Tìm theo từ khóa 4 biên (930)
Xem dạng lưới

Máy chế biến thức ăn chăn nuôi 3A2.2Kw (phễu tròn)

Thông số kỹ thuật của Máy chế biến thức ăn chăn nuôi 3A2,2Kw (phễu tròn):Mã sản phẩmDN.1P.2,2.PTĐộng cơ (Kw)2,2Nguồn điện(V)220Tốc độ trục chính (Vòng/phút)2850Năng suất (Kg/giờ)50 – 450 (tùy theo nguyên liệu và chế độ băm nghiền)Vật liệu chế tạo ...

6000000

Bảo hành : 6 tháng

Máy chế biến thức ăn chăn nuôi 3A2,2Kw (3pha/380V)

Thông số kỹ thuật của Máy chế biến thức ăn chăn nuôi 3A2,2Kw (3pha/380V)Động cơĐộng cơ (Kw)2,2Nguồn điện (V)380Tốc độ trục chính (Vòng/phút)2850Thùng bămVật liệu chế tạoInoxChân máyCó gắn chân cao su chống rungNăng suất (Kg/h)Băm nhỏ: Rau, bèo, cỏ ...

6500000

Bảo hành : 6 tháng

Máy chế biến thức ăn chăn nuôi đa năng 3A1.5KW

Động cơĐộng cơ (Kw)1.5Nguồn điện220vTốc độ trục chính (r / min)2800Thùng bămVật liệu chế tạoInoxĐộ dầy thành thùng (mm)1.5Đường kính đáy thùng (mm)250Đường kính miệng thùng (mm)310Chân máyCó thể tháo rời khi vận chuyểnCông suấtBăm nhỏ: Rau, bèo, cỏ ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Máy chế biến thức ăn chăn nuôi đa năng 3A3.5KW

Động cơĐộng cơ (Kw)3.5Nguồn điện220vTốc độ trục chính (r / min)2800Thùng bămVật liệu chế tạoInoxĐộ dầy thành thùng (mm)2.0Đường kính đáy thùng (mm)350Đường kính miệng thùng (mm)420Chân máyCó thể tháo rời khi vận chuyểnCông suấtBăm nhỏ: Rau, bèo, cỏ ...

0

Bảo hành : 6 tháng

Máy chế biến thức ăn chăn nuôi 3A5.5KW

Động cơĐộng cơ (KW)5,5Nguồn điện (v)3pha/380vTốc độ trục chính (r / min)1500Thùng bămVật liệu chế tạoInoxĐộ dầy thành thùng (mm)1,5Đường kính đáy thùng (mm)420Đường kính miệng thùng (mm)530Chiều cao thùng (mm)350Cửa ra sản phẩm (cửa)2Chân máyCó thể ...

14200000

Bảo hành : 6 tháng

Đồng hồ đo độ cứng cao su xốp, xốp bọt biển HS-OO

ỨNG DỤNG: Đồng hồ đo độ cứng cao su xốp, bọt biển Shore HS-OO (Shore O) được sử dụng để đo độ cứng của Cao su xốp, Bọt biển, Nhựa xốp, silicone, vật liệu dẻo, nguyên liệu dệt, ...THÔNG SỐ KỸ THUẬTDải đo: 0-100Dải đo có độ chính xác cao nhất: 10-90 Cự ...

4800000

Bảo hành : 12 tháng

CẢM BIẾN KHÍ ĐỘC LẮP CỐ ĐỊNH CROWCON XGARD BRIGHT

Tùy chọn Xgard Bright để đo 1 trong những khí sau:Đầu báo khí Methane (CH4)/ 0-100%LELĐầu báo khí Ethane (C2H6)/ 0 – 100%LELĐầu báo khí Propane (C3H8)/ 0-100%LELĐầu báo khí Butane (C4H10)/ 0-100%LELĐầu báo khí Pentane (C5H12)/ 0 -100%LELĐầu báo khí ...

