Máy Thanh Trùng Dạng Tấm TR3
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy thanh trùng là thiết bị xử lý nhiệt được sử dụng trong ngành thực phẩm và đồ uống nhằm hỗ trợ kiểm soát vi sinh vật, kéo dài thời gian bảo quản theo quy trình phù hợp. Dòng máy TR3 có nhiều model với công suất xử lý từ 1.000 đến 20.000 lít/giờ, đáp ứng nhu cầu sản xuất ở nhiều quy mô khác nhau.
Nội dung chính
Tổng quan về máy thanh trùng TR3
TR3 là thiết bị xử lý nhiệt dành cho các dây chuyền sản xuất thực phẩm và đồ uống. Thiết bị được lựa chọn theo công suất xử lý, nhu cầu sử dụng hơi nước và điều kiện lắp đặt thực tế của từng cơ sở.
Dòng sản phẩm có nhiều model, từ TR3-1 với công suất 1.000 lít/giờ đến TR3-20 với công suất 20.000 lít/giờ. Nhờ nhiều mức năng suất, doanh nghiệp có thể cân nhắc cấu hình phù hợp với sản lượng mục tiêu và khả năng vận hành của dây chuyền.
Khi lựa chọn thiết bị, ngoài công suất xử lý, cần xem xét mức tiêu thụ hơi nước, công suất điện, kích thước lắp đặt và yêu cầu công nghệ của sản phẩm. Nhiệt độ và thời gian thanh trùng cần được xác định theo đặc tính nguyên liệu, công thức sản phẩm và mục tiêu kiểm soát vi sinh.

Bảng thông số kỹ thuật máy TR3
| Model | Công suất xử lý (L/h) | Công suất điện (kW) | Lượng hơi nước (kg) | Kích thước (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| TR3-1 | 1.000 | 5,5 | 60 | 1200 × 1200 × 1500 | 880 |
| TR3-2 | 2.000 | 6 | 104 | 1500 × 1400 × 1800 | 980 |
| TR3-3 | 3.000 | 8* | 156 | 1800 × 2000 × 1800 | 1.080 |
| TR3-5 | 5.000 | 10 | 260 | 2000 × 2000 × 2000 | 1.250 |
| TR3-8 | 8.000 | 10 | 400 | 2250 × 2000 × 2200 | 1.650 |
| TR3-10 | 10.000 | 15 | 520 | 2800 × 2000 × 2200 | 2.150 |
| TR3-15 | 15.000 | 18 | 780 | 3000 × 2000 × 2200 | 2.350 |
| TR3-20 | 20.000 | 20 | 950 | 3300 × 2000 × 2200 | 2.500 |
Lưu ý: Giá trị công suất của model TR3-3 được chuẩn hóa thành 8 kW từ dữ liệu “số 8” trong bảng gốc. Lượng hơi nước chưa ghi rõ đơn vị thời gian; doanh nghiệp cần xác nhận thông số chính xác với nhà cung cấp trước khi lựa chọn.
Đặc điểm nổi bật của dòng máy TR3
Nhiều mức công suất xử lý
Dòng TR3 có công suất từ 1.000 đến 20.000 lít/giờ. Các model công suất thấp phù hợp để cân nhắc cho cơ sở có nhu cầu xử lý vừa phải, trong khi các model lớn hướng đến dây chuyền có sản lượng cao.
Việc lựa chọn model nên dựa trên sản lượng thực tế, thời gian vận hành mỗi ngày và công suất của các thiết bị liên quan. Điều này giúp hạn chế tình trạng thiết bị xử lý nhiệt không theo kịp tốc độ sản xuất.
Thông số điện và hơi nước rõ ràng
Bảng thông số cung cấp công suất điện từ 5,5 đến 20 kW, cùng lượng hơi nước tương ứng với từng model. Đây là cơ sở ban đầu để doanh nghiệp dự trù nguồn điện và hệ thống cấp hơi.
Tuy nhiên, cần xác nhận lượng hơi nước được tính theo giờ hay theo đơn vị thời gian khác. Doanh nghiệp cũng nên kiểm tra áp suất hơi yêu cầu, nguồn cấp nhiệt và điều kiện vận hành thực tế để lập kế hoạch hạ tầng chính xác.
Kích thước và trọng lượng theo từng model
Kích thước thiết bị dao động từ 1200 × 1200 × 1500 mm đến 3300 × 2000 × 2200 mm. Trọng lượng nằm trong khoảng 880–2.500 kg theo bảng dữ liệu.
Các thông số này hỗ trợ tính toán diện tích đặt máy, khả năng chịu tải của nền và phương án vận chuyển. Với những model có kích thước lớn, nên chuẩn bị mặt bằng và lối tiếp cận phù hợp trước khi giao hàng.
Ứng dụng của thiết bị trong sản xuất
Trong ngành thực phẩm và đồ uống
Thiết bị thanh trùng có thể được ứng dụng trong các quy trình xử lý nhiệt cho nguyên liệu hoặc sản phẩm dạng lỏng, tùy theo cấu hình thực tế. Mục tiêu là kiểm soát vi sinh vật và hỗ trợ kéo dài thời gian bảo quản khi quy trình được thiết kế phù hợp.
Mỗi loại sản phẩm có yêu cầu nhiệt độ và thời gian xử lý khác nhau. Doanh nghiệp cần xác định rõ đặc tính sản phẩm, độ pH, bao bì và điều kiện bảo quản để lựa chọn chế độ vận hành phù hợp.
Trong dây chuyền sản xuất quy mô lớn
Với các model có năng suất từ 5.000 đến 20.000 lít/giờ, doanh nghiệp có thể cân nhắc tích hợp thiết bị vào dây chuyền sản xuất công suất lớn. Việc đồng bộ với hệ thống chiết rót, bồn chứa và thiết bị vận chuyển giúp quy trình hoạt động liên tục hơn.
Trước khi đầu tư, cần xác nhận năng suất thực tế theo loại nguyên liệu và điều kiện vận hành. Công suất danh định không đồng nghĩa với sản lượng thành phẩm đạt được trong mọi trường hợp.
Kinh nghiệm lựa chọn máy
Xác định năng suất cần thiết
Doanh nghiệp nên căn cứ vào sản lượng mục tiêu theo giờ để lựa chọn model. Nếu công suất thiết bị quá thấp, dây chuyền có thể bị gián đoạn. Ngược lại, chọn máy quá lớn có thể làm tăng chi phí đầu tư và yêu cầu hạ tầng.
Kiểm tra nguồn điện và hệ thống hơi
Cần xác nhận công suất điện, lượng hơi tiêu thụ, áp suất hơi và các yêu cầu kỹ thuật đi kèm. Hệ thống cấp hơi phải đáp ứng nhu cầu của thiết bị và tuân thủ các quy định an toàn liên quan.
Xác nhận quy trình xử lý nhiệt
Nhiệt độ, thời gian lưu và lưu lượng xử lý phải phù hợp với sản phẩm cụ thể. Doanh nghiệp nên yêu cầu tài liệu kỹ thuật và quy trình vận hành từ nhà cung cấp để đánh giá khả năng đáp ứng nhu cầu sản xuất.
Tư vấn thiết bị tại Vinacomm
Vinacomm hỗ trợ doanh nghiệp tìm hiểu các dòng máy phục vụ sản xuất và chế biến công nghiệp. Khi yêu cầu tư vấn, khách hàng nên cung cấp loại sản phẩm, sản lượng mong muốn, điều kiện nguồn điện và hệ thống hơi hiện có để lựa chọn cấu hình phù hợp.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.