Sản phẩm HOT
0
Abs. power (W): 2000 N° / type motor: 2x two stages universal Column depression: 23,6 kPa (2400 mmH2O) Suction air: 108 l/s Tank volume: 77 l Dust capacity: 45 l Liquid capacity: 50 l Noise level: 74 dB Voltage: 230 V~50 Hz Fltering ...
51550000
Bảo hành : 18 tháng
Abs. power (W): 3600 N° / type motor: 3x two stages universal Column depression: 22.6 kPa (2300 mmH2O) Suction air: 125 l/s Tank volume: 100 l Dust capacity: 70 l Liquid capacity: 90 l Noise level: Voltage: 230 V~50 Hz Filtering surface: ...
126800000
53300000
Máy hút bụi công nghiệp LavorModel: WINDY 365 IRThông số kỹ thuật : ● Điện áp : 230V/50Hz● Công suất: 3600W (03 motor)● Dung tích thùng chứa: 65L/ INOX● Lưu lượng khí: 195 L/giây● Áp suất hút: 22 kpa● Độ ồn: 79 dba,● Trọng lượng : 20 kg● Kích thước: ...
12500000
Bảo hành : 12 tháng
● Điện áp : 230V / 50Hz ● Công suất: 2000W (Max 2400W) ● Motor cao cấp 1 tầng cánh ● Dung tích thùng chứa: 78L/inox ● Lưu lượng khí: 162L/giây ● Áp suất hút: 24 Kpa ● Trọng lượng : kg ● Độ ồn: 76 dba ● Kích thước: 760 x 600 x 1030 mm Motor cao cấp ...
10350000
Máy hút bụi công nghiệp khô & ướt THOR 380 - Lavor ITALY● Điện áp : 220V / 50Hz● Công suất: 3000W (Max 3600W)● Motor cao cấp 2 tầng cánh● Dung $ch thùng chứa: 80L/inox● Lưu lượng khí: 146L/giây● Áp suất hút: 24 Kpa● Trọng lượng : 27 kg● Độ ồn: 76 dba ...
6900000
Model2 HPÁp lực đầu ra (kgf/cm2)21 - 45Áp lực (mpa)1- 4Số vòng quay (vòng/phút)800 - 1200Công suất động cơ nổ (Hp)5.5PistonĐặcDây hút xảDàyLọc rácNặngCông suất động cơ điện (hp)2 Dung tích nhớt1,2 - 1.3 ...
5200000
Model3 HPÁp lực đầu ra (kgf/cm2)21 - 45Áp lực (mpa)1- 4Số vòng quay (vòng/phút)800 - 1200Công suất động cơ nổ (Hp)5.5PistonĐặcDây hút xảDàyLọc rácNặngCông suất động cơ điện hp (KW)3hp -2,2 kwDung tích nhớt1,2 - 1.3 ...
6200000
Máy in nhiệt FUJITSU: FP - 32L ( Japan ) Tốc độ: 260mm/s. Độ phân giải: 203dpi. Khổ giấy: 80mm. Chức năng in đảo 180 độ. Bộ nhớ và Logo to Cổng kết nối: RS232, USB, . Kích thước: 144mm (W) x 184mm(D) x 120mm (H). Trọng lượng: 1.9 Kg Mầu sắc: Trắng / ...
10750000
Máy in nhiệt FUJITSU - FP - 510II ( Japan ) Tốc độ: 300mm/s - In được 6 cấp độ mầu. Độ phân giải: 203dpi. Khổ giấy: 80mm và 57mm. Chức năng in đảo 180 độ, Bộ nhớ và Logo to Cổng kết nối: RS232, USB, . Kích thước: 128mm (W) x 207mm(D) x 145mm (H) ...
7700000
Máy in nhiệt FUJITSU - FP - 1100 ( China ) Tốc độ: 220mm/s. Độ phân giải: 203dpi. Khổ giấy: 80mm và 57mm. Chức năng in đảo 180 độ. Bộ nhớ và Logo to Cổng kết nối: RS232, USB,. Kích thước: 144mm (W) x 184mm(D) x 165mm (H). Trọng lượng: 1.7 Kg Mầu sắc ...
4350000
- Công suất hủy tối đa 5tờ/lần (A4-70mgs) - Kiểu huỷ: Sợi - Hủy được card visit, đĩa CD - Cỡ sợi hủy: 4 x 25mm - Hệ thống chống ồn thế hệ mới, êm - Chức năng trả giấy ngược. Chức năng chống kẹt giấy - Kích thước máy: 185 x 330 x 385 mm - Dung tích ...