17900000

Bảo hành : 12 tháng

Biến dòng trung thế 6-10kV: 40/1A; 1ZZBJ9-10

Thông số kỹ thuậtModel: 1ZZBJ9-10 Tỷ số biến: 40/1A; /40/1A; /40/1A; 40/1A Cấp chính xác: 0.5; 5P20; 5P/20; 5P20. Công suất: 30VA; 30VA; 30VA; 30VA Trọng lượng: 70KG Dùng để đo lương và bảo vệ. Vị trí lắp đặt: dùng trong nhà ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY LÀM TÚI 3 BIÊN,DÁN GIỮA HOÀN TOÀN TỰ ĐỘNG MXZD-SBZF

THÔNG TIN SẢN PHẨMThông số kĩ thuậtLoại máy400500600Độ rộng màng840×φ600mm1040×φ600mm1240×φ600mmĐộ dày màng0.04-0.18mm0.04-0.18mm0.04-0.18mmTốcđộ cắt và dán40-150pcs/min40-150pcs/min40-150pcs/minTốc độ tối đa35m/min35m/min35m/minVòng quay làm túi1-3 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cảm biến báo khói FMD-603

Cảm biến báo khói không dây, loại mới  nhạy hơn, bền hơn Nguồn cấp:DC9V battery Tần số: 433MHz  Dòng cảnh báo: Dòng tĩnh:  Độ ẩm: >85 % Kích thước: 145x100x 42mm  Khoảng cách truyền tín hiệu về trung tâm  báo động100m, ...

480000

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng LZZBJ9-10C

Điện áp cao nhất cho thiết bị12 - 36 kVTần số định mức50/60 HzDòng điện chính định mức20 - 5000 ADòng điện dự phòng1/5 ATỷ lệ chuyển đổi định mứcví dụ: 100/5 ANgõ ra định mức2.5 / 5.0 / 10/15/20/25/30/40/50 VAĐộ chính xác cho phép đo0.1 / 0.2 / 0.5 / ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng IEC61869 MV

Điện áp cao nhất cho thiết bị12 - 36 kVTần số định mức50/60 HzDòng điện chính định mức20 - 5000 ADòng điện dự phòng1/5 ATỷ lệ chuyển đổi định mứcví dụ: 100/5 ANgõ ra định mức2.5 / 5.0 / 10/15/20/25/30/40/50 VAĐộ chính xác cho phép đo0.1 / 0.2 / 0.5 / ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng 36KV

Điện áp cao nhất cho thiết bị12 - 36 kVTần số định mức50/60 HzDòng điện chính định mức20 - 5000 ADòng điện dự phòng1/5 ATỷ lệ chuyển đổi định mứcví dụ: 100/5 ANgõ ra định mức2.5 / 5.0 / 10/15/20/25/30/40/50 VAĐộ chính xác cho phép đo0.1 / 0.2 / 0.5 / ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng 30kV

Điện áp cao nhất cho thiết bị12 - 36 kVTần số định mức50/60 HzDòng điện chính định mức20 - 5000 ADòng điện dự phòng1/5 ATỷ lệ chuyển đổi định mứcví dụ: 100/5 ANgõ ra định mức2.5 / 5.0 / 10/15/20/25/30/40/50 VAĐộ chính xác cho phép đo0.1 / 0.2 / 0.5 / ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng 10kV

Điện áp cao nhất cho thiết bị12 - 36 kVTần số định mức50/60 HzDòng điện chính định mức20 - 5000 ADòng điện dự phòng1/5 ATỷ lệ chuyển đổi định mứcví dụ: 100/5 ANgõ ra định mức2.5 / 5.0 / 10/15/20/25/30/40/50 VAĐộ chính xác cho phép đo0.1 / 0.2 / 0.5 / ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng LZZBJ9-10

Điện áp cao nhất cho thiết bị12 - 36 kVTần số định mức50/60 HzDòng điện chính định mức20 - 5000 ADòng điện dự phòng1/5 ATỷ lệ chuyển đổi định mứcví dụ: 100/5 ANgõ ra định mức2.5 / 5.0 / 10/15/20/25/30/40/50 VAĐộ chính xác cho phép đo0.1 / 0.2 / 0.5 / ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng 11kV

