất xứ: Japan ...
30300000
Hãng sản xuất YAMAMOTO Loại máy khoan Dùng khí nén Chức năng • Khoan đá, đục đá, bê tông Xuất xứ Japan ...
50400000
Model Trọng lượng (kg) Chiều dài(mm) ĐK xilanh x hành trình(mm) Khí áp công tác(MPa) Năng lực công phá(J) Tằng suất công phá (HZ) Lượng khí tiêu hao(I/S) Y26 26 650 65×70 0.4-0.63 ≥30 ≥23 ≤47 ...
Model Trọng lượng (kg) Chiều dài(mm) ĐK xilanh x hành trình(mm) Khí áp công tác(MPa) Năng lực công phá(J) Tằng suất công phá (HZ) Lượng khí tiêu hao(I/S) YO20 20 561 63×55 0.4-0.63 ≥26 ≥33 ≤33 ...
Model Trọng lượng (kg) Chiều dài(mm) ĐK xilanh x hành trình(mm) Khí áp công tác(MPa) Năng lực công phá(J) Tằng suất công phá (HZ) Lượng khí tiêu hao(I/S) Y19A 19 600 65×54 0.4-0.3-63 ≥28 ≥28 ≤37 ...
- Loại máy khoan: Dùng khí nén - Đường kính mũi khoan (các chất liệu): Thép hợp kim Chức năng • Khoan, đục đá, bê tông Model Trọng lượng (kg) Chiều dài(mm) ĐK xilanh x hành trình(mm) Khí áp công tác(MPa) Năng lực công phá(J) Tằng suất công phá ...
Hãng sản xuất MAKITA Loại máy khoan Máy dùng pin Đường kính mũi khoan (các chất liệu) bê tông 26mm (1") thép 13mm (1/2") gỗ 32mm (1-1/4") Chức năng • Khoan, đục bê tông • Khoan gỗ • Khoan kim loại Tốc độ không tải (vòng/phút) 1200 ...
19320000
Khả năng khoan: Bê tông: 26mm (1") Thép: 13mm (1/2") Gỗ: 32mm (1-1/4") Lực đập / phút: 0-4,600 Tốc độ không tải: 0-1,200 Công suất : 800W Kích thước: 361x72x209mm(14"x1/4"x3"x8-1/4") Trọng lượng tịnh: 2.9kg (6.4lbs) Dây dẫn điện: 2.5m (8 ...
3890000
Khả năng khoan: Bê tông: 26mm (1") Thép: 13mm (1/2") Gỗ: 32mm (1-1/4") Lực đập / phút: 0-4,600 Tốc độ không tải: 0-1,200 Công suất : 800W Kích thước: 361x72x209mm(14"x1/4"x3"x8-1/4") Trọng lượng tịnh: 2.8kg (6.1lbs) Dây dẫn điện: 2.5m (8 ...
3500000
370000000
180000000
5870000