Bàn đông lạnh (3179)
Tủ đông (2958)
Tủ mát (2728)
Lò nướng (1960)
Tủ trưng bày bánh (1648)
Lò nướng bánh (1465)
Máy rửa bát (1378)
Máy tiện CNC (1362)
Máy tiện vạn năng (1264)
Máy phát điện khác (1166)
Máy chà sàn (1153)
Máy làm đá khác (1125)
Máy trộn bột (1094)
Thiết bị bếp Âu (1035)
Máy làm kem (1010)
Sản phẩm HOT
0
Bộ đàm Kenwood TH-K2AT (VHF) - Thân máy: Sản xuất tại Singapore. - Pin PB 43N -1100 mAH, sản xuất tại Trung Quốc - Bảo hành: 12 tháng cho thân máy, 06 tháng cho các phụ kiện kèm theo. - Sạc tường, ăng ten, Cài lưng, hướng dẫn sử dụng ...
2100000
Bảo hành : 12 tháng
Test force: 0.01, 0 .025, 0 .05, 0 . 1 , 0 .2, 0 .3, 0 .5, 1, 2kgf Vickers scales: HV0.01, HV0.025, HV0.05, HV0.1, HV0.2, HV0.3, HV0.5, HV1, HV2 Stage elevation: manual Load control: automatic (load ...
482200000
-Thân máy Kích thước thân máy: 165 x 127 x 38 mm Màn hình hiển thị: 5,6 " (14,22 cm) Độ phân dải màn hình : 960 x 234 pixels Tín hiệu Video ra: FBAS signal (Chinch) Trọng lượng: 400g -Đầu camera nhỏ: Color camera (type: PCE-V250) Công nghệ: 1/3 " ...
58000000
Technical specifications Flexible cable length 800 mm (with joystick: 900 mm) Image sensor CMOS Resoution / Image sensor (dynamic / static) 320 x 240 / 640 x 480 Image frequency 30 / s Exposure automatic White scale fixed Field of view / angle of ...
68100000
Kích thước thân máy: 18 x 11,5 x 3 cm Màn hình hiển thị: 7,2 " (18 cm) Độ phân dải màn hình: 960 x 234 pixels Tín hiệu Video ra: FBAS signal (Chinch) Trọng lượng: 400g Đầu camera nhỏ: Color camera (PCE-V240) Camera công nghệ: 1/3 " COLOR CMOS Độ nhạy ...
77480000
VERTICAL Channels 2 Analog Bandwidth 20MHz Single Bandwidth Full bandwidth Rise Time 17.5ns Sensitivity 5mV/div ~ 5V/div at the BNC input DC Gain Accuracy ±5% DC Measurement Accuracy ±(5% reading + 0.05div): average sampling Analog Digital Converter ...
15650000
Input channels 1 Frequency bandwidth 8 MHz Measurement quota 40 MS/s Input AC, DC Input impedence 10 MΩ Accuracy Vertical: ±5,0 % + 1 Pix. Horizontal: ±0,1% + 1 Pix. Input protection 1000 V (peak-peak) Vertical deviation 20 mV/div ... 500 V/div ...
14950000
Tên Model: HDS3102M-N Băng thông: 100MHz Mẫu Tỷ lệ (Real time): 500ms / s Chức năng: Hỗ trợ USB Flash Disk Storage; thay thế kích hoạt; FFT(Ready sớm) Channel: Dual Màn hình: 3,8 inch TFT màu sắc hiển thị với bảng điều khiển (640x480điểm ảnh, 65535 ...
20890000
PERFORMANCE CHARACTERISTICS General Bandwidth 20MHz Channels 2 Display 3.8 Inch color display with TFT panel (320X240 pixels) Acquisition Mode Sample, Peak detect, Averaging Input coupling DC, AC Input impedance 1MΩ ±2% in parallel with 20pF ± 5pF ...
13172000
Oscilloscope Specifications: Bandwidth: 100MHz Sample rate (Real time):1GSa/s (500MSa/s for dual channels) Horizontal Scale (S/div): 2ns/div ~ 100s/div step by 1~2~5 Rise time (at input, typical): ≤3.5ns Channels: Dual Display: 8.0 inch color LCD, ...
20200000
Loại DC 3 dây ngỏ ra NPN-NC Cảm biến điện dung hình khối, dầy 10mm Vỏ bọc bằng Heat-resistant ABS, độ kín đạt tiêu chuẩn IEC 60529 IP64. Nhiệt độ hoạt động -25~700C. Bảo vệ ngược cực đối với loại DC. Lắp đặt đơn giản, dễ dàng bảo trì, thiết kế với ...
Hãng sản xuất Omron Nguồn điện 10~40VDC Khoảng cách phát hiện 3 to 25 mm Đầu ra 2V max. (Load current: 200 mA) Trọng lượng (kg) 0.2 ...
VERTICAL Channels 2 2 2 Bandwidth DC ~70MHz(-3dB) DC ~100MHz(-3dB) DC ~150MHz(-3dB) Rise Time Sensitivity 2mV/div ~ 10V/div (1-2-5 increments) Accuracy ±(3% x |Readout| + 0.1 div + 1mV) Input Coupling AC, DC & Ground Input Impedance 1MΩ±2%, ~15pF ...
11600000
Hãng sản xuất Omron Nguồn điện 10~30VDC hoặc 90-250VAC 50Hz Khoảng cách phát hiện 4 - 10 mm Đầu ra 1.5 V max. (Load current: 100 mA) Trọng lượng (kg) 0.03 ...
Model Name SDS8102 Bandwidth 100MHz Sample Rate (Real time) 2GSa/s Horizontal Scale 2ns/div~100s/div step by 1~2~5 Rise Time (at input, typical) ≤3.5ns Display 8 inch color display with TFT panel (800x600 pixels) Channels ...