Điện áp cao nhất cho thiết bị12 - 36 kVTần số định mức50/60 HzĐiện áp đầu ra định mức10000 - 33000 V 10000 / √3 - 33000 / √ 3 VĐiện áp thứ cấp định mức100/110 V 100 / √3 / 110 / √ 3 VTỷ lệ chuyển đổi định mứcví dụ: 10000/100 VNgõ ra định mức10/15/25 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng 24kV

Điện áp cao nhất cho thiết bị12 - 36 kVTần số định mức50/60 HzĐiện áp đầu ra định mức10000 - 33000 V 10000 / √3 - 33000 / √ 3 VĐiện áp thứ cấp định mức100/110 V 100 / √3 / 110 / √ 3 VTỷ lệ chuyển đổi định mứcví dụ: 10000/100 VNgõ ra định mức10/15/25 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng 22kV

Điện áp cao nhất cho thiết bị12 - 36 kVTần số định mức50/60 HzĐiện áp đầu ra định mức10000 - 33000 V 10000 / √3 - 33000 / √ 3 VĐiện áp thứ cấp định mức100/110 V 100 / √3 / 110 / √ 3 VTỷ lệ chuyển đổi định mứcví dụ: 10000/100 VNgõ ra định mức10/15/25 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng 20kV

Điện áp cao nhất cho thiết bị12 - 36 kVTần số định mức50/60 HzĐiện áp đầu ra định mức10000 - 33000 V 10000 / √3 - 33000 / √ 3 VĐiện áp thứ cấp định mức100/110 V 100 / √3 / 110 / √ 3 VTỷ lệ chuyển đổi định mứcví dụ: 10000/100 VNgõ ra định mức10/15/25 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng điện áp trong nhà 11kV

Điện áp cao nhất cho thiết bị12 - 36 kVTần số định mức50/60 HzĐiện áp đầu ra định mức10000 - 33000 V 10000 / √3 - 33000 / √ 3 VĐiện áp thứ cấp định mức100/110 V 100 / √3 / 110 / √ 3 VTỷ lệ chuyển đổi định mứcví dụ: 10000/100 VNgõ ra định mức10/15/25 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng đo lường và bảo vệ Chint LZZB7-35

Loại máy biến áp :1 phaHãng sản xuất :ChintCông nghệ :Cuộn dây được đúc hoặc tẩm EpoxyTần số :50-60HzXuất xứ :Trung Quốc ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng đo lường và bảo vệ Chint LZZBJ9-10A1

Loại máy biến áp :1 phaHãng sản xuất :ChintCông nghệ :Cuộn dây được đúc hoặc tẩm EpoxyTần số :50-60HzXuất xứ :Trung Quốc ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng LMZB6-10kV

Điện áp cao nhất cho thiết bị12 - 36 kVTần số định mức50/60 HzDòng điện chính định mức20 - 5000 ADòng điện dự phòng1/5 ATỷ lệ chuyển đổi định mứcví dụ: 100/5 ANgõ ra định mức2.5 / 5.0 / 10/15/20/25/30/40/50 VAĐộ chính xác cho phép đo0.1 / 0.2 / 0.5 / ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng đo lường và bảo vệ Chint LZZBW-10

Loại máy biến áp :1 phaHãng sản xuất :ChintCông nghệ :Cuộn dây được đúc hoặc tẩm EpoxyTần số :50-60HzXuất xứ :Trung Quốc ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng Chint LZZB8-35A

Loại máy biến áp :1 phaHãng sản xuất :ChintCông nghệ :Cuộn dây được đúc hoặc tẩm EpoxyTần số :50-60HzXuất xứ :Trung Quốc ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng JDZX9-35kV

Điện áp cao nhất cho thiết bị12 - 36 kVTần số định mức50/60 HzĐiện áp đầu ra định mức10000 - 33000 V 10000 / √3 - 33000 / √ 3 VĐiện áp thứ cấp định mức100/110 V 100 / √3 / 110 / √ 3 VTỷ lệ chuyển đổi định mứcví dụ: 10000/100 VNgõ ra định mức10/15/25 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng JDZX10-10kV

Điện áp cao nhất cho thiết bị12 - 36 kVTần số định mức50/60 HzĐiện áp đầu ra định mức10000 - 33000 V 10000 / √3 - 33000 / √ 3 VĐiện áp thứ cấp định mức100/110 V 100 / √3 / 110 / √ 3 VTỷ lệ chuyển đổi định mứcví dụ: 10000/100 VNgõ ra định mức10/15/25 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng 33kV

Điện áp cao nhất cho thiết bị12 - 36 kVTần số định mức50/60 HzĐiện áp đầu ra định mức10000 - 33000 V 10000 / √3 - 33000 / √ 3 VĐiện áp thứ cấp định mức100/110 V 100 / √3 / 110 / √ 3 VTỷ lệ chuyển đổi định mứcví dụ: 10000/100 VNgõ ra định mức10/15/25 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng JDZ9-35kV

Điện áp cao nhất cho thiết bị12 - 36 kVTần số định mức50/60 HzĐiện áp đầu ra định mức10000 - 33000 V 10000 / √3 - 33000 / √ 3 VĐiện áp thứ cấp định mức100/110 V 100 / √3 / 110 / √ 3 VTỷ lệ chuyển đổi định mứcví dụ: 10000/100 VNgõ ra định mức10/15/25 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng 13.8kV

Điện áp cao nhất cho thiết bị12 - 36 kVTần số định mức50/60 HzDòng điện chính định mức20 - 5000 ADòng điện dự phòng1/5 ATỷ lệ chuyển đổi định mứcví dụ: 100/5 ANgõ ra định mức2.5 / 5.0 / 10/15/20/25/30/40/50 VAĐộ chính xác cho phép đo0.1 / 0.2 / 0.5 / ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng JDZ10-10kV

Điện áp cao nhất cho thiết bị12 - 36 kVTần số định mức50/60 HzĐiện áp đầu ra định mức10000 - 33000 V 10000 / √3 - 33000 / √ 3 VĐiện áp thứ cấp định mức100/110 V 100 / √3 / 110 / √ 3 VTỷ lệ chuyển đổi định mứcví dụ: 10000/100 VNgõ ra định mức10/15/25 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng 15kV

Điện áp cao nhất cho thiết bị12 - 36 kVTần số định mức50/60 HzDòng điện chính định mức20 - 5000 ADòng điện dự phòng1/5 ATỷ lệ chuyển đổi định mứcví dụ: 100/5 ANgõ ra định mức2.5 / 5.0 / 10/15/20/25/30/40/50 VAĐộ chính xác cho phép đo0.1 / 0.2 / 0.5 / ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng 12kV

Điện áp cao nhất cho thiết bị12 - 36 kVTần số định mức50/60 HzĐiện áp đầu ra định mức10000 - 33000 V 10000 / √3 - 33000 / √ 3 VĐiện áp thứ cấp định mức100/110 V 100 / √3 / 110 / √ 3 VTỷ lệ chuyển đổi định mứcví dụ: 10000/100 VNgõ ra định mức10/15/25 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy biến dòng điện áp trong nhà 22kV

Điện áp cao nhất cho thiết bị12 - 36 kVTần số định mức50/60 HzĐiện áp đầu ra định mức10000 - 33000 V 10000 / √3 - 33000 / √ 3 VĐiện áp thứ cấp định mức100/110 V 100 / √3 / 110 / √ 3 VTỷ lệ chuyển đổi định mứcví dụ: 10000/100 VNgõ ra định mức10/15/25 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

TP.HCM
TP. Hà Nội
TP. Hà Nội
TP. Hà Nội