Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

TRUNG TÂM GIA CÔNG NGANG CNC WELE HB1620-130

Mã: HB1620-130 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT TRUNG TÂM GIA CÔNG NGANG CNC WELE HB SERIESSpecification/Machine modelUnitHB1620-110HB1620-130X axis travelmm (in)3000 (118.1)Yaxis travelmm (in)2100(82.6)Zaxis travelmm (in)1500 (59.1)Waxis travelmm (in)500(19.6)700(27.5)From

THÔNG SỐ KỸ THUẬT TRUNG TÂM GIA CÔNG NGANG CNC WELE HB SERIES

Specification/Machine model

Unit

HB1620-110

HB1620-130

X axis travel mm (in) 3000 (118.1)
Yaxis travel mm (in) 2100(82.6)
Zaxis travel mm (in) 1500 (59.1)
Waxis travel mm (in) 500(19.6) 700(27.5)
From spindle nose to the centerline of table mm (in) 280~2280(89.7) 80(3.1)~2280(89.7)
Table dimension (X direction) mm (in) 1600 (63)
Table dimension (Y direction) mm (in) 2000 (78.7)
The samllest split angle of table degree 0.001
Table loading kg (lb) 12000 (26455)
Spindle motor power kW (HP) 22/26 (30/35)
Spindle speed rpm 3500 2500
Spindle taper BT#50 (ISO 50)
Rapid feedrate- X axis mm(in)/min 15000 (590.6)
Rapid feedrate- Y axis mm(in)/min 12000 (472.4)
Rapid feedrate- Z axis mm(in)/min 15000 (590.6)
Rapid feedrate- W axis mm(in)/min 5000 (196.9)
Rapid feedrate- B axis round/min 0.5
Cutting federate mm(in)/min 5000(196.7)
Capacity of tool magazine pcs 40
Max tool diameter / Adjacent pocket empty mm (in) 125/250 (4.9/9.8)
Max. tool length mm (in) 400(15.7)
Max. tool weight kg (lb) 25(55)
Positioning accuracy (JIS 6338) mm (in) ±0.010 (±0.0009/full travel)
Positioning accuarcy of X, Y axis (VDI/DGQ 3441) mm (in) P≦0.020(0.000787)/full travel
Positioning accuracy - Z axis (VDI/DGQ 3441) mm (in) P≦0.025(0.000984)/full travel
Repeatibility accuracy (JIS 6338) mm (in) ±0.05(0.001969)
Repeatibility accuracy (VDI/DGQ 3441) mm (in) Ps≦0.015 (Ps≦0.0006)
Repeatibility accuracy-Z axis (VDI/DGQ 3441) mm (in) Ps≦0.018(0.000709)
Length of the machine mm (in) 7795(306.8)
Width of the machine mm (in) 6772(266.6)
Height of the machine mm (in) 4485(176.5) 4522(178)
Weight of the machine kg (lb) 34500(76059) 36000(79366)

Đánh giá TRUNG TÂM GIA CÔNG NGANG CNC WELE HB1620-130

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

TRUNG TÂM GIA CÔNG NGANG CNC WELE HB1620-130
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp