Máy Trộn Bột Nằm Ngang Trục Vít Đôi TH-SMJ-300A
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy trộn bột TH-SMJ-300A có dung tích buồng trộn 300 lít, thời gian trộn 10–12 phút mỗi chu kỳ và công suất 4 kW. Máy sử dụng thép không gỉ 304, nguồn điện AC380V/50Hz, phù hợp để tham khảo cho các cơ sở sản xuất cần trộn nguyên liệu theo mẻ.
Nội dung chính
Tổng quan về máy trộn bột
Máy trộn bột TH-SMJ-300A được thiết kế để trộn nguyên liệu theo từng mẻ trong quy trình sản xuất. Máy có dung tích buồng trộn 300 lít, phù hợp để cân nhắc tại các cơ sở cần xử lý lượng nguyên liệu tương đối lớn trong một chu kỳ.
Thiết bị sử dụng thép không gỉ 304 và nguồn điện AC380V/50Hz. Công suất được công bố là 4 kW, trong khi thời gian trộn khoảng 10–12 phút mỗi chu kỳ. Đây là những thông số quan trọng để doanh nghiệp dự kiến nhu cầu điện và tổ chức kế hoạch sản xuất.
Máy có trọng lượng 450 kg, kích thước 2,25 × 0,80 × 1,50 m. Khi bố trí thiết bị, cần chuẩn bị mặt bằng chắc chắn và không gian phù hợp cho việc vận hành, vệ sinh cũng như bảo trì.
Thông tin hiện có chưa xác định rõ loại bột, cơ chế trộn và khối lượng nguyên liệu tối đa cho mỗi mẻ. Do đó, doanh nghiệp nên xác nhận khả năng xử lý của máy với loại nguyên liệu thực tế trước khi lựa chọn.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mẫu máy | TH-SMJ-300A |
| Vật liệu máy | Thép không gỉ 304 |
| Nguồn điện | 4 kW, AC380V, 50Hz |
| Thời gian trộn | 10–12 phút/chu kỳ |
| Dung tích buồng trộn | 300 lít |
| Trọng lượng máy | 450 kg |
| Kích thước máy | 2,25 × 0,80 × 1,50 m |
Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Buồng trộn dung tích 300 lít
Buồng trộn 300 lít cho phép máy tiếp nhận lượng nguyên liệu lớn hơn so với các thiết bị dung tích nhỏ. Tuy nhiên, dung tích buồng không đồng nghĩa với khối lượng nguyên liệu có thể nạp đầy trong mỗi mẻ.
Mức nạp phù hợp phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu và cơ chế trộn. Doanh nghiệp nên hỏi rõ khối lượng tối đa mỗi mẻ và tỷ lệ nạp khuyến nghị để tránh làm giảm hiệu quả trộn.
Thời gian trộn 10–12 phút mỗi chu kỳ
Thời gian trộn được công bố là 10–12 phút cho mỗi chu kỳ. Thông số này giúp cơ sở tham khảo khi lập kế hoạch sản xuất và tính toán số mẻ cần thực hiện.
Thời gian thực tế có thể thay đổi theo loại bột, độ ẩm, khối lượng nguyên liệu và yêu cầu đồng đều của thành phẩm. Nên chạy thử với công thức sản xuất thực tế để xác định thời gian trộn phù hợp.
Kết cấu thép không gỉ 304
Máy sử dụng thép không gỉ 304, vật liệu thường được lựa chọn cho thiết bị chế biến nhờ khả năng chống ăn mòn trong nhiều điều kiện sử dụng thông thường và thuận tiện vệ sinh.
Đối với sản xuất thực phẩm, doanh nghiệp cần xác nhận những bộ phận nào tiếp xúc trực tiếp với nguyên liệu được làm từ vật liệu này. Việc vệ sinh đúng quy trình giúp hạn chế tồn dư giữa các mẻ và hỗ trợ duy trì chất lượng sản phẩm.
Công suất 4 kW
Máy có công suất 4 kW và sử dụng nguồn điện AC380V/50Hz. Cơ sở cần kiểm tra hệ thống điện hiện có trước khi lắp đặt để bảo đảm phù hợp với yêu cầu của thiết bị.
Với trọng lượng 450 kg, máy cũng cần được đặt trên nền vững chắc. Nên chừa đủ khoảng trống để nhân viên thao tác và thực hiện công việc bảo trì định kỳ.
Ứng dụng trong sản xuất
Máy có thể được cân nhắc cho các quy trình cần trộn nguyên liệu dạng bột hoặc hỗn hợp phù hợp với cấu tạo buồng trộn. Tuy nhiên, chưa có dữ liệu xác nhận máy phù hợp với tất cả các loại bột hoặc nguyên liệu có độ ẩm cao.
Trong ngành thực phẩm, thiết bị có thể được xem xét cho công đoạn phối trộn nguyên liệu khô. Với các cơ sở sản xuất quy mô lớn, dung tích 300 lít có thể hỗ trợ tổ chức sản xuất theo mẻ và giảm số lần nạp nguyên liệu so với máy nhỏ hơn.
Đối với những hỗn hợp có độ ẩm, độ kết dính hoặc khối lượng riêng khác nhau, cần kiểm tra khả năng trộn và chất lượng đầu ra. Doanh nghiệp nên cung cấp mẫu nguyên liệu, công thức và khối lượng mỗi mẻ để nhà cung cấp đánh giá chính xác hơn.
Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng
Trước khi đầu tư, cần xác định loại nguyên liệu, khối lượng cần trộn mỗi mẻ và mức độ đồng đều mong muốn. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành.
Do dung tích buồng là 300 lít, không nên mặc định máy có thể trộn đủ 300 lít nguyên liệu trong một lần. Cần xác nhận dung tích làm việc thực tế và khối lượng nạp tối đa theo từng loại bột.
Khi lắp đặt, hãy kiểm tra nguồn điện AC380V/50Hz và bố trí thiết bị trên mặt bằng chịu tải phù hợp. Trước khi vệ sinh hoặc bảo trì, cần ngắt nguồn điện và tuân thủ hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.
Ngoài ra, nên xác nhận năng suất thực tế, cơ chế trộn, khả năng tháo vệ sinh và chế độ bảo hành. Những thông tin này giúp doanh nghiệp đánh giá đầy đủ chi phí vận hành và mức độ phù hợp với dây chuyền hiện có.
Kết luận
Máy trộn bột TH-SMJ-300A có buồng trộn 300 lít, công suất 4 kW và thời gian trộn tham khảo 10–12 phút mỗi chu kỳ. Kết cấu thép không gỉ 304 cùng thiết kế công nghiệp giúp thiết bị đáng cân nhắc cho các cơ sở cần trộn nguyên liệu theo mẻ.
Để lựa chọn đúng máy, doanh nghiệp nên xác nhận loại nguyên liệu tương thích, khối lượng nạp tối đa và năng suất thực tế. Việc thử nghiệm trước khi vận hành chính thức sẽ giúp kiểm tra chất lượng trộn và khả năng đáp ứng yêu cầu sản xuất.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.