Trung tâm gia công đứng hiệu suất cao VMC866
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Handemo
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Handemo |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Trung tâm gia công đứng VMC866 là dòng máy CNC chuyên dùng cho gia công cơ khí chính xác. Máy sở hữu bàn làm việc 1.000 × 550 mm, tải trọng tối đa 600 kg và hành trình trục X/Y/Z lần lượt 800/550/550 mm. Với tốc độ trục chính 8.000 vòng/phút cùng tốc độ dịch chuyển nhanh cao, thiết bị hỗ trợ nâng cao hiệu quả phay, khoan và doa trong sản xuất cơ khí.
Nội dung chính
1. TỔNG QUAN VỀ TRUNG TÂM GIA CÔNG VMC866
Trung tâm gia công VMC866 là dòng máy CNC phục vụ sản xuất cơ khí. Máy phù hợp với chi tiết máy, đồ gá và các sản phẩm có kích thước vừa.
Bàn làm việc có kích thước 1.000 × 550 mm. Thiết kế này hỗ trợ gá đặt nhiều loại phôi. Tải trọng tối đa của bàn đạt 600 kg.
Máy có hành trình trục X là 800 mm. Hành trình trục Y và Z lần lượt là 550 mm. Cấu hình này đáp ứng nhiều yêu cầu gia công khác nhau.
Trục chính sử dụng lỗ côn BT40Φ150. Tốc độ trục chính tối đa đạt 8.000 vòng/phút. Máy phù hợp với nhiều nguyên công phay, khoan và doa.
Tốc độ dịch chuyển nhanh của trục X và Y đạt 32 m/phút. Trục Z đạt 24 m/phút. Tốc độ này giúp giảm thời gian di chuyển không cắt.

2. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA VMC866
2.1. Bàn làm việc rộng, tải trọng cao
Bàn máy có kích thước 1.000 × 550 mm. Không gian này hỗ trợ gá đặt phôi và đồ gá phù hợp. Tải trọng tối đa 600 kg giúp máy đáp ứng nhiều dạng chi tiết cơ khí.
2.2. Hành trình gia công linh hoạt
Hành trình trục X/Y/Z đạt 800/550/550 mm. Máy có thể gia công nhiều vị trí trên chi tiết. Số lần gá đặt có thể giảm khi bố trí nguyên công hợp lý.
2.3. Trục chính sử dụng chuẩn BT40
Trục chính sử dụng chuẩn côn BT40. Đây là chuẩn dao phổ biến trong gia công phay CNC. Người dùng thuận tiện hơn khi lựa chọn dao cụ tương thích.
Tốc độ trục chính tối đa đạt 8.000 vòng/phút. Máy có thể thực hiện nhiều nguyên công theo yêu cầu công nghệ. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào vật liệu, dao và chế độ cắt.
2.4. Tốc độ dịch chuyển nhanh cao
Tốc độ dịch chuyển nhanh trục X và Y đạt 32 m/phút. Tốc độ trục Z đạt 24 m/phút. Các thông số này hỗ trợ rút ngắn thời gian chạy dao không cắt.
2.5. Phù hợp với nhiều nhu cầu sản xuất
Trung tâm gia công VMC866 phù hợp với xưởng cơ khí chính xác. Máy có thể phục vụ gia công chi tiết máy và chế tạo đồ gá. Thiết bị cũng phù hợp với các đơn hàng sản xuất theo lô.
3. KHẢ NĂNG GIA CÔNG VÀ ỨNG DỤNG
3.1. Các nguyên công chính
VMC866 hỗ trợ nhiều nguyên công gia công cơ khí, gồm:
- Phay mặt phẳng và mặt bậc.
- Gia công rãnh, hốc và bề mặt định hình.
- Khoan và doa lỗ.
- Gia công các vị trí lắp ghép.
- Phay thô, phay bán tinh và phay tinh.
- Gia công chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật.
Các nguyên công cần được thiết lập theo yêu cầu sản phẩm. Việc chọn dao và chế độ cắt phải phù hợp với vật liệu phôi.
3.2. Ngành nghề ứng dụng
VMC866 có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Cơ khí chính xác: Gia công chi tiết máy và linh kiện cơ khí.
- Chế tạo đồ gá: Gia công tấm đế và các bộ phận gá đặt.
- Sản xuất khuôn: Gia công các chi tiết khuôn có kích thước phù hợp.
- Sản xuất công nghiệp: Gia công chi tiết theo lô và đơn hàng.
- Bảo trì thiết bị: Gia công chi tiết thay thế theo bản vẽ.
Trước khi lựa chọn máy, doanh nghiệp nên kiểm tra kích thước phôi. Cần xem xét cả tải trọng, độ chính xác và sản lượng dự kiến.
4. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VMC866
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước bàn làm việc (mm) | 1.000 × 550 |
| Tải trọng tối đa của bàn (kg) | 600 |
| Hành trình trục X (mm) | 800 |
| Hành trình trục Y (mm) | 550* |
| Hành trình trục Z (mm) | 550 |
| Tốc độ dịch chuyển nhanh trục X (m/phút) | 32 |
| Tốc độ dịch chuyển nhanh trục Y (m/phút) | 32 |
| Tốc độ dịch chuyển nhanh trục Z (m/phút) | 24 |
| Lỗ côn trục chính | BT40Φ150 |
| Tốc độ trục chính (vòng/phút) | 8.000 |
| Kích thước máy (mm) | 2600L × 2380W × 2400H |
| Trọng lượng máy (kg) | 5.300 |
5. LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG
5.1. Kiểm tra kích thước phôi
Phôi phải nằm trong phạm vi hành trình của máy. Doanh nghiệp cần tính đến không gian gá đặt. Điều này giúp hạn chế va chạm trong quá trình gia công.
5.2. Xác định tải trọng bàn máy
Tải trọng cần tính cả phôi và đồ gá. Tổng khối lượng không nên vượt quá giới hạn cho phép. Cần kiểm tra thêm cách phân bố tải trên bàn máy.
5.3. Lựa chọn dao cụ phù hợp
Dao cụ cần tương thích với chuẩn trục chính BT40. Việc lựa chọn còn phụ thuộc vào vật liệu phôi. Dao phù hợp giúp cải thiện chất lượng bề mặt và tuổi thọ dụng cụ.
5.4. Bảo trì định kỳ
Người vận hành cần kiểm tra hệ thống bôi trơn và làm mát. Dao cụ và các bộ phận chuyển động cũng cần được kiểm tra thường xuyên. Hãy thực hiện bảo trì theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
6. KẾT LUẬN
VMC866 là giải pháp đáng cân nhắc cho các xưởng cơ khí. Máy có bàn làm việc rộng và tải trọng tối đa 600 kg. Hành trình linh hoạt cùng tốc độ dịch chuyển nhanh hỗ trợ nhiều nhu cầu sản xuất.
Doanh nghiệp nên đối chiếu thông số với yêu cầu thực tế. Việc lựa chọn đúng cấu hình giúp nâng cao hiệu quả sử dụng máy.
LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ MUA HÀNG
Doanh nghiệp đang tìm giải pháp gia công chi tiết cơ khí? Hãy liên hệ ngay với chúng tôi hôm nay:
- Tư vấn kỹ thuật: Kỹ sư hỗ trợ chọn mẫu trung tâm gia công tối ưu nhất.
- Báo giá & Ưu đãi: Nhận bảng giá chi tiết và chính sách chiết khấu.
- Chính sách hậu mãi: Bảo hành chính hãng. Chuyển giao công nghệ tận xưởng.
Hãy gửi yêu cầu qua kênh liên hệ trên website để nhận báo giá nhanh nhất!