Tìm theo từ khóa 0 75mm/0 3" (141817)
Xem dạng lưới

Tủ lạnh di động mini Mobicool G35 DC/AC

Tủ lạnh di động mini Mobicool G35 DC/AC Siêu tiết kiệm điện Phù hợp sử dụng cho văn phòng, hộ gia đình nhỏ, phòng riêng cá nhân, khách sạn, nhà nghỉ hoặc trong xe ôtô các loại ƯU ĐIỂM SẢN PHẨM Dung tích lớn 35 lít Có nắp phụ phía trên để lấy đồ, ...

3600000

Bảo hành : 12 tháng

Tủ lạnh di động mini Mobicool F16 AC ( Sky blue )

Tủ lạnh di động mini Mobicool F16 AC Siêu tiết kiệm điện Phù hợp sử dụng cho văn phòng, hộ gia đình nhỏ, phòng riêng cá nhân, khách sạn, nhà nghỉ hoặc trong xe ôtô các loại Màu sắc: xanh thời trang Dung tích : 15 lít Nguồn điện : 230V AC (100-240 V) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Xe nâng tay thấp OIC25L-122A (càng rộng)

Model: OIC25L-122ATải trọng nâng (Kg): 2500kgChiều cao nâng thấp nhất H1(mm):75Chiều cao nâng cao nhất H2(mm):195Chiều rộng càng nâng W(mm):685Chiều dài càng nâng L(mm):1220Kích thước bánh nhỏ A(mm):70x85Kích thước bánh lớn B(mm):180x50Nhà sản xuất: ...

6290000

Bảo hành : 12 tháng

Xe nâng tay thấp có phanh Meditek BPT25M

Tải trọng nâng : 2500kgChiều cao nâng thấp nhất: 85 mmChiều cao nâng cao nhất : 200 mm    Chiều rộng càng nâng: 680 mmChiều dài càng nâng : 1220 mm    Kích thước bánh nhỏ: Ø80x70 mmKích thước bánh lớn : Ø200x50 mmNhà sản xuất : MeditekNước sản xuất: ...

4930000

Bảo hành : 12 tháng

Xe nâng tay thấp Ichimens XT540-1150 (Càng hẹp)

Tải trọng nâng (Kg) : 2500Chiều cao nâng thấp nhất H1(mm):80Chiều cao nâng cao nhất: H2(mm):200Khoảng cách giữ 2 càng (mm): 374Chiều rộng càng nâng:W(mm):540Chiều dài càng nâng: L(mm): 1150Kích thước bánh nhỏ A(mm): Ø80x70Kích thước bánh lớn ...

4550000

Bảo hành : 12 tháng

Xe nâng tay thấp Bishamon BM30-L

Model: BM30-LTải trọng (Q): 3000 kgChiều cao nâng thấp nhất (h): 80mmChiêu cao nâng cao nhất (h1): 200mmChiều rộng càng: 520mmChiều dài càng: 1150mmNơi sản xuất: Nhật bản ...

24300000

Bảo hành : 12 tháng

Xe nâng tay thấp Bishamon BM30-LL (càng rộng)

Model: BM30-LLTải trọng (Q): 3000 kgChiều cao nâng thấp nhất (h): 80mmChiêu cao nâng cao nhất (h1): 200mmChiều rộng càng: 685mmChiều dài càng: 1220mmNơi sản xuất: Nhật bản ...

24650000

Bảo hành : 12 tháng

Xe nâng tay thấp Bishamon BM25L

Model: BM25-LTải trọng (Q): 2500 kgChiều cao nâng thấp nhất (h): 80mmChiêu cao nâng cao nhất (h1): 200mmChiều rộng càng: 520mmChiều dài càng: 1150mmNơi sản xuất: Nhật bản ...

16450000

Bảo hành : 12 tháng

Xe nâng tay thấp Noblelift AC2.0T (Càng rộng)

Trọng lượng nâng (kg): 2000Chiều cao nâng h-h1(mm):110 (4.3’’)Mức hạ thấp nhất  h1(mm):75 (3.0’’)Mức nâng cao nhất h(mm):185 (7.3’’)Độ dài càng xe L1 (mm):1150Độ rộng càng xe B1 (mm):154 (6.1’’)Kích thước bên ngoàiDài (L):1460 (58.0’’)Rộng (B):685    ...

4000000

Bảo hành : 12 tháng

Xe nâng tay cuộn tròn Meditek RPT20

Tải trọng nâng : 2000kgĐường kính cuộn tròn : 600-800/ 800 -1200 mm    Chiều rộng càng nâng: 800/1000 mmChiều dài càng nâng : 1150/1220 mm    Kích thước bánh nhỏ: Ø 80x70 mmKích thước bánh lớn : Ø200x50 mmNhà sản xuất : MeditekNước sản xuất: Đài loan ...

7680000

Bảo hành : 12 tháng

Xe nâng tay thấp dịch ngang Meditek TPT20M

Tải trọng nâng : 2000kgChiều cao nâng thấp nhất: 75 mmChiều cao nâng cao nhất : 190 mm    Chiều rộng càng nâng: 685 mmChiều dài càng nâng : 1220 mm    Kích thước bánh nhỏ: Ø 70x70 mmKích thước bánh lớn : Ø160x50 mmNhà sản xuất : MeditekNước sản xuất: ...

4830000

Bảo hành : 12 tháng

Xe nâng tay thấp dịch ngang Meditek TPT20S

Tải trọng nâng : 2000kgChiều cao nâng thấp nhất: 75 mmChiều cao nâng cao nhất : 190 mm    Chiều rộng càng nâng: 520 mmChiều dài càng nâng : 1150 mm    Kích thước bánh nhỏ: Ø 74x70 mmKích thước bánh lớn : Ø160x50 mmNhà sản xuất : MeditekNước sản xuất: ...

4830000

Bảo hành : 12 tháng

Xe nâng tay thấp siêu nhỏ Meditek MPT25L

Tải trọng nâng : 2500kgChiều cao nâng thấp nhất: 85 mmChiều cao nâng cao nhất : 200 mm    Chiều rộng càng nâng: 520 mmChiều dài càng nâng : 800 mm    Kích thước bánh nhỏ: Ø80 mmKích thước bánh lớn : Ø200 mmNhà sản xuất : MeditekNước sản xuất: Đài ...

5760000

Bảo hành : 12 tháng

Xe nâng tay thấp siêu nhỏ Meditek MPT500

Tải trọng nâng : 500kgChiều cao nâng thấp nhất: 60 mmChiều cao nâng cao nhất : 150 mm    Chiều rộng càng nâng: 380 mmChiều dài càng nâng : 800 mm    Kích thước bánh nhỏ: Ø58 mmKích thước bánh lớn : Ø127 mmNhà sản xuất : MeditekNước sản xuất: Đài loan ...

3990000

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt cỏ sân golf HoverPro 550 (02606)

Engine Honda GCV160, 160 cc Cutting Width 53 cm Height of Cut 16 - 34mm Weight 19 kg Warranty 2 Years ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf HoverPro 500 (02604)

Engine Honda GCV160, 160 cc Cutting Width 53 cm Height of Cut 16 - 34mm Weight 19 kg Warranty 2 Years ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf HoverPro 450 (02602)

Engine Honda GCV135, 135 cc Cutting Width 46cm Height of Cut 0.7-1.2" (18 - 30mm) Weight 17.6 kg Warranty 2 Years ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf HoverPro 400 (02600)

Engine Honda GXV57, 57cc Cutting Width 40 cm Height of Cut 0.7-1.2" (18 - 30mm) Weight 12.5kg Warranty 2 Years Width 12.5kg ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Greensmaster® 3250-D (04384)

Engine Kubota 902 tier 4i, 12.1kW (16.2hp) @ 2400rpm 3-cylinder, liquid cooled, Diesel Engine Fuel Capacity 5gal (22.7 L) Mowing Speed 2 to 5 mph Transport Speed 0 to 8.8 mph Cutting Width 150 cm Weight Approx. 629.6 kg Warranty 2 year ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Greensmaster® 3150-Q (04358)

Engine B & S Vanguard®, 18 hp (3.4 kW) Fuel Capacity 5.8gal (26.5 L) Mowing Speed 2 to 5 mph Transport Speed Up to 8.8 mph Cutting Width 59 in (1.5 m) Weight 440 kg without Reels Warranty 2 year limited warranty ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Greensmaster® 3100 (04356)

Engine Briggs & Stratton® Vanguard® OHV, 18 hp (13.4 kW) V-Twin Cylinder, OHV, air-cooled petrol engine Fuel Capacity 58.3gal (265L) Mowing Speed 0 to 3.8 mph Transport Speed 0 to 8.1 mph Cutting Width 150 cm Weight Approx. 454 kg ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sấn golf Greensmaster® 3050 (04351)

Engine Briggs & Stratton® Vanguard® 18 hp (13.4 kW), V-Twin cylinder, OHV, air-cooled petrol engine Fuel Capacity 5.8gal (26.5 L) Mowing Speed 0 to 3.8 mph Transport Speed 0 to 8.1 mph Cutting Width 59 in (1.5 m) Weight Approx. 440 kg ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Greensmaster® TriFlex™ 3400

Engine Kubota® D902, 23.5 hp (17.5 kW), 3-Cylinder, Liquid Cooled Diesel Engine; Governed to 2600 RPMs; Displacement: 902 cc Fuel Capacity 22.7 litres Mowing Speed 0 to 5 mph Transport Speed 0 to 10 mph Cutting Width 150 cm Blade Type 8 ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Greensmaster® TriFlex™ 3300

Engine Briggs & Stratton® Vanguard™, Gross 21 hp (15.6 kW) V-Twin, Air Cooled Petrol Engine Governed to 2550 RPMs; Displacement: 627 cc Fuel Capacity 22.7 litres Mowing Speed 0 to 5 mph Transport Speed 0 to 10 mph Cutting Width 59" (150 cm ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Greensmaster® TriFlex™ Hybrid 3420

Engine Kubota® D902, 23.5 hp (17.5 kW), 3-Cylinder, Liquid Cooled Diesel Engine; Governed to 2600 RPMs; Displacement: 902 cc Fuel Capacity 22.7 litres Mowing Speed 0 to 5 mph Transport Speed 0 to 10 mph Cutting Width 150 cm Blade Type 8 ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Greensmaster® TriFlex™ Hybrid 3320

Engine Briggs & Stratton® Vanguard™, Gross 21 hp (15.6 kW) V-Twin, Air Cooled Petrol Engine Governed to 2550 RPMs; Displacement: 627 cc Fuel Capacity 22.7 litres Mowing Speed 0 to 5 mph Transport Speed 0 to 10 mph Cutting Width 150 cm Blade ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Greensmaster® 1600

Engine Subaru® Heavy-Duty Industrial, 4.5 hp, OHC, 4-cycle Fuel Capacity 2.7L Mowing Speed 1.5 to 3.3 mph Transport Speed 5.0 mph maximum Cutting Width 66 cm Height of Cut 1/8" to 1¼" (3.2 mm to 31.8 mm) Reel Diameter 12.7 cm Number of ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Greensmaster® 1000

Engine Subaru® Heavy-Duty Industrial 3.36kW (4.5hp), OHC 4-cycle engine Fuel Capacity 2.85 quarts (2.7 L) Mowing Speed 1.5 to 3.3 mph Transport Speed 5.0 mph maximum Cutting Width 53cm Height of Cut 2 mm to 2.5 cm Reel Diameter 12.7 cm ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Greensmaster® 800

Engine 4.5 HP, OHC, 4-cycle Subaru Heavy-Duty Industrial Fuel Capacity 2.37quarts (2.7l) Mowing Speed 1.5 to 3.3 mph Transport Speed Maximum 5 mph Cutting Width 45.7 cm Height of Cut 5/64" - 1" (2.0 - 25.4 mm) Weight 95kg Warranty 2 ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Greensmaster® Flex™ 2100 (04040)

Engine Subaru® Heavy-Duty Industrial, 4.5 hp (3.4 kW), OHC, 4-cycle petrol engine Fuel Capacity 2.37quarts (2.7l) Transport Speed 5.3 mph maximum Cutting Width 53cm Height of Cut 1st position (spacer on top) 1/16"–5/32" (1.59–3.97 mm); 2nd ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Greensmaster® Flex™ 1800 (04041)

Engine Subaru® Heavy-Duty Industrial, 4.5 HP (3.4 kW), OHC, 4-cycle petrol engine; Fuel Capacity 2.37quarts (2.7l) Transport Speed 5.3 mph maximum Cutting Width 45.7 cm Height of Cut 1st position (spacer on top) 1/16"–5/32" (1.59–3.97 mm); ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Greensmaster® eFlex® 2100 (04042)

Power Lithium-Ion Battery Pack - 58-Volt 35 A-Hr Transport Speed 5.3 mph maximim Cutting Width 53cm Height of Cut 1st position (spacer on top) 1/16"-5/32" (1.59-3.97 mm); 2 position (spacer below) 1/8"-19/64" (3.17-7.54 mm) Weight 131 kg ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Greensmaster® eFlex® 1800 (04043)

Power Lithium-Ion Battery Pack - 58-Volt 35 A-Hr Transport Speed 5.3 mph maximim Cutting Width 45.7 cm Height of Cut 1st position (spacer on top) 1/16"-5/32" (1.59-3.97 mm); 2 position (spacer below) 1/8"-19/64" (3.17-7.54 mm) Warranty 2 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Groundsmaster® 7200/7210 Polar Trac™ System

Attachment lift system Quick Attach System™ (QAS) allows swapping of attachments without tools; Discharge Chute or the angular position of both the Rotary Broom and Straight Blade Cab Polar Trac™ Cab: ROPS certified, tinted safety glass, includes ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Groundsmaster® 7200

Engine Kubota® liquid-cooled diesel engine - 24.8 hp (18.5 kW) Fuel Capacity 43.5 litres, diesel Ground Speed Forward 0 to 12.5 mph, variable. Reverse 0 to 8.5 mph, variable Weight Approx. 862 kg Warranty 2-year limited warranty ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Groundsmaster® 360 Quad-Steer™ 4WD with Safety Cab

Engine Kubota® 1505 4-cylinder, liquid-cooled diesel engine, 36 hp (26.8 kW) @ 3000 rpm Fuel Capacity 51.1 L diesel. Biodiesel Ready for use up to B-20 (20% biodiesel and 80% diesel blend) Mowing Speed Forward 0 to 14 mph, variable. Reverse 0 to ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Groundsmaster® 360 Quad-Steer™ 4WD

Engine Kubota® 1505 4-cylinder, liquid-cooled diesel engine, 36 hp (26.8 kW) @ 3000 rpm Fuel Capacity 51.1 L diesel. Biodiesel Ready for use up to B-20 (20% biodiesel and 80% diesel blend) Mowing Speed Forward 0 to 14 mph, variable. Reverse 0 to ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Groundsmaster® 360 Quad-Steer™ 2WD

Engine Kubota® 1505 4-cylinder, liquid-cooled diesel engine, 36 hp (26.8 kW) @ 3000 rpm Fuel Capacity 51.1 L diesel. Biodiesel Ready for use up to B-20 (20% biodiesel and 80% diesel blend) Mowing Speed Forward 0 to 14 mph, variable. Reverse 0 to ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Reelmaster® 2000-D

Engine B & S Daihatsu® 19 hp (14.2 kW) Fuel Capacity 5.4gal (24.6 L) diesel fuel Mowing Speed 0 to 5 mph Transport Speed 0 to 8 mph Ground Speed 0 to 5 mph mowing, 0 to 8 mph transport Warranty 2 year limited warranty Width 54.5 in (1.4 ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Groundsmaster® 3280-D 4WD

Engine 24.8 hp (18.5 kW) Kubota® liquid-cooled, diesel, 3 cylinder Fuel Capacity 9.4gal (42.8 L) Cutting Width 132cm to 183cm available Ground Speed 0 to 10 mph Height 142 cm with ROPS down; 195 cm with ROPS up Length 216 cm Seat ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Groundsmaster® 3280-D 2WD

Engine 24.8 hp (18.5 kW) Kubota® liquid-cooled 3-cylinder diesel Fuel Capacity 42.8 litres Cutting Width 132cm to 183 cm available Ground Speed 0 to 10 mph, infinitely variable Height 142 cm with ROPS down; 195 cm with ROPS up Seat ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Groundsmaster® 4010-D (30603)

Engine Kubota® Diesel, 58 hp (43.3 kW) Fuel Capacity 15.8gal (72L) diesel fuel Mowing Speed 0 to 8 mph Transport Speed 0 to 15 mph Cutting Width 335cm Width of Cut Weight Approx. 2,089 kg with full fluids Warranty 2-year limited warranty ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Groundsmaster® 4000-D (30605)

Engine Kubota® Diesel, 58 hp (43.3 kW) Fuel Capacity 15.8gal (72L) diesel fuel Mowing Speed 0 to 8 mph Transport Speed 0 to 15 mph Cutting Width 335cm Width of Cut Weight Approx. 1,890 kg Warranty 2-year limited warranty ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Groundsmaster® 4010-D (30446)

Engine Kubota® Diesel, 58 hp (43.3 kW) Fuel Capacity 15.8gal (72L) diesel fuel Mowing Speed 0 to 8 mph Transport Speed 0 to 15 mph Cutting Width 335cm Width of Cut Weight Approx. 2,089 kg with full fluids Warranty 2-year limited warranty ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Groundsmaster® 4000-D (30448)

Engine Kubota® Diesel, 58 hp (43.3 kW) Fuel Capacity 15.8gal (72L) diesel fuel Mowing Speed 0 to 8 mph Transport Speed 0 to 15 mph Cutting Width 335cm Width of Cut Weight Approx. 1,890 kg Warranty 2-year limited warranty ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Groundsmaster® 4110-D (30447)

Engine Kubota® 58 hp (43.3kW) turbo-charged diesel Fuel Capacity 72L diesel fuel Mowing Speed 0 to 8.8 mph Transport Speed 0 to 15 mph Cutting Width 320cm Weight Approx. 2,143 kg Warranty 2-year limited warranty ...

0

Bảo hành : 24 tháng

Máy cắt cỏ sân golf Groundsmaster® 4100-D (30449)

Engine Kubota®, 4-cylinder, 58 hp (43.3 kW), diesel Fuel Capacity 15.8gal (72L) diesel fuel Mowing Speed 0 to 8.8 mph Transport Speed 0 to 15 mph Cutting Width 320cm Weight Approx. 1,910.1 kg Warranty 2-year limited warranty ...

0

Bảo hành : 24 tháng

MÁY IN DỮ LIỆU BỆNH NHÂN LÊN PHIM X QUANG DIGID 3000 - Agfa

HÃNG / NƯỚC SX : AGFA / BỈ   Đạt tiêu chuẩn: IEC/EN 60601-1 Cấu hình chuẩn: 1. Máy chính  2. Bàn phím  3. Dây điện nguồn  Đặc Tính Kỹ Thuật Máy in tên bệnh nhân lên phim x-quang DIGID 3000 là lọai máy in phim số hóa, các thông tin về bệnh nhân được ...

0

Bảo hành : 12 tháng

TP.HCM
TP. Hà Nội
TP. Hà Nội
TP. Hà Nội