Bàn đông lạnh (3117)
Tủ đông (2944)
Tủ mát (2698)
Lò nướng (1936)
Tủ trưng bày bánh (1648)
Lò nướng bánh (1459)
Máy rửa bát (1377)
Máy tiện CNC (1362)
Máy tiện vạn năng (1264)
Máy phát điện khác (1166)
Máy chà sàn (1133)
Máy làm đá khác (1125)
Máy trộn bột (1088)
Thiết bị bếp Âu (1035)
Máy làm kem (1010)
Sản phẩm HOT
0
Dải đo0 ... 200 mΩ / 100 μΩ 0 ... 2000 mΩ / 1 mΩ 0 ... 20 Ω / 10 mΩ 0 ... 200 Ω / 100 mΩ 0 ... 2000 Ω / 1 ΩCấp chính xác± 0,5 % of the measurement value, ± 2 digits along the entire range of the operating temperature: -15 ... +55 °C (in measurements ...
20300000
Bảo hành : 12 tháng
- Chức năng và độ chính xác: Điện áp một chiều: 0 - ±1.5 V, độ chia 100 µV; 0 - ±15 V, độ chia 1 mV; ±0.03 %, ±3 dgt. Dòng điện một chiều: 0 - ±25 mA, độ chia 1 µA, ±12 V, ±0.03 %, ±5 dgt. Xung tạo tín hiệu: 0.5 - 4800 Hz ...
19990000
Dải đo điện trở: 300 m-Ohm đến 30 Ohm, 3 dải, độ phân dải lớn nhất 100 µ-OhmDải đo điện áp: 3 or 30 V DC, 2 dải, độ phân dải lớn nhất 1 mVTần số lấy mẫu: 1.25 lần/ giâyComparator functions Setting: Upper and lower limit for resistance, and lower ...
19900000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangeTurbidity0.00 to 9.99 NTU / 0.00 to 50.0 NTU Bromine0.00 to 8.00 mg/L (ppm) Free Cl20.00 to 2.50 mg/L (ppm) Total Cl20.00 to 3.50 mg/L (ppm) CYS0 to 80 mg/L (ppm) Iodine0.0 to 12.5 mg/L (ppm) Iron LR0.00 to 1.00 mg/L (ppm ...
19730000
Hãng sản xuất: MARTINI – Rumani- Khoảng đo oxy hòa tan: 0.00 đến 45.00 mg/L (ppm). Độ phân giải: 0.01 mg/l (ppm). Độ chính xác: ±1.5% kết quả đo- Khoảng đo oxy bảo hoà: 0.0 đến 300.0%. Độ phân giải: 0.1%. Độ chính xác: ±1.5% kết quả đo- Khoảng đo ...
19300000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝLight Source up to 5 tungsten lamps with different narrow band interference filtersLight Detector silicon photocellEnvironment 0 to 50°C (32 to 122°F); max 90% RH non-condensingPower Supply external 12 VDC power adapter or ...
18580000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝLight Source up to 5 tungsten lamps with different narrow band interference filters.Light Detector silicon photocellPower Supply external 12 VDC power adapter or built-in rechargeable batteryEnvironment 0 to 50°C (32 to 122°F) ...
15950000
Dải đo0 ... 200 mΩ đọc100 μΩ/ 0 ... 2000 mΩ: 1 mΩ/ 0 ... 20 Ω: 10 mΩ/ 0 ... 200 Ω: 100 mΩ/ 0 ... 2000 Ω: 1 ΩCấp chính xác± 0.75 % of the value + 4pos. (range up to 20 Ω) ± 0.75 % of the value + 2pos. (from 20 Ω)Độ phân dải0.1/ 1/ 10 mΩ; 0,1/ 1 ΩDòng ...
14800000
- Khoảng đo dầu: 0% … 40% Polar Compounds. Độ chính xác: ±2%. Độ phân giải: 0.5%- Khoảng đo nhiệt độ của dầu: +500C … +2000C. Độ chính xác tại: ±10C. Độ phân giải: 10C- Khoảng đo nhiệt độ môi trường: 00C … 2200C- Có màu đèn LED xác nhận giá trị đo: ...
14496000
Hãng sản xuất: BK Precision - USAModel: 760DXMàn hình: 51 mm x 32 mm, LCDGiải đo PH: 0 đến 14 pHĐộ phân giải: 0.01 pHĐộ chính xác: ±(0.02 pH + 2 dgt)Đo mV: 0 đến 1999 mVĐộ phân giải: 1 mVĐộ chính xác: ±(0.5% + 2dgt)Đo nhiệt độ: 0 đến 100ºc (32º đến ...
