Máy uốn (lốc) tạo gân tăng cứng
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy uốn (lốc) SBYJ có hai phiên bản với khả năng gia công tôn dày tối đa 1,2 mm, chiều rộng làm việc lần lượt 1250 mm và 2000 mm. Thiết bị có công suất 1,5–2,2 kW, phù hợp với nhu cầu uốn lốc kim loại tấm tại các xưởng cơ khí.
Nội dung chính
Tổng quan về Máy uốn (lốc)
Máy uốn (lốc) SBYJ là thiết bị cơ khí chuyên dùng để tạo hình kim loại tấm, hỗ trợ uốn cong vật liệu theo yêu cầu sản xuất. Máy phù hợp với các xưởng gia công tôn, cơ sở chế tạo ống và đơn vị sản xuất các chi tiết kim loại dạng tròn hoặc cong.
Dòng sản phẩm có hai phiên bản với độ dày gia công tối đa 1,2 mm. Một model có chiều rộng làm việc 1250 mm, model còn lại đáp ứng chiều rộng lên đến 2000 mm. Sự khác biệt về công suất, trọng lượng và kích thước giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị phù hợp với quy mô sản xuất và loại vật liệu thường sử dụng.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Model 1 | Model 2 |
|---|---|---|
| Model theo dữ liệu cung cấp | SBYJ-1.2×1250-5 | SBYJ-1.2×1250-5* |
| Độ dày tối đa | 1,2 mm | 1,2 mm |
| Chiều rộng tối đa | 1250 mm | 2000 mm |
| Công suất | 1,5 kW | 2,2 kW |
| Trọng lượng | 390 kg | 480 kg |
| Kích thước | 1500 × 750 × 1130 mm | 2550 × 720 × 1130 mm |
Lưu ý: Bảng thông số gốc ghi cùng mã SBYJ-1.2×1250-5 cho cả hai phiên bản, dù chiều rộng tối đa khác nhau. Cần xác nhận lại mã model thứ hai với nhà cung cấp.
Khả năng gia công vật liệu
Cả hai phiên bản đều có khả năng xử lý vật liệu dày tối đa 1,2 mm. Chiều rộng làm việc của model thứ nhất là 1250 mm, trong khi model thứ hai đạt 2000 mm. Nhờ đó, thiết bị có thể đáp ứng các nhu cầu gia công tấm kim loại với kích thước khác nhau.
Khi lựa chọn, doanh nghiệp nên căn cứ vào chiều rộng phôi thường sử dụng và loại vật liệu cần uốn. Ngoài giới hạn độ dày, cần xác nhận thêm đường kính lốc tối thiểu và phạm vi vật liệu tương thích để đảm bảo máy phù hợp với sản phẩm thực tế.
Công suất và khả năng vận hành
Phiên bản có chiều rộng làm việc 1250 mm sử dụng công suất 1,5 kW. Phiên bản 2000 mm có công suất 2,2 kW. Đây là những thông số quan trọng để doanh nghiệp tính toán nguồn điện và bố trí thiết bị trong khu vực sản xuất.
Việc lựa chọn công suất cần đi kèm với đánh giá độ dày, chiều rộng và đặc tính vật liệu. Người vận hành nên tuân thủ giới hạn gia công do nhà sản xuất quy định để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
Kết cấu và kích thước lắp đặt
Model 1250 mm có trọng lượng 390 kg, kích thước 1500 × 750 × 1130 mm. Model 2000 mm nặng 480 kg, kích thước 2550 × 720 × 1130 mm.
Phiên bản có chiều rộng làm việc lớn hơn cũng cần không gian lắp đặt dài hơn. Doanh nghiệp nên kiểm tra diện tích mặt bằng, khả năng chịu tải của nền xưởng và khoảng trống thao tác trước khi đưa máy vào sử dụng.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
Thiết bị có thể được sử dụng tại các xưởng gia công kim loại tấm, cơ sở sản xuất ống và đơn vị chế tạo kết cấu kim loại. Tùy theo cấu hình thực tế, máy hỗ trợ tạo hình các chi tiết có dạng cong hoặc hình trụ.
Một số ứng dụng có thể tham khảo:
- Uốn lốc tấm tôn và kim loại mỏng.
- Gia công chi tiết dạng tròn, cong phục vụ sản xuất cơ khí.
- Hỗ trợ chế tạo ống và các sản phẩm kim loại dạng trụ.
- Sử dụng trong các xưởng sản xuất và gia công kim loại tấm.
Lưu ý khi lựa chọn thiết bị
Doanh nghiệp nên xác định chiều rộng phôi, độ dày vật liệu và đường kính thành phẩm cần gia công trước khi chọn phiên bản. Model 1250 mm phù hợp với nhu cầu xử lý tấm có chiều rộng nhỏ hơn, trong khi phiên bản 2000 mm đáp ứng phôi rộng hơn.
Ngoài ra, cần xác nhận lại mã model của phiên bản 2000 mm, đồng thời hỏi rõ về đường kính lốc tối thiểu, số trục lốc, góc uốn và loại vật liệu tương thích. Đây là những thông tin cần thiết để đánh giá chính xác khả năng đáp ứng của máy.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm và video mới nhất tại YouTube Vinacomm.