Trung tâm gia công CNC 5 mặt cột đôi dòng FS
- Xuất xứ
- Đài Loan
- Thương hiệu
- TOPONE
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | TOPONE |
|---|---|
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Trung tâm gia công CNC 5 mặt cột đôi dòng FS được thiết kế cho gia công chi tiết lớn và khuôn mẫu phức tạp. Máy sở hữu kết cấu cứng vững, đầu phay vạn năng tự chia độ và khả năng gia công nhiều mặt. Thiết bị phù hợp với các ngành hàng không, ô tô, đóng tàu và chế tạo khuôn.
Nội dung chính
1. TỔNG QUAN VỀ TRUNG TÂM GIA CÔNG DÒNG FS
Trung tâm gia công CNC 5 mặt cột đôi dòng FS phục vụ gia công cơ khí chính xác. Máy được phát triển cho các chi tiết lớn và phức tạp. Thiết bị hướng đến độ cứng vững và hiệu suất cắt cao.
Dòng máy được trang bị đầu phay vạn năng tự chia độ. Cấu hình này hỗ trợ gia công nhiều mặt chi tiết. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể giảm số lần gá đặt.
Máy phù hợp với các yêu cầu gia công nặng. Kết cấu cột đôi hỗ trợ độ ổn định trong quá trình cắt. Hệ thống dẫn hướng và cụm đầu trục chính được thiết kế cho nhu cầu gia công công nghiệp.
Dòng FS có các model FS-2203, FS-2204, FS-2205 và FS-2206. Hành trình trục X dao động từ 3.000 đến 6.000 mm. Tải trọng bàn tối đa đạt từ 6 đến 16 tấn, tùy model.

2. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
2.1. Kết cấu cột đôi tăng độ ổn định
Máy sử dụng kết cấu cột đôi chắc chắn. Thiết kế này hỗ trợ gia công các chi tiết có kích thước lớn. Máy phù hợp với những nguyên công đòi hỏi độ cứng vững.
Cụm đầu trục chính được hỗ trợ bởi hệ thống dẫn hướng tuyến tính. Kết cấu dạng bậc thang trên dầm giúp tăng độ ổn định cho đầu trục chính.
2.2. Đầu phay vạn năng tự chia độ
Trung tâm gia công dòng FS được trang bị đầu phay vạn năng. Đầu phay có khả năng tự chia độ theo trục B và C.
- Định vị trục B/C: 2,5° × 2,5°.
- Phạm vi chỉ số trục B/C: ±360° theo thông số công bố.
- Mô-men xoắn cực đại: 1.150 Nm.
- Tốc độ trục chính: 60–3.000 vòng/phút.
Đầu phay hỗ trợ gia công nhiều mặt trên cùng phôi. Khả năng này giúp giảm thao tác gá đặt. Độ chính xác thực tế phụ thuộc vào cấu hình và điều kiện gia công.
2.3. Hỗ trợ gia công 5 mặt
Máy cho phép thực hiện nhiều nguyên công trên các mặt chi tiết. Doanh nghiệp có thể giảm số lần tháo lắp phôi.
Việc gia công trong một lần gá giúp hạn chế sai lệch tích lũy. Đồng thời, quy trình sản xuất có thể được tối ưu. Phạm vi gia công phụ thuộc vào hình dạng phôi và đầu phay.
2.4. Hệ thống dẫn hướng chịu tải
Hệ thống dẫn hướng tuyến tính sử dụng loại con lăn chịu tải nặng. Mỗi bên dẫn hướng trên dầm có ba khối trượt theo mô tả kỹ thuật.
Thiết kế này hỗ trợ độ cứng vững theo trục Y. Cấu trúc phù hợp với các tác vụ gia công có tải cắt lớn.
2.5. Kiểm tra độ chính xác bằng laser
Máy được kiểm tra bằng thiết bị laser chuyên dụng. Quy trình hỗ trợ kiểm tra và hiệu chỉnh các yếu tố:
- Sai số bước vít me.
- Độ rơ truyền động.
- Độ chính xác định vị.
- Độ lặp lại vị trí.
Việc kiểm tra giúp đánh giá đặc tính động và tĩnh của máy. Đây cũng là cơ sở kiểm soát chất lượng gia công.
3. KHẢ NĂNG GIA CÔNG VÀ ỨNG DỤNG
3.1. Khả năng gia công
Trung tâm gia công dòng FS hỗ trợ nhiều nguyên công cơ khí:
- Phay mặt phẳng và mặt bậc.
- Phay mặt đầu và các bề mặt lớn.
- Gia công hốc, rãnh và biên dạng phức tạp.
- Gia công nhiều mặt của chi tiết.
- Khoan lỗ và gia công lỗ theo yêu cầu.
- Gia công khuôn và khuôn dập.
- Gia công các chi tiết có kích thước lớn.
Khả năng gia công phụ thuộc vào cấu hình máy. Dao cụ và phương án lập trình cũng ảnh hưởng đến kết quả.
3.2. Ngành nghề ứng dụng
Hàng không và vũ trụ: Gia công các chi tiết kết cấu và bộ phận cơ khí phù hợp.
Ngành ô tô: Gia công chi tiết máy, đồ gá và các bộ phận sản xuất.
Y tế: Gia công các chi tiết, thiết bị và bộ phận cơ khí theo yêu cầu kỹ thuật.
Gia công cơ khí cỡ lớn: Xử lý các phôi có kích thước và khối lượng lớn.
Đóng tàu: Gia công các chi tiết kết cấu và bộ phận cơ khí.
Chế tạo khuôn: Gia công khuôn mẫu, khuôn dập và các chi tiết khuôn phức tạp.
Ngành xe đạp: Gia công đồ gá và các bộ phận cơ khí phù hợp.
Thiết bị gia dụng: Gia công chi tiết và khuôn phục vụ sản xuất.
4. THÔNG SỐ KỸ THUẬT TRUNG TÂM GIA CÔNG DÒNG FS
4.1. Bảng thông số các model
| Thông số kỹ thuật | FS-2203 | FS-2204 | FS-2205 | FS-2206 |
|---|---|---|---|---|
| Hành trình trục X (mm) | 3.000 | 4.000 | 5.000 | 6.000 |
| Hành trình trục Y (mm) | 2.100 | 2.100 | 2.100 | 2.100 |
| Hành trình trục Z (mm) | 1.200 (1.400) | 1.200 (1.400) | 1.200 (1.400) | 1.200 (1.400) |
| Kích thước bàn (mm) | 1.800 × 3.000 | 1.800 × 4.000 | 1.800 × 5.000 | 1.800 × 6.000 |
| Rãnh chữ T | 9-22 × 200 mm | 9-22 × 200 mm | 9-22 × 200 mm | 9-22 × 200 mm |
| Đường dẫn tuyến tính/khối trượt | 2/6 | 2/8 | 2/10 | 2/12 |
| Tải trọng bàn tối đa | 6 tấn | 10 tấn | 13 tấn | 16 tấn |
| Khoảng cách giữa hai cột (mm) | 2.200 | 2.200 | 2.200 | 2.200 |
| Khoảng cách đầu trục chính đến bàn | 200–1.400 (1.600) mm | 200–1.400 (1.600) mm | 200–1.400 (1.600) mm | 200–1.400 (1.600) mm |
| Hành trình X với đầu phay mặt Ø250 mm | 2.400 | 3.400 | 4.400 | 5.400 |
| Hành trình Y với đầu phay mặt Ø250 mm | 1.800 | 1.800 | 1.800 | 1.800 |
| Đầu côn trục chính | ISO 50 / BT-50 / DIN69872A | Như bên | Như bên | Như bên |
| Tốc độ trục chính (vòng/phút) | 60–3.000 | 60–3.000 | 60–3.000 | 60–3.000 |
| Công suất động cơ trục chính | 45/37 kW | 45/37 kW | 45/37 kW | 45/37 kW |
| Mô-men xoắn cực đại | 1.150 Nm | 1.150 Nm | 1.150 Nm | 1.150 Nm |
| Định vị trục B/C | 2,5° × 2,5° | 2,5° × 2,5° | 2,5° × 2,5° | 2,5° × 2,5° |
| Phạm vi chỉ số B/C | ±360° | ±360° | ±360° | ±360° |
| Động cơ servo X/Y/Z | 7/7/7 kW | 7/7/7 kW | 6/7/7 kW | 9/7/7 kW |
| Dịch chuyển nhanh trục X (mm/phút) | 12.000 | 10.000 | 10.000 | 8.000 |
| Dịch chuyển nhanh trục Y (mm/phút) | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 |
| Dịch chuyển nhanh trục Z (mm/phút) | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 |
| Tốc độ cắt (mm/phút) | 6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 |
| Đơn vị đầu vào tối thiểu | 0,001 mm* | 0,001 mm* | 0,001 mm* | 0,001 mm* |
| Dung lượng ổ dao | 32/40/60 dao | 32/40/60 dao | 32/40/60 dao | 32/40/60 dao |
| Thời gian thay dao | 8 giây (kiểu tay) | 8 giây (kiểu tay) | 8 giây (kiểu tay) | 8 giây (kiểu tay) |
| Đường kính dao tối đa/dao rỗng | Ø125/Ø210 mm | Ø125/Ø210 mm | Ø125/Ø210 mm | Ø125/Ø210 mm |
| Chiều dài dao tối đa | 350 mm | 350 mm | 350 mm | 350 mm |
| Trọng lượng dao tối đa | 12/25 kg | 12/25 kg | 12/25 kg | 12/25 kg |
| Độ chính xác định vị | JIS B6338: ±0.01/300; VDI3441: P0.035 | Như bên | Như bên | Như bên |
| Độ chính xác lặp lại | JIS B6338: ±0,003; VDI3441: Ps0,03 | Như bên | Như bên | Như bên |
| Bộ điều khiển CNC | Siemens/Fanuc | Siemens/Fanuc | Siemens/Fanuc | Siemens/Fanuc |
| Công suất điện kết nối | 60 KVA | 60 KVA | 60 KVA | 60 KVA |
| Trọng lượng máy xấp xỉ | 40 tấn | 47 tấn | 55 tấn | 62 tấn |
Lưu ý thông số:
- Thông số có thể thay đổi do quá trình nghiên cứu, phát triển. Cấu hình tùy chỉnh có thể được cung cấp theo yêu cầu.
4.2. Các cấu hình nổi bật
Dòng FS có nhiều lựa chọn theo chiều dài bàn và hành trình trục X.
- FS-2203: Bàn 1.800 × 3.000 mm, tải trọng 6 tấn.
- FS-2204: Bàn 1.800 × 4.000 mm, tải trọng 10 tấn.
- FS-2205: Bàn 1.800 × 5.000 mm, tải trọng 13 tấn.
- FS-2206: Bàn 1.800 × 6.000 mm, tải trọng 16 tấn.
Doanh nghiệp nên chọn model theo kích thước phôi. Cần xem xét cả không gian gia công và tải trọng gá đặt.
5. KHẢ NĂNG CẮT THAM KHẢO
5.1. Gia công mặt
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dụng cụ cắt | Ø125 × 8 răng |
| Tốc độ tiếp tuyến | 295,35 m/phút |
| Chiều rộng cắt | 120 mm |
| Độ sâu cắt | 4 mm |
| Tốc độ cắt | 140 mm/phút |
| Lượng cắt mỗi răng | 0,27 mm |
| Tốc độ loại bỏ vật liệu | 756* |
| Vật liệu phôi | S45C |
| Tải trọng trục chính | 80% |
5.2. Khoan
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính dụng cụ | 90 mm |
| Vật liệu dụng cụ | Cacbua vonfram |
| Độ sâu cắt | 100 mm |
| Tốc độ cắt | 5 mm/phút |
| Vật liệu phôi | SUS304 |
| Tải trọng trục chính | 48% |
5.3. Phay đầu
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dụng cụ cắt | Ø32 × 8 răng |
| Tốc độ tiếp tuyến | 158,6 m/phút |
| Chiều rộng cắt | 6 mm |
| Độ sâu cắt | 20 mm |
| Tốc độ cắt | 120 mm/phút |
| Lượng cắt mỗi răng | 0,21 mm |
| Tốc độ loại bỏ vật liệu | 187 cc/phút |
| Vật liệu phôi | S45C* |
| Tải trọng trục chính | 65% |
Lưu ý: Các thông số thử nghiệm chỉ mang tính tham khảo. Kết quả thực tế có thể thay đổi theo vật liệu, dao cụ và điều kiện cắt.
6. LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ VẬN HÀNH
6.1. Xác định kích thước gia công
Cần kiểm tra kích thước lớn nhất của phôi. Hãy đối chiếu hành trình X/Y/Z và khoảng cách đầu trục chính đến bàn.
6.2. Kiểm tra tải trọng bàn
Tính tổng trọng lượng phôi và đồ gá. Không nên chỉ căn cứ vào trọng lượng riêng của phôi. Cần xem xét vị trí đặt tải trên bàn.
6.3. Lựa chọn đầu phay phù hợp
Đầu phay ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận bề mặt. Doanh nghiệp nên xác định số mặt cần gia công. Từ đó, lựa chọn đầu phay và cấu hình trục phù hợp.
6.4. Kiểm tra điều kiện lắp đặt
Máy có trọng lượng lớn. Doanh nghiệp cần đánh giá nền móng và mặt bằng. Phương án vận chuyển cũng cần được chuẩn bị.
6.5. Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Thực hiện bảo trì theo hướng dẫn nhà sản xuất. Kiểm tra hệ thống bôi trơn, làm mát và dẫn hướng. Nên duy trì hồ sơ kiểm tra độ chính xác của máy.
7. KẾT LUẬN
Trung tâm gia công CNC cột đôi dòng FS là giải pháp cho nhu cầu gia công chi tiết lớn. Máy hướng đến độ cứng vững và khả năng gia công nhiều mặt. Đầu phay vạn năng hỗ trợ xử lý các chi tiết phức tạp.
Dòng máy có nhiều lựa chọn về hành trình và tải trọng. Doanh nghiệp nên lựa chọn theo yêu cầu sản xuất. Cấu hình phù hợp sẽ giúp khai thác hiệu quả năng lực thiết bị.
LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ MUA HÀNG
Doanh nghiệp đang tìm giải pháp gia công chi tiết lớn? Hãy liên hệ ngay với chúng tôi hôm nay:
- Tư vấn kỹ thuật: Kỹ sư hỗ trợ chọn mẫu trung tâm gia công tối ưu nhất.
- Báo giá & Ưu đãi: Nhận bảng giá chi tiết và chính sách chiết khấu.
- Chính sách hậu mãi: Bảo hành chính hãng. Chuyển giao công nghệ tận xưởng.
Hãy gửi yêu cầu qua kênh liên hệ trên website để nhận báo giá nhanh nhất!