16900000
19600000
Oscilloscope Specifications: Bandwidth: 100MHz Sample rate (Real time):2GSa/s (1GSa/s for dual channels) Horizontal Scale (S/div): 2ns/div ~ 100s/div step by 1~2~5 Rise time (at input, typical): ≤3.5ns Channels: Dual Display: 8.0 inch color LCD, TFT ...
22080000
VERTICAL Channels 2 / 4 2 / 4 2 / 4 Bandwidth DC ~ 60MHz (-3dB) DC ~100MHz (-3dB) DC ~200MHz (-3dB) Rise Time 5.8ns Approx. 3.5ns Approx. 1.75ns Approx. Sensitivity 2mV/div ~ 5V/div (1-2-5 increments) Accuracy ±(3% x |Readout|+0.05 div x Volts/div+0 ...
22521000
30MHz Analog+40MSPS Degital Full Range DSO Timebase. USB Interface. Solw MAG.(x100)MAX. 50 s/div. Equivalent Mode Bandwidth 30 MHz. Pre-Trigger 0%, 25%, 50%, 75%. Memory 2 x 2048 x 8 Bir. Roll, Single, X-Y Operation. Manufacture : Pintek - Taiwan ...
23600000
Features: DC to 100MHz frequency bandwith, 2 Channels, Dual Trace Equivalent 25Gs/s (Max Real Time 200MS/s) 10ns peak detection for glitch capture 10K bytes long memory for flexible waveform Zoom in / out Auto trigger level setting to 50% and Auto ...
24337000
Bandwidth : 100 MHz Analog Channels : 4 Vertical Sensitivity : 1 mV/div - 10V/div Real-time Sample Rate : 4 GSa/s Memory Depth : 140 Million Points Waveform Acquisition Rate : 110,000 Waveforms per Second Standard Interface USB Host & Device, VGA ...
53800000
- Bandwidth : 50Mhz - Channels : 2 Analog - 5.6 inch and 64 k TFT LCD - Maximum real-time sample rate : 10GSa/s - Input Coupling : DC, AC, GND - Input Impedance : 1MΩ± 2% - Maximum Input Voltage : 400V (DC+AC Peak, 1MΩ input impedance) - Scanning ...
17500000
Máy vắt sổ 4 chỉ TIEMA-M700 - 4 ...
Máy trần đè TIEMA-W500-1 ...
Máy may công nghiệp 12 kim TIEMA-VC008 ...
Máy may TIEMA-W600 ...
Máy trần đè TIEMA-F007-1 ...
Máy trần đè TIEMA-C007J ...
Máy may TIEMA-20U ...
- Công suất : 150W - Dòng điện : 0-30A - Điện áp : 0-150V - Kích thước : 214*108*365mm - Khối lượng : 3.5kg - Warranty: 12 months - Manufacturer: Maynuo ...
15800000
máy may 1 kim TIEMA-211D ...
Máy may TIEMA-0302 ...
Máy may TIEMA-33 kim ...
Máy may TIEMA-373 ...
- Công suất : 3600W - Dòng điện : 0-120A - Điện áp : 0-500V - Kích thước : 489.5*357*538.5 mm - Khối lượng : 70kg Hãng sản xuất : Maynuo ...
161200000
- Công suất : 3600W - Dòng điện : 0-240A - Điện áp : 0-150V - Kích thước : 489.5*357*538.5 mm - Khối lượng : 70kg Hãng sản xuất : Maynuo ...
153900000
Máy may TIEMA-430D ...
- Công suất : 2400W - Dòng điện : 0-120A - Điện áp : 0-500V - Kích thước : 207*428*453.5 mm - Khối lượng : 31.6kg Hãng sản xuất : Maynuo ...
115100000
Máy vắt sổ TIEMA-747 ...
- Công suất : 2400W - Dòng điện : 0-240A - Điện áp : 0-150V - Kích thước : 207*428*453.5 mm - Khối lượng : 31.6kg Hãng sản xuất : Maynuo ...
107500000
Máy may TIEMA-781 ...
- Công suất : 1800W - Dòng điện : 0-120A - Điện áp : 0-500V - Kích thước : 207*428*453.5 mm - Khối lượng : 31.6kg - Bảo hành : 12 tháng - Hãng sản xuất : Maynuo ...
77290000
- Công suất : 1800W - Dòng điện : 0-240A - Điện áp : 0-150V - Kích thước : 207*428*453.5mm - Khối lượng : 31.6kg - Bảo hành : 12 tháng - Hãng sản xuất : Maynuo ...
70500000
- Công suất : 1200W - Dòng điện : 0-60A - Điện áp : 0-500V - Kích thước : 428*103.5*453.5mm - Khối lượng : 17.6kg - Bảo hành : 12 tháng Hãng sản xuất : Maynuo ...
67170000
- Công suất : 1200W - Dòng điện : 0-240A - Điện áp : 0-150V - Kích thước : 428*103.5*453.5mm - Khối lượng : 17.6kg - Bảo hành : 12 tháng - Hãng sản xuất : Maynuo ...
64100000
- Công suất : 600W - Dòng điện : 0-30A - Điện áp : 0-500V - Kích thước : 428*103*453.5mm - Khối lượng : 17.6kg - Bảo hành : 12 tháng Hãng sản xuất : Maynuo ...
49100000
Máy may TIEMA-1377 ...
- Công suất : 600W - Dòng điện : 0-120A - Điện áp : 0-150V - Kích thước : 428*103*453.5mm - Khối lượng : 3.5kg Hãng sản xuất : Maynuo ...
46300000
180000000
5820000