Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

TRUNG TÂM GIA CÔNG DẠNG CỔNG CNC ĐÀI LOAN HMC630

Mã: HMC630 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT TRUNG TÂM GIA CÔNG DẠNG CỔNG CNC ĐÀI LOAN HMC SERIESThông số kỹ thuật/ModelĐơn vịHMC500HMC630Hành trình trục Xmm (in)640(25.19)1050(41.33)Hành trục trục Ymm (in)610(24.01)900(35.43)Hành trình trục Zmm (in)680(26.77)870(34.25)B axis

THÔNG SỐ KỸ THUẬT TRUNG TÂM GIA CÔNG DẠNG CỔNG CNC ĐÀI LOAN HMC SERIES

Thông số kỹ thuật/Model

Đơn vị

HMC500

HMC630

Hành trình trục X mm (in) 640(25.19) 1050(41.33)
Hành trục trục Y mm (in) 610(24.01) 900(35.43)
Hành trình trục Z mm (in) 680(26.77) 870(34.25)
B axis indexing degree 0.001 1 (Sth), 0.001 (OPT)
Bàn máy - Pallet:
Kích thước Pallet mm (in) 500 X 500(19.68 X19.68) 630 X 630(24.8 X24.8)
Cân nặng Pallet kg (lb) 500(1102.31) 1200(2645.54)
Kích thước phôi tối đa mm (in) 750 X 1000(29.52 X39.37) for 2 APC 10501000(41.33 X39.37) for 2 APC
Khoảng cách bề mặt làm việc của Pallet đến sàn mm (in) 1100(43.3) 1300(51.18)
Khoảng các tối thiểu mũi trục chính đến bàn máy mm (in) 100 - 780(3.93 -30.7) 150 - 1020(5.9 -40.15)
Khoảng các tối thiểu trục chính đến bàn máy mm (in) 50 - 660(1.96 -25.98) 75 - 975(2.95 -38.38)
Pallet clamping force kN 25 * 4 cones 25 * 4 cones
Max. torque of B axis Nm 3500 8000
Feed system:
Tốc độ chạy nhanh trên trục XYZ mm/min (in/min) 60000(2362.2) 60000(2362.2)
Working feed/Rapid feed in B axis rpm 33.3 22
Tốc độ tiến dao các trục XYZ mm/min (in/min) 20000 (787.4) 20000 (787.4)
Trục chính
Côn trục chính BBT40 BBT50
Tốc độ tối đa 40-15000rpm 20-12,000rpm
Kiểu truyền Built-in Built-in
Công suất trục chính kW 22(2min.)/18.5 (15min.) 30 (S2, 30min.), 25 (S1, cont.)
Momen trục chính Nm 200(2min.)/150 (15min.) 420 (S3, 25%), 238 (S1, cont.)
Bộ thay đổi Pallet tự động
Số lượng Pallets pcs 2 2
Thời gian trao đổi Pallet sec 7 12
Bộ thay đổi dao tự động
Số lượng dao pcs 60 50
các dao có vị trí liền kề được lắp lên mm (in) 95(3.74) 115(4.52)
Không có dao liền kề mm (in) 185(7.28) 300(11.81)
Chiều dài dao tối đa mm (in) 400(15.74) 600(23.62)
Cân nặng dao tối đa kg (lb) 8(17.63) 20(44.09)
Thời gian thay dao (trọng lượng dao nhỏ hơn 12 kg) sec. 1 sec. (2.1 sec by heavy tool) 2.5 sec. (3.5 by heavy tool)
Chip to chip sec. 3 sec. (3.5 sec. by heavy tool) 5.8 sec. (6.8 sec. by heavy tool)
Dung tích thùng chứa
Hydraulic unit Lít 60 60
Nước làm mát Lít 550 1000
Dầu bôi trơn Lít 1.8 3
Kích thước máy mm (in) 4580X2720X3070 (180.31X107.08X120.86) 6870X4105X3364 (270.47X161.61X132.44)
Trọng lượng máy kg (lb) 12,000(26455.47) 18,200(40124.13)

Đánh giá TRUNG TÂM GIA CÔNG DẠNG CỔNG CNC ĐÀI LOAN HMC630

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

TRUNG TÂM GIA CÔNG DẠNG CỔNG CNC ĐÀI LOAN HMC630
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp