Máy tiệt trùng nghiêng chai DPL
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy tiệt trùng là thiết bị được sử dụng trong dây chuyền sản xuất đồ uống nhằm xử lý nhiệt cho sản phẩm theo quy trình cài đặt. Dòng máy DPL có nhiều model với năng suất từ 2.500 đến 32.000 chai/giờ, phù hợp với các quy mô sản xuất khác nhau. Nhiệt độ xử lý được cung cấp là 85°C, thời gian giữ nhiệt từ 30–45 giây.
Nội dung chính
Tổng quan về máy tiệt trùng
Máy tiệt trùng DPL là thiết bị xử lý nhiệt được thiết kế để tích hợp vào dây chuyền sản xuất đồ uống đóng chai. Thiết bị có nhiều phiên bản với chiều dài từ 6.000 đến 26.000 mm, đáp ứng các mức năng suất khác nhau tùy theo model.
Theo thông số được cung cấp, máy vận hành với mức nhiệt 85°C và thời gian giữ nhiệt từ 30–45 giây. Đây là các thông số cần được đánh giá cùng loại sản phẩm, đặc tính nguyên liệu, vật liệu bao bì và yêu cầu an toàn thực phẩm trước khi áp dụng vào sản xuất thực tế.
Với nhiều lựa chọn công suất và năng suất, dòng DPL giúp doanh nghiệp cân nhắc cấu hình thiết bị phù hợp với quy mô dây chuyền, không gian nhà xưởng và kế hoạch sản xuất.

Bảng thông số kỹ thuật máy DPL
| Model | Kích thước (D × R × C) | Năng suất với chai 500 ml | Công suất | Nhiệt độ và thời gian giữ nhiệt |
|---|---|---|---|---|
| DPL-06 | 6000 × 650 × 1200 mm | 2.500 chai/giờ | 1,5 kW | 85°C, 30–45 giây |
| DPL-08 | 8000 × 650 × 1200 mm | 5.000 chai/giờ | 1,5 kW | 85°C, 30–45 giây |
| DPL-10 | 10000 × 650 × 1200 mm | 6.000–8.000 chai/giờ | 1,5 kW | 85°C, 30–45 giây |
| DPL-12 | 12000 × 650 × 1200 mm | 10.000 chai/giờ | 1,5 kW | 85°C, 30–45 giây |
| DPL-14 | 14000 × 650 × 1200 mm | 12.000 chai/giờ | 2,2 kW | 85°C, 30–45 giây |
| DPL-16 | 16000 × 650 × 1200 mm | 15.000 chai/giờ | 2,2 kW | 85°C, 30–45 giây |
| DPL-18 | 18000 × 650 × 1200 mm | 18.000 chai/giờ | 3 kW | 85°C, 30–45 giây |
| DPL-22 | 22000 × 650 × 1200 mm | 24.000 chai/giờ | 4 kW | 85°C, 30–45 giây |
| DPL-26 | 26000 × 650 × 1200 mm | 32.000 chai/giờ | 4 kW | 85°C, 30–45 giây |
Lưu ý: Bảng trên sử dụng dữ liệu do khách hàng cung cấp. Nhiệt độ và thời gian xử lý cần được xác nhận theo từng loại sản phẩm. Không nên mặc định thông số này bảo đảm hiệu quả tiệt trùng cho mọi công thức đồ uống.
Đặc điểm nổi bật của dòng máy DPL
Nhiều mức năng suất để lựa chọn
Dòng máy có năng suất từ 2.500 đến 32.000 chai 500 ml mỗi giờ. Model DPL-06 phù hợp để cân nhắc cho dây chuyền có nhu cầu sản lượng thấp hơn, trong khi DPL-22 và DPL-26 hướng đến quy mô sản xuất lớn hơn.
Việc chọn model nên dựa trên sản lượng thực tế, tốc độ của các thiết bị trước và sau máy, cũng như khả năng cung cấp sản phẩm liên tục. Điều này giúp hạn chế tình trạng máy tiệt trùng trở thành điểm nghẽn của toàn dây chuyền.
Thông số xử lý nhiệt được xác định
Theo bảng thông số, các model đều có mức nhiệt 85°C và thời gian giữ nhiệt từ 30–45 giây. Việc kiểm soát thời gian và nhiệt độ có vai trò quan trọng trong quy trình xử lý nhiệt.
Tuy nhiên, hiệu quả xử lý còn phụ thuộc vào loại đồ uống, độ pH, thành phần sản phẩm, mức độ nhiễm vi sinh ban đầu và điều kiện đóng gói. Doanh nghiệp cần xác nhận quy trình phù hợp với sản phẩm cụ thể trước khi đưa thiết bị vào vận hành.
Thiết kế theo chiều dài dây chuyền
Chiều dài thiết bị thay đổi từ 6 m đến 26 m, trong khi chiều rộng và chiều cao theo dữ liệu cung cấp lần lượt là 650 mm và 1.200 mm. Các kích thước này hỗ trợ doanh nghiệp lên phương án bố trí mặt bằng.
Trước khi lắp đặt, cần tính thêm không gian thao tác, khu vực bảo trì, đường cấp thoát nước và các kết nối kỹ thuật nếu có. Bản vẽ bố trí thực tế nên được xác nhận với nhà cung cấp.
Công suất thay đổi theo model
Công suất được cung cấp dao động từ 1,5 kW đến 4 kW. Các model DPL-06 đến DPL-12 có công suất 1,5 kW; DPL-14 và DPL-16 là 2,2 kW; DPL-18 là 3 kW; DPL-22 và DPL-26 là 4 kW.
Do chưa có thông tin về hệ thống gia nhiệt, mức tiêu thụ nhiệt và các tiện ích đi kèm, doanh nghiệp nên xác nhận liệu công suất trong bảng là công suất điện của bộ phận truyền động hay tổng công suất thiết bị.
Kinh nghiệm chọn máy phù hợp
Căn cứ vào loại đồ uống và bao bì
Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp cần xác định sản phẩm là nước trái cây, trà, đồ uống có đường hay loại đồ uống khác. Mỗi nhóm sản phẩm có thể cần điều kiện xử lý nhiệt riêng.
Ngoài dung tích 500 ml trong bảng, cần xác nhận khả năng vận hành với các kích thước chai khác, vật liệu bao bì và hình dạng chai. Không nên áp dụng cùng một quy trình nếu chưa đánh giá tính tương thích.
Đồng bộ với dây chuyền sản xuất
Năng suất của máy cần tương thích với máy chiết rót, đóng nắp, dán nhãn và hệ thống vận chuyển chai. Nếu các thiết bị không đồng bộ, sản lượng thực tế có thể thấp hơn mức công bố.
Doanh nghiệp nên yêu cầu thông tin về tốc độ băng tải, phương pháp gia nhiệt, hệ thống làm mát nếu có, mức tiêu thụ nước và các điều kiện lắp đặt trước khi quyết định đầu tư.
Mua thiết bị tại Vinacomm
Vinacomm hỗ trợ doanh nghiệp tìm hiểu các dòng máy phục vụ sản xuất và chế biến công nghiệp. Khi yêu cầu tư vấn, khách hàng nên cung cấp loại đồ uống, dung tích chai, sản lượng mục tiêu và sơ đồ dây chuyền hiện có để lựa chọn model phù hợp.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.