Máy uốn (lốc) V chính hãng công nghiệp SBJY-50/SBJY-80
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy uốn (lốc) SBJY-50 và SBJY-80 chuyên dùng để gia công uốn góc sắt, thanh phẳng theo kích thước phù hợp. Thiết bị có kết cấu chắc chắn, tốc độ làm việc ổn định, đáp ứng nhu cầu gia công tại các xưởng cơ khí.
Nội dung chính
Tổng quan về Máy uốn (lốc)
Máy uốn (lốc) SBJY là thiết bị cơ khí được sử dụng để tạo hình các loại góc sắt và thanh phẳng theo bán kính yêu cầu. Máy hỗ trợ quá trình uốn vật liệu, giúp tạo ra các chi tiết có độ cong đồng đều, phục vụ sản xuất khung sắt, kết cấu kim loại và các sản phẩm cơ khí.
Sản phẩm có hai model SBJY-50 và SBJY-80 với khả năng gia công và thông số vận hành khác nhau. Model SBJY-50 phù hợp với các quy cách góc sắt, thanh phẳng 3#/4#/5#, trong khi SBJY-80 đáp ứng các quy cách 6#/7#/8#. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn thiết bị phù hợp với vật liệu và quy mô sản xuất.

Thông số kỹ thuật của hai model
| Thông số | SBJY-50 | SBJY-80 |
|---|---|---|
| Đặc điểm kỹ thuật góc sắt | 3#/4#/5# | 6#/7#/8# |
| Đường kính gia công tối thiểu | Theo bảng thông số: 600/500/350 mm | Theo bảng thông số: 700/1200/1800 mm |
| Đặc điểm kỹ thuật thanh phẳng | 3#/4#/5# | 6#/7#/8# |
| Tốc độ làm việc | 2 m/phút | 1,5 m/phút |
| Công suất | 2,2 kW | 4,0 kW |
| Trọng lượng | 355 kg | 960 kg |
| Kích thước | 820 × 490 × 750 mm | 1200 × 1000 × 10500 mm |
Lưu ý: Thông số đường kính gia công tối thiểu trong dữ liệu gốc chưa thể hiện rõ thứ tự tương ứng với từng quy cách vật liệu. Kích thước model SBJY-80 là 1200 × 1000 × 10500 mm, có chiều dài khá lớn so với model còn lại; doanh nghiệp nên xác nhận lại với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
Khả năng gia công góc sắt và thanh phẳng
Thiết bị được thiết kế để xử lý cả góc sắt và thanh phẳng theo các quy cách khác nhau. SBJY-50 hỗ trợ nhóm kích thước 3#/4#/5#, còn SBJY-80 hỗ trợ nhóm 6#/7#/8#. Việc lựa chọn model cần căn cứ vào loại vật liệu, quy cách và bán kính uốn thực tế.
Tốc độ vận hành và công suất
SBJY-50 có tốc độ làm việc 2 m/phút cùng công suất 2,2 kW. SBJY-80 có tốc độ 1,5 m/phút và công suất 4,0 kW. Hai model có thông số vận hành khác nhau, phù hợp với nhu cầu gia công riêng biệt. Người dùng nên cân nhắc sản lượng dự kiến và quy cách vật liệu để lựa chọn thiết bị.
Kết cấu và kích thước máy
Với trọng lượng 355 kg, SBJY-50 có kích thước tương đối gọn, thuận tiện bố trí tại khu vực gia công phù hợp. SBJY-80 có trọng lượng 960 kg, cần chuẩn bị mặt bằng lắp đặt chắc chắn và không gian vận hành tương ứng. Trước khi bố trí máy, nên kiểm tra lại kích thước thực tế, đặc biệt là chiều dài của model SBJY-80.
Ứng dụng trong sản xuất cơ khí
Thiết bị có thể được sử dụng tại các xưởng gia công kim loại, cơ sở sản xuất kết cấu thép và đơn vị chế tạo chi tiết cơ khí. Một số ứng dụng phù hợp gồm:
- Uốn góc sắt và thanh phẳng theo bán kính yêu cầu.
- Gia công chi tiết cong phục vụ chế tạo khung và kết cấu kim loại.
- Hỗ trợ sản xuất các chi tiết cơ khí có hình dạng uốn cong.
- Phục vụ hoạt động gia công tại xưởng sản xuất và cơ sở chế tạo.
Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng
Doanh nghiệp nên xác định trước quy cách góc sắt, thanh phẳng và đường kính uốn cần gia công. Đây là những yếu tố quan trọng để lựa chọn giữa hai model SBJY-50 và SBJY-80.
Ngoài ra, cần kiểm tra nguồn điện, diện tích lắp đặt và điều kiện vận hành tại xưởng. Với các thông số đường kính và kích thước còn chưa rõ ràng, nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận bằng tài liệu kỹ thuật trước khi đặt mua để tránh sai lệch khi đưa máy vào sử dụng.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm và video mới nhất tại YouTube Vinacomm.