14000000
10000000
Range 0.0 to 15.0 mg/LResolution 0.1 mg/LAccuracy @25°C ±0.2 mg/L ±5% of readingLight Source tungsten lampLight Detector silicon photocell with narrow band interference filter @ 560 nmMethod the reaction between iron and the reagents causes a purple ...
9867000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.00 to 1.50 mg/LResolution 0.05 mg/LAccuracy @25°C ±0.05 mg/L ±5% of readingLight Source tungsten lampLight Detector silicon photocell with narrow band interference filter @ 560 nmMethod extraction method 2.2 ...
9500000
Đo nồng độ oxy : + Đo trong không khí : 0 ~ 100% + Đo trong nước : 0 ~ 20mg/L + Độ phân giải : 0.1 mg/L - 0.1% + Độ chính xác : 0.4mg/L - 0.7% Đo nhiệt độ : + Dải đo : 0 to 50 ℃ + Độ phân giải : 0.1 ℃ + Độ chính xác : 0.8 ℃ Lưu giá trị min, Max, ...
9100000
Hiện thị LCDĐô nồng độ oxy hoàn toan : 0 đến 20mg/LNồng độ oxy trong không khí : 0 - 100%Nhiệt độ : 0 ~ 50oCĐộ chính xác : Oxy hòa tan : +-0.4mg/Loxy trong không khí : +-0.7%Nhiệt độ : 0.8oCHãng sản xuất : Lutron - Đài Loan ...
8700000
Max. ±50A DCAResolution: ≧5mABandwidth: DC~500KHzRise Time: 0.7usOver Range Function20mV/A, 200mV/A RangeAdaptor/Battery InputSeparating Design,Convenient Durable ...
7740000
Nồng độ oxy trong nước+ Giải đo : 0 ~ 20.00 mg/L + Độ chính xác : ±0.2 + 1digit + Độ phân giải : 0.01 mg/LĐo oxy trong không khí+ Giải đo : 0~200.0 %+ Độ chính xác: ±2% FS+ Độ phân giải : 0.10%Đo nhiệt độ+ Giải đo : 0~150 ℃+ Độ chính xác : ±0.2+1 ...
6900000
TRẠM ĐO THỜI TIẾT MINI - MÁY ĐO VI KHÍ HẬU - WEATHER STATION (Đo nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, hướng gió, áp suất, lượng mưa …) Model: PCE-FWS 20 PCE-FWS 20 là thiết bị đo vi khí hậu giống như là một trạm khí tượng di động nhỏ với các tính năng như đo ...
6850000
Max. ±100A DCAResolution: ≧10mABandwidth: DC~300KHzRise Time: 1.2 uSOver Range Function10mV/A, 100mV/A RangeAdaptor/Battery InputSeparating Design,Convenient DurableHãng sản xuất: PintekXuất xứ: Đài Loan ...
6450000
Thang đo: Tự do: 0.00 – 5.00 mg/l. Tổng: 0.00 – 5.00 mg/l.- Độ phân giải: 0.1 mg/l hoặc 0.01 mg/l, tùy thang đo.- Độ chính xác: ±0.03 mg/l hoặc ± 3 % độ đọc.- Nguồn sáng: đèn Tungsten, 525 nm.- Đầu dò sáng: Silicon photocell.- Chế độ tự ...
4750000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangeCl, Free0.00 to 10.00 mg/L Cl, Total0.00 to 10.00 mg/LResolution 0.01 mg/L from 0.00 to 3.50 mg/L; 0.10 mg/L above 3.50 mg/LAccuracy @25°C ±0.03 mg/L ±3% of reading @ 25°C; excluding dilution errorLight Source tungsten ...
5150000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0 to 300 µg/LResolution 1 µg/LAccuracy ±10 µg/L ±3% of reading @ 25°CLight Source Tungsten LampLight Detection silicon photocell with narrow band interference filter @ 525 nmBattery Type / Life 9V / approx. 40 hours of ...
4670000
Máy đo tốc độ trong thể thao SpeedTracX được sử dụng để nâng cao kỹ năng thể thao (tennis, bóng đá, đua xe, chạy, Golf,…) của bạn và giúp trở thành người chiến thắng !SpeedTracX rất tốt cho các huấn luyện viên đào tạo vận động viên của mình nhằm cải ...
4600000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.00 to 1.60 mg/LResolution 0.01 mg/LAccuracy ±0.01 mg/L ±8% of reading @ 25°CLight Source tungsten lampLight Detector silicon photocell with narrow band interference filter @525 nmMethod adaptation of the TPTZ ...
4528000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.00 to 5.00 mg/LResolution 0.01 mg/L (ppm)Accuracy ±0.04 mg/L ± 2% of reading @ 25°CLight Source Tungsten lampLight Detector Silicon photocell with narrow band interference filter @ 525 nmMethod adaptation of the USEPA ...
4518000
Thông số kỹ thuậtDải tần VHF :146-174MHzDải tần UHF :400 - 450 MHzSố kênh :16Tính năng :• Chế độ CLONE kết nối • Chế độ tiết kiệm Pin • Chống nước • Giới hạn giờ phát • Khóa kênh • Lập trình qua máy tính • Thông báo kênh • Cài đặt mức ngưỡng thu • ...
2100000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.00 to 2.00 mg/LResolution 0.01 mg/LAccuracy ±0.10 mg/L ±5% of reading @ 25°CLight Source Tungsten lampLight Detector Silicon photocell with narrow band interference filter @ 575 nmEnvironment 0 to 50°C (32 to 122°F); ...
4450000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.0 to 20.0 mg/LResolution 0.1 mg/LAccuracy ±0.5 mg/L ±6% of reading @ 25°CLight Source LEDLight Detector Silicon photocell with narrow band interference filter @ 466 nmPower Supply (1) 9V batteryAuto-off After 10 ...
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.0 to 30.0 mg/LResolution 0.1 mg/LAccuracy ±1.0 mg/L ±4% of reading @ 25°CLight Source Tungsten lampLight Detector Silicon photocell with narrow band interference filter @ 525 nmMethod Amino Acid Method, adapted from ...
Model: HI 96713Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.00 to 2.50 mg/LResolution 0.01 mg/LAccuracy ±0.04 mg/L ± 4% of reading @ 25°CLight Source Tungsten lampLight Detector Silicon photocell with narrow band interference filter @ 610 nmMethod Adaptation of ...
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.0 to 15.0 mg/L (ppm)Resolution 0.1 mg/L (ppm)Accuracy ±0.3 mg/L ±4% of reading @ 25°CLight Source Tungsten lampLight Detector Silicon photocell with narrow band interference filter @ 525 nmEnvironment 0 to 50°C (32 to ...
4430000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.00 to 3.00 mg/L (ppm)Resolution 0.01 mg/L (ppm)Accuracy ±0.04 mg/L (ppm) ±4% of reading @ 25°CLight Source Tungsten lampLight Detector silicon photocell with narrow band interference filter @ 420 nmEnvironment 0 to 50 ...
4420000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.00 to 9.99 mg/L (ppm)Resolution 0.01 mg/L (ppm)Accuracy ±0.05 mg/L ±5% of reading @ 25°CLight Detector Silicon Photocell with narrow band interference filter @ 466 nmLight Source Light Emitting DiodeEnvironment 0 to 50 ...
5390000
Model: HI 96733Hãng sản xuất: HANNA - ÝRange 0.0 to 50.0 mg/L (ppm)Resolution 0.1 mg/LAccuracy ±0.5 mg/L ±5% of reading @ 25°CLight Source Tungsten LampLight Detection silicon photocell with narrow band interference filter @ 420 nmPower Supply 9V ...
4318000
+ Range : 1999 uW/cm2 / 19990 uW/cm2 + Độ phân giải : 1 uW/cm2 / 10 uW/cm2 + Độ chính xác : ±(4%FS±2 dgt) + Quang phổ cảm biến UV : Thông giải 290 - 390 nm + Thời gian lấy mẫu : 0.4 sec + Quá giải đo hiện thị : " 1" + Khối lượng : 220 gr + Nguồn : DC ...
4300000
Hãng sản xuất: MARTINI – Hungari- Khoảng đo: 0.00 – 5.00 mg/L Fe. Độ phân giải: 0.01 mg/L. Độ chính xác: ±0.03 mg/L @ 1.50 MG/L- Hiển thị kết quả đo bằng màn hình tinh thể lỏng (LCD)- Phương pháp: theo USEPA 315 B và STANDARD 3500 – Fe B. Hiệu chuẩn ...
4200000
2000-count LCD DC Voltage measurement. 4-wire resistance measurement. Data Hold function. Low Battery indication. 9VDC power supply. Measure battery types : Ni-cd, Ni-MH, Li-ion. Simple operation. Lead resistance and contact resistance eliminated. ...
Hãng sản xuất: MARTINI – Hungari- Khoảng đo chlorine tự do: 0.00 – 5.00 mg/L Cl2. Độ phân giải: 0.01 mg/L (0.00 – 3.50 mg/L); 0.10 mg/L (> 3.50 mg/L). Độ chính xác: ±0.04 mg/L @ 1.50 mg/L- Hiển thị kết quả đo bằng màn hình tinh thể lỏng (LCD)- Phương ...
4100000
Hãng sản xuất: MARTINI – Hungari- Khoảng đo: 0.00 – 2.50 mg/L PO4. Độ phân giải: 0.01 mg/L. Độ chính xác: ±0.04 mg/L @ 1.00 mg/L- Hiển thị kết quả đo bằng màn hình tinh thể lỏng (LCD)- Phương pháp: theo phương pháp ascorbic acid (vitamin C). Hiệu ...
Hãng sản xuất: MARTINI – Hungari- Khoảng đo: 0.00 – 3.00 mg/L NH3-N. Độ phân giải: 0.01 mg/L. Độ chính xác: ±0.04 mg/L @ 1.50 mg/L- Hiển thị kết quả đo bằng màn hình tinh thể lỏng (LCD)- Phương pháp: NESSLER. Hiệu chuẩn tự động- Nguồn đèn: Blue LED ...
ppm: 0.1 đến 10ppm /±3% rdgNhiệt độ: 0 đến 60°C /±1.8°F/1°CKích thước: 36x173x41mmTrọng lượng:210gCung cấp kèm theo: điện cực, TISAB reagent tablets, cảm biến, 4 pin 3VHãng sản xuất: Extech Mỹ ...
3900000
Hãng sản xuất: SEW - Đài Loan Model: 1810 ELTaut Band movement.Simple operation.Wiring check. Robust.Can be used on 2 wires L-E (ELCB/RCCB/GFCI tester).Can be used on 3 wires L-E-N (with wiring check).No batteries required.Sense automatically 50 or ...
2820000
Hãng sản xuất: MILWAUKEE – Mauritius- Khoảng đo: ±1000 mV. Độ phân giải: 1 mV. Độ chính xác: ±5mV- Hiển thị kết quả bằng màn hình LCD- Hiệu chuẩn: tại nhà máy- Môi trường hoạt động: nhiệt độ 0 đến 500C / 95% RH- Pin: 1 pin x 9V, hoạt động khoảng 300 ...
2300000
Hãng: MartiniModel: ORP57Xuất xứ: RumaniThông số kỹ thuật- Khoảng đo: ±1000 mV. Độ phân giải: 1 mV. Độ chính xác: ± 2mV- Khoảng đo nhiệt độ: -5.0 đến 600C (23.0 – 1400F). Độ phân giải: 0.10C / 0.10F. Độ chính xác: ±0.50C / ± 10F- ORP và nhiệt độ hiển ...
2000000
SPECIFICATIONSRange0.00 to 3.50 ppmResolution0.01 ppmAccuracy±0.03 ppm ±3% of reading @ 25 °CTypical EMC Dev.±0.01 ppmLight SourceLight Emitting Diode @ 525 nmLight DetectorSilicon PhotocellMethodAdaptation of USEPA method 330.5. The reaction between ...
1630000
SPECIFICATIONSRange0.00 to 2.50 ppmResolution0.01 ppmAccuracy±0.03 ppm ±3% of reading @ 25 °CTypical EMC Dev.±0.01 ppmLight SourceLight Emitting Diode @ 525 nmLight DetectorSilicon PhotocellMethodAdaptation of USEPA method 330.5. The reaction between ...
Máy đo độ cao kỹ thuật số DS-202 là một loại máy đo độ cao kỹ thuật số đa chức năng 6 trong 1 dùng để đo độ cao kết hợp cùng với la bàn, thước đo và dự báo thời tiết. Máy thiết kế chắc chắn, nhỏ gọn, đẹp mắt, màn hình hiển thị Led màu xanh dễ dàng ...
1300000
Máy đo độ cao / la bàn kỹ thuật số WS-110 là một loại máy đo độ cao kỹ thuật số đa chức năng dùng để đo độ cao kết hợp cùng với la bàn, thước đo và dự báo thời tiết. Máy thiết kế chắc chắn, nhỏ gọn, đẹp mắt, màn hình hiển thị Led màu xanh dễ dàng ...
1200000
180000000
435000000
295000000
370000000