Robot Công nghiệp (258)
Máy dập trục khuỷu (258)
Máy lốc tôn (219)
Máy nén khí trục vít cố định (107)
Máy tiện CNC (99)
Máy mài (88)
Máy nén khí khác (69)
Máy gia công trung tâm (67)
Máy gia công tôn (61)
Máy ép uốn (61)
Máy nén khí DESRAN (58)
Máy nén khí Pegasus (52)
Máy nén khí Buma (51)
Thiết bị ngành gỗ (51)
Máy nén khí Linghein (49)
Sản phẩm HOT
0
Máy uốn tôn thủy lực 3 trục HR-1004, xuất xứ Đài Loan, 3050x4.5mmMáy uốn tôn thủy lực 3 trục HR-1004, xuất xứ Đài Loan, 3050x4.5mmThông tin cơ bảnChiều dầy tấm lốc 4.5mm Chiều dài tấm lốc 3050mm Đường kính trục lốc 205mm Công suất motor trục chính ...
Bảo hành : 12 tháng
Máy uốn tôn thủy lực 3 trục HR-0805, xuất xứ Đài Loan, 2550x5.0mmMáy uốn tôn thủy lực 3 trục HR-0805, xuất xứ Đài Loan, 2550x5.0mmThông tin cơ bảnChiều dầy tấm lốc 5.0mm Chiều dài tấm lốc 2050mm Đường kính trục lốc 205mm Công suất motor trục chính ...
Máy uốn tôn thủy lực 4 trục 4R-106OH, xuất xứ Đài Loan, 3050x10mmThông tin cơ bảnChiều dầy tấm lốc 10mm Chiều dài tấm lốc 3050mm Công suất motor trục chính 10HP Tốc độ lốc 3.0 m/phút Khối lượng máy 7,300kg ...
Máy uốn tôn thủy lực 4 trục 4R-086OH, xuất xứ Đài Loan, 2550x10mmThông tin cơ bảnChiều dầy tấm lốc 10mm Chiều dài tấm lốc 2550mm Công suất motor trục chính 10HP Tốc độ lốc 3.0 m/phút Khối lượng máy 6,200kg ...
Chiều dầy tấm lốc 10mm Chiều dài tấm lốc 1550mm Công suất motor trục chính 7.5HP Tốc độ lốc 3.2 m/phút Khối lượng máy 3,800kg ...
Máy uốn tôn thủy lực 4 trục 4R-066OH, xuất xứ Đài Loan, 2050x10mm Chiều dầy tấm lốc 10mm Chiều dài tấm lốc 2050mm Công suất motor trục chính 7.5HP Tốc độ lốc 3.2 m/phút Khối lượng máy 5,100kg ...
Model: KS-15AĐiện áp: 380VCông suất(HP): 11kwLưu lượng(m3/phút): 1.6Áp lực: 0.8 mpaKích thước: 157 x 65 x 140 cmTrọng lượng: 270 kgDung tích bình chứa: 300L ...
Model: KS-7.5AĐiện áp: 380VCông suất(HP): 5.5kwLưu lượng(m3/phút): 0.8Áp lực: 0.8 mpaKích thước: 135x55x110 cmTrọng lượng: 230 kgDung tích bình chứa: 160L ...
Model: KS175ACông suất: 132 KwLưu lượng: 25.7 m3/PhútÁp lực: 0.7-1.2 MpaCân nặng: 2350 KgKích thước: 2000 x 1550 x 2000 mm ...
Model: KS250ACông suất: 185 KwLưu lượng: 30.8 m3/PhútÁp lực: 0.7-1.2 MpaCân nặng: 3500 KgKích thước: 2400 x 1860 x 2000 mm ...
Model: KS350ACông suất: 250 KwLưu lượng: 40.8 m3/PhútÁp lực: 0.7-1.2 MpaCân nặng: 4950 KgKích thước: 3100 x 2150 x 2320 mm ...
Model: KS-10A -Công suất : 7.5Kw-Lưu lượng : 1.2m3/Phút-Áp lực : 0.7-1.2Mpa-Cân nậng : 280Kg-Kích thước : 1200X600X1300MM- Dung tích bình: 200L ...
Model: KS75ACông suất: 55 KwLưu lượng: 10.30 m3/PhútÁp lực: 0.7-1.2 MpaCân nặng: 1380 KgKích thước: 1600x1200x1580 mm ...
Model: KS100ACông suất: 75 KwLưu lượng: 12.95 m3/PhútÁp lực: 0.7-1.2 MpaCân nặng: 1480 KgKích thước: 1600x1200x1580 mm ...
Model: KS120ACông suất: 90 KwLưu lượng: 15.2 m3/PhútÁp lực: 0.7-1.2 MpaCân nặng: 1870 KgKích thước: 2000 x1200 x1580 mm ...
