Trung tâm gia công ngang hiệu suất cao HMC1000S-DT
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Handemo
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Handemo |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Trung tâm gia công ngang HMC1000S-DT được thiết kế cho các chi tiết cơ khí có kích thước lớn và khối lượng cao. Bàn máy 1000 × 1000 mm, tải trọng tối đa 4.000 kg cùng hành trình ba trục rộng hỗ trợ nhiều nguyên công gia công công nghiệp.
Nội dung chính
TỔNG QUAN VỀ TRUNG TÂM GIA CÔNG HMC1000S-DT
HMC1000S-DT là dòng máy CNC có cấu hình trục chính nằm ngang. Thiết bị hướng đến nhu cầu gia công chi tiết cơ khí lớn và nặng. Máy có thể phục vụ các quy trình phay, khoan và gia công lỗ theo chương trình CNC.
Bàn làm việc có kích thước 1000 × 1000 mm. Tải trọng tối đa được công bố là 4.000 kg. Cấu hình này hỗ trợ gá đặt phôi nặng và đồ gá có kích thước lớn trong giới hạn thiết kế.
Hành trình các trục X, Y và Z lần lượt đạt 1800, 1000 và 1300 mm. Không gian làm việc này tạo điều kiện gia công nhiều vị trí trên chi tiết. Khả năng tiếp cận từng bề mặt còn phụ thuộc vào hình dạng phôi và phương án gá đặt.
Máy sử dụng trục chính côn BT50-45°. Theo thông tin sản phẩm, tốc độ trục chính tối đa đạt 3.000 vòng/phút. Cấu hình này có thể phù hợp với các nguyên công cần dao cụ có độ cứng vững cao.
Trọng lượng máy được công bố là 16.000 kg. Doanh nghiệp cần xem xét nền móng, không gian lắp đặt và phương án vận chuyển. Đây là những yếu tố quan trọng khi đưa thiết bị vào nhà xưởng.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA THIẾT BỊ
1. Bàn máy lớn, tải trọng cao
Bàn máy có kích thước 1000 × 1000 mm. Không gian này hỗ trợ bố trí các chi tiết cơ khí lớn. Người dùng cũng có thể gá đặt đồ gá phù hợp với yêu cầu sản xuất.
Tải trọng tối đa đạt 4.000 kg theo dữ liệu cung cấp. Khi tính toán tải, cần tính cả phôi, đồ gá và phụ kiện. Tổng tải trọng phải nằm trong giới hạn cho phép của nhà sản xuất.
2. Hành trình ba trục rộng
Các trục X, Y và Z có hành trình lần lượt là 1800, 1000 và 1300 mm. Cấu hình này hỗ trợ gia công những chi tiết có kích thước lớn. Máy cũng có thể tiếp cận nhiều vị trí trên phôi theo chương trình CNC.
Hành trình rộng giúp tăng tính linh hoạt khi lập kế hoạch gia công. Tuy nhiên, khả năng gia công hoàn chỉnh còn phụ thuộc vào chiều dài dao và cách gá đặt. Doanh nghiệp nên kiểm tra không gian làm việc thực tế trước khi đầu tư.
3. Trục chính côn BT50-45°
Máy sử dụng cấu hình trục chính BT50-45° theo thông tin sản phẩm. Tốc độ trục chính tối đa được công bố là 3.000 vòng/phút. Thông số này cần được đối chiếu với loại dao và vật liệu cần gia công.
Chuẩn trục chính ảnh hưởng đến việc lựa chọn dao cụ tương thích. Với các nguyên công phay nặng, độ cứng vững của hệ thống dao và đồ gá rất quan trọng. Người dùng nên xác nhận cấu hình trục chính chi tiết với nhà cung cấp.
4. Tốc độ dịch chuyển nhanh phù hợp sản xuất
Tốc độ dịch chuyển nhanh của trục X đạt 14 m/phút. Trục Y đạt 12 m/phút, còn trục Z đạt 14 m/phút. Các thông số này hỗ trợ giảm thời gian di chuyển không cắt.
Tốc độ chạy nhanh không đồng nghĩa với tốc độ cắt. Chế độ gia công cần được thiết lập theo vật liệu và dao cụ. Việc tối ưu chương trình CNC giúp sử dụng thời gian máy hiệu quả hơn.
5. Kết cấu máy nặng, cần nền móng phù hợp
Trọng lượng máy là 16.000 kg theo bảng thông số. Khối lượng này cần được tính đến khi vận chuyển và lắp đặt. Nền móng phải đáp ứng yêu cầu tải trọng và độ ổn định của thiết bị.