2180000
Bảo hành : 24 tháng
MÁY HUỶ TÀI LIỆU SURPASS DREAM SD 804DCông suất hủy tối đa 4 tờ/ lần Kiểu hủy: VụnCỡ sợi hủy: 2x9 mmKích thước máy: 267 x 180 x 171 mmDung tích thùng chứa: 2 lítTrọng lượng máy: 5.3 kgTốc độ hủy: 3m/phútLười dao bằng thép đặc biệt siêu bền và sắcBảo ...
1870000
Công suất hủy tối đa 5tờ/lần (A4-70mgs)Kiểu huỷ: SợiHủy được card visit, đĩa CDCỡ sợi hủy: 4 x 25mmHệ thống chống ồn thế hệ mới, êmChức năng trả giấy ngược. Chức năng chống kẹt giấyKích thước máy: 185 x 330 x 385 mmDung tích thùng chứa: 18 lítTrọng ...
2170000
Công suất hủy tối đa 8tờ/lần (A4-70mgs) Kiểu huỷ:Vụn Cỡ sợi hủy: 2 x 9mm Kích thước máy: 390 x 265 x 546 mmDung tích thùng chứa: 23 lít Trọng lượng máy: 13.3 Kg Tốc độ hủy: 3m/phútCông nghệ: Đức (Germany technology)Đặc điểm: Lưỡi dao bằng thép đặc ...
3350000
Công suất hủy tối đa 10 tờ/ lần (A4-70mgs)Kiểu hủy: VụnCỡ sợi hủy: 2x9 mmKích thước máy: 435 x 290 x 580 mmDung tích thùng chứa: 26 lítTrọng lượng máy: 16.3 kgTốc độ hủy: 3m/phút Lười dao bằng thép đặc biệt siêu bền và sắchBảo hành: 12 tháng ...
3780000
Công suất hủy tối đa 12 tờ/lần (A4-70mgs) Kiểu huỷ: Vụn Cỡ sợi hủy: 2 x 9mm Kích thước máy: 290 x 440 x 630 mmDung tích thùng chứa: 34 lít Trọng lượng máy:16.3Kg Tốc độ cắt: 3m/phút Công nghệ: Đức (Germany technology) Xuất xứ: Trung Quốc Đặc điểm: ...
4850000
Công suất hủy tối đa 12 tờ/lần (A4-70mgs)Kiểu huỷ: SợiHủy được card visit, đĩa CD Cỡ sợi hủy: 3.8 x 39mm Kích thước máy: 390 x 265 x 545 mm Dung tích thùng chứa: 23 lít Trọng lượng máy:13Kg Tốc độ hủy: 3m/phútCông nghệ: Đức (Germany technology)Đặc ...
3850000
Công suất hủy tối đa 17 tờ/lần (A4-70mgs)Kiểu huỷ: SợiHệ thống chống ồn thế hệ mới, êmChức năng trả giấy ngược. Chức năng chống kẹt giấyHủy được card visit, đĩa CD Cỡ sợi hủy: 3.8 x 40mmKích thước máy: 265 x 390 x 545 mmDung tích thùng chứa: 34 ...
5480000
Chức năng: - Máy đếm tiền phát hiện tiền giả Polymer ( Loại tiền giả thường, có phát quang) - Hiển thị hai mặt số. - Có đồng hồ số kéo dài. - Có hút lọc bụi - Ấn định số tờ cần đếm. - Tốc độ đếm >= 1000tờ/phút. - Màn hình hiển thị số đếm LCD.Thông số ...
2800000
Tải trọng tối đa 300 kgKích thước mặt bàn 900x600 mmMặt bàn bằng nhựa chịu lựcBánh xe bằng nhựa PU ...
Model HT300Tải trọng tối đakg300Kích thước mặt bànmm910x610Tay đẩy có thể gập lại ...
MODELSPS800Capacitykg800Max. lift heighth12(mm)1500Min. height of tableh13(mm)475Lifting heighth3(mm)1025Table sizel×b5×s(mm)1220×610×60Total heighth14(mm)962Overall lengthl1(mm)1375Foot pedal cycles to max height≤70Wheel diameterd(mm)150Qty./20’ ...
Model NPCTải trọng tối đakg350Chiều cao nângmm1500Kích thước xemm1190x890x2000 ...
