Nồi Thanh Trùng Chính Hãng KM
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Nồi thanh trùng công nghiệp được thiết kế với nhiều model, từ nồi phòng thí nghiệm đến thiết bị xử lý theo mẻ có dung tích lớn. Sản phẩm có cả dạng nồi tĩnh và nồi xoay, đáp ứng nhu cầu xử lý nhiệt cho thực phẩm đóng gói phù hợp, hỗ trợ kiểm soát quy trình gia nhiệt và làm nguội trong sản xuất.
Nội dung chính
Tổng quan về nồi thanh trùng công nghiệp
Nồi thanh trùng là thiết bị xử lý nhiệt được sử dụng trong các cơ sở chế biến thực phẩm nhằm kiểm soát vi sinh vật và hỗ trợ ổn định chất lượng sản phẩm. Tùy theo thiết kế, thiết bị có thể vận hành theo phương pháp tĩnh hoặc xoay, phù hợp với đặc điểm của sản phẩm và bao bì.
Dòng sản phẩm trong bảng thông số gồm nồi phòng thí nghiệm KM-P95SS và các model KM-214SS/SD, KM-414SS/SD, KM-614SS/SD, KM-418RS. Các model có sự khác biệt về số sọt, kích thước, công suất điện và mức tiêu thụ nước, hơi nước, khí nén trong mỗi chu kỳ.

Phân biệt nồi thanh trùng tĩnh và nồi xoay
Nồi thanh trùng tĩnh
Ở chế độ tĩnh, sản phẩm được giữ cố định trong quá trình xử lý nhiệt. Các model KM-P95SS, KM-214SS/SD, KM-414SS/SD và KM-614SS/SD thuộc nhóm này theo bảng thông số được cung cấp. Doanh nghiệp nên lựa chọn dựa trên kích thước mẻ, loại bao bì và yêu cầu xử lý nhiệt của sản phẩm.
Nồi thanh trùng xoay
Model KM-418RS được phân loại là nồi xoay, có đường kính 1,8 m, chiều dài 4 m và sức chứa 4 sọt. Cơ chế xoay có thể hỗ trợ chuyển động sản phẩm trong quá trình xử lý, nhưng mức độ phù hợp cần được xác nhận theo đặc tính thực phẩm, độ bền bao bì và chương trình vận hành của thiết bị.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | KM-P95SS | KM-214SS/SD | KM-414SS/SD | KM-614SS/SD | KM-418RS |
|---|---|---|---|---|---|
| Loại nồi | Tĩnh | Tĩnh | Tĩnh | Tĩnh | Xoay |
| Sức chứa (sọt) | 1 | 2 | 4 | 6 | 4 |
| Đường kính (m) | 0,95 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,8 |
| Chiều dài (m) | 0,85 | 2 | 4 | 6 | 4 |
| Điện năng tiêu thụ (kW) | 3 | 6,5 | 11 | 16 | 25 |
| Tiêu thụ hơi nước mỗi chu kỳ (kg) | 100 | 215 | 420 | 620 | 520 |
| Tiêu thụ nước mỗi chu kỳ (lít) | 650 | 4.550 | 10.000 | 13.500 | 11.000 |
| Tiêu thụ khí mỗi chu kỳ (m³) | 0,7 | 3 | 5 | 7 | 6 |
| Áp suất khí nén yêu cầu (bar) | 5* | 5* | 5* | 5* | 5* |
| Áp suất hơi nóng yêu cầu (bar) | 6–8* | 6–8* | 6–8* | 6–8* | 6–8* |
| Áp suất nước cấp (bar) | 3–6* | 3–6* | 3–6* | 3–6* | 3–6* |
Lưu ý: Bảng thông số gốc chỉ ghi áp suất khí nén, hơi nóng và nước cấp tại cột đầu tiên. Các giá trị ở những model còn lại được đánh dấu theo giả định thông số dùng chung, cần xác nhận với nhà cung cấp trước khi chốt cấu hình.
Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Nhiều lựa chọn sức chứa
Dòng sản phẩm có cấu hình từ 1 đến 6 sọt, giúp doanh nghiệp lựa chọn theo sản lượng mỗi mẻ. Nồi phòng thí nghiệm KM-P95SS có kích thước nhỏ hơn, trong khi KM-614SS/SD có sức chứa 6 sọt và chiều dài 6 m, hướng đến nhu cầu xử lý mẻ lớn hơn.
Đa dạng cấu hình cửa
Các model KM-214, KM-414 và KM-614 có lựa chọn phiên bản một cửa hoặc hai cửa. Cấu hình hai cửa có thể phù hợp với quy trình cần phân tách khu vực nạp và lấy sản phẩm, tùy cách bố trí nhà xưởng và thiết kế thực tế của thiết bị.
Kiểm soát mức tiêu thụ tài nguyên
Mỗi model có mức tiêu thụ điện, hơi nước, nước và khí khác nhau. Chẳng hạn, KM-214SS/SD có mức tiêu thụ điện 6,5 kW và nước 4.550 lít mỗi chu kỳ; KM-614SS/SD có mức tiêu thụ điện 16 kW và nước 13.500 lít mỗi chu kỳ. Đây là những dữ liệu quan trọng để tính toán chi phí vận hành và hạ tầng cấp nước, hơi, khí nén.
Ứng dụng trong chế biến thực phẩm
Nồi có thể được cân nhắc cho các cơ sở cần xử lý nhiệt thực phẩm đóng gói theo mẻ. Việc lựa chọn loại tĩnh hay xoay cần dựa trên sản phẩm, bao bì, dung tích mẻ và quy trình công nghệ đã được xác định.
Đối với sản phẩm cần bảo quản ở nhiệt độ thường, đặc biệt là thực phẩm ít axit, doanh nghiệp cần sử dụng quy trình xử lý nhiệt được thẩm định. Không nên mặc định rằng mọi loại thực phẩm đều có thể sử dụng cùng một nhiệt độ và thời gian thanh trùng.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác nhận kích thước lắp đặt, số sọt thực tế, công suất điện, mức tiêu thụ hơi và nước, áp suất làm việc, cơ chế an toàn và yêu cầu bảo trì. Cần kiểm tra cả khả năng tương thích với bao bì để tránh biến dạng hoặc rò rỉ trong quá trình gia nhiệt và làm nguội.
Ngoài ra, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tài liệu vận hành, hướng dẫn vệ sinh và thông tin kiểm định các cảm biến nhiệt độ, áp suất cùng van an toàn. Việc vận hành theo đúng quy trình giúp duy trì độ ổn định của mẻ xử lý và hạn chế rủi ro trong sản xuất.
Tham khảo thiết bị công nghiệp tại Vinacomm
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.