Tìm theo từ khóa Ampe kìm AC/DC (33)
Xem dạng lưới

Ampe kìm AC/DC Fluke-376 (True RMS, 1000A)

Measure AC Current999.9 AMeasure AC Current via iFlex2500 AMeasure AC Voltage600.0 VMeasure Continuity≤ 30 §ÙMeasure DC Current999.9 AMeasure DC Voltage600.0 VMeasure Resistance60k §ÙMeasure Frequency500 HzWork in poorly lit areasBacklightDiameter of ...

10880000

Bảo hành : 1112 tháng

Ampe kìm AC/DC Fluke 317 (600A)

317 Electrical SpecificationsCurrent ACRange 40.00 A, 600.0 AResolution 0.01 A, 0.1 AAccuracy 1.6% ± 6 digit (50-60 Hz) {40 A}  2.5% ± 8 digit (60-500 Hz) {40 A}  1.5% ± 5 digit (50-60 Hz) {600 A}  2.5% ± 5 digit (60-500 Hz) {600 A}Crest Factor add 2 ...

3800000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Hioki 3288-20 (1000A, True Rms)

Đo dòng ACA : 100/1000 A (±1.5 % rdg. ±5 dgt. at 50 or 60Hz)  Đo dòng DCA : 100/1000A, ±1.5 % rdg Đo điện áp DCV : 419.9mV ~ 600 V, 5 Range, ±1.3 % Đo điện áp ACV:  419.9mV ~ 600 V, 4 Range, ±2.3 % Đo điện trở Ω : 419.9 to 41.99 M-ohm, 6 ranges , ±2 ...

4450000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2037, K2037

+ Hiện thị số + Đường kính kìm kẹp ф : 33mm + Giải đo dòng AC : 400A/600A + Giải đo dòng DC : 400A/1000A + Giải đo điện áp AC : 40/400/600V + Giải đo điện áp DC : 40/400/600V + Giải đo điện trở Ω : 400Ω/4kΩ + Giải đo tần số : 3Khz Hãng sản xuất : ...

4650000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Fluke 375 (600A)

SpecificationsFunctionRangeResolutionAccuracyAC Current via jaw600A0.1 A2% ± 5 digitsAC current via iFlex (optional)2500A0.1 A3% ± 5 digitsDC current600A0.1 A2% ± 5 digitsAC Voltage600V0.1 V1.5% ± 5 digitsDC Voltage600V0.1 mV1% ± 5 digitsResistance60 ...

9600000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Fluke 374

SpecificationsFunctionRangeResolutionAccuracyAC Current via jaw600 A0.1 A2 % ± 5 digitsAC current via iFlex (optional)2500 A0.1 A3 % ± 5 digitsDC current600 A0.1 A2 % ± 5 digitsAC Voltage600 V0.1 V1.5 % ± 5 digitsDC Voltage600 V0.1V1 % ± 5 ...

7570000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2055, K2055

AC A :     0~600.0/1000A DC A :    0~600.0/1000A AC V :    6/60/600V DC V :    600m/6/60/600V Ω : 600/6k/60k/600k/6M/60MΩ Kiểm tra liên tục :     Còi kêu 100Ω Tần số :     10/100/1k/10kHz  Đường kính kìm :     Ø40mm Tần số hiệu ứng : 40 ~ 400Hz Nguồn ...

3200000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2056R, K2056R

AC A     0~600.0/1000A DC A     0~600.0/1000A AC V     6/60/600V DC V     600m/6/60/600V Ω : 600/6k/60k/600k/6M/60MΩ  Kiểm tra liên tục : Còi kêu 100Ω Tần số :     10/100/1k/10kHz  Nhiệt độ :-50ºC ~ +300ºC (Sử dụng que đo  8216) Đường kính kìm :   ...

3850000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Fluke 319 (1000A)

319 Electrical SpecificationsCurrent ACRange 40.00 A, 600.0 A, 1000 AResolution 0.01 A, 0.1 A, 1 AAccuracy 1.6% ± 6 digit (50-60 Hz) {40 A}  2.5% ± 8 digit (60-500 Hz) {40 A}  1.5% ± 5 digit (50-60 Hz) {600/1000 A}  2.5% ± 5 digit (60-500 Hz) {600 ...

5500000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Fluke 325 (True RMS, 400A)

ACA: 40.00A , 400.0 A /2 %DCA: 40.00A , 400.0 A /2 %ACV: 600.0 V /1.5 %DCV: 600.0 V /1.0 %             R: 400.0 Ω/ 4000 Ω /1.0 %C: 100.0 μF to 1000 μF                       F: 5.0 Hz đến 500.0 HzNhiệt độ: -10.0 °C đến 400.0 °CKiểm tra liên tục: 70 Ω  ...

5820000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC EXTECH EX613

Dòng điện AC400.0ADòng điện DC400.0AĐộ phân dải lớn nhất10mACấp chính xác±1.5%Điện áp AC/DC600V (0.1mV)/600V (0.01mV)Dòng điện DC µA4000µA (0.01µA)Điện trở40.000MO (0.01)Tụ điện10pF to 40,000µF (0.01nF)Tần số40MHz (0.001Hz)Đo nhiệt độ kiểu K-58 to ...

4390000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Extech EX623

Đo dòng AC : 400A Đo dòng DC : 400A Độ phân giải : 10mA Độ chính xác : +-1.5% Đo điện áp AC : 600V (0.1mV) Đo điện áp DC : 600V (0.01mV) Đo điện trở : 40M Ohm ( 0.01 Ohm) Đo tụ điện : 40mF ( 0.01nF) Tần số : 40MHz (0.001Hz) Đo nhiệt độ kiểu K : -50 ...

5490000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Extech EX730

Hiện thị số Kìm đo : 30mm Đo dòng AC : 40/400/800A Đo dòng DC : 40/400/800A Độ phân giải : 0.01A AC/0.1A DC Độ chính xác : +-2.8% (AC); +-2.5% (DC) Đo điện áp AC : 600V (0.1mV) Đo điện áp DC : 600V (0.01mV) Đo điện trở : 40M Ohm ( 0.01 Ohm) Đo tụ ...

3990000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC và IR Thermometer Extech EX830

Hiện thị số Kìm đo : 43mm Đo dòng AC : 1000A Đo dòng DC : 1000A Độ phân giải : 0.1A Độ chính xác : +-2.8% (AC); +-2.5% (DC) Đo điện áp AC : 600V (0.1mV) Đo điện áp DC : 600V (0.01mV) Đo điện trở : 40M Ohm ( 0.01 Ohm) Đo tụ điện : 40mF ( 0.001nF) Tần ...

5030000

Bảo hành : 12 tháng

Bộ kít Ampe kìm AC/DC Extech MA640-K

Model MA640True RMSYesDisplay counts6000AC Current0.01A to 600.0ADC Current0.01A to 600.0ABasic Accuracy(ACA) 2.8%DC Voltage0.1mV to 600VAC Voltage1mV to 600VResistance0.1O to 60.00MΩFrequency0.001Hz to 10.00kHzCapacitance0.01nF to 4,000 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Sanwa DCL30DR (60/400A)

True Rms - ACA: 60/400A - DCA: 60/400A - Băng thông: 50/60Hz, 45~400Hz - Số hiển thị lớn nhất: 6000 - Đường kính :  Ø24.5mm - Pin: LR03x2 - Kích thước: 145x54x28mm - Cân nặng: 120g. - Phụ kiện:  Hợp đựng, HDSD Hãng sản xuất : Sanwa - Nhật Xuất xứ : ...

3240000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Hioki 3288 (1000A)

Chỉ thị số Đo dòng ACA : 100/1000 A (±1.5 % rdg. ±5 dgt. at 50 or 60Hz) Đo dòng DCA : 100/1000A, ±1.5 % rdg Đo điện áp DCV : 420.0 m / 4.200 / 42.00 / 420.0 / 600 V, ±1.3 %  Đo điện áp ACV:  4.200 / 42.00 / 420.0 / 600 V, ±2.3 %  Đo điện trở Ω : 420 ...

3600000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Hioki 3287 (100A)

Chỉ thị số Đo dòng ACA : 10/100 A (±1.5 % rdg. ±5 dgt. at 50 or 60Hz) Đo dòng DCA : 10/100A, ±1.5 % rdg Đo điện áp DCV : 420mV ~ / 600 VDC, ±1.3 %  Đo điện áp ACV:  4.2~  600 VAC, ±2.3 %  Đo điện trở Ω : 420 to 42 M-ohm, ±32 %  Kiểm tra liên tục, ...

6190000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Hioki 3285-20 (2000A, True Rms)

+ DCA : 200/2000A / ±1.3 % rdg. ±3 dgt. + ACA : 200/2000A / ±1.3 % rdg. ±3 dgt. + DCV : 30 ~ 600V / ±1.0 % rdg. ±3 dgt. + ACV : 30 ~ 600V / ±1.0 % rdg. ±3 dgt + Điện trở : 1000 Ω/ 10.00 kΩ / ±1.5 % rdg. ±5 dgt. + Continuity Check : Còi ở 30 Ω + Tần ...

10100000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2033, K2033

AC A     40/300A  DC A     40/300A Đường kính kìm : Ø24mm . Tần số hiệu ứng :    DC, 20Hz~1kHz Nguồn :    LR-44 (1.5V) × 2 Kích thước : 147(L) × 59(W) × 25(D)mm Khối lượng : 100g . Phụ kiện :LR-44 × 2, Bao đựng, HDSD Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật ...

2740000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2046R, K2046R

True RMS AC A     0~600.0A DC A     0~600.0A AC V     6/60/600V DC V     600m/6/60/600V Ω     600/6k/60k/600k/6M/60MΩ (Auto Ranging) Kiểm tra liên tục : Còi kêu 100Ω Tần số :     10/100/1k/10kHz  Nhiệt độ : -50ºC ~ +300ºC (Que đo mã hiệu 8216) Đường ...

3200000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2003A, K2003A

+ Hiện thị số + Đường kính kìm kẹp ф : 55mm + Giải Đo dòng AC : 400A/2000A + Giải đo điện áp AC : 400/750V + Giải đo dòng DCA :400/2000A  + Giải đo điện áp DC : 400/1000V + Giải đo điện trở Ω : 400Ω/4k/40k/400kΩ + Kiểm tra liên tục : Còi kêu (50±35Ω) ...

3920000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2009R, K2009R

+ True RMS + Đường kính kìm kẹp ф : 55mm + Giải đo dòng ACA : 400A/2000A  / ±1.3%~±2.3% + Giải đo dòng DCA : 400A/2000A / ±1.3% + Giải đo điện áp ACV : 40/400/750V / ±1.0%~±1.5% + Giải đo điện áp DCV : 40/400/1000V / ±1.0% + Giải đo điện trở Ω : 400Ω ...

4190000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC 600A Agilent U1194A

- True RMS: có - Đèn chiếu Flash: có - Điện áp DC: 60 V, 600 V /0.5%   Độ phân dải: 0.01 V, 0.1 V - Điện áp AC: 60 V, 600 V /1.2%   Độ phân dải: 0.01 V, 0.1 V - Điện trở: 600 Ω, 6 kΩ, 60 kΩ /0.8%   Độ phân dải: 0.1 Ω, 0.001 kΩ, 0.01 kΩ - Diode: có - ...

4850000

Bảo hành : 24 tháng

Ampe kìm AC/DC Fluke 365

Specifications Function Range AC Current Range 200A Resolution 0.1A Accuracy 2% ± 5 digits Crest Factor 2.5 @ 125 A 1.55 @ 200 A Add 2 % for C.F. >2 DC current Range 200A Resolution 0.1A Accuracy 2% ± 5 digits AC voltage Range 600V Resolution 0.1V ...

5490000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Fluke 902 (True Rms, 600A)

Feature Range Accuracy Voltage DC 0 – 600.0 V 1% ± 5 counts Voltage AC (True RMS) 0 – 600.0 V 1% ± 5 counts (50/60 Hz) Current AC (True RMS) 0 – 600.0 A 2.0% ± 5 counts (50/60 Hz) Current DC 0 - 200.0 µA 1.0% ± 5 counts Resistance 0 – 9999 Ω 1.5% ± 5 ...

6130000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Fluke 381 (True Rms, 1000A, iFlex)

Function Range Resolution Accuracy AC Current via jaw 999.9A 0.1A 2% ± 5 digits AC current via iFlex 2500A 0.1A 3% ± 5 digits DC current 999.9A 0.1A 2% ± 5 digits AC Voltage 1000V 0.1V 1.5% ± 5 digits DC Voltage 1000V 0.1V 1% ± 5 digits Resistance 60 ...

11540000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Fluke 353

Fluke 353 Specifications Electrical Specifications Current Measurement DC and AC: 10 Hz to 100 Hz Range 40A 400A 2000 A; 1400 ac rms Resolution 10 mA 100 mA 1 A Accuracy ( A) 1.5% rdg + 15 digits 1.5% rdg + 5 digits Trigger Level for Inrush 0.50 A 5 ...

14200000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Hioki 3284 (200A, True Rms)

ACA : 20/200A. 2 Ranges, ±1.3 % rdg. ±3 dgt. at 50 or 60Hz DCA : 20/200A, 2 Ranges, ±1.3 % rdg. ±3 dgt. ACV : 30 ~ 600VAC, 3 Ranges, ±1.0 % rdg. DCV : 30 ~ 600 VDC, 3 Ranges, ±1.0 % rdg Hz : 10 ~ 1000Hz, 2 Ranges, ±0.3 % rdg. ±1 dgt Tần số làm việc : ...

10572000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Hioki 3285 (2000A, True Rms)

True RMS + DCA : 200/2000A / ±1.3 % rdg. ±3 dgt. + ACA : 200/2000A / ±1.3 % rdg. ±3 dgt. + DCV : 30 ~ 600V / ±1.0 % rdg. ±3 dgt. + ACV : 30 ~ 600V / ±1.0 % rdg. ±3 dgt + Điện trở : 1000 Ω/ 10.00 kΩ / ±1.5 % rdg. ±5 dgt. + Tần số : 1 ~ 1000Hz / ±0.3 % ...

10572000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC Lutron DM-6056

Chỉ thị số Giải đo : + ACA : 200A/1000A +-1.8% + DCA : 200A/1000A +-2% + Đo điện trở : 2KΩ +- 1.2% + Đo điện áp AC : 200m/200/600V +-1% + Đo điện áp DC : 200m/200/600V +-0.8% Kiểm tra diode, tự khóa Hãng sản xuất : Lutron - Đài loan ...

2150000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2004, K2004 (200A)

+ ACA : 20/200A + AC V :    500V + DC A :     20/200A + DC V :    200V + Ω : 200Ω Đường kính kìm :     Ø19mm  Tần số hiệu ứng :     DC, 40Hz ~ 1kHz Nguồn :    R6P (AA) (1.5V) × 2 Kích thước : 180(L) × 54(W) × 32(D)mm Khối lượng : 170g approx. Phụ ...

4600000

Bảo hành : 12 tháng

Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2010, K2010

AC A :    200mA/2/20A DC A :    2/20A Đầu ra : + DC200mV với AC200mA/2/20A + DC200mV với DC2/20A Đường kính kìm :    Ø7.5mm Tần số hiệu ứng :    DC, 40Hz~2kHz Nguồn :      6LF22(9V) × 1 or AC nguồn chuyển đổi Kích thước :  + Máy :142(L) × 64(W) × 26 ...

11990000

Bảo hành : 12 tháng