Model NPTải trọng tối đakg300Chiều cao nângmm200Kích thước xemm850x880x1280 ...
ModelĐơn vịHS10HS15HS20HS30Tải trọng nângkg1000150020003000Chiều cao nâng thấp nhấtmm85100Chiều cao nâng cao nhấtmm1600*/ 2500/ 30001600Chiều rộng càng nâng điều chỉnhmm320~740*/ 300~750360~740*/ 340~750320~770Chiều dài càng nângmm900/ ...
Tải trọng nâng tối đa (kg)2000Độ cao thấp nhất của càng nâng (mm)90Độ cao tối đa của càng nâng (mm)1600Độ rộng càng nâng (mm)320~740độ dài càng nâng (mm)900Độ rộng của chân (mm)690 ...
Tải trọng nâng tối đa (kg)1000Độ cao thấp nhất của càng nâng (mm)90Độ cao tối đa của càng nâng (mm)1600Độ rộng càng nâng (mm)320~740độ dài càng nâng (mm)900Độ rộng của chân (mm)690 ...
Model A3.0Độ cao nâng tối thiểu 100 mmĐộ cao nâng tối đa 1600 mmĐộ rộng càng nâng 320~770 mmĐộ dài càng nâng 1000 mmĐộ rộng của chân 750 mmKích thước bánh lái Ø180x50Kích thước bánh nhỏ 100x50 Độ cao của xe 2050 mm ...
Model E2.0Độ cao nâng tối thiểu 90 mmĐộ cao nâng tối đa 1600 mmĐộ rộng càng nâng 320~740 mmĐộ dài càng nâng 900 mmĐộ rộng của chân 690 mmKích thước bánh lái Ø180x50Kích thước bánh nhỏ 70x60Độ cao của xe 2050 mmCó phanh cố định bánh sau ...
Model E (1.0/1.5)/20/25/30Độ cao nâng tối thiểu 90 mmĐộ cao nâng tối đa 2000/2500/3000 mmĐộ rộng càng nâng 300~750 mmĐộ dài càng nâng 900 mmĐộ rộng của chân 690 mmKích thước bánh lái Ø180x50Kích thước bánh nhỏ 75x52Kích thước xe (DxRxC) ...
Công suất 3KVA/2700W. Công nghệ xử lý số DSP tiên tiến. Input 140~295V, Output 220V ±1%. 50/60Hz (Auto) Dạng sóng Sine chuẩn (Pure sine wave) Kết nối USB + RJ45, SNMP Slot Thời gian lưu điện tùy thuộc vào số lượng ắc quy Dòng sạc 6A (tối đa) 72VDC ...
14500000
Công suất 2KVA/1800W. Công nghệ xử lý số DSP tiên tiến. Input 140~295V, Output 220V ±1%. 50/60Hz (Auto) Dạng sóng Sine chuẩn (Pure sine wave) Kết nối USB + RJ45, SNMP Slot Thời gian lưu điện tùy thuộc vào số lượng ắc quy Dòng sạc 6A (tối đa) 48VDC ...
Công suất 1KVA/900W. Công nghệ xử lý số DSP tiên tiến. Input 140~295V, Output 220V ±1%. 50/60Hz (Auto) Dạng sóng Sine chuẩn (Pure sine wave) Kết nối USB + RJ45, SNMP Slot Thời gian lưu điện tùy thuộc vào số lượng ắc quy Dòng sạc 6A (tối đa) 24VDC ...
5900000
Công suất 3000VA/1800W, Input 160~280V, 50/60Hz Output 220V±8% 50/60Hz, Kết nối RS232 + RJ11 Thời gian chuyển mạch 2 ~ 5ms, chống sét lan truyền Dạng sóng Sine chuẩn (Pure sine wave), 27kg Thời gian lưu điện tùy thuộc vào số lượng ắc quy Dòng sạc ...
7500000
Công suất 2000VA/1200W, Input 160~280V, 50/60Hz Output 220V±8% 50/60Hz, Kết nối RS232 + RJ11 Thời gian chuyển mạch 2 ~ 5ms, chống sét lan truyền Dạng sóng Sine chuẩn (Pure sine wave) Thời gian lưu điện tùy thuộc vào số lượng ắc quy Dòng sạc 12A ...
Công suất 1000VA/600W, Input 160~280V, 50/60Hz Output 220V±8% 50/60Hz, Kết nối RS232 + RJ11 Thời gian chuyển mạch 2 ~ 5ms, chống sét lan truyền Dạng sóng Sine chuẩn (Pure sine wave) Thời gian lưu điện tùy thuộc vào số lượng ắc quy Dòng sạc 12A ...
3880000
Công suất 10KVA/9KW. Công nghệ xử lý số DSP tiên tiến. In 380V, Out 380V ±1%. 10kg. Kết nối RS232, RJ45, USB, (SNMP Option) Thời gian lưu điện 50% tải : 25 phút. Bình khô không cần bảo dưỡng (12V/9Ah * 32pcs) ...
102500000
Công suất 10KVA/9KW. Công nghệ xử lý số DSP tiên tiến. Input 140~295V, Output 220V ±1%. 50/60Hz (Auto) Dạng sóng Sine chuẩn (Pure sine wave) Kết nối USB + RJ45, SNMP Slot Thời gian lưu điện 50% tải : 10 ~ 25 phút. Bình khô không cần bảo dưỡng (12V ...
50000000
Công suất 6KVA/5400W. Công nghệ xử lý số DSP tiên tiến. Input 140~295V, Output 220V ±1%. 50/60Hz (Auto) Dạng sóng Sine chuẩn (Pure sine wave) Kết nối USB + RJ45, SNMP Slot Thời gian lưu điện 50% tải : 10 ~ 25 phút. Bình khô không cần bảo dưỡng (12V ...
33790000
Công suất 2KVA/1800W. Công nghệ xử lý số DSP tiên tiến. Input 140~295V, Output 220V ±1%. 50/60Hz (Auto) Dạng sóng Sine chuẩn (Pure sine wave) Kết nối USB + RJ45, SNMP Slot Thời gian lưu điện 50% tải : 10 ~ 25 phút. Bình khô không cần bảo dưỡng (12V ...
13500000
Công suất 1KVA/900W. Công nghệ xử lý số DSP tiên tiến. Input 140~295V, Output 220V ±1%. 50/60Hz (Auto) Dạng sóng Sine chuẩn (Pure sine wave) Kết nối USB + RJ45, SNMP Slot Thời gian lưu điện 50% tải : 10 ~ 25 phút. Bình khô không cần bảo dưỡng (12V ...
6750000
Công suất 3000VA/1800W, Input 160~280V, 50/60Hz Output 220V±8% 50/60Hz, Kết nối RS232 + RJ11 Thời gian chuyển mạch 2 ~ 5ms, chống sét lan truyền Dạng sóng Sine chuẩn (Pure sine wave) Thời gian lưu điện 6PC 15 ~ 25 phút. Bình khô, không cần bảo ...
7140000
Công suất 2000VA/1200W, Input 160~280V, 50/60Hz Output 220V±8% 50/60Hz, Kết nối RS232 + RJ11 Thời gian chuyển mạch 2 ~ 5ms, chống sét lan truyền Dạng sóng Sine chuẩn (Pure sine wave) Thời gian lưu điện 4PC 15 ~ 25 phút. Bình khô, không cần bảo ...
5150000
Công suất 1000VA/600W, Input 160~280V, 50/60Hz Output 220V±8% 50/60Hz, Kết nối RS232 + RJ11 Thời gian chuyển mạch 2 ~ 5ms, chống sét lan truyền Dạng sóng Sine chuẩn (Pure sine wave) Thời gian lưu điện 2PC 15 ~ 25 phút. Bình khô, không cần bảo ...
3950000
Công suất 1200VA/720W, Thời gian chuyển mạch Dạng sóng: Sóng sine mô phỏng (Simulated sine wave) Thời gian lưu điện 2PC 15 ~ 25 phút. (10.5kg) Bình khô, không cần bảo dưỡng (12V/7AH * 2pcs) ...
2850000
Công suất 650VA/390W, Thời gian chuyển mạch Dạng sóng: Sóng sine mô phỏng (Simulated sine wave) Thời gian lưu điện 1PC 15 ~ 25 phút (5.6kg) Bình khô, không cần bảo dưỡng (12V/7AH * 1pcs) ...
1340000
Máy in nhiệt FUJITSU - FP - 510II ( Japan ) Tốc độ: 300mm/s - In được 6 cấp độ mầu. Độ phân giải: 203dpi. Khổ giấy: 80mm và 57mm. Chức năng in đảo 180 độ, Bộ nhớ và Logo to Cổng kết nối: RS232, USB, . Kích thước: 128mm (W) x 207mm(D) x 145mm (H). ...
8500000
180000000
435000000
370000000
8650000