Model: KS150ACông suất: 110 KwLưu lượng: 20.5 m3/PhútÁp lực: 0.7-1.2 MpaCân nặng: 2250 KgKích thước: 2000 x 1550 x 2000 mm ...
Model: KS-15HPĐiện áp:380V/50HZLưu lượng(m³ /min): 1.8Áp lực: 0.7-1.3MpaCân nặng: 320kg Quy cách: 1080*750*1000mm ...
Model: KS-10HPĐiện áp:380V/50HZLưu lượng(m³ /min): 1.2Áp lực: 0.7-1.3MpaCân nặng: 220kg Quy cách:800*700*930mm ...
TRUNG TÂM TIỆN CNCMÃ ĐẶT HÀNGTHÔNG SỐ KỸ THUẬTFTC450SFTC550SFTC580SSố trục điều khiển03 trục (tùy chọn 05 trục, trục C)Đường kính tiện qua băngØ600mm (23.62'')Ø650mm (25.59'')Ø650mm (25.59'')Đường kính tiện lớn nhấtØ245mm (9.64'')Ø490mm (19.29'' ...
TRUNG TÂM TIỆN CNCMÃ ĐẶT HÀNGTHÔNG SỐ KỸ THUẬT FTC450SFTC550SFTC580SSố trục điều khiển03 trục (tùy chọn 05 trục, trục C)Đường kính tiện qua băngØ600mm (23.62'')Ø650mm (25.59'')Ø650mm (25.59'')Đường kính tiện lớn nhấtØ245mm (9.64'')Ø490mm (19.29'' ...
TRUNG TÂM TIỆN CNCMÃ ĐẶT HÀNGTHÔNG SỐ KỸ THUẬTFTC450TSFTC550TSFTC580TSSố trục điều khiểnTiêu chuẩn: 05 trục (tùy chọn 07 trục, trục C)Đường kính tiện qua băngØ620mm (24.41'')Đường kính tiện lớn nhấtØ440mm (17.32'')Chiều dài tiện310mm (12.2'')290mm ...
TRUNG TÂM TIỆN CNCMÃ ĐẶT HÀNGTHÔNG SỐ KỸ THUẬT FTC450TS FTC550TSFTC580TSSố trục điều khiểnTiêu chuẩn: 05 trục (tùy chọn 07 trục, trục C)Đường kính tiện qua băngØ620mm (24.41'')Đường kính tiện lớn nhấtØ440mm (17.32'')Chiều dài tiện310mm (12.2'')290mm ...
Đường kính tiện qua băng Ø560mmĐường kính tiện qua bàn xe dao Ø270mmĐường kính tiện lớn nhất Ø210mmChiều dài tiện lớn nhất 340mmHành trình trục X/Z 182/360mmHành trình trục C 360°Tốc độ trục chính 4,500 vòng/phút (tùy chọn 6,000 vòng/phút, 4,500 vòng ...
Đường kính tiện qua băng Ø600mmĐường kính tiện qua bàn xe dao Ø300mmĐường kính tiện lớn nhất Ø280mmChiều dài tiện lớn nhất 570mmHành trình trục X/Z 224/600mmHành trình trục C 360°Tốc độ trục chính 4,500 vòng/phút (tùy chọn 3,500 vòng/phút)Côn mũi ...
Đường kính tiện qua băng Ø650mmĐường kính/ Chiều dài tiện lớn nhất Ø360/505mmKích thước mâm cặp (chính/phụ) 10"/6" (tùy chọn 8")Tốc độ trục (chính/phụ) 3,500/6,000 (tùy chọn 4,000 vòng/phút)vòng/phútCông suất motor trục chính 18,500/22,000WCông suất ...
Đường kính tiện qua băng Ø650mmĐường kính/ Chiều dài tiện lớn nhất Ø360/520mmKích thước mâm cặp 10"Tốc độ trục chính 3,500vòng/phútCông suất motor trục chính 18,500/22,000WHành trình trục XYZB 235/580/100/565mmSố ổ dao 12 dao (BMT65)Kích thước dao ...
Đường kính tiện qua băng Ø650mmĐường kính/ Chiều dài tiện lớn nhất Ø360/520mmKích thước mâm cặp (chính/phụ) 8"/6"Tốc độ trục (chính/phụ) 4,000/6,000vòng/phútCông suất motor trục chính 11,000/15,000WCông suất motor trục phụ 5,500/7,500WHành trình trục ...
Đường kính tiện qua băng Ø650mmĐường kính/ Chiều dài tiện lớn nhất Ø360/535mmKích thước mâm cặp 8"Tốc độ trục chính 4,000vòng/phútCông suất motor trục chính 11,000/15,000WHành trình trục XYZB 235/580/100/580mmSố ổ dao 12 dao (BMT65)Kích thước dao ...