Doanh nghiệp nên khảo sát mặt bằng trước khi bố trí máy. Không gian xung quanh cần thuận tiện cho vận hành và bảo trì. Phương án cấp điện và vận chuyển phôi cũng nên được chuẩn bị trước.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số kỹ thuật | HMC1000S-DT |
|---|---|
| Kích thước bảng (mm) | 1000×1000 |
| Tải trọng tối đa của bàn làm việc (kg) | 4000 |
| Khe chữ T (số lượng * chiều rộng * khoảng cách) | 5-22-160 |
| Hành trình trục X (mm) | 1800 |
| Hành trình trục Y (mm) | 1000 |
| Hành trình trục Z (mm) | 1300 |
| Tốc độ dịch chuyển nhanh trục X (m/phút) | 14 |
| Tốc độ dịch chuyển nhanh trục Y (m/phút) | 12 |
| Tốc độ dịch chuyển nhanh trục Z (m/phút) | 14 |
| Lỗ côn trục chính | BT50-45° |
| Kích thước máy (mm) | 4380L*3910W*4700H |
| Trọng lượng máy (KG) | 16000 |
ỨNG DỤNG
Với bàn máy lớn và tải trọng cao, thiết bị có thể phục vụ nhiều công việc trong ngành cơ khí chế tạo.
- Phay mặt phẳng: Gia công mặt chuẩn, mặt bậc và các bề mặt theo bản vẽ.
- Phay rãnh và hốc: Tạo các biên dạng theo chương trình CNC.
- Khoan và gia công lỗ: Thực hiện khoan, khoét và doa khi cấu hình đáp ứng yêu cầu.
- Gia công chi tiết dạng hộp: Xử lý các bề mặt trên thân máy và cụm chi tiết.
- Gia công khuôn và đồ gá: Hỗ trợ gia công các chi tiết lớn theo thiết kế.
- Gia công chi tiết công nghiệp: Phục vụ những phôi nặng trong phạm vi tải trọng cho phép.
Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp nên xác định vật liệu, kích thước và khối lượng phôi. Số lượng nguyên công cùng dung sai yêu cầu cũng cần được xem xét. Những dữ liệu này giúp đánh giá khả năng đáp ứng thực tế.
LỢI ÍCH KHI ĐẦU TƯ TRUNG TÂM GIA CÔNG CNC
Một trung tâm gia công ngang có thể thực hiện nhiều nguyên công trên cùng thiết bị. Điều này hỗ trợ tổ chức quy trình sản xuất linh hoạt hơn. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào chương trình CNC, dao cụ và phương án gá đặt.
Bàn máy có tải trọng tối đa 4.000 kg. Hành trình ba trục rộng giúp tiếp cận nhiều vị trí trên chi tiết. Khi bố trí quy trình hợp lý, doanh nghiệp có thể giảm số lần tháo lắp và định vị lại phôi.
Để duy trì hiệu suất, cần bảo dưỡng trục chính và các cơ cấu chuyển động theo hướng dẫn. Dao cụ phải được kiểm tra thường xuyên. Người vận hành cũng nên theo dõi độ chính xác và tình trạng máy trong quá trình sử dụng.
KINH NGHIỆM LỰA CHỌN TRUNG TÂM GIA CÔNG
Trước tiên, hãy xác định kích thước và khối lượng phôi cần gia công. Tiếp theo, đối chiếu các thông số với kích thước bàn và hành trình ba trục. Tải trọng cần tính cả đồ gá và phụ kiện.
Doanh nghiệp nên kiểm tra chuẩn trục chính và khả năng tương thích của dao cụ. Tốc độ trục chính phải phù hợp với vật liệu và nguyên công chính. Bản vẽ chi tiết giúp nhà cung cấp đánh giá phương án gia công cụ thể.
Ngoài ra, hãy tính toán không gian lắp đặt và yêu cầu nền móng. Vị trí máy cần thuận tiện cho vận chuyển phôi và bảo trì. Việc chuẩn bị đầy đủ giúp quá trình đưa thiết bị vào sản xuất thuận lợi hơn.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Bạn đang tìm trung tâm gia công phục vụ các chi tiết cơ khí lớn và nặng? Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn về HMC1000S-DT và khả năng đáp ứng nhu cầu thực tế.
Vui lòng chuẩn bị thông tin về vật liệu, kích thước phôi, khối lượng chi tiết và các nguyên công cần thực hiện. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đối chiếu thông số kỹ thuật và yêu cầu lắp đặt. Hãy xác nhận cấu hình thực tế với nhà cung cấp trước khi quyết định đầu tư.