Tìm theo từ khóa HE 60 (1866)
Xem dạng lưới

Máy chiếu Sim2 Multimedia D60

Hãng sản xuất : SIM2 Multimedia Tỉ lệ hình ảnh : 5:4 Panel type : DLP Độ sáng tối đa : 1300 lumens Hệ số tương phản : 10000:1 Độ phân giải màn hình : 1920 x 1080 Độ phân giải : SXGA, SVGA, VGA~SXGA, VGA~UXGA, VGA~SVGA Cổng kết nối Video : Component, ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy chiếu Christie DS-60

Hãng sản xuất : CHRISTIE Tỉ lệ hình ảnh : 4:3, 5:4 Panel type : DLP Độ sáng tối đa : 6000 lumens Hệ số tương phản : 5000:1 Độ phân giải màn hình : 1400 x 1050 Độ phân giải : SXGA, SVGA, VGA~SXGA, VGA~SVGA, XGA Đèn chiếu : Dual Osram P-VIP® 300W ,1500 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát điện Dragon DPH60-60KVA

Thông số tổ máyKiểu máyVỏ chống ồn đồng bộCông suất liên tục60KVA / 48 KWCông suất dự phòng66 KVA / 52.8 KWDòng điện định mức91.2A / 1phaTần số50 HzDung tích bình nhiên liệu101 LítMức tiêu thụ nhiên liệu( 100% tải )12.6 LítKích thước2400*1000 ...

257500000

Bảo hành : 12 tháng

Máy chiếu BenQ LX60ST

Máy chiếu kỹ thuật số 3D đời mới nhất với Công nghệ chiếu DLP Công nghệ BrilliantColor® với đĩa 6 màu cho màu sắc trung thực Hỗ trợ kết nối không dây với iPad/ iPhone. Máy chiếu gần: 1m cho 81” Trình chiếu hình ảnh độ phân giải cao HD bằng cổng HDMI ...

47000000

Bảo hành : 24 tháng

Máy chiếu Sanyo PLC-XW60

Công nghệ : LCD- Độ phân giải: True XGA ( 1024 x 768 )- Độ phát sáng: 2,000 ANSI Lumen.- Cỡ màn hình : 40 - 300 inch .- 100” tại 3,3m.- Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào- Tự động chỉnh vuông hình ảnh dọc +/-20 độ- Độ tương phản 400:1- Tín hiệu vào : ...

16000000

Bảo hành : 24 tháng

Máy chiếu Hitachi CP-RS60

Pixels:SVGA (800 x 600),Brightness (ANSI Lumen):1500 ansi,Screen size (Inch):40 - 200,Contrast ratio:300;1,Doc Cam & WirelessLan:,Weight:2.2kgĐặc tính kỹ thuậtHãng sản xuấtHitachi Độ tương phản300 : 1 Cường độ sángChi tiết kỹ thuậtĐộ phân giảiSVGA ...

20990000

Bảo hành : 12 tháng

Máy chiếu Panasonic PT-LB60NTEA

Panasonic LCD PT-LB60NTEA: Cường độ sáng (ANSI Lumens): 3200; Độ phân giải: XGA (1.024 x 768); Hình chiếu: 33 - 300; Độ tương phản: 400:1; Wireless; Trọng lượng: 2.6KgPANASONIC PT-LB60NTEATechnologyLCDAnsi Lumens(Cường độ sáng)2500lmResolution(Độ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy chiếu Panasonic PT-LB60EA

* Máy chiếu chính hãng Panasonic* Cường độ sáng 3200 ANSI Lumen* Độ phân giải XGA ( 1024 x 768 )* Độ tương phản: 500 : 1* Công nghệ tự động cảm biến theo ánh sáng thế hệ thứ 2 (Daylight View 2)* Cơ chế bảo vệ bóng đèn khi ngắt nguồn đột ngột (Direct ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát điện Cummins 60kva

Engine Model: Máy Phát Ðiện Cummins 60kvaStandby Power KVA: 60Standby Power KW: 60Prime Power KVA: 55Prime Power KW: 44Engine Model: 4BTA3.9-G2 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy bơm ly tâm SCM60

-          Model : SCM60 -          Oputut Power (kP): 0.75 -          Oputut Power (HP): 1.0 -          Max.head (m): 30 -          Max. flow (L/min):100 -          Max.suct (m): 8 -          Outlet/Inlet (inch): 1­” x 1” ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng bỏ túi Hioki 3244-60

- Hiện thị LCD - Thời gian lấy mẫu : 2.5times/s - Đo điện áp DCV : 420mV ~ 500V / ±0.7 % - Đo điện áp ACV:  4.2V ~ 500V / ±2.3 % - Đo điện trở Ω : 420Ω ~ 42MΩ / ±2.0 % - Kiểm tra thông mạch (420Ω), Diode. - Tự động tắt nguồn  - Nhiệt độ vận hành : 0 ...

1050000

Bảo hành : 12 tháng

Đồng hồ vạn năng HIOKI 3246-60

Điện áp DC 419.9mV đến 600V, 5ranges, cơ bản chính xác: ± 1,3% rdg. ± 4dgt. AC điện áp 50 đến 500Hz 4.199V đến 600V, 4ranges, cơ bản chính xác: ± 2.3% rdg. ± 8dgt. (Trung bình sửa chữa) Sức đề kháng 419.9Ω 41.99MΩ, 6ranges, cơ bản chính xác: ± 2.0% ...

1200000

Bảo hành : 12 tháng

Máy bơm JET60S

-          Model : JET60S -          Oputut Power (kP): 0.37 -          Oputut Power (HP): 0.5 -          Max.head (m): 35 -          Max. flow (L/min): 40 -          Max.suct (m): 9 -          Outlet/Inlet (inch): 1”x 1” ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy bơm JET60L

-          Model : JET60L -          Oputut Power (kP): 0.37 -          Oputut Power (HP): 0.5 -          Max.head (m): 35 -          Max. flow (L/min): 40 -          Max.suct (m): 9 -          Outlet/Inlet (inch): 1”x 1” ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy bơm JET60P

-          Model : JET60P -          Oputut Power (kP): 0.37 -          Oputut Power (HP): 0.5 -          Max.head (m): 35 -          Max. flow (L/min): 40 -          Max.suct (m): 9 -          Outlet/Inlet (inch): 1”x 1” ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy bơm JET60M

-          Model : JET60M -          Oputut Power (kP): 0.37 -          Oputut Power (HP): 0.5 -          Max.head (m): 35 -          Max. flow (L/min): 40 -          Max.suct (m): 9 -          Outlet/Inlet (inch): 1”x 1” ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy bơm JSP-60

-          Model : JSP-60 -          Oputut Power (kP): 0.37 -          Oputut Power (HP): 0.5 -          Max.head (m): 40 -          Max. flow (L/min): 40 -          Max.suct (m): 9 -          Outlet/Inlet (inch): 1”x 1” ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy bơm xoáy QB60-1

-          Model : QB60-1 -          Oputut Power (kP): 0.37 -          Oputut Power (HP): 0.5 -          Max.head (m): 32 -          Max. flow (L/min): 35 -          Max.suct (m): 8 -          Outlet/Inlet (inch): 1­” x 1” ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy bơm xoáy TM-60

-          Model : TM-60 -          Oputut Power (kP): 0.37 -          Oputut Power (HP): 0.5 -          Max.head (m): 32 -          Max. flow (L/min): 35 -          Max.suct (m): 8 -          Outlet/Inlet (inch): 1­” x 1” ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Nguồn một chiều BK Precision 1900 (1~16V/60A)

Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 1900Điện áp ra: 1 – 16 VDòng điện ra: 0 – 60 AĐộ gợn: ≤  50 mV, ≤  100 mAĐộ chính xác đo lường: ± 0.2% + 3 countsNguồn: 220 - 240 VAC 50 HzKích thước: 200 x 90 x 275 mmTrọng lượng: 3.2 kgPhụ kiện: dây nguồn, ...

13600000

Bảo hành : 12 tháng

Nguồn một chiều BK Precision 1762 (2x(0~60V/2A), 2-6.5V/5A )

Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 1762Điện áp ra: 0-60V (A & B), 2-6.5 V (C)Dòng điện ra: 0-2A (A & B), 5A (C)Độ gợn: ≤ 1mVrms, ≤ 3 mA rmsHiển thị: Two 4-digit LEDĐộ phân giải: 10 mV, 1 mANguồn: 120/220/230/240/ VACCông suất tiêu thụ: 350  ...

16500000

Bảo hành : 12 tháng

Nguồn một chiều BK Precision 9150 (0-5.2V/60A)

Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 9150Điện áp ra: 0 - 5.2 VDòng điện ra: 0 - 60 AĐộ phân giải: 0.1 mV, 1 mAĐộ chính xác cài đặt: Độ chính xác đo lường: Độ gợn + nhiễu: ≤ 4 mVp-p, 15 mArmsĐo điện áp: 0~40VGiao tiếp: RS232,  USB Điện áp vào: 110 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy phát xung Rigol DG1062Z (60MHz, 200MSa/s, 2CH)

Max.Output Frequency 60MhzInnovative SiFi (Signal Fidelity): generate arb waveform point-by-point,restore signal distortionless, precisely adjustable sample rate and low jitter (200ps)Arbitrary waveform memory: 8Mpts (standard), 16Mpts (optional ...

17000000

Bảo hành : 12 tháng

Ổn áp Hansinco 60KVA-3PHA

Loại Ổn áp: Ổn áp 3 pha Điện áp vào : 3 Phase 380V (320V - 420V) Điện áp ra : 3 Phase 380V ± 2% - Có hệ thống tự động ngắt điện khi điện áp cao. - Có hệ thống bảo vệ dòng. - Hệ thống chống sốc điện áp. - Hệ thống bảo vệ mất phase, chạm phase ...

33400000

Bảo hành : 12 tháng

Camera VDTECH VDT-216D.60

- Cảm biến hình ảnh 1/4” CMOS. - Độ phân giải: 600 TV Line. - Ánh sáng tối thiểu: 0.01 Lux/F1.2 - Ống kính: Tùy chọn 3.6, 4 hoặc 6 mm. - Góc Quan sát: 80 - 65 độ. - Tỉ số Tín hiệu/Nhiễu S/N: trên 48dB. - Nguồn điện: 12VDC. - Sử dụng trong nhà. - Kích ...

550000

Bảo hành : 24 tháng

Camera VDTECH VDT-225D.60

- Cảm biến hình ảnh 1/4” CMOS. - Độ phân giải: 600 TV Line. - Ánh sáng tối thiểu: 0.01 Lux/F1.2 - Ống kính: Tùy chọn 3.6, 4 hoặc 6 mm. - Góc Quan sát: 80 - 65 độ. - Tỉ số Tín hiệu/Nhiễu S/N: trên 48dB. - Nguồn điện: 12VDC. - Sử dụng trong nhà. - Kích ...

530000

Bảo hành : 12 tháng

Bút đo EC/TDS/nhiệt độ điện tử MARTINI EC59

Hãng sản xuất: MARTINI – Mauritius - Khoảng đo EC: 3999 µS/cm. Độ phân giải: 1 µS/cm. Độ chính xác: ± 2% toàn khoảng đo - Khoảng đo TDS: 2000 ppm. Độ phân giải: 1 ppm. Độ chính xác: ± 2% toàn khoảng đo - Khoảng đo nhiệt độ: 0.0 – 60.00C / 32.0 – 140 ...

2150000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đo pH/EC/TDS/nhiệt độ cầm tay MARTINI MI806

Hãng sản xuất: MARTINI – Rumani - Khoảng đo pH: 0.00 đến 14.00pH. Độ phân giải: 0.01pH. Độ chính xác:±0.01pH - Khoảng đo EC: 0.00 đến 20.00 mS/cm. Độ phân giải: 0.1 mS/cm. Độ chính xác:±2% toàn khoảng đo - Khoảng đo TDS: 0.00 đến 10.00 ppt. Độ phân ...

8650000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị so sánh áp suất khí nén HUAXIN HX673A

◆ Food grade stainless steel, hermetic technology in the military industry. ◆ Built-in air oil separator could discharge the greasy dirt of the inspected instrument ◆ High accuracy, simple operation, convenient maintenance. ◆ No external pipeline to ...

36270000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị so sánh áp suất khí nén HUAXIN HX7620C

◆ Food grade stainless steel and hermetic technology in the military industry ◆ High precision, stable pressure generating, easy operation. ◆ Wide pressurized range, high vacuum degree ◆ High reliability, Wide micro-adjusting range  Technical ...

48600000

Bảo hành : 12 tháng

Thiết bị đo chênh lệch áp suất Huaxin HS316

Product Description HS316 adopts gas push principle and features fast pressurizing, labor saving, time saving, good air-tightness and easy operation. It is easy to be used in different calibration works. Please read the user manual carefully before ...

96500000

Bảo hành : 12 tháng

Bàn rà chuẩn METROLOGY GN-100200/0.0060mm

Tỷ trọng: 3000kg/m3 Cường độ nén: 245N/mm2 Độ đàn hồi khối: 1.3N / mm2 Hệ số mở rộng tuyến tính: 1.6x10-6/oC Hấp thụ nước: Shore Độ cứng:> Hs70 Hãng sản xuất: Metrology Xuất xứ: Taiwan Kích thước: 1000x2000x200mm Cấp chính xác: 0.0060mm Vật liệu: Đá ...

102900000

Bảo hành : 12 tháng

Bàn rà chuẩn METROLOGY GN-150200/0.0060mm

Tỷ trọng: 3000kg/m3 Cường độ nén: 245N/mm2 Độ đàn hồi khối: 1.3N / mm2 Hệ số mở rộng tuyến tính: 1.6x10-6/oC Hấp thụ nước: Shore Độ cứng:> Hs70 Hãng sản xuất: Metrology Xuất xứ: Taiwan Kích thước: 1500x2000x200mm Cấp chính xác: 0.0060mm ...

177900000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ căn mẫu 32 chi tiết Insize 4100-132 (1.005~60mm, grade 1)

Hãng sản xuất:   InsizeModel:  4100-132- Số lượng khối trong bộ căn: gồm 32 chi tiếtTổng các khối trong bộMô tả các khối trong bộKích thước  (mm)Mỗi bước kích thước (mm)Số lượng321.005 11.01-1.090.0191.1-1.90.191-91910-3010360 1Cấp chính xác: grade 1 ...

4300000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ căn mẫu 32 chi tiết Insize 4100-32 (1.005~60mm, grade 0)

Hãng sản xuất:   InsizeModel:  4100-32- Số lượng khối trong bộ căn: gồm 32 chi tiếtTổng các khối trong bộMô tả các khối trong bộKích thước  (mm)Mỗi bước kích thước (mm)Số lượng321.005 11.01-1.090.0191.1-1.90.191-91910-3010360 1Cấp chính xác: grade 0- ...

8800000

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấy quần áo DAIWA GYJ60-58

Máy sấy quần áo DAIWA GYJ60-58 là sản phẩm rất được ưa chuộng hiện nay trên thị trường nhờ những ưu điểm vượt trội mà nó mang lại ...

4550000

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy giặt thương hiệu Mỹ HE 60

Máy giặt thương hiệu Mỹ HE 60 ...

238000000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC Sanwa DCL10 (60/300A)

ACA : 60/ 300A Băng thông : 50/ 60Hz, 45~ 400Hz Hiện thị  : 6000 Đường kính kìm : 25mm Battery : R03 x2 Kích thước/Khối lượng : H145xW54xD28mm / 120g Phụ kiện : HDSD,Hộp đựng Bảo hành : 12 tháng Hãng sản xuất : Sanwa - Nhật Xuất xứ : Đài Loan ...

1405000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC Sanwa DCL20R (60/300A)

- ACA: 60/300A - Độ phân giải : 0.01A - Băng thông: 50/60Hz, 45~400Hz - Số hiển thị lớn nhất: 6000 - Đường kính : Ø25mm - Pin: R03x2 - Kích thước: 145x54x28mm - Cân nặng: 120g. - Phụ kiện: Túi đựng, HDSD Bảo hành : 12 tháng Hãng sản xuất : Sanwa - ...

1834000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Sanwa DCL30DR (60/400A)

True Rms - ACA: 60/400A - DCA: 60/400A - Băng thông: 50/60Hz, 45~400Hz - Số hiển thị lớn nhất: 6000 - Đường kính :  Ø24.5mm - Pin: LR03x2 - Kích thước: 145x54x28mm - Cân nặng: 120g. - Phụ kiện:  Hợp đựng, HDSD Hãng sản xuất : Sanwa - Nhật Xuất xứ : ...

3240000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm Sanwa DCM60L (AC-600A)

- Dòng dò 0.1A~600A - Thiết kế nhỏ gọn. - Data hold. Thông số kỹ thuật: - ACA: 200/600A - ACV: 200/600V - Điện trở: 200Ω - Băng thông: 50~500Hz - Số hiển thị lớn nhất: 1999 - Đường kính/chiều dài đầu kẹp: Ø21mm/10x30mm - Kích thước: 187x50x29mm - Cân ...

1300000

Bảo hành : 12 tháng

Camera VDTECH VDT-4050 HL.60

Camera hồng ngoại VDTECH VDT-4050 HL.60-    Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch CMOS Image Sensor.-    Độ phân giải: 600 TV Lines.-    Ánh sáng tối thiểu: 0.01 Lux/ F1.2-    Ống kính: 4 mm (80º) - 6 mm (56º) - 8 mm (42º) (tùy chọn).-    Số đèn LED hồng ngoại ...

1090000

Bảo hành : 12 tháng

Camera VDTECH VDT-3060 HL.60

Camera hồng ngoại VDTECH VDT-3060 HL.60-    Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch CMOS Image Sensor.-    Điểm ảnh: 720 (H) x 576 (V) PAL, 720 (H) x 487 (V) NTSC.-    Độ phân giải: 600 TV Lines.-    Ánh sáng tối thiểu: 0.01 Lux/ F1.2-    Ống kính: 4 mm (80º) - ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Camera VDTech VDT-126E.60

Cảm biến hình ảnh 1/3” EFFIO-SONY Super  960H EXVIEW CCD   Số điểm ảnh 976 (H) x 494(V) 976 (H) x 582(V)   Độ phân giải 600TV Line   Ánh sáng tối thiểu 0.01Lux / F1.0   Ống kính quan sát 4mm(800) - 6mm(560) – 8mm(420)  (tùy chọn)   Tầm quan sát hồng ...

1780000

Bảo hành : 12 tháng

Camera VDTECH VDT-18 IR.60

Camera hồng ngoại VDTECH VDT-18 IR.60-    Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch CMOS Image Sensor.-    Điểm ảnh: 720 (H) x 576 (V) PAL, 720 (H) x 487 (V) NTSC.-    Độ phân giải: 600 TV Lines.-    Ánh sáng tối thiểu: 0.01 Lux/ F1.2-    Ống kính: 4 mm (80º) - 6 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Camera VDTECH VDT-18E.60

Camera hồng ngoại VDTECH VDT-18E.60-    Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch EFFIO SONY Super Exview.-    Điểm ảnh: 976 (H) x 494 (V) NTSC 976 (H) x 582 (V) PAL.-    Độ phân giải: 600 TV Lines.-    Ánh sáng tối thiểu: 0.01 Lux/ F1.0-    Ống kính: 4 mm (80º) - ...

1390000

Bảo hành : 12 tháng

Camera VDTECH VDT-2070 L.60

Camera hồng ngoại VDTECH VDT-2070 L.60-    Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch CMOS Image Sensor.-    Điểm ảnh: 720 (H) x 576 (V) PAL, 720 (H) x 487 (V) NTSC.-    Độ phân giải: 600 TV Lines.-    Ánh sáng tối thiểu: 0.01 Lux/ F1.2-    Ống kính: 4 mm (80º) - 6 ...

0

Bảo hành : 12 tháng