Đường kính tiện qua băng Ø670mmĐường kính/Chiều dài tiện lớn nhất Ø670mm (tùy chọn Ø420mm)/2,018mmHành trình trục X1/Z1 850/2,110mm (2,050+60mm)Hành trình trục B ±120oHành trình trục Y/W 420mm (±210)/1,665mmHành trình trục X2/Z2 250/1,665mmTốc độ ...
Model: KS50ACông suất: 37 KwLưu lượng: 6.38 m3/PhútÁp lực: 0.7-1.2 MpaCân nặng: 650 KgKích thước: 1150x950x1350 mm ...
Model: KS60ACông suất: 45 KwLưu lượng: 7.25 m3/PhútÁp lực: 0.7-1.2 MpaCân nặng: 670 KgKích thước: 1150x950x1350 mm ...
Model: KS-40HPĐiện áp:380V/50HZLưu lượng(m³ /min): 5.2Áp lực: 0.7-1.3MpaÁp lực: 0.7-1.3MpaCân nặng: 480kg Quy cách: 1380*850*1160mm ...
Model: KS-30HPĐiện áp:380V/50HZLưu lượng(m³ /min): 3.8Áp lực: 0.7-1.3MpaCân nặng: 470kg Quy cách: 1380*850*1160mm ...
Model: KS-25HPĐiện áp:380V/50HZLưu lượng(m³ /min): 3.1Áp lực: 0.7-1.3MpaCân nặng: 460kg Quy cách: 1380*850*1160mm ...
Model: KS-20HPĐiện áp:380V/50HZLưu lượng(m³ /min): 2.5Áp lực: 0.7-1.3MpaCân nặng: 340kg Quy cách: 1080*750*1000mm ...
Model: KS-100HPĐiện áp:380V/50HZLưu lượng(m³ /min): 12.1Áp lực: 0.7-1.3MpaCân nặng: 1340kg Quy cách: 2000*1250*1670mm ...
Model: KS-75HPĐiện áp:380V/50HZLưu lượng(m³ /min): 9.6Áp lực: 0.7-1.3MpaCân nặng: 1230kg Quy cách: 1900*1250*1600mm ...
Model: KS-60HPĐiện áp:380V/50HZLưu lượng(m³ /min): 7.8Áp lực: 0.7-1.3MpaCân nặng: 780kg Quy cách: 1500*1000*1320mm ...
Model: KS-50HPĐiện áp:380V/50HZLưu lượng(m³ /min): 6.8Áp lực: 0.7-1.3MpaCân nặng: 760kg Quy cách: 1500*1000*1320mm ...
Model: KS-150HPĐiện áp:380V/50HZLưu lượng(m³ /min): 19Áp lực: 0.7-1.3MpaCân nặng: 1800kg Quy cách: 2500*1470*1840mm ...
Model: KS-125HPĐiện áp:380V/50HZLưu lượng(m³ /min): 15.1Áp lực: 0.7-1.3MpaCân nặng: 1380kg Quy cách: 2000*1250*1670mm ...
Model: KS-175HPĐiện áp:380V/50HZLưu lượng(m³ /min): 21.8Áp lực: 0.7-1.3MpaCân nặng: 2000kg Quy cách: 2500*1470*1840mm ...
Model: KS-200HPĐiện áp:380V/50HZLưu lượng(m³ /min): 27.3Áp lực: 0.7-1.3MpaCân nặng: 2200kg Quy cách: 2500*1470*1840mm ...
*Máy trang bị bộ thay dao tự động Dạng dù (Carrousel) với 20 ổ dao.* Côn trục chính là No. 50 *Máy có khả năng nâng cấp thành máy phay CNC 4 trục (tùy chọn)Kích thước bàn máy 1900x800mmHành trình trục X/Y/Z 1650x800x700mmKhoảng cách từ tâm trục chính ...
5HP6HP8HP10HPModelName Indoor unitKS-05NV1KS-06NV1KS-08NV1KS-10NV1 Outdoor unitRUR05NY1RUR06NY1RUR08NY1RUR10NY1Power supply380-415 V, 50 Hz, 3 Phase, 4 WiresCooling capacity13kW14.717.623.529.3Btu/h50,00060,00080,000100,000kcal/h12,60015,10020 ...
10HP13HP15HP18HP20HPModelNameIndoor unitKS-10NY1KS-13NY1KS-15NY1KS-18NY1KS-20NY1Outdoor unitRUR10NY1RUR13NY1RUR15NY1RUR18NY1RUR20NY1Power supply380-415 V, 50 Hz, 3 Phase, 4 WiresCooling capacity1>3kW29.335.246.952.858.6Btu/h100,000120,000160,000180 ...
4000000
130000